Bát Quái là gì
Trọng Tâm
Bát Quái là tám quẻ đơn của Dịch học: Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Mỗi quẻ được tạo bởi ba hào xếp chồng, hào liền biểu thị dương, hào đứt biểu thị âm. Chỉ với hai loại hào ấy, khi đặt thành ba tầng, ta có tám khả năng khác nhau. Tám khả năng ấy không chỉ là hình vạch, mà còn là tám nhóm tượng để nhận diện khí, phương, hiện tượng, tính chất và quan hệ.
Nói gọn, Bát Quái là chiếc cầu nối giữa Âm Dương và thế giới muôn tượng. Âm Dương cho ta hai nét căn bản; Tứ Tượng cho thấy âm dương già trẻ; Bát Quái làm cho sự phân hóa ấy rõ hơn bằng ba hào. Một quẻ đơn vì thế giống như một chữ cái trong ngôn ngữ Dịch: chưa phải một câu đầy đủ, nhưng đã đủ để mang nghĩa, gợi hình, chỉ hướng và mở đường cho trùng quái sau này.
Khi học Bát Quái, không nên vội biến từng quẻ thành lời đoán tốt xấu. Càn không chỉ là trời, Khôn không chỉ là đất, Khảm không chỉ là nước, Ly không chỉ là lửa. Mỗi quẻ là một cụm tượng: có hình, có khí, có tính, có phương, có vị trí trong gia đình, có bộ phận thân thể, có trạng thái hành động. Người học cần nắm cấu trúc trước khi luận ứng dụng.
Nguồn Gốc
Trong hệ Dịch học, Bát Quái được đặt sau Thái Cực, Lưỡng Nghi và Tứ Tượng. Một câu quen thuộc trong Hệ Từ truyện nói rõ mạch sinh thành ấy: từ một gốc Thái Cực mà phân âm dương, âm dương phân thành bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ. Đây là mạch tư duy rất quan trọng, vì nó cho thấy Bát Quái không xuất hiện như tám hình rời, mà là kết quả của một tiến trình phân hóa.
易有太極,是生兩儀,兩儀生四象,四象生八卦。
Dịch có Thái Cực, sinh ra Lưỡng Nghi; Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng; Tứ Tượng sinh Bát Quái.
Trong mạch cổ truyền, Phục Hy thường được gắn với Tiên Thiên Bát Quái, Chu Văn Vương thường được gắn với Hậu Thiên Bát Quái. Tiên Thiên nhấn vào trật tự đối đãi và cân bằng của tượng; Hậu Thiên nhấn vào vận hành trong phương vị, mùa tiết và đời sống. Bài này chưa đi sâu vào hai đồ hình ấy, mà trước hết đặt nền để hiểu: dù sắp theo Tiên Thiên hay Hậu Thiên, tám quẻ vẫn là tám mẫu tượng căn bản.
Chữ “quái” không nên hiểu là điều kỳ dị. Trong Dịch học, quái là hình tượng được kết thành bởi các hào. Hình vạch giúp mắt nhìn thấy; tên quẻ giúp miệng gọi ra; tượng nghĩa giúp tâm nhận biết. Vì vậy, học Bát Quái là học một hệ ký hiệu, nhưng không dừng ở ký hiệu. Cái cần thấy là khí tượng nằm sau ba vạch âm dương.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt mạch sinh thành từ Thái Cực đến Bát Quái. Thứ tự phân hóa đi rõ: một gốc, hai nghi, bốn tượng, tám quẻ. Khi học, hãy nhìn từ trái sang phải, rồi quay lại đọc từng quẻ theo ba hào từ dưới lên.
Cấu Trúc
Mỗi quẻ đơn có ba hào. Khi vẽ hoặc đọc một quẻ, ta đọc từ dưới lên. Hào dưới là nền, hào giữa là chỗ giao, hào trên là biểu hiện. Ba tầng ấy không nên xem như ba dòng ngang vô nghĩa. Chúng là cách Dịch học ghi lại một trạng thái bằng hình: dưới, giữa, trên; nội, giao, ngoại; gốc, vận, ngọn.
Hào dương là nét liền, tượng cho sự liền mạch, cứng, sáng, chủ động, đi ra. Hào âm là nét đứt, tượng cho sự mở, mềm, tối, tiếp nhận, đi vào. Khi ba hào phối nhau, tính dương âm thay đổi ở từng tầng, tạo ra tám quẻ. Càn có ba hào dương nên tượng kiện, mạnh, sáng; Khôn có ba hào âm nên tượng thuận, chứa, nhận. Giữa hai cực ấy là sáu quẻ còn lại, mỗi quẻ mang một cách âm dương xen nhau.
| Quẻ | Hình | Tượng chính | Tính chất |
|---|---|---|---|
| Càn 乾 | ☰ | Trời | kiện, sáng, chủ động |
| Đoài 兌 | ☱ | Đầm, vui | duyệt, mở, trao đổi |
| Ly 離 | ☲ | Lửa | sáng, bám, soi rõ |
| Chấn 震 | ☳ | Sấm | động, khởi, phát |
| Tốn 巽 | ☴ | Gió, cây | nhập, thấm, thuận vào |
| Khảm 坎 | ☵ | Nước | hiểm, trũng, chảy |
| Cấn 艮 | ☶ | Núi | ngừng, giữ, hạn định |
| Khôn 坤 | ☷ | Đất | thuận, chứa, nâng đỡ |
Tám Tượng
Tượng của Bát Quái không chỉ có một lớp. Càn là trời, nhưng cũng là cha, là đầu, là tròn, là mạnh. Khôn là đất, nhưng cũng là mẹ, là bụng, là vuông, là sự chứa đựng. Chấn là sấm, là trưởng nam, là chân, là khởi động. Tốn là gió, là trưởng nữ, là sự thấm vào. Mỗi quẻ là một ổ nghĩa, càng học càng thấy các nghĩa ấy nối với nhau.
Điều quan trọng là không học tượng theo kiểu thuộc lòng rời rạc. Hãy hỏi vì sao Càn tượng trời: vì ba hào dương liền, khí sáng và kiện. Vì sao Khôn tượng đất: vì ba hào âm mở, khí thuận và chứa. Vì sao Khảm tượng nước: ngoài âm trong dương, như sự hiểm có lõi cứng ở giữa. Vì sao Ly tượng lửa: ngoài dương trong âm, sáng mà cần chỗ bám. Khi hiểu đường nối giữa hình và tượng, bảng tượng sẽ sống hơn.
Tiên Hậu Thiên
Bát Quái có nhiều cách sắp xếp, nhưng hai đồ hình căn bản thường gặp là Tiên Thiên và Hậu Thiên. Tiên Thiên chú trọng thế đối đãi của các quẻ: Càn đối Khôn, Khảm đối Ly, Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài. Cách nhìn này giúp thấy sự cân bằng của tượng trước khi đặt vào vận hành cụ thể.
Hậu Thiên chú trọng sự vận hành trong phương vị và mùa tiết. Ở đó, Chấn ở phương Đông, Ly ở phương Nam, Đoài ở phương Tây, Khảm ở phương Bắc; các quẻ còn lại nằm ở bốn góc. Hậu Thiên vì vậy thường được dùng nhiều trong phong thủy, lịch khí và các môn đặt trọng tâm vào không gian ứng dụng.
Người mới học chỉ cần nhớ: Tiên Thiên và Hậu Thiên không phải hai bộ quẻ khác nhau. Vẫn là tám quẻ ấy, nhưng một bên nhấn vào trật tự tượng, một bên nhấn vào trật tự vận hành. Nếu chưa nắm từng quẻ đơn, đi ngay vào đồ hình sẽ dễ chỉ nhớ vị trí mà chưa hiểu nghĩa.
Cách Tiếp Cận
Khi gặp một quẻ đơn, hãy đọc theo thứ tự chậm và rõ. Trước hết nhìn ba hào từ dưới lên: hào nào âm, hào nào dương. Sau đó gọi tên quẻ. Kế tiếp nêu tượng chính: trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, đầm. Rồi mới mở tính chất: động hay tĩnh, cứng hay mềm, sáng hay tối, tiến ra hay thấm vào, dừng lại hay vui mở.
Ví dụ, thấy quẻ Khảm thì không dừng ở chữ “nước”. Khảm có một hào dương ở giữa hai hào âm, tượng như dòng nước có lõi động ở chỗ trũng, cũng gợi hiểm, sâu, cần cẩn trọng. Nếu đặt trong thân thể, Khảm có thể liên hệ tai, thận, huyết dịch tùy hệ tượng đang dùng. Nếu đặt trong sự việc, Khảm gợi tình thế có chỗ khó, cần đi bằng sự thận trọng và hiểu đường chảy.
Trong Ứng Dụng
Trong Mai Hoa Dịch Số, Bát Quái là nền để lập quẻ và đọc tượng. Một hiện tượng có thể gợi ra Càn, Khảm, Ly, Chấn; một phương vị có thể đưa về quẻ; một con số có thể quy về quái. Nếu không hiểu tượng từng quẻ, người học sẽ có quẻ mà không biết mở nghĩa.
Trong Phong Thủy, Bát Quái đi cùng phương vị, cung vị và không gian. Hậu Thiên Bát Quái thường được dùng để nhìn Đông Tây Nam Bắc và bốn góc. Nhưng nếu chỉ đặt quẻ lên sơ đồ nhà mà không hiểu tính tượng của quẻ, việc đọc sẽ dễ thành máy móc.
Trong Trùng Quái, hai quẻ đơn chồng lên nhau thành một quẻ kép sáu hào. Quẻ dưới gọi là nội quái, quẻ trên gọi là ngoại quái. Vì vậy, Bát Quái là nền trước khi học sáu mươi tư quẻ. Người học quẻ kép mà chưa nắm quẻ đơn giống như đọc câu dài nhưng chưa quen chữ cái.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là học Bát Quái như tám biểu tượng trang trí. Quẻ không chỉ là ký hiệu đẹp để đặt quanh một vòng tròn. Mỗi quẻ có hình hào, tên gọi, tượng chính, tính chất và trường ứng dụng.
Lỗi thứ hai là lẫn Tiên Thiên với Hậu Thiên. Cùng là tám quẻ, nhưng hai đồ hình phục vụ hai cách nhìn khác nhau. Khi đọc sách hoặc dùng sơ đồ, cần hỏi đang dùng đồ hình nào.
Lỗi thứ ba là gán tốt xấu quá nhanh. Càn mạnh chưa chắc là điều cần thêm; Khảm hiểm chưa chắc chỉ là điều xấu; Cấn dừng không hẳn bế tắc; Đoài vui không hẳn nhẹ. Quẻ phải được đặt vào việc, người, thời và vị.
Lỗi cuối là đọc quẻ từ trên xuống. Với quẻ đơn và quẻ kép, nền đọc căn bản là từ dưới lên. Đọc đúng chiều giúp hiểu vì sao một hào âm hay dương nằm ở tầng nào lại đổi nghĩa của cả quẻ.
Ghi Nhớ
Bát Quái có ba điều cần nắm: tám quẻ đơn, mỗi quẻ ba hào, mỗi quẻ là một cụm tượng. Từ hai nét âm dương mà thành tám mẫu hình; từ tám mẫu hình ấy mà mở ra phương vị, nhân sự, thân thể, hiện tượng và quẻ kép.
Khi tự học, hãy luyện đọc từng quẻ theo thứ tự: hình hào, tên quẻ, tượng chính, tính chất, bối cảnh. Nắm chậm mà chắc như vậy, các bài sau về Tiên Thiên Bát Quái, Hậu Thiên Bát Quái và Trùng Quái sẽ dễ đi vào hơn.