Trang chủ Mục lục

Cách Lập Sổ Tay Khái Niệm

Một cuốn sổ tốt giúp người học giữ khái niệm cho ngay, nối được tượng với lý, và không để kiến thức rơi thành những mảnh rời.

Cái Sổ

Sổ tay khái niệm là cuốn sổ ghi những chữ nền tảng trong quá trình tự học: Âm, Dương, Tượng, Số, Lý, Khí, Hành, Can, Chi, Quẻ, Hào, Vượng, Suy, Sinh, Khắc, Trung, Chính, Biến. Nó không phải sổ chép bài cho đầy, cũng không phải nơi gom khẩu quyết nghe được ở nhiều nơi. Nó là chỗ người học tự làm rõ từng khái niệm, biết chữ ấy nghĩa là gì, dùng trong ngữ cảnh nào, liên hệ với những chữ nào, và còn điểm nào chưa hiểu.

Người mới học huyền học thường gặp một trở ngại kín đáo: tưởng mình hiểu vì đã nghe chữ ấy nhiều lần. Nghe nhiều lần chữ "khí" chưa có nghĩa đã hiểu khí. Thuộc vài câu về ngũ hành chưa có nghĩa đã biết hành nào đang làm chủ, hành nào chỉ là phụ. Nhìn quen bát quái chưa có nghĩa đã đọc được quẻ trong hoàn cảnh cụ thể. Sổ tay khái niệm được lập ra để phá thói quen hiểu mơ hồ ấy. Nó buộc người học dừng lại, viết ra, so sánh, sửa lại, rồi nghiệm thêm.

Một cuốn sổ tốt không cần đẹp ngay từ đầu. Nó cần đúng trật tự. Mỗi trang chỉ nên xử lý một khái niệm chính. Mỗi khái niệm nên có tên gọi, định nghĩa ngắn, lớp tượng, lớp số, quan hệ, ví dụ, chỗ dễ nhầm và câu hỏi còn mở. Khi làm đều đặn, cuốn sổ trở thành bản đồ riêng của người học. Mỗi lần quay lại, người học thấy mình đã hiểu sâu hơn hay vẫn đang dùng chữ cũ với nghĩa chưa sáng.

學而不思則罔,思而不學則殆。

Học mà không suy nghĩ thì mờ; suy nghĩ mà không học thì nguy.

Câu ấy rất hợp với việc lập sổ. Chép mà không nghĩ thì sổ chỉ là kho chữ. Nghĩ mà không ghi, không đối chiếu, không học lại thì ý nghĩ dễ bay theo cảm hứng. Sổ tay khái niệm đặt hai việc ấy vào cùng một nhịp: học để có gốc, nghĩ để có sáng, ghi lại để có đường trở về.

Vì Sao

Huyền học có nhiều tầng ngôn ngữ. Một chữ có thể xuất hiện trong Dịch học, phong thủy, Bát Tự, Mai Hoa, Lục Hào, Tử Vi, Kỳ Môn, nhưng mỗi môn dùng với trọng tâm khác nhau. Chữ "thể" trong Thể Dụng của Mai Hoa không nên lẫn với thân thể trong nhân tướng. Chữ "khí" khi nói tiết khí không giống hoàn toàn khi nói khí sắc trên mặt người. Chữ "vận" trong Tam Nguyên Cửu Vận không nên dùng thay cho vận hạn cá nhân. Không có sổ khái niệm, người học dễ gom các chữ ấy vào một túi rồi luận lẫn.

Sổ tay giúp phân biệt từ, nghĩacách dùng. Từ là tiếng gọi. Nghĩa là nội dung. Cách dùng là phạm vi ứng dụng. Ba lớp này không giống nhau. Cùng một từ có thể có nhiều nghĩa; cùng một nghĩa có thể có nhiều cách dùng; cùng một cách dùng lại có điều kiện riêng. Người học càng biết phân lớp, càng ít bị lôi bởi câu nói nghe có vẻ chắc nhưng không rõ đang đứng ở môn nào.

Sổ tay còn giúp nhận ra tiến trình trưởng thành của chính mình. Trang đầu về Âm Dương có thể chỉ ghi "Âm là tĩnh, Dương là động". Sau vài tháng, người học sửa lại: Âm Dương không phải hai vật cố định, mà là quan hệ tương đối trong một cặp xét. Sau một thời gian nữa, lại thêm: Âm có động trong âm, Dương có tĩnh trong dương; cực âm sinh dương, cực dương sinh âm. Cùng một trang, nhưng mỗi lần quay lại là một lớp hiểu sâu hơn.

Giữ chữ Không để thuật ngữ trôi thành cảm giác chung chung.
Giữ mạch Thấy khái niệm này sinh ra khái niệm kia như thế nào.
Giữ giới hạn Biết chữ nào dùng trong phạm vi nào, chưa dùng được ở đâu.

Một Trang

Mỗi trang sổ tay nên có khung cố định. Khung cố định không làm việc học khô đi; nó giúp đầu óc có chỗ đặt. Khi gặp khái niệm mới, người học không cần tự hỏi phải ghi gì trước, mà đi theo khung: tên gọi, định nghĩa, tượng, số, quan hệ, ví dụ, dễ nhầm, nghi vấn. Dần dần, khung ấy trở thành thói quen suy nghĩ.

Mục Nên ghi Câu hỏi tự kiểm
Tên Chữ Việt, chữ Hán nếu có, cách đọc, tên khác thường gặp. Mình đang nói đúng chữ nào, có lẫn với chữ gần âm gần nghĩa không?
Nghĩa Định nghĩa ngắn bằng lời của mình, không quá một vài câu. Nếu giải thích cho người mới hơn, mình có nói được rõ không?
Tượng Hình ảnh, trạng thái, cảm giác, hiện tượng tự nhiên hoặc nhân sự tương ứng. Đây là tượng gốc hay chỉ là liên tưởng riêng của mình?
Số Số, vị trí, phương, hành, quẻ, mùa hoặc vòng thời gian liên quan nếu có. Con số này thuộc hệ nào: Hà Đồ, Lạc Thư, Tiên Thiên, Hậu Thiên hay môn khác?
Quan hệ Khái niệm này sinh, khắc, đối, hợp, nối hoặc phân biệt với những khái niệm nào. Nó đứng một mình hay chỉ có nghĩa khi đặt trong cặp, vòng, cung, quẻ?
Ví dụ Một ví dụ nhỏ trong đời sống, trong đồ hình hoặc trong bài đã học. Ví dụ này có đúng phạm vi không, hay đang gán quá rộng?
Nghi Điều chưa hiểu, điểm cần hỏi lại, nguồn cần đối chiếu, khác biệt trường phái. Mình có dám ghi "chưa rõ" thay vì ép thành hiểu không?

Một trang như vậy ban đầu có thể hơi chậm. Nhưng chính cái chậm ấy làm sạch tri thức. Khi viết "Hỏa là nóng" rồi tự hỏi "Hỏa còn là sáng, bốc lên, lễ, mắt, văn minh, phương Nam, mùa hạ, Ly hay không", người học bắt đầu thấy một khái niệm không phải một dòng định nghĩa, mà là một mạng lưới. Sổ tay khái niệm là nơi mạng lưới ấy dần hiện ra.

Sơ Đồ

Có thể hình dung một trang khái niệm như một trung cung nhỏ. Ở giữa là chữ chính. Xung quanh là các lớp giúp chữ ấy có thân: nghĩa, tượng, số, quan hệ, ví dụ, nghi vấn, nghiệm lại. Nếu chỉ có định nghĩa mà không có ví dụ, chữ dễ khô. Nếu chỉ có ví dụ mà không có định nghĩa, chữ dễ tản. Nếu không ghi nghi vấn, người học dễ tưởng đã hiểu. Nếu không nghiệm lại, sổ sẽ đứng yên.

Một Trang Khái Niệm Ghi một chữ ở trung tâm, rồi mở ra các lớp nghĩa để học có hệ thống. 概念 Khái niệm một chữ, nhiều lớp Tên gọi chữ, âm, tên khác Nghĩa định nghĩa ngắn Tượng hình và trạng thái Số vị, phương, vòng Quan hệ sinh, khắc, đối Ví dụ việc nhỏ, dễ thấy Nghi vấn chưa rõ, cần hỏi Nghiệm sửa sau khi học Sổ không chỉ để nhớ; sổ để làm rõ, nối lại và sửa dần cách hiểu.

Sơ đồ này cũng nhắc người học rằng khái niệm không đứng một mình. "Mộc" không chỉ là cây; nó còn có phương Đông, mùa xuân, sinh phát, Chấn Tốn, màu xanh, gan mật trong một số hệ quy chiếu, sự khởi động trong đời sống. Nhưng mỗi liên hệ ấy thuộc hệ riêng. Ghi vào sổ nghĩa là ghi cả hệ quy chiếu, để sau này không lấy một liên hệ nhỏ áp tràn sang mọi môn.

Cách Ghi

Khi ghi một khái niệm, nên bắt đầu bằng định nghĩa ngắn nhất có thể. Đừng cố viết lời văn thật hay. Hãy viết sao cho rõ. Ví dụ: "Tượng là dấu hiệu có hình, giúp nhận ra khí và lý của sự vật." Sau đó mới thêm các lớp: tượng có thể là hình ảnh, âm thanh, màu sắc, hành vi, phương vị, mùa, trạng thái. Nếu định nghĩa ban đầu quá dài, người học sẽ khó kiểm lại mình đang nói gì.

Tiếp theo, ghi ví dụ nhỏ. Với chữ "Âm", có thể ghi: đêm so với ngày, tĩnh so với động, trong so với ngoài, dưới so với trên, thu vào so với phát ra. Nhưng phải ghi thêm: âm dương là quan hệ tương đối, không phải nhãn cố định. Một căn phòng tối là âm so với sân nắng, nhưng trong căn phòng ấy vẫn có chỗ sáng hơn và tối hơn. Nhờ ví dụ, định nghĩa sống được; nhờ ghi giới hạn, ví dụ không biến thành áp đặt.

Sau phần ví dụ, nên ghi "dễ nhầm". Đây là mục rất quý. Người học thường tiến bộ nhờ thấy mình hay nhầm ở đâu. Với "khí", dễ nhầm khí với vật chất cụ thể. Với "số", dễ nhầm số với con số đếm thường ngày. Với "tượng", dễ nhầm tượng với tưởng tượng. Với "vượng", dễ nhầm vượng là lúc nào cũng tốt. Mỗi chỗ dễ nhầm được ghi lại là một cửa sai được khép bớt.

Cuối trang nên có mục "sửa lại". Sau một tuần, một tháng hoặc một khóa học, quay lại trang cũ và dùng màu khác để thêm hiểu biết mới. Không nên xóa sạch ghi chép cũ. Nhìn thấy cách hiểu cũ giúp người học biết mình đã đi qua đâu. Sổ tay không phải bản tuyên bố cuối cùng; nó là dấu chân học tập.

Cách Xếp

Sổ tay khái niệm nên có trật tự, nhưng không cần cầu kỳ. Có thể chia theo cụm: nền Dịch lý, tượng số, âm dương ngũ hành, Hà Lạc, Bát Quái, Can Chi, lịch pháp, phương vị, phép luận. Trong mỗi cụm, khái niệm đi từ gốc đến ngọn. Ví dụ, trước khi ghi Ngũ Hành sinh khắc, nên có trang về Hành; trước khi ghi vượng suy, nên có trang về mùa, lệnh, vị; trước khi ghi dụng thần, nên có trang về khí, cân bằng, thiên lệch.

Cũng nên có mục lục nhỏ ở đầu sổ. Mục lục không cần đẹp, chỉ cần tìm được. Nếu dùng sổ giấy, có thể đánh số trang và chừa vài trang đầu để ghi mục lục. Nếu dùng file số, nên đặt mã thống nhất: `AD-01 Âm`, `AD-02 Dương`, `NH-01 Hành`, `BQ-01 Quẻ`, `LC-01 Tiết khí`. Mã không phải để làm ra vẻ học thuật, mà để khi sổ dày lên vẫn tìm được đường.

Một cách xếp hữu ích là dùng ba lớp màu. Màu thứ nhất cho khái niệm gốc. Màu thứ hai cho quan hệ. Màu thứ ba cho ví dụ và nghiệm. Chẳng hạn trang "Hỏa" dùng một màu cho định nghĩa Hỏa, một màu cho quan hệ Hỏa sinh Thổ, Hỏa khắc Kim, Thủy khắc Hỏa, Mộc sinh Hỏa, và một màu cho ví dụ như ánh sáng, nhiệt, lễ, mắt, sự hiển lộ. Nhìn màu là biết trang đang nói tầng nào.

Cụm Khái niệm nên ghi trước Khái niệm ghi sau
Nền Dịch Dịch, Âm Dương, Tượng, Số, Lý, Khí Biến, Thời, Vị, Trung, Chính
Ngũ Hành Hành, Sinh, Khắc, Chế, Hóa Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử, Dụng
Bát Quái Quẻ, Hào, Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài Tiên Thiên, Hậu Thiên, quái khí, phương vị
Can Chi Thiên Can, Địa Chi, âm dương can chi Hợp, xung, hình, hại, phá, tam hợp, lục hợp
Lịch Pháp Dương lịch, âm lịch, tiết khí, nguyệt lệnh Ngày giờ, khí vận, Tam Nguyên Cửu Vận

Lỗi Ghi

Lỗi đầu tiên là chép quá nhiều. Người học thấy đoạn nào cũng hay, câu nào cũng muốn giữ, cuối cùng trang sổ thành bản sao của bài học. Chép nhiều không sai, nhưng sổ tay khái niệm cần phần tự tiêu hóa. Sau khi chép một đoạn, hãy viết lại bằng lời mình. Nếu không viết lại được, nghĩa là còn đang mượn lời người khác để tưởng mình hiểu.

Lỗi thứ hai là ghi kết luận mà bỏ điều kiện. Ví dụ: "Hỏa tốt cho danh tiếng" là câu quá rộng. Cần ghi: trong một số hệ tượng, Hỏa liên hệ sáng, hiển lộ, danh, lễ; khi luận phải xét mùa, cục, việc, người và quan hệ sinh khắc. Ghi điều kiện làm câu học bớt hấp dẫn nhưng thật hơn. Huyền học sai nhiều khi không phải vì câu gốc sai, mà vì người dùng bỏ mất điều kiện.

Lỗi thứ ba là không ghi khác biệt. Một khái niệm có thể được nhiều trường phái dùng khác nhau. Nếu gặp hai cách nói khác, đừng vội chọn một rồi gạch bỏ cách kia. Hãy ghi: "cách A dùng trong môn này", "cách B dùng trong môn kia", "chưa rõ vì sao khác". Việc biết giữ khác biệt là dấu hiệu của người học chín hơn. Không phải mọi thứ cần bị ép về một công thức.

Lỗi thứ tư là không quay lại. Sổ được lập rồi bỏ quên thì chỉ là kỷ niệm học tập. Mỗi tuần nên chọn vài trang cũ đọc lại. Trang nào thấy mơ hồ, đánh dấu. Trang nào thấy sai, sửa. Trang nào thấy liên hệ mới, thêm đường nối. Khi sổ được quay lại nhiều lần, nó mới thành sổ sống.

Cách Ôn

Ôn sổ tay khái niệm không phải đọc lại từ đầu đến cuối như đọc truyện. Nên ôn theo câu hỏi. Lấy một chữ bất kỳ, tự hỏi: định nghĩa một câu là gì, tượng chính là gì, số hoặc vị liên quan là gì, nó đối với chữ nào, dễ nhầm với chữ nào, ví dụ gần nhất trong đời sống là gì. Nếu trả lời được bằng lời ngắn mà rõ, trang ấy đã có nền. Nếu trả lời dài mà rối, cần sửa lại.

Có thể ôn theo cặp. Âm với Dương, Tượng với Số, Hà Đồ với Lạc Thư, Tiên Thiên với Hậu Thiên, Sinh với Khắc, Vượng với Suy, Thể với Dụng, Trung với Chính. Học theo cặp giúp thấy quan hệ. Một chữ trong huyền học ít khi đứng lẻ; nó thường có đối, có sinh, có khắc, có vị trí trong vòng. Sổ tay tốt phải làm hiện ra các quan hệ ấy.

Cũng có thể ôn theo đồ hình. Mở trang Ngũ Hành, vẽ vòng sinh, vòng khắc, rồi tự chỉ từng vị: Mộc sinh gì, bị gì khắc, khắc gì, được gì sinh, vượng ở mùa nào, liên hệ phương nào. Mở trang Bát Quái, đặt tám quẻ vào phương vị, rồi hỏi quẻ nào là cha, mẹ, trưởng nam, trưởng nữ, trung nam, trung nữ, thiếu nam, thiếu nữ; quẻ nào thuộc Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Khi khái niệm đi vào đồ hình, trí nhớ có chỗ bám.

Mẫu Ngắn

Khái niệm: Tượng.

Định nghĩa tạm: Tượng là dấu hiệu có thể quan sát hoặc hình dung, dùng để nhận ra khí, lý và xu hướng của sự vật.

Lớp tượng: hình dáng, màu sắc, âm thanh, hành vi, phương vị, mùa, trạng thái, nhân vật, vật loại.

Dễ nhầm: Tượng không phải tưởng tượng tùy ý. Tượng cần có căn cứ trong quẻ, đồ hình, hiện tượng hoặc hệ quy chiếu đang dùng.

Ví dụ: Ly có tượng lửa, sáng, mắt, văn minh, sự hiển lộ. Nhưng khi dùng vào từng môn phải xét ngữ cảnh, không lấy một tượng áp cho mọi việc.

Nghi vấn: Cần phân biệt tượng quẻ trong Dịch với tượng vật loại trong Mai Hoa và tượng phương vị trong phong thủy.

Giữ Sổ

Sổ tay khái niệm không cần trở thành cuốn sách đẹp. Nó cần thành người bạn học trung thực. Trang nào chưa rõ thì ghi chưa rõ. Chỗ nào nghe hay nhưng chưa kiểm được thì ghi là nghe được, chưa dùng. Chỗ nào đã nghiệm sai thì ghi sai. Chỗ nào học lại thấy hiểu sâu hơn thì thêm vào. Người học biết giữ sổ như vậy sẽ bớt sợ việc mình từng hiểu chưa đủ, vì chính sự sửa lại là dấu hiệu đang học thật.

Học huyền học không nên chỉ gom điều lạ. Điều lạ làm tâm trí hứng thú, nhưng điều nền mới làm tâm trí vững. Một cuốn sổ tay khái niệm giúp người học trở về điều nền mỗi ngày: chữ nghĩa rõ, quan hệ rõ, phạm vi rõ, nghi vấn rõ. Từ đó, khi bước sang đồ hình, can chi, lịch pháp, luận quẻ, xem ngày, xem nhà hay đọc tướng, người học có trục để tự kiểm.

Cuối cùng, sổ tay khái niệm là phép tu học nhỏ. Nó dạy người học biết chậm lại trước chữ, khiêm trước điều chưa rõ, và vui với từng lần hiểu thêm. Chữ nào được ghi sáng lên thì tâm trí cũng sáng thêm một chút. Sổ không thay thầy, không thay kinh điển, không thay thực hành; nhưng nó giữ cho con đường tự học có dấu mốc, có đường về, có chỗ để sửa mình.

Trang chủ Mục lục