Trang chủ Mục lục

Địa Chi Địa Bàn

Mười hai Địa Chi không chỉ đi theo thời gian; khi đặt lên mặt đất, chúng thành một vòng phương vị để định hướng, đọc tọa hướng và nối khí trời với không gian sống.

Trọng Tâm

Địa Chi Địa Bàn là cách đặt mười hai Địa Chi lên không gian. Nếu bài Thập Nhị Địa Chi giúp người học biết tên, hành, mùa và ý tượng của từng Chi, bài này đặt các Chi ấy vào một vòng phương vị. Tý ở chính Bắc, Ngọ ở chính Nam, Mão ở chính Đông, Dậu ở chính Tây. Bốn vị ấy làm trục chính, các Chi còn lại đi xen giữa theo thứ tự Sửu, Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Thân, Tuất, Hợi.

Chữ “địa bàn” ở đây nên hiểu là bàn vị trên mặt đất: một khung cố định để định phương. Khi nhìn vào địa bàn, người học không còn xem Địa Chi chỉ là tên năm, tháng, ngày, giờ, mà thấy mỗi Chi còn là một cửa phương vị. Vì vậy, Địa Chi vừa liên hệ thời gian, vừa liên hệ không gian. Tý không chỉ là giờ Tý hay tháng Tý; Tý còn là phương Bắc. Ngọ không chỉ là giờ Ngọ hay tháng Ngọ; Ngọ còn là phương Nam.

Điểm khó của bài này là không nhầm địa bàn với các vòng bàn khác. Địa bàn là vòng nền. Trong vài môn như Kỳ Môn, Lục Nhâm, phong thủy hoặc trạch nhật, còn có thiên bàn, nhân bàn, phi tinh, cửu cung, hai mươi bốn sơn và nhiều tầng phối hợp. Nhưng trước khi học các tầng ấy, người học cần an vững vòng Địa Chi trên mặt đất.

Điểm cần giữ: Địa Chi Địa Bàn là vòng phương vị nền. Tý Bắc, Ngọ Nam, Mão Đông, Dậu Tây; các Chi còn lại chia đều vòng không gian theo thứ tự thuận.

Nguồn Gốc

Trong tư duy Can Chi, Địa Chi gắn với đất, vị trí, mùa và nơi khí nương vào. Khi thời gian được chia bằng mười hai Chi, không gian cũng có thể được chia bằng mười hai Chi. Đây là một điểm rất tự nhiên: khí đi trong năm theo mười hai tháng, đi trong ngày theo mười hai giờ, và khi đặt lên đất thì đi quanh bốn phương tám hướng.

子居正北,午居正南,卯居正東,酉居正西。

Tý ở chính Bắc, Ngọ ở chính Nam, Mão ở chính Đông, Dậu ở chính Tây.

Từ bốn chính vị ấy, vòng Địa Chi mở ra đủ mười hai cung. Nếu đi theo chiều thuận trên địa bàn, ta gặp Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi rồi trở lại Tý. Cách an này giúp người học nối ba tầng: phương vị trên đất, mùa trong năm và giờ trong ngày. Một chữ Chi vì vậy không đứng một mình, mà luôn có vị, khí và thời.

Khi sang phong thủy la kinh, vòng mười hai Chi còn gặp hai mươi bốn sơn. Ở tầng nhập môn, ta dùng vòng mười hai cung để nắm khung phương vị trước. Khi học sâu hơn, mỗi Chi sẽ chỉ là một sơn trong hai mươi bốn sơn, xen với Thiên Can và quái vị. Nhận ra hai tầng này giúp người học không lấy bảng nhập môn để thay cho phép đo la kinh chi tiết.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt mười hai Địa Chi quanh một vòng địa bàn. Bắc ở trên, Nam ở dưới, Đông bên phải, Tây bên trái. Bốn chính vị Tý, Ngọ, Mão, Dậu được nhấn rõ để người học nắm trục trước, rồi đọc tiếp các Chi xen giữa.

Địa Chi Địa Bàn Mười hai Địa Chi an trên vòng phương vị, với Tý Bắc, Ngọ Nam, Mão Đông, Dậu Tây. Địa Chi Địa Bàn mười hai Chi đặt quanh vòng phương vị trên mặt đất Bắc Nam Đông Tây Địa bàn vòng nền định phương 0° · Thủy Sửu 30° · Thổ Dần 60° · Mộc Mão 90° · Mộc Thìn 120° · Thổ Tỵ 150° · Hỏa Ngọ 180° · Hỏa Mùi 210° · Thổ Thân 240° · Kim Dậu 270° · Kim Tuất 300° · Thổ Hợi 330° · Thủy

Phương Vị

Bốn Chi Tý, Ngọ, Mão, Dậu là bốn chính vị. Người học nên thuộc bốn vị này trước, vì chúng làm xương sống cho toàn bộ vòng địa bàn. Tý ở Bắc, tượng Thủy và khí lạnh gom về. Ngọ ở Nam, tượng Hỏa và khí sáng bốc lên. Mão ở Đông, tượng Mộc và khí sinh phát. Dậu ở Tây, tượng Kim và khí thu liễm.

Từ bốn chính vị, tám Chi còn lại chia vào bốn góc. Sửu và Dần ở Đông Bắc; Thìn và Tỵ ở Đông Nam; Mùi và Thân ở Tây Nam; Tuất và Hợi ở Tây Bắc. Mỗi góc có hai Chi, một Chi nghiêng về chính vị trước và một Chi nghiêng về chính vị sau, vì vòng khí không nhảy bậc mà chuyển dần.

Nhóm phương Địa Chi Ý nghĩa đọc nhanh
Chính Bắc Thủy khí, nơi âm lạnh gom lại và mở mầm dương.
Đông Bắc Sửu, Dần Đoạn chuyển từ đông lạnh sang xuân sinh, có Thổ giữ và Mộc mở.
Chính Đông Mão Mộc khí rõ, tượng sinh trưởng, mở cửa ngày và mùa xuân.
Đông Nam Thìn, Tỵ Đoạn chuyển từ Mộc sang Hỏa, có Thổ chuyển mùa và Hỏa khởi.
Chính Nam Ngọ Hỏa khí rõ, tượng sáng, nóng, bốc và hiện.
Tây Nam Mùi, Thân Đoạn chuyển từ Hỏa sang Kim, có Thổ thu mùa và Kim mở.
Chính Tây Dậu Kim khí rõ, tượng thu, liễm, phân định và kết lại.
Tây Bắc Tuất, Hợi Đoạn chuyển từ Kim sang Thủy, có Thổ đóng mùa và Thủy khởi.

Độ Số

Ở vòng học căn bản, mười hai Chi có thể chia đều một vòng tròn thành mười hai cung, mỗi cung ba mươi độ. Tý lấy 0 độ làm tâm Bắc, Mão lấy 90 độ làm tâm Đông, Ngọ lấy 180 độ làm tâm Nam, Dậu lấy 270 độ làm tâm Tây. Các Chi còn lại nằm cách nhau từng ba mươi độ.

Cách chia này giúp người học nhìn địa bàn như một đồng hồ phương vị. Tuy vậy, khi sang la kinh hai mươi bốn sơn, độ số sẽ tinh hơn: mỗi sơn mười lăm độ, và mười hai Chi chỉ là mười hai sơn trong vòng hai mươi bốn sơn. Vì vậy, bảng dưới đây là khung nhập môn để nhận phương, không thay cho phép đo chuyên sâu.

Chi Tâm độ Cung 30 độ Phương
0° / 360°345° - 15°Bắc
Sửu 30°15° - 45°Đông Bắc lệch Bắc
Dần 60°45° - 75°Đông Bắc lệch Đông
Mão 90°75° - 105°Đông
Thìn 120°105° - 135°Đông Nam lệch Đông
Tỵ 150°135° - 165°Đông Nam lệch Nam
Ngọ 180°165° - 195°Nam
Mùi 210°195° - 225°Tây Nam lệch Nam
Thân 240°225° - 255°Tây Nam lệch Tây
Dậu 270°255° - 285°Tây
Tuất 300°285° - 315°Tây Bắc lệch Tây
Hợi 330°315° - 345°Tây Bắc lệch Bắc

Địa Bàn

Địa bàn khác với lịch bàn ở chỗ nó đặt khí vào nơi chốn. Khi đọc lịch, ta hỏi ngày giờ đang là Can Chi nào. Khi đọc địa bàn, ta hỏi phương ấy thuộc Chi nào. Hai câu hỏi này có thể gặp nhau: một phương mang Chi, một thời điểm cũng mang Chi; khi thời và vị tương ứng, người học mới có nền để xét sinh khắc, xung hợp, vượng nhược.

Vì là vòng nền, địa bàn thường được xem trước các tầng biến động. Nếu một môn có thiên bàn chuyển động, phi tinh chuyển cung, hoặc cục số xoay theo thời, thì địa bàn vẫn là nơi để đối chiếu. Nó giống mặt đất đặt dưới chân: dù các tầng khí có chuyển, ta vẫn cần biết điểm gốc đang ở đâu.

Tuy vậy, không nên vì chữ “nền” mà xem địa bàn đủ để kết luận. Phương Tý là Bắc và thuộc Thủy, nhưng một ngôi nhà hướng Bắc chưa thể luận chỉ bằng một chữ Tý. Còn phải xét tọa hướng thực đo, môi trường, loan đầu, cục khí, vận, người dùng và mục đích. Bài này chỉ đặt viên gạch phương vị để người học dùng đúng trong các bài sau.

Địa bàn

Vòng phương vị cố định, dùng làm nền để định tọa hướng và vị trí.

Tầng biến

Các lớp theo thời, cục, môn phái hoặc phép an bàn, cần học sau khi vững nền.

Cách Đọc

Khi đọc Địa Chi Địa Bàn, hãy bắt đầu bằng phương vị thực, rồi mới gọi tên Chi. Đừng lấy tên Chi trước khi biết hướng. Nếu có la bàn hoặc bản vẽ, hãy xác định Bắc Nam Đông Tây, đo độ phương vị, quy về cung Chi, rồi đặt Chi đó vào hành, mùa và quan hệ với các Chi khác.

Quy trình đọc Địa Chi Địa Bàn Các bước đọc Địa Chi Địa Bàn: định Bắc Nam, đo độ, quy Chi, xét hành khí, đặt bối cảnh. Cách Đọc Địa Bàn từ hướng thực đến Chi, rồi mới xét hành khí và bối cảnh Bước 1 Định Trục Bắc · Nam · Đông · Tây Bước 2 Đo Độ azimuth phương vị Bước 3 Quy Chi Tý đến Hợi Bước 4 Xét Hành Mộc · Hỏa · Thổ... Bước 5 Đặt Cảnh nhà · ngày · việc
  1. Xác định trục Bắc Nam Đông Tây trên bản đồ, mặt bằng hoặc la bàn.
  2. Đo phương vị theo độ, lấy Bắc làm 0 độ và đi thuận theo chiều kim đồng hồ.
  3. Quy độ ấy về Chi tương ứng trong vòng mười hai cung.
  4. Đọc hành, mùa, tàng can và quan hệ xung hợp của Chi ấy.
  5. Đặt vào bối cảnh: tọa hướng nhà, vị trí cửa, hướng bàn, thời điểm dùng việc hoặc phép an bàn đang học.

Ví Dụ

Hướng Bắc khoảng 0 độ: quy về Tý. Tý thuộc Thủy, nằm ở chính Bắc, trong bài Tàng Can trong Địa Chi đã biết Tý tàng Quý. Khi đọc phương này, ta không chỉ gọi là Bắc, mà còn biết nó mang khí Thủy và thuộc trục Tý Ngọ.

Hướng Đông khoảng 90 độ: quy về Mão. Mão thuộc Mộc, là chính Đông, tượng sinh phát. Nếu một bài học hỏi về phương Mão, người học nên nhớ đồng thời ba lớp: phương Đông, Mộc khí và quan hệ xung với Dậu.

Hướng Đông Nam khoảng 120 độ: quy về Thìn trong vòng mười hai cung. Thìn thuộc Thổ chuyển mùa, tàng Mậu, Ất, Quý. Vì vậy, dù nằm ở vùng Đông Nam, Thìn không đọc giống Tỵ. Một Chi thuộc Thổ, một Chi thuộc Hỏa; cùng vùng góc nhưng khí không giống nhau.

Hướng Tây khoảng 270 độ: quy về Dậu. Dậu thuộc Kim, ở chính Tây, xung Mão. Trong các bài sau, khi học xung hợp Địa Chi hoặc tọa hướng, cặp Mão Dậu sẽ trở thành một trục rất dễ nhận trên địa bàn.

Trong Ứng Dụng

Trong phong thủy, Địa Chi Địa Bàn giúp người học hiểu vì sao một hướng có thể được gọi bằng Chi. Nhưng khi đo nhà cửa, cần biết tầng la kinh dùng đến hai mươi bốn sơn, không chỉ mười hai cung nhập môn. Vòng mười hai Chi là nền để nhận phương; hai mươi bốn sơn là tầng tinh hơn để đo hướng.

Trong trạch nhật, Địa Chi Địa Bàn giúp nối ngày giờ với phương vị. Một ngày có Chi, một giờ có Chi, một phương cũng có Chi. Khi xét việc đi, mở cửa, động thổ, nhập trạch hoặc xuất hành, các phép khác nhau sẽ dùng quan hệ giữa thời và vị theo cách riêng. Người học không cần vội luận sâu, chỉ cần thấy rằng Chi có cả mặt thời gian lẫn không gian.

Trong Kỳ Môn, Lục Nhâm hoặc các phép an bàn, địa bàn là chỗ nền để đặt các tầng khác. Tên gọi có thể khác theo môn, nhưng nguyên tắc học vẫn giống nhau: trước hết phải biết Chi nào ở phương nào. Khi nền ấy chưa rõ, các tầng chuyển động rất dễ làm người học mất phương hướng.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là đảo Đông Tây theo thói quen nhìn bản đồ hoặc nhìn người đối diện. Trên địa bàn, cần thống nhất cách nhìn: Bắc ở trên, Đông bên phải, Nam ở dưới, Tây bên trái. Khi xoay bản vẽ hoặc xoay la bàn, phải giữ quy ước rõ ràng.

Lỗi thứ hai là lấy vòng mười hai Chi thay cho hai mươi bốn sơn. Bài này chia vòng thành mười hai cung để học phương vị căn bản. Khi đo phong thủy chi tiết, cần sang tầng hai mươi bốn sơn, vì mỗi sơn có độ số hẹp hơn và cách dùng riêng.

Lỗi thứ ba là thấy phương nào thuộc hành nào liền kết luận tốt xấu. Phương Bắc thuộc Thủy không tự nó là tốt hay xấu; phương Nam thuộc Hỏa cũng vậy. Ý nghĩa còn tùy cục nhà, môi trường, người dùng, thời vận và phép đang xét.

Lỗi cuối là tách phương vị khỏi thời khí. Địa Chi là cầu nối giữa thời và vị. Nếu chỉ học nó như la bàn, ta mất phần thời gian; nếu chỉ học nó như lịch, ta mất phần không gian. Địa bàn giúp hai phần ấy gặp nhau.

Ghi Nhớ

Địa Chi Địa Bàn có bốn câu cần thuộc: Tý Bắc, Ngọ Nam, Mão Đông, Dậu Tây; Sửu Dần Đông Bắc; Thìn Tỵ Đông Nam; Mùi Thân Tây Nam; Tuất Hợi Tây Bắc. Thuộc được vòng này, người học đã có khung để đọc phương vị bằng Địa Chi.

Khi gặp một hướng, hãy đọc chậm: hướng ấy bao nhiêu độ, thuộc Chi nào, Chi ấy hành gì, nằm ở trục nào, xung hợp với Chi nào, và đang dùng trong bài học nào. Địa bàn không thay cho toàn bộ phép luận, nhưng là nền để mọi phép luận phương vị đứng vững.

Trang chủ Mục lục