Trang chủ Mục lục

Cách Đọc Lịch Trong Tự Học

Biết đọc lịch là biết giữ dữ kiện cho đúng trước khi bước vào tượng, số, khí, vận và những phép luận sâu hơn.

Chữ Lịch

Lịch không chỉ là tờ giấy ghi ngày tốt xấu. Lịch là cách con người sắp đặt thời gian để nhận biết ngày đêm, tháng, mùa, năm, tiết, vận. Trong đời sống, lịch giúp hẹn việc. Trong lịch pháp, lịch giúp người học thấy một thời điểm đang đứng ở đâu trong vòng trời đất: thuộc năm nào, tháng nào, tiết nào, khí nào, ngày giờ nào, đang ở trong nhịp sinh trưởng hay thu tàng, đang ở nền vận dài nào.

Vì vậy, tự học huyền học mà không biết đọc lịch thì dễ lẫn tầng. Có người dùng ngày âm để luận tháng lệnh, lấy Tết âm lịch để đổi can chi năm trong mọi môn, lấy giờ đồng hồ mà quên múi giờ, thấy một chữ "hoàng đạo" liền cho là mọi việc đều nên làm. Những sai lệch ấy thường không bắt đầu từ lý thuyết cao xa, mà bắt đầu từ dữ liệu gốc chưa được giữ đúng.

Chu Dịch, Hệ Từ Thượng nói:

一陰一陽之謂道。

Một âm một dương gọi là Đạo.

Đọc lịch cũng là đọc âm dương qua thời gian. Một ngày có sáng tối, một tháng có trăng khuyết trăng tròn, một năm có tiết khí, một vận có thịnh suy dài. Người học không đọc lịch để sợ ngày giờ, mà để nhìn sự việc đúng vị trí của nó trong vòng biến hóa. Khi dữ kiện rõ, lời luận mới có chỗ đứng. Khi dữ kiện mơ hồ, lời luận dù đẹp cũng dễ trôi.

Dữ Liệu

Việc đầu tiên khi đọc lịch là giữ lại dữ liệu gốc. Hãy ghi ngày dương lịch, giờ theo đồng hồ, địa điểm, múi giờ, nguồn ghi nhận và mức độ chắc chắn. Nếu là giờ sinh, nên ghi đúng như giấy tờ hoặc lời kể ban đầu. Nếu là ngày làm việc, ngày khởi công, ngày ký hợp đồng, ngày nhập trạch, nên ghi cả ngày giờ dự kiến và ngày giờ thực tế xảy ra. Đừng vội đổi sang âm lịch rồi bỏ mất dữ liệu gốc.

Dữ liệu gốc giống như mảnh đất dưới chân. Sau này muốn đổi sang âm lịch, can chi, tiết khí, nguyệt lệnh, giờ can chi, hay vận nhà đều phải quay về đó. Một người sinh lúc 23 giờ 20 phút, một nhà nhập trạch đúng ngày gần Lập Xuân, một việc khởi sự ở nước khác múi giờ, đều là những trường hợp chỉ cần sai ranh giới là kết quả chuyển đổi có thể đổi theo. Càng học sâu, càng phải biết giữ phần thô sơ nhất cho ngay ngắn.

Dữ kiện Cách ghi Lý do
Ngày dương Ghi theo dạng ngày, tháng, năm rõ ràng, tránh viết tắt gây nhầm. Là nền để đối chiếu lịch dân sự, giấy tờ và nguồn thiên văn.
Giờ đồng hồ Ghi đủ giờ phút, nơi ghi giờ, có dùng giờ mùa hè hay không nếu ở nước ngoài. Giờ là dữ kiện quyết định chi giờ, trụ giờ và ranh giới ngày trong nhiều môn.
Địa điểm Ghi thành phố, quốc gia, hoặc tọa độ nếu cần độ chính xác cao. Địa điểm liên quan múi giờ, kinh độ, giờ mặt trời và bối cảnh thực địa.
Nguồn Ghi giấy khai sinh, lời kể, ảnh chụp lịch, hợp đồng, nhật ký, phần mềm đã dùng. Giúp biết dữ kiện chắc đến đâu, có cần kiểm lại hay không.
Ghi chú Ghi những điểm gần ranh giới: gần 23 giờ, gần 0 giờ, gần tiết khí, gần đổi vận. Những điểm này thường làm đổi tháng lệnh, ngày, giờ hoặc vận trong phép luận.

Ba Lớp

Người mới học thường gặp ba lớp lịch: dương lịch, âm lịch và tiết khí. Dương lịch hiện đại là lịch dân sự, dùng để tổ chức xã hội. Âm lịch trong cách gọi phổ thông ở Việt Nam thực chất là âm dương hợp lịch: tháng đi theo chu kỳ trăng, năm được điều chỉnh bằng tháng nhuận để không trôi xa mùa. Tiết khí lại đi theo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời trên hoàng đạo, chia một năm nhiệt đới thành 24 mốc.

U.S. Naval Observatory ghi rõ lịch Trung Hoa là lịch âm dương dựa trên tính toán vị trí Mặt Trời và Mặt Trăng. Hong Kong Observatory cũng giải thích 24 tiết khí chia đường hoàng đạo thành 24 đoạn, mỗi đoạn cách nhau 15 độ kinh độ Mặt Trời. Hai nguồn này giúp người học thấy một điều rất căn bản: tháng âm và tiết khí không phải một thứ, tuy chúng được dùng chung trong lịch truyền thống.

Lớp lịch Dựa trên Dùng để Dễ nhầm
Dương lịch Năm Mặt Trời, lịch Gregorian trong đời sống hiện đại. Ghi dữ liệu gốc, giấy tờ, hẹn việc, đối chiếu ngày quốc tế. Tưởng ngày 1 tháng 1 luôn là mốc đổi mọi loại năm trong thuật số.
Âm lịch Chu kỳ trăng, phối hợp với năm Mặt Trời bằng quy tắc nhuận. Lễ tết, ngày sóc vọng, tháng âm, phong tục và một số phép lịch truyền thống. Tưởng tháng âm luôn trùng nguyệt lệnh hoặc tiết khí.
Tiết khí Kinh độ Mặt Trời, mỗi tiết cách nhau 15 độ trên hoàng đạo. Xét mùa, khí, nguyệt lệnh, can chi tháng trong nhiều hệ thuật số. Lấy ngày âm thay cho mốc tiết, hoặc lấy Tết âm thay cho Lập Xuân trong mọi trường hợp.

Trình Tự

Cách đọc lịch trong tự học nên đi từ ngoài vào trong, từ dữ kiện thô đến lớp luận tinh. Đầu tiên là ngày giờ dân sự. Kế tiếp là âm lịch nếu cần. Sau đó là tiết khí, nguyệt lệnh, can chi năm tháng ngày giờ. Rồi mới đến vòng vận, thần sát, trực, tú, hoặc quy tắc riêng của môn đang học. Đi đúng thứ tự giúp người học không lấy kết luận ở tầng sau để sửa dữ liệu ở tầng trước.

Quy Trình Đọc Lịch Từ dữ liệu gốc đến diễn giải, mỗi lớp phải được kiểm trước khi sang lớp kế tiếp. 曆法 Lịch pháp đọc thời trước khi luận việc 1 Dữ liệu gốc ngày dương, giờ, nơi nguồn và mức chắc 2 Ba lớp lịch dương, âm, tiết khí không trộn ranh giới 3 Tiết tháng nguyệt lệnh và khí mùa xem mốc tiết 4 Ngày giờ can chi và thời thần giữ múi giờ 5 Vận và môn tam nguyên, trạch nhật Bát Tự, Mai Hoa... 6 Kiểm chứng ghi lại, đối chiếu không vội kết luận Lịch pháp là cầu nối giữa dữ kiện và diễn giải; sai dữ kiện thì mọi tầng luận phía sau đều dễ lệch.

Thứ tự này không phải khuôn cứng cho mọi môn, nhưng là cách giữ đầu óc sạch. Khi học Bát Tự, trọng tâm sẽ nghiêng về năm tháng ngày giờ sinh và nguyệt lệnh. Khi học Mai Hoa theo thời gian, trọng tâm sẽ nghiêng về năm tháng ngày giờ để khởi số. Khi học Trạch Nhật, trọng tâm sẽ nghiêng về việc cần làm, ngày giờ dụng sự, thần sát, trực, tú, tuổi người liên quan và hoàn cảnh thật. Môn khác nhau, nhưng nền đọc lịch vẫn phải rõ.

Tiết Tháng

Muốn đọc tháng trong thuật số, phải hỏi đang nói tháng âm hay tháng lệnh. Tháng âm bắt đầu từ ngày sóc, tức đầu tháng theo chu kỳ trăng. Tháng lệnh trong nhiều hệ thuật số lại lấy tiết khí làm mốc, chẳng hạn tháng Dần thường mở từ Lập Xuân, tháng Mão từ Kinh Trập, tháng Thìn từ Thanh Minh. Vì vậy, một ngày thuộc tháng giêng âm lịch chưa chắc đã nằm trong cùng nguyệt lệnh nếu đứng sát ranh giới tiết.

Hong Kong Observatory giải thích tiết khí là hệ thống gồm 12 trung khí và 12 tiết khí xen kẽ, gắn với kinh độ Mặt Trời. Điều này cho thấy tiết khí thuộc lớp Mặt Trời, dùng để đọc mùa và khí. Khi tự học, nên tra thời điểm tiết bằng nguồn đáng tin cậy, nhất là với ngày gần mốc tiết. Đừng chỉ nhìn tên tháng âm rồi kết luận vượng suy của ngũ hành.

Nguyệt lệnh là chỗ khí mùa nắm quyền. Một can chi ngày trong tháng Dần không giống trong tháng Thân, một hành Hỏa trong tiết Hạ Chí không giống trong tiết Đông Chí. Cho nên đọc lịch phải biết đặt ngày giờ vào khí tháng. Nếu bỏ qua nguyệt lệnh, người học giống như nhìn một người mà không biết người ấy đang đứng giữa mùa nào, trời lạnh hay nóng, khí mở hay khí tàng.

Ngày Giờ

Sau năm tháng là ngày giờ. Ngày trong lịch pháp có can chi ngày; giờ có chi giờ và can giờ. Mười hai thời thần chia một ngày đêm thành các khoảng hai giờ: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Nhưng chi giờ theo đồng hồ chỉ là bước đầu; can giờ còn phụ thuộc vào can ngày. Vì vậy, không thể lấy một bảng giờ rời rạc rồi gắn can tùy ý.

Ranh giới ngày cũng cần ghi chú. Lịch dân sự đổi ngày lúc 0 giờ. Một số truyền thống thuật số lại bàn kỹ giờ Tý từ 23 giờ đến 1 giờ, có nơi phân biệt Tý đầu và Tý chính. Người học không nên tự sửa giờ sinh theo thói quen truyền miệng. Cách thận trọng là ghi dữ liệu gốc trước, rồi nếu môn học có quy tắc đổi ngày riêng thì ghi rõ đã áp dụng quy tắc nào.

Múi giờ là phần hiện đại nhưng không thể bỏ qua. Việt Nam hiện dùng Indochina Time, UTC+7, không đổi giờ mùa hè. Với dữ liệu ở nước khác, nhất là nơi có daylight saving, giờ ghi trên giấy tờ cần được hiểu trong múi giờ địa phương tại thời điểm ấy. Một giờ sai có thể đổi chi giờ; một ngày gần nửa đêm có thể đổi ngày; một thời điểm gần tiết khí có thể đổi tháng lệnh. Lịch pháp vì thế không chỉ là cổ học, mà còn là kỷ luật dữ liệu.

Vận Và Việc

Khi đã nắm ngày giờ, người học mới nên đặt vào vòng vận lớn hơn. Tam Nguyên Cửu Vận cho bối cảnh 20 năm và 180 năm, nhưng không dùng để thay thế ngày giờ cụ thể. Vận 9 là nền dài, nhưng một việc xảy ra trong Vận 9 vẫn có năm, tháng, ngày, giờ, địa điểm, con người, mục đích và hoàn cảnh riêng. Nếu lấy vận lớn để nuốt hết mọi lớp nhỏ, lời luận sẽ rộng mà rỗng.

Ngược lại, cũng không nên lấy một giờ nhỏ để quên nền lớn. Chọn một giờ đẹp mà tháng lệnh không hợp việc, ngày xung tuổi người chính, hoàn cảnh chưa chuẩn bị, pháp lý chưa xong, nhân sự chưa đồng thuận, thì giờ ấy khó cứu được toàn cuộc. Lịch pháp chân chính giúp người học nhìn nhiều tầng cùng lúc, không bám vào một dấu hiệu duy nhất.

Nền lớn Vận, năm, mùa, nguyệt lệnh cho biết bối cảnh khí rộng.
Nền gần Ngày, giờ, việc, người, nơi chốn cho biết điểm tiếp xúc cụ thể.
Nền thật Pháp lý, sức khỏe, đạo đức, năng lực và chuẩn bị quyết định phần thực hành.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi thứ nhất là đọc lịch như đọc nhãn tốt xấu. Một ngày ghi "tốt" không có nghĩa là tốt cho mọi việc. Một ngày ghi "xấu" không có nghĩa là mọi việc đều bỏ. Chữ cát hung trong lịch cần biết đang xét theo hệ nào, việc gì, người nào, có xung hợp gì, đang ở tháng nào, có điều kiện thực tế ra sao. Nếu không biết tiêu chuẩn, đừng vội tin kết quả.

Lỗi thứ hai là trộn hệ phái. Có người lấy thần sát của trạch nhật, đem ghép vào Bát Tự; lấy tháng âm làm nguyệt lệnh; lấy ngày Tết làm mốc đổi năm cho mọi phép; lấy giờ địa phương của một nước rồi chuyển sang giờ Việt Nam không rõ lý do. Mỗi môn có quy tắc riêng. Người tự học có thể đối chiếu nhiều nguồn, nhưng khi thực hành phải ghi rõ mình đang theo hệ nào.

Lỗi thứ ba là dùng phần mềm mà không kiểm. Phần mềm rất hữu ích, nhưng mỗi phần mềm có quy tắc cài đặt: múi giờ, đổi ngày, tiết khí, lịch âm, tháng nhuận, can chi, trường phái. Nếu kết quả khác nhau, đừng vội chọn kết quả mình thích. Hãy quay lại dữ liệu gốc, tra nguồn thiên văn, kiểm mốc tiết, rồi mới xem chỗ sai nằm ở đâu.

Lỗi thứ tư là bỏ qua người và việc. Lịch chỉ nói thời, không thay tâm, đức, nghề, pháp luật, an toàn, sức khỏe và chuẩn bị. Một ngày giờ hợp vẫn cần người làm đúng. Một ngày giờ chưa đẹp nhưng việc thiện, việc cần, việc cứu nguy, việc đúng bổn phận thì không nên bị ngăn bởi nỗi sợ máy móc. Học lịch pháp là để thêm sáng, không phải thêm trói buộc.

Sổ Học

Người tự học nên có một sổ đọc lịch. Mỗi lần xét một ngày, hãy ghi dữ liệu gốc, nguồn tra, âm lịch, tiết khí, nguyệt lệnh, can chi năm tháng ngày giờ, những dấu hiệu chính và kết quả thực tế sau đó. Sau vài tháng, sổ ấy quý hơn nhiều lời truyền miệng. Nó giúp thấy mình hay sai ở đâu: sai đổi tháng, sai giờ, sai do quên múi giờ, hay sai vì vội luận khi chưa biết việc.

Mục ghi Nội dung nên có Câu hỏi kiểm
1 Gốc Ngày dương, giờ, nơi, múi giờ, nguồn dữ liệu. Dữ kiện này có chắc không, có gần ranh giới nào không?
2 Lịch Ngày âm, tháng âm, tiết khí, nguyệt lệnh. Mình đang dùng tháng âm hay tháng lệnh?
3 Can chi Năm, tháng, ngày, giờ can chi; ghi nguồn chuyển đổi. Can giờ đã tính theo can ngày chưa?
4 Việc Mục đích, người chính, nơi chốn, điều kiện thực tế. Dấu hiệu lịch có thật sự liên quan việc này không?
5 Nghiệm Kết quả sau sự việc, điều đúng, điều sai, điều chưa rõ. Mình học được gì, hay chỉ đang xác nhận điều đã tin?

Cách ghi này làm việc học chậm lại, nhưng chậm theo nghĩa tốt. Nó buộc người học không nhảy qua dữ kiện, không dùng một dấu hiệu để phán toàn cục, không vội lấy chuyện đúng một lần làm quy luật. Huyền học cần trực giác, nhưng trực giác tốt phải được nuôi bằng ghi nhận trung thực.

Cách Nhớ

Có thể nhớ toàn bài bằng một trật tự: gốc trước, lịch sau, tiết tháng rồi ngày giờ, cuối cùng mới luận vận và việc. Gốc là ngày dương, giờ, nơi, múi giờ. Lịch là âm dương và tiết khí. Tiết tháng là nguyệt lệnh. Ngày giờ là can chi. Vận là nền dài. Việc là đời sống thật.

Khi đọc lịch, đừng hỏi vội "ngày này tốt hay xấu". Hãy hỏi: ngày này đang ở tháng nào, tiết nào, khí nào, can chi nào, giờ nào, dùng cho việc gì, với ai, trong hoàn cảnh nào. Hỏi đúng, lịch mở ra như bản đồ. Hỏi sai, lịch chỉ còn là nhãn dán cát hung.

Trang chủ Mục lục