Cách Đọc Một Đồ Hình
Cái Nhìn
Đồ hình là hình vẽ dùng để đặt những ý niệm trừu tượng vào một trật tự có thể nhìn thấy. Trong huyền học, đồ hình xuất hiện rất nhiều: Hà Đồ, Lạc Thư, Tiên Thiên Bát Quái, Hậu Thiên Bát Quái, Cửu Cung, vòng Ngũ Hành, thập thiên can, thập nhị địa chi, vòng tiết khí, bàn phi tinh, đồ hình phương vị. Mỗi hình không chỉ chứa vài ký hiệu; nó chứa cách một môn học nhìn thế giới.
Người mới học thường nhìn đồ hình theo kiểu tìm ngay "cái nào tốt", "cái nào xấu", "mình thuộc chỗ nào", "nên dùng phương nào". Cách nhìn ấy hấp dẫn nhưng dễ vội. Trước khi hỏi ứng dụng, phải biết hình đang nói về cái gì. Một đồ hình có thể nói về số, phương, thời, khí, quan hệ sinh khắc, thứ tự biến hóa, hoặc vị trí trong không gian. Nếu chưa biết phạm vi mà đã luận, người học rất dễ đem một hình dùng sai chỗ.
Đọc một đồ hình cũng giống đọc một bản đồ. Bản đồ nào cũng có tên, tỷ lệ, phương hướng, ký hiệu, đường đi, ranh giới. Nếu bỏ qua những thứ ấy, người xem có thể nhìn thấy đường nét nhưng không biết đường ấy dẫn về đâu. Đồ hình huyền học cũng vậy. Tên hình, trung tâm, bốn phía, số, màu, mũi tên, vòng ngoài, vòng trong, chữ Hán, khoảng trống, đường nối, tất cả đều có thể mang nghĩa.
仰以觀於天文,俯以察於地理。
Ngẩng lên xem văn trời, cúi xuống xét lý đất.
Tinh thần đọc đồ hình nằm ở hai chữ quan sát. Không vội tin, không vội bác, không vội áp dụng. Trước hết nhìn cho đủ. Nhìn cái hiện ra, nhìn cái bị ẩn, nhìn trật tự, nhìn hướng đi, nhìn phần nào ở trung tâm và phần nào ở biên. Khi cái nhìn đã vững, ý nghĩa mới dần mở.
Tên Hình
Bước đầu tiên là đọc tên đồ hình. Tên cho biết hình thuộc hệ nào và dùng để làm gì. "Hà Đồ" không phải "Lạc Thư". "Tiên Thiên Bát Quái" không phải "Hậu Thiên Bát Quái". "Vòng Ngũ Hành sinh khắc" không phải "Ngũ Hành vượng suy theo mùa". "Địa Chi địa bàn" không phải "Địa Chi theo thời gian". Cùng có mười hai chi, nhưng đặt trên mặt đất, trong ngày giờ, trong tháng, trong năm, hoặc trong bàn luận khác nhau thì nghĩa cũng khác.
Sau tên là phạm vi. Hình này nói về không gian hay thời gian? Nói về số hay tượng? Nói về trật tự gốc hay trật tự ứng dụng? Nói về nguyên lý hay phép dùng? Một hình càng cổ càng dễ được nhiều môn mượn lại; vì vậy người học cần hỏi: hình đang đứng trong bài nào, môn nào, mục đích nào. Không nên cắt một đồ hình khỏi ngữ cảnh rồi dùng như chìa khóa mở mọi cửa.
Ví dụ, Hậu Thiên Bát Quái thường dùng để đọc phương vị và sự vận hành trong thế giới đã thành. Nhưng nếu đang học thứ tự sinh quái từ Thái Cực, Lưỡng Nghi, Tứ Tượng đến Bát Quái, người học lại cần biết Tiên Thiên. Nếu lẫn hai đồ hình này, phương vị, tượng và thứ tự sẽ rối. Rối ở hình thì rối ở luận.
Trung Biên
Khi đã biết tên hình, hãy tìm trung tâm. Trung tâm không nhất thiết nằm đúng giữa trang giấy, nhưng thường là nơi giữ trục nghĩa. Trong Lạc Thư, số 5 ở trung cung làm trục cho tám phương. Trong một vòng Ngũ Hành, phần giữa có thể để trống, còn năm hành xếp quanh để cho thấy quan hệ. Trong một bàn phương vị, trung cung cho biết nơi quy tụ, còn các phương cho biết nơi khí đi ra và đi vào.
Sau trung tâm là biên. Biên cho biết phạm vi của hình. Có hình đọc từ trong ra ngoài, có hình đọc từ ngoài vào trong, có hình đọc theo vòng thuận, có hình đọc theo đường đối xứng. Biên không chỉ là khung trang trí. Biên có thể cho biết bốn mùa, tám phương, mười hai tháng, hai mươi bốn sơn, sáu mươi hoa giáp, hoặc tầng ứng dụng bên ngoài của một nguyên lý bên trong.
Đọc trung biên giúp người học tránh một lỗi lớn: thấy một ký hiệu mà quên vị trí của nó. Cùng là số 1, nhưng ở trung tâm, ở phương Bắc, ở đầu vòng hay ở phần chú thích thì không giống nhau. Cùng là quẻ Ly, nhưng nằm trên đồ Tiên Thiên, Hậu Thiên, Cửu Cung hay một sơ đồ minh họa bài học thì phải đọc theo vị trí của hình ấy.
| Điểm nhìn | Câu hỏi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trung | Cái gì nằm ở giữa, hoặc cái gì giữ vai trò trục? | Cho biết nơi quy tụ, gốc đọc, điểm cân bằng hoặc điểm xuất phát. |
| Biên | Vòng ngoài gồm những gì, chia bao nhiêu phần? | Cho biết phạm vi: phương, mùa, tháng, cung, vị, tầng ứng dụng. |
| Trục | Hình có trục dọc, trục ngang, trục chéo hay đối xứng không? | Giúp nhận ra cặp đối, cặp bổ, cửa vào, cửa ra và quan hệ âm dương. |
| Chiều | Hình đọc thuận chiều kim đồng hồ, nghịch chiều hay theo đường riêng? | Giúp không đảo lộn thứ tự sinh, khắc, vận hành hoặc biến hóa. |
Lộ Trình
Đọc đồ hình nên có lộ trình. Lộ trình ấy giúp người học không nhảy từ ký hiệu sang kết luận. Trước hết nhận tên và phạm vi. Kế tiếp tìm trung tâm. Sau đó đọc biên và phương. Rồi mới xét số, tượng, màu, đường nối, mũi tên. Khi đã thấy quan hệ, mới hỏi hình ứng vào việc gì. Sau cùng ghi lại điều còn nghi, vì một đồ hình thường có nhiều lớp, không thể đọc hết trong một lần.
Sơ đồ trên không phải công thức cứng. Nó là đường đi để người học khỏi lạc. Một đồ hình phức tạp có thể phải đọc nhiều vòng: vòng đầu nhận tên và bố cục, vòng sau xét quan hệ, vòng sau nữa mới đem vào ví dụ. Càng đọc nhiều lần, hình càng bớt là một bức tranh, càng trở thành một bản đồ tư duy.
Phương Vị
Phương vị là chỗ dễ nhầm. Nhiều đồ hình truyền thống đặt Nam ở trên, Bắc ở dưới, Đông bên trái, Tây bên phải nếu nhìn theo cách người xưa xoay mặt về Nam. Một số hình hiện đại lại đặt Bắc ở trên theo thói quen bản đồ địa lý. Nếu không biết quy ước phương của hình, người học có thể đọc ngược. Đọc ngược một phương là kéo theo hàng loạt nghĩa bị đảo.
Vì vậy, khi gặp đồ hình có phương, hãy tìm dấu chỉ phương trước. Hình có ghi Đông Tây Nam Bắc không? Có dùng bốn tượng Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, Huyền Vũ không? Có dùng tám quẻ Hậu Thiên không? Có vòng 24 sơn không? Có mũi tên chỉ chiều xoay không? Nếu không thấy rõ, đừng vội tự đặt theo thói quen. Hãy ghi lại rằng phương vị chưa xác định.
Phương vị cũng phải phân biệt với vị trí trên trang. Một ký hiệu nằm trên cùng trang giấy chưa chắc là phương Bắc hoặc phương Nam; nó chỉ là "phía trên" trong bản vẽ. Muốn biết nó là phương gì, phải xem quy ước của đồ hình. Trong học thuật, một chút cẩn thận như vậy cứu được rất nhiều nhầm lẫn.
Số Tượng
Sau phương vị là số và tượng. Số cho biết lượng, thứ tự, vị trí hoặc mã của một hệ thống. Tượng cho biết hình ảnh, khí chất, trạng thái hoặc ý nghĩa có thể liên tưởng từ ký hiệu ấy. Trong Hà Đồ, số chẵn lẻ, sinh thành, phương vị đều có nghĩa. Trong Lạc Thư, vị trí các số trong cửu cung tạo thành một trật tự khác. Trong Bát Quái, mỗi quẻ vừa có vạch âm dương vừa có tượng trời đất, sấm gió, nước lửa, núi đầm.
Khi đọc số tượng, đừng chỉ hỏi "số này tốt hay xấu". Hãy hỏi số này thuộc hệ nào. Số 1 trong Lạc Thư thường gắn Khảm, Bắc, Thủy; nhưng số 1 trong một bảng thứ tự khác có thể chỉ là số thứ nhất. Màu đỏ trên một sơ đồ có thể chỉ Hỏa, cũng có thể chỉ phần nổi bật để người vẽ nhấn mạnh. Hình mũi tên có thể chỉ sinh, chỉ khắc, chỉ dòng khí, chỉ thứ tự học, hoặc chỉ hướng di chuyển. Không có chú giải thì phải đọc thận trọng.
| Ký hiệu | Cần hỏi | Dễ nhầm |
|---|---|---|
| Số | Số này là thứ tự, vị trí, lượng, cung, sao hay mã tượng? | Thấy số quen rồi đem nghĩa của hệ khác áp vào. |
| Màu | Màu thuộc ngũ hành, phân nhóm, nhấn mạnh hay chỉ trang trí? | Thấy màu đỏ liền kết luận Hỏa trong mọi trường hợp. |
| Vạch | Vạch liền đứt, dày mỏng, ngang dọc có thuộc quy tắc nào không? | Nhìn quẻ mà không phân hào vị, âm dương, trên dưới. |
| Mũi tên | Mũi tên chỉ sinh, khắc, chiều đọc, dòng khí hay thao tác? | Thấy mũi tên liền tưởng đó là quan hệ sinh. |
| Vòng | Vòng trong và vòng ngoài có phải hai tầng nghĩa khác nhau không? | Đọc tất cả ký hiệu ngang hàng, không phân lớp. |
Đường Nối
Đường nối là phần làm đồ hình sống động. Một đường thẳng có thể chỉ đối xung. Một đường cong có thể chỉ vòng vận hành. Một mũi tên có thể chỉ chiều sinh, chiều khắc, chiều đọc, chiều thời gian hoặc dòng chuyển hóa. Một đường đứt có thể chỉ quan hệ phụ, một đường đậm có thể chỉ quan hệ chính. Nhưng không phải đồ hình nào cũng dùng quy ước giống nhau. Vì vậy, đường nối phải đọc cùng chú giải và ngữ cảnh.
Khi nhìn một vòng Ngũ Hành, đường sinh và đường khắc là hai mạng khác nhau. Nếu chỉ nhìn một vòng mà không biết đường nào là sinh, đường nào là khắc, người học sẽ đọc lẫn. Khi nhìn một đồ hình Bát Quái, đường đối nhau có thể cho biết cặp quẻ đối đãi. Khi nhìn một sơ đồ học tập, mũi tên chỉ thứ tự học chứ không phải quan hệ khí. Cùng là mũi tên, nhưng nghĩa không cố định.
Một cách đọc tốt là đặt câu hỏi ba lần: đường nối từ đâu đến đâu, đi theo chiều nào, và quan hệ đó là quan hệ gì. Nếu chưa trả lời được ba câu ấy, đừng vội luận. Với người tự học, có thể dùng bút màu tô lại đường nối trên bản in: màu xanh cho sinh, màu đỏ cho khắc, màu xám cho thứ tự, màu tím cho tầng ứng dụng. Tô lại không phải để trang đẹp hơn, mà để mắt nhìn thấy mạng quan hệ rõ hơn.
Tầng Lớp
Một đồ hình thường có nhiều tầng. Tầng thứ nhất là bố cục thấy ngay. Tầng thứ hai là số và chữ. Tầng thứ ba là quan hệ. Tầng thứ tư là cách ứng dụng trong môn cụ thể. Ví dụ, Cửu Cung có thể được nhìn như một lưới chín ô; đó là tầng hình. Các số 1 đến 9 nằm trong ô; đó là tầng số. Mỗi số gắn phương, hành, quẻ; đó là tầng tượng. Khi đưa vào phi tinh, trạch vận hoặc bài học riêng, lại có tầng phép dùng.
Nếu không phân tầng, người học sẽ đem ý nghĩa của tầng ứng dụng gán ngược vào tầng nguyên lý. Một đồ hình dùng để minh họa bài học không nhất thiết là một pháp bàn để đem đi luận ngay. Một sơ đồ tóm tắt không thay thế được bản gốc đầy đủ. Một hình có màu sắc hiện đại không nhất thiết phản ánh màu cổ truyền. Phân tầng giúp người học biết phần nào là gốc, phần nào là diễn giải, phần nào là thiết kế của người vẽ.
Đọc tầng lớp cũng là cách giữ sự khiêm tốn. Có khi nhìn một hình lần đầu chỉ hiểu được bố cục. Sau khi học thêm âm dương, hiểu được cặp đối. Học thêm ngũ hành, hiểu được sinh khắc. Học thêm lịch pháp, thấy vòng thời gian. Học thêm môn ứng dụng, thấy cách lập bàn. Mỗi lần trở lại, hình mở thêm một lớp. Không cần ép mình hiểu hết trong một lần.
Cách Ghi
Khi học một đồ hình, nên ghi lại thành một trang riêng trong sổ. Đầu trang ghi tên hình và nguồn bài học. Dưới đó vẽ lại hình bằng tay nếu có thể. Không cần vẽ đẹp, chỉ cần đúng vị trí, đúng chữ, đúng số, đúng mũi tên. Vẽ lại bằng tay làm người học chậm lại; chính lúc chậm ấy, mắt bắt đầu thấy điều trước đó bỏ qua.
Sau khi vẽ, hãy ghi ba phần. Phần thứ nhất là "thấy gì": bao nhiêu ô, bao nhiêu vòng, số nào ở đâu, quẻ nào ở đâu, mũi tên đi hướng nào. Phần thứ hai là "hiểu gì": trung tâm nghĩa là gì, phương vị nghĩa là gì, đường nối chỉ quan hệ gì. Phần thứ ba là "chưa rõ gì": chú giải nào chưa hiểu, điểm nào nghi khác trường phái, ký hiệu nào chưa biết dùng ra sao. Ba phần ấy giúp trang ghi không lẫn giữa quan sát, diễn giải và nghi vấn.
| Mục ghi | Nội dung | Mục đích |
|---|---|---|
| Thấy | Tên, bố cục, số, chữ, phương, vòng, mũi tên, màu. | Giữ dữ kiện hình vẽ trước khi diễn giải. |
| Hiểu | Ý nghĩa trung tâm, biên, quan hệ, tầng lớp, cách đọc. | Chuyển từ nhìn hình sang hiểu hệ thống. |
| Dùng | Hình dùng trong bài nào, môn nào, phạm vi nào. | Tránh áp dụng sai ngữ cảnh. |
| Nghi | Điểm chưa rõ, khác biệt, điều cần hỏi hoặc cần tra lại. | Giữ chỗ cho học tiếp, không ép mọi thứ thành kết luận. |
Bài Tập
Người mới học có thể luyện bằng cách chọn một đồ hình đơn giản, chẳng hạn vòng Ngũ Hành sinh khắc. Trước hết, che phần giải thích, chỉ nhìn hình và ghi lại mình thấy gì. Có năm vị, năm tên hành, một vòng sinh, một mạng khắc. Sau đó mở giải thích, đối chiếu xem mình nhìn thiếu gì. Rồi tự vẽ lại vòng sinh, vòng khắc bằng hai màu khác nhau. Cuối cùng viết ba ví dụ nhỏ: Mộc sinh Hỏa trong tự nhiên, Thủy khắc Hỏa trong đời sống, Thổ sinh Kim như hình ảnh khoáng chất trong đất.
Kế tiếp có thể chọn Hậu Thiên Bát Quái. Đừng vội luận nhà cửa. Hãy chỉ đọc đồ hình: quẻ nào ở phương nào, hành nào, số nào nếu đi với Lạc Thư, quẻ nào đối quẻ nào, trục Khảm Ly ở đâu, trục Chấn Đoài ở đâu, Càn Khôn nằm ra sao. Sau khi đọc được hình, mới hỏi hình này dùng trong bài nào. Nếu đang học phương vị, đọc phương vị. Nếu đang học phong thủy, còn phải thêm tọa hướng, loan đầu, khí khẩu, vận và nhiều dữ kiện khác. Đồ hình là cửa vào, không phải toàn bộ căn nhà.
Khi đã quen, hãy so sánh hai đồ hình gần nhau. So sánh Hà Đồ và Lạc Thư để thấy số không chỉ là số đếm mà còn là bố cục. So sánh Tiên Thiên và Hậu Thiên để thấy một bên thiên về trật tự nguyên lý, một bên thiên về vận hành sau khi thành tượng. So sánh vòng địa chi theo phương vị và địa chi theo thời gian để thấy cùng mười hai chi nhưng bối cảnh khác nhau. So sánh là cách học rất mạnh, vì nó làm hiện ra cả phần giống và phần khác.
Lỗi Đọc
Lỗi thứ nhất là đọc hình như đọc tranh trang trí. Thấy màu đẹp, bố cục lạ, chữ Hán cổ kính, liền nghĩ hình ấy chắc sâu. Hình có thể đẹp nhưng nếu không biết quy ước thì vẫn chưa đọc được. Vẻ đẹp giúp mắt dừng lại; hiểu đúng cần phương pháp.
Lỗi thứ hai là đọc ký hiệu rời khỏi toàn hình. Thấy một số, một quẻ, một hành, một phương rồi lấy riêng nó ra luận. Trong đồ hình, ký hiệu sống nhờ vị trí và quan hệ. Số ở đâu, cạnh số nào, đối số nào, thuộc vòng nào, nối với đường nào, đó mới là phần làm ra nghĩa.
Lỗi thứ ba là lấy một đồ hình làm chìa khóa chung. Hình nào cũng có phạm vi. Vòng Ngũ Hành không thay được Bát Quái. Bát Quái không thay được lịch pháp. Lạc Thư không tự mình giải hết phong thủy. Một hình càng nền tảng càng dễ được nhiều môn dùng, nhưng mỗi môn dùng qua quy tắc riêng. Người học cần tôn trọng ranh giới ấy.
Lỗi thứ tư là không ghi điều chưa biết. Có người thấy một chỗ không hiểu thì bỏ qua, rồi vẫn tiếp tục luận như đã hiểu. Cách học vững hơn là ghi rõ: "chưa rõ mũi tên này chỉ gì", "chưa biết hình này đặt Nam ở trên hay Bắc ở trên", "chưa phân biệt vòng trong và vòng ngoài". Ghi nghi vấn là giữ sự trung thực cho việc học.
Cách Nhớ
Có thể nhớ bài này bằng tám chữ: tên, trung, biên, phương, số, tượng, đường, tầng. Biết tên để không lẫn hệ. Biết trung để thấy gốc. Biết biên để thấy phạm vi. Biết phương để không đọc ngược. Biết số và tượng để hiểu ký hiệu. Biết đường để hiểu quan hệ. Biết tầng để không áp dụng quá mức.
Khi gặp một đồ hình mới, đừng hỏi ngay nó dùng để đoán gì. Hãy hỏi nó đang chỉ điều gì, bằng những ký hiệu nào, theo chiều nào, trong phạm vi nào. Câu hỏi đúng làm hình mở ra. Câu hỏi vội làm hình đóng lại thành một mảnh ký hiệu khó hiểu.
Giữ Mắt
Đọc đồ hình là luyện mắt và luyện tâm. Mắt học cách nhìn trật tự. Tâm học cách không vội. Một người nhìn hình mà biết dừng ở dữ kiện, phân biệt lớp nghĩa, hỏi lại quy ước, ghi rõ điều chưa hiểu, thì dù chưa luận giỏi cũng đã đi đúng đường học. Ngược lại, người vừa nhìn đã phán, thường bị chính hình làm rối.
Đồ hình tốt không thay cho kinh văn, bài giảng hay thực hành. Nó là cây cầu giữa chữ và trí nhớ, giữa lý thuyết và quan sát. Khi biết đọc, người học có thể dùng một hình để ôn cả một hệ thống. Khi chưa biết đọc, người học có thể cầm cả trăm hình mà vẫn thấy mơ hồ. Vì vậy, hãy học cách đọc một hình thật kỹ trước khi gom nhiều hình thật nhiều.
Mỗi lần gặp đồ hình mới, hãy vẽ lại, đọc lại, đặt câu hỏi, rồi ghi vào sổ. Qua thời gian, các hình sẽ nối với nhau. Hà Đồ nối với Ngũ Vị. Lạc Thư nối với Cửu Cung. Bát Quái nối với phương vị. Can Chi nối với thời gian. Lịch pháp nối với khí vận. Khi những đường nối ấy hiện ra trong tâm trí, việc học không còn là nhớ từng mảnh, mà trở thành một bản đồ có đường đi.