Hà Đồ và Lạc Thư đối chiếu
Trọng Tâm
Sau khi học riêng Hà Đồ, Lạc Thư, rồi sinh số và thành số, người học mới nên đặt hai đồ hình cạnh nhau. Đối chiếu không phải là trộn hai hình thành một bảng chung, cũng không phải cố gán mọi số của hình này sang hình kia. Đối chiếu là nhìn rõ mỗi hình đang trả lời câu hỏi nào.
Hà Đồ dùng các cặp số sinh thành: 1-6, 2-7, 3-8, 4-9, 5-10. Nó giúp thấy khí khởi ra, được bồi qua trung cung, rồi thành cặp theo Ngũ Hành và ngũ phương. Lạc Thư dùng chín số trong cửu cung: 4-9-2, 3-5-7, 8-1-6. Nó giúp thấy số đi vào phương vị, lập tâm, lập trục, lập tổng 15 và mở ra cách đọc Hậu Thiên.
Vì vậy, Hà Đồ nên được đọc theo cặp, còn Lạc Thư nên được đọc theo cung. Hà Đồ cho thấy mầm và phần thành. Lạc Thư cho thấy vị trí và vận hành. Một bên giữ mạch sinh thành của khí, một bên giữ bản đồ phân cung của khí. Khi phân biệt như vậy, việc học Hà Lạc bớt rối và có đường nối tự nhiên.
Nguồn Gốc
Truyền thống đặt Hà Đồ và Lạc Thư thành một cặp biểu tượng: Hà Đồ hiện ở sông Hà, Lạc Thư hiện ở sông Lạc. Một bên gắn với Long Mã, một bên gắn với Thần Quy. Cách kể này không chỉ là chuyện lạ, mà là cách cổ nhân nhấn vào hai lối thấy: đồ là hình hiện ra để nhìn mạch, thư là sách hiện ra để đặt phép.
河出圖,洛出書,聖人則之。
Sông Hà hiện đồ, sông Lạc hiện thư, bậc thánh nhân theo đó mà đặt phép.
Các đời sau luận giải Hà Lạc theo nhiều hướng. Có nơi nhấn vào Tiên Thiên và Hậu Thiên, có nơi nhấn vào sinh thành và cửu cung, có nơi đem vào phong thủy, mệnh lý, lịch pháp. Người học nền không cần gom mọi cách giải vào một lần đọc. Điều cần trước hết là phân lớp: Hà Đồ thuộc mạch sinh thành; Lạc Thư thuộc khung cửu cung.
Khi giữ được phân lớp ấy, những câu như “Hà Đồ vi thể, Lạc Thư vi dụng” mới dễ hiểu hơn. Thể ở đây có thể hiểu là nền sinh thành, gốc mạch. Dụng là sự đi vào vận hành, phân cung, ứng vào phương vị và thời vận. Không nên hiểu câu ấy như một nhãn cứng cho mọi trường hợp, mà nên xem là gợi ý về thứ tự học.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt Hà Đồ bên trái, Lạc Thư bên phải, giữa là trục đối chiếu. Người học đi từ câu hỏi đến đúng phép đọc, không ép hai hình chồng lên nhau.
Hình này không nhằm chứng minh cái nào sinh ra cái nào. Nó chỉ đặt hai phép đọc cạnh nhau. Nếu câu hỏi là “khí này khởi và thành ra sao”, hãy về Hà Đồ. Nếu câu hỏi là “số này ở cung nào, phương nào, trục nào”, hãy về Lạc Thư.
Cấu Trúc
Khác biệt đầu tiên nằm ở cấu trúc. Hà Đồ có mười số, nhưng không rải thành dãy. Nó gom thành năm cặp theo Ngũ Hành và ngũ phương. Mỗi cặp có sinh số và thành số. Vì vậy, khi nhìn Hà Đồ, mắt nên tìm cặp trước: số nào khởi, số nào thành, cặp ấy thuộc hành nào, nằm ở phương nào.
Lạc Thư có chín số, đặt thành ô vuông ba hàng ba cột. Số 5 ở trung cung. Các hàng ngang, hàng dọc và đường chéo đều thành tổng 15. Các cặp đối qua tâm đều thành 10. Vì vậy, khi nhìn Lạc Thư, mắt nên tìm cung trước: số nào ở đâu, đối với số nào, đi qua trục nào, có liên hệ gì với phương vị.
| Lớp đọc | Hà Đồ | Lạc Thư |
|---|---|---|
| Số | 1 đến 10, đi theo cặp sinh thành. | 1 đến 9, đi theo cửu cung. |
| Tâm | 5-10 ở trung cung, làm nền sinh thành. | 5 ở trung cung, làm điểm cân bằng cửu cung. |
| Cách xếp | Ngũ phương: Bắc, Nam, Đông, Tây, Trung. | Cửu cung: bốn chính, bốn góc, một trung. |
| Trọng điểm | Mầm khí và phần thành của khí. | Vị trí, trục, tổng số và vận hành. |
Số Và Phương
Cùng một con số, khi ở Hà Đồ và Lạc Thư có thể mang vai khác nhau. Số 1 trong Hà Đồ là sinh số của Thủy, đi cùng 6 để thành cặp 1-6 ở phương Bắc. Số 1 trong Lạc Thư là cung Khảm ở phương Bắc, nằm trong trục 9-5-1. Hai cách đọc cùng chạm đến Thủy và Bắc, nhưng một bên nói sinh thành, một bên nói vị trí trong cửu cung.
Số 6 là ví dụ dễ gây nhầm. Trong Hà Đồ, 6 là thành số của Thủy ở Bắc. Trong Lạc Thư, 6 ở Tây Bắc, thường phối Càn Kim trong Hậu Thiên. Nếu lấy “6 là Thủy” từ Hà Đồ áp thẳng sang Lạc Thư thì sai lớp. Ngược lại, nếu lấy “6 là Càn Kim” trong Lạc Thư rồi phủ lên Hà Đồ, ta cũng làm mất cặp 1-6 của Thủy.
Vì vậy, khi đối chiếu số, phải nói rõ đang đọc theo đồ hình nào. Câu hỏi “số này là gì” chưa đủ. Phải hỏi thêm: số này trong Hà Đồ hay trong Lạc Thư, đang đọc sinh thành hay cửu cung, đang xét hành khí hay phương vị, đang dùng làm nền học hay kỹ thuật ứng dụng.
Trung Cung
Cả Hà Đồ và Lạc Thư đều xem trung cung là điểm quan trọng, nhưng vai trò của trung cung không giống hẳn nhau. Trong Hà Đồ, trung cung là 5-10 thuộc Thổ. Số 5 làm trục để sinh số cộng thêm mà thành số. Nói cách khác, trung cung là nơi khí được bồi để từ mầm sang hình.
Trong Lạc Thư, trung cung là số 5. Nó nằm giữa cửu cung, làm điểm qua đó các cặp đối thành trục: 1-5-9, 2-5-8, 3-5-7, 4-5-6. Các hàng, cột, chéo đều quy về tổng 15. Ở đây, trung cung không chỉ bồi sinh thành, mà còn điều hòa vị trí và tổng số.
Đọc như nền sinh thành: 1 thêm 5 thành 6, 2 thêm 5 thành 7, cho đến 5 thêm 5 thành 10.
Đọc như tâm cửu cung: các cặp đối qua 5 thành 10, thêm trung cung thành trục tổng 15.
Nhìn như vậy, số 5 không còn là con số “ở giữa” một cách đơn giản. Trong Hà Đồ, 5 là cửa của thành số. Trong Lạc Thư, 5 là tâm của cửu cung. Hai vai khác nhau nhưng cùng nhắc người học rằng không có trung tâm thì đồ hình mất mạch.
Âm Dương
Trong Hà Đồ, âm dương hiện qua sinh số, thành số, lẻ chẵn, Thiên Địa sinh thành. Khẩu quyết nói rõ Thiên nhất sinh Thủy, Địa lục thành; Địa nhị sinh Hỏa, Thiên thất thành. Như vậy, cùng một hành có phần sinh và phần thành, phần Thiên và phần Địa phối vào nhau.
Trong Lạc Thư, âm dương hiện qua vị trí lẻ chẵn. Bốn số lẻ 1, 3, 7, 9 ở bốn phương chính; bốn số chẵn 2, 4, 6, 8 ở bốn góc; số 5 ở trung cung. Cách bố trí này khiến đồ hình có trục chính, góc phụ, tâm giữa và các đường đối xứng.
Vì vậy, khi đối chiếu âm dương, không nên chỉ nói “lẻ là Dương, chẵn là Âm” rồi dừng. Ở Hà Đồ, cần đọc lẻ chẵn trong cặp sinh thành. Ở Lạc Thư, cần đọc lẻ chẵn trong cửu cung. Một bên nhấn vào phối hợp Thiên Địa, một bên nhấn vào vị trí trong không gian.
Sinh Và Vận
Có thể nhớ ngắn: Hà Đồ thiên về “sinh”, Lạc Thư thiên về “vận”. Chữ sinh ở đây là sinh thành: khí từ mầm đến phần thành. Chữ vận là vận hành: số đi vào cung, cung mở ra phương, phương vào thời và việc. Cách nói này chỉ là gợi ý học, không nên biến thành khuôn cứng.
Trong Hà Đồ, nhìn 3-8 là Mộc ở Đông: 3 là sinh, 8 là thành. Người học hỏi: Mộc khí khởi thế nào, thành nhờ đâu, trung cung đóng vai gì. Trong Lạc Thư, nhìn số 3 ở Đông là Chấn: người học hỏi cung này ở phương nào, thuộc quẻ nào, nằm trong trục nào, vận hành ra sao trong hệ đang dùng.
Hai cách hỏi này bổ sung cho nhau. Một bên giúp thấy nguồn sinh của khí, một bên giúp thấy vị trí vận động của khí. Nếu chỉ có Hà Đồ, ta dễ thiếu khung cửu cung. Nếu chỉ có Lạc Thư, ta dễ quên cặp sinh thành của số. Đặt đúng chỗ, hai hình giúp nhau sáng hơn.
Trong Ứng Dụng
Trong phong thủy, Hà Đồ thường được dùng để nhận các cặp số sinh thành và mạch liên hệ giữa các số. Lạc Thư thường làm nền cho Cửu Cung, Cửu Tinh, Hậu Thiên Bát Quái và các phép phi tinh. Khi luận một cục cụ thể, có lúc cả hai lớp cùng xuất hiện, nhưng người đọc phải biết mình đang dùng lớp nào để nói điều gì.
Trong Dịch học, Hà Đồ giúp hiểu mạch số tượng ở tầng sinh thành, còn Lạc Thư giúp hiểu cách số đặt vào phương vị và Hậu Thiên. Khi học Bát Quái, người học sẽ gặp Tiên Thiên và Hậu Thiên; khi đó, phân biệt Hà Đồ và Lạc Thư từ sớm giúp tránh trộn hệ.
Trong tự học, bài đối chiếu này có thể dùng như một mẫu kiểm tra. Mỗi lần gặp một bảng số, hãy hỏi: đây là cặp Hà Đồ hay cung Lạc Thư; đang nói sinh thành hay vận hành; số này đang đi với số nào, hay đang ở cung nào; trung tâm đang làm gì. Những câu hỏi ấy giữ cho lời học có trật tự.
Cách Đọc
Khi tự học đối chiếu Hà Đồ và Lạc Thư, nên viết hai hình trên cùng một trang nhưng không chồng lên nhau. Bên trái ghi Hà Đồ theo cặp sinh thành. Bên phải ghi Lạc Thư theo cửu cung. Ở giữa ghi câu hỏi đang xét. Câu hỏi nào thuộc sinh thành thì đưa về Hà Đồ; câu hỏi nào thuộc cung vị thì đưa về Lạc Thư.
- Viết Hà Đồ theo năm cặp: 1-6, 2-7, 3-8, 4-9, 5-10.
- Viết Lạc Thư theo cửu cung: 4-9-2, 3-5-7, 8-1-6.
- Gạch dưới trung cung của mỗi hình và ghi vai trò khác nhau của số 5.
- Chọn một số, ví dụ số 6, rồi đọc riêng trong Hà Đồ và trong Lạc Thư.
- Ghi rõ: trong Hà Đồ, 6 là thành số của Thủy; trong Lạc Thư, 6 ở Tây Bắc.
- Chỉ sau khi phân lớp rõ mới đặt câu hỏi ứng dụng.
Cách làm này hơi chậm nhưng rất có ích. Nó giúp người học nhìn thấy cùng một số có nhiều vai, và vai ấy chỉ đúng khi đặt vào đúng đồ hình. Học số tượng mà quên bối cảnh thì dễ lẫn; học chậm theo lớp thì dễ bền.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là lấy hành của số trong Hà Đồ áp thẳng sang Lạc Thư. Ví dụ, 6 trong Hà Đồ thuộc cặp Thủy 1-6, nhưng 6 trong Lạc Thư ở Tây Bắc Càn Kim. Không ghi rõ hệ đang dùng thì lời đọc sẽ tự mâu thuẫn.
Lỗi thứ hai là nghĩ Lạc Thư chỉ là Hà Đồ bỏ số 10. Lạc Thư không chỉ thiếu số 10; nó đổi hẳn cấu trúc đọc. Từ cặp sinh thành chuyển sang cửu cung, từ phép cộng 5 để thành số chuyển sang tổng 15 và cặp đối qua trung tâm.
Lỗi thứ ba là dùng chữ “thể dụng” quá sớm. Nói Hà Đồ là Thể, Lạc Thư là Dụng có thể giúp nhớ hướng học, nhưng nếu chưa hiểu từng hình thì câu ấy dễ thành nhãn mờ. Trước khi nói thể dụng, hãy đọc sạch cặp số và cung số.
Lỗi cuối là đối chiếu để phán nhanh. Bài này không nhằm cho người học kết luận cát hung từ một số. Nó nhằm rèn cách phân lớp. Khi phân lớp rõ, các bài ứng dụng sau mới có nền để đi sâu.
Ghi Nhớ
Hà Đồ và Lạc Thư là hai cửa lớn của Hà Lạc. Hà Đồ đọc khí theo cặp sinh thành và ngũ phương. Lạc Thư đọc số theo cửu cung, trung tâm, tổng 15 và phương vị Hậu Thiên. Chúng liên hệ nhau, nhưng không thay thế nhau.
Muốn đối chiếu cho đúng, hãy giữ ba câu trong sổ tay: Hà Đồ hỏi “khí sinh và thành ra sao”; Lạc Thư hỏi “số ở cung nào và vận hành thế nào”; trung cung trong mỗi hình có vai riêng. Nhớ được ba câu ấy, người học có thể bước tiếp sang Lạc Thư Cửu Cung và Hà biến Lạc mà ít bị lẫn.