Trang chủ Mục lục

Cửu Cung Hậu Thiên Bát Quái

Hậu Thiên Bát Quái đặt tám quẻ vào Cửu Cung Lạc Thư để đọc sự vận hành sau khi khí đã vào phương vị, mùa tiết và đời sống.

Trọng Tâm

Cửu Cung Hậu Thiên Bát Quái là đồ hình đặt tám quẻ vào chín cung của Lạc Thư. Tám quẻ ở tám phương, trung cung là số 5. Nếu Tiên Thiên Bát Quái nhấn vào trật tự đối đãi trước vận hành, thì Hậu Thiên nhấn vào trật tự sau khi khí đi vào không gian, thời tiết, sinh trưởng, suy tàng và ứng dụng.

Trong Hậu Thiên, các quẻ không còn đứng theo thế đối đãi như Tiên Thiên. Chấn ở Đông, Tốn ở Đông Nam, Ly ở Nam, Khôn ở Tây Nam, Đoài ở Tây, Càn ở Tây Bắc, Khảm ở Bắc, Cấn ở Đông Bắc. Trật tự này giúp người học đọc phương vị, mùa khí và ngũ hành trong nhiều môn như phong thủy, lịch pháp, Mai Hoa, Bát Trạch, Huyền Không và các phép phối cung.

Điểm dễ lẫn nhất là gọi Hậu Thiên là “bản đồ Bát Quái” rồi dùng nó cho mọi việc. Hậu Thiên đúng là đồ hình được dùng rất nhiều trong ứng dụng, nhưng vẫn cần hiểu nó đang nói tầng nào: phương vị, cung số, ngũ hành, quẻ tượng, mùa khí hay nhân sự. Mỗi tầng có công dụng riêng, không nên gộp thành một công thức đơn giản.

Điểm cần giữ: Hậu Thiên Bát Quái là Bát Quái đặt vào Cửu Cung Lạc Thư. Nó dùng để đọc vận hành, phương vị và ứng dụng, khác với Tiên Thiên vốn nhấn vào trật tự đối đãi.

Nguồn Gốc

Hậu Thiên Bát Quái thường gắn với Văn Vương. Trong mạch Dịch học, Văn Vương không chỉ sắp lại tám quẻ theo một vòng khác, mà đặt Bát Quái vào trật tự vận hành của đời sống. Từ đó, mỗi quẻ có phương, có mùa, có hành, có cung, có vai trò trong chu trình sinh trưởng và biến hóa.

帝出乎震,齊乎巽,相見乎離,致役乎坤,說言乎兌,戰乎乾,勞乎坎,成言乎艮。

Đế ra ở Chấn, chỉnh ở Tốn, gặp nhau ở Ly, làm việc ở Khôn, vui nói ở Đoài, giao tranh ở Càn, lao nhọc ở Khảm, thành tựu ở Cấn.

Câu trong Thuyết Quái truyện này là mạch đọc Hậu Thiên rất quan trọng. Nó không chỉ nêu vị trí, mà nói nhịp vận hành: khởi ở Chấn, vào Tốn, sáng rõ ở Ly, nuôi dưỡng ở Khôn, vui mở ở Đoài, chuyển mạnh ở Càn, lắng sâu ở Khảm, dừng thành ở Cấn. Từ đó ta thấy Hậu Thiên là vòng của khí đã đi vào việc, vào mùa, vào phương.

Khi phối với Lạc Thư, đồ hình có chín cung: nhất Khảm, nhị Khôn, tam Chấn, tứ Tốn, ngũ Trung, lục Càn, thất Đoài, bát Cấn, cửu Ly. Cách phối này làm nền cho rất nhiều phép học sau này. Người tự học nên nắm bảng này trước khi đi vào các hệ ứng dụng phức tạp hơn.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây dùng quy ước Nam ở trên, Bắc ở dưới. Mỗi ô ghi số Lạc Thư, quẻ, Hán tự, phương và hành. Trung cung số 5 không gắn với một quẻ đơn trong vòng Hậu Thiên, mà là điểm quy tụ của Cửu Cung.

Cửu Cung Hậu Thiên Bát Quái Cửu Cung Lạc Thư phối Hậu Thiên Bát Quái: Ly Nam 9, Khảm Bắc 1, Chấn Đông 3, Đoài Tây 7, Tốn Đông Nam 4, Khôn Tây Nam 2, Càn Tây Bắc 6, Cấn Đông Bắc 8, Trung cung 5. Cửu Cung Hậu Thiên Bát Quái Nam trên · Bắc dưới · Lạc Thư phối quẻ và ngũ hành Đông Nam 4 Tốn Mộc · gió Nam 9 Ly Hỏa · sáng Tây Nam 2 Khôn Thổ · đất Đông 3 Chấn Mộc · sấm Trung Cung 5 Trung 中宮 Thổ · điểm quy tụ Tây 7 Đoài Kim · đầm Đông Bắc 8 Cấn Thổ · núi Bắc 1 Khảm Thủy · nước Tây Bắc 6 Càn Kim · trời Lạc Thư Cửu Cung 4 9 2 · 3 5 7 · 8 1 6, mỗi hàng ngang dọc chéo đều quy về 15

Cửu Cung

Cửu Cung là khung chín ô của Lạc Thư. Khi phối Hậu Thiên Bát Quái, tám quẻ đặt vào tám cung ngoài, còn trung cung là số 5. Khung này vừa là đồ hình số, vừa là đồ hình phương vị. Vì vậy nó trở thành chiếc cầu nối giữa Bát Quái, Lạc Thư, ngũ hành và không gian.

Số Cung Quẻ Phương Hành Tượng đọc
1Nhất BạchKhảm ☵BắcThủynước, sâu, dòng chảy
2Nhị HắcKhôn ☷Tây NamThổđất, mẹ, chứa đựng
3Tam BíchChấn ☳ĐôngMộcsấm, động, khởi phát
4Tứ LụcTốn ☴Đông NamMộcgió, nhập, lan xa
5Ngũ HoàngTrungGiữaThổquy tụ, điều phối
6Lục BạchCàn ☰Tây BắcKimtrời, cha, chủ động
7Thất XíchĐoài ☱TâyKimđầm, miệng, vui mở
8Bát BạchCấn ☶Đông BắcThổnúi, dừng, định giới
9Cửu TửLy ☲NamHỏalửa, mắt, sáng rõ

Phương Vị

Hậu Thiên Bát Quái dùng phương vị rất rõ. Chấn ở Đông, nơi khí xuân phát động. Tốn ở Đông Nam, nơi khí Mộc đã vào sâu và lan rộng. Ly ở Nam, nơi Hỏa sáng và mùa hạ rõ. Khôn ở Tây Nam, nơi Thổ tiếp nhận sau Hỏa. Đoài ở Tây, nơi Kim thu lại và vui mở. Càn ở Tây Bắc, nơi Kim cứng và khí vào giai đoạn thu liễm mạnh. Khảm ở Bắc, nơi Thủy sâu và mùa đông cất giữ. Cấn ở Đông Bắc, nơi dừng cũ để mở mới.

Vì gắn với phương vị, Hậu Thiên được dùng nhiều trong phong thủy. Nhưng người học cần phân biệt giữa phương vị tượng học và phép luận của từng môn. Biết Khảm ở Bắc chưa đủ để luận một căn nhà. Cần biết đang dùng Bát Trạch, Huyền Không, loan đầu, trạch nhật hay một hệ khác. Hậu Thiên là nền chung; mỗi môn có quy tắc triển khai riêng.

Đông - Chấn: khí động, mùa xuân khởi phát, Mộc bắt đầu bật lên.
Nam - Ly: khí sáng, mùa hạ rõ hình, Hỏa hiện ra.
Tây - Đoài: khí thu, Kim thu liễm, giao tiếp và vui mở.
Bắc - Khảm: khí đông, Thủy cất giữ, sâu và thận trọng.

Ngũ Hành

Trong Hậu Thiên, ngũ hành hiện rất rõ qua phương vị. Đông và Đông Nam thuộc Mộc: Chấn và Tốn. Nam thuộc Hỏa: Ly. Tây Nam, trung cung và Đông Bắc thuộc Thổ: Khôn, Trung, Cấn. Tây và Tây Bắc thuộc Kim: Đoài, Càn. Bắc thuộc Thủy: Khảm. Nhờ vậy, Cửu Cung không chỉ là bảng số mà còn là bản đồ khí hành.

Học ngũ hành trong Hậu Thiên không nên chỉ dừng ở câu “Đông Mộc, Nam Hỏa, Tây Kim, Bắc Thủy”. Cần thấy trục vận hành: Mộc khởi ở Đông, Hỏa sáng ở Nam, Thổ chuyển tiếp và quy tụ, Kim thu ở Tây, Thủy tàng ở Bắc. Cấn ở Đông Bắc lại là điểm chuyển từ tàng sang sinh, vì sau Bắc Thủy là Đông Mộc. Vì vậy, Cấn tuy là dừng nhưng cũng hàm ý cửa chuyển.

Cách đọc này giúp người học hiểu vì sao Hậu Thiên gần với đời sống hơn Tiên Thiên. Đời sống không đứng yên trong đối đãi, mà chuyển theo mùa, theo phương, theo sinh khắc, theo chu kỳ mở đóng. Hậu Thiên cho ta khung để quan sát sự chuyển ấy.

Cách Đọc

Khi đọc một cung Hậu Thiên, hãy đọc theo thứ tự: số Lạc Thư, quẻ, phương, hành, tượng. Ví dụ cung Bắc là số 1, quẻ Khảm, hành Thủy, tượng nước, tính sâu và hiểm. Nếu đặt vào không gian, nó là phương Bắc. Nếu đặt vào mùa, nó gần khí đông và sự cất giữ. Nếu đặt vào sự việc, nó gợi chỗ sâu, dòng chảy, điều cần thận trọng.

Đọc cung Nam thì lấy số 9, quẻ Ly, hành Hỏa, tượng lửa, tính sáng rõ. Nếu đặt vào không gian, nó là phương Nam. Nếu đặt vào hiện tượng, nó gợi mắt, ánh sáng, văn thư, hình ảnh, điều được nhìn thấy. Nhưng cũng như mọi quẻ, Ly phải có bối cảnh. Sáng có thể là rõ ràng, cũng có thể là phô lộ quá sớm.

Đừng đọc mỗi cung bằng một chữ. Cung Tây Bắc không chỉ là Càn, mà còn là số 6, hành Kim, phương Tây Bắc, tượng trời, cha, người chủ, khí thu liễm cứng. Cung Đông Nam không chỉ là Tốn, mà còn là số 4, hành Mộc, phương Đông Nam, tượng gió, trưởng nữ, sự thấm vào. Cách đọc nhiều lớp giúp Hậu Thiên có chiều sâu.

Ví Dụ

Ví dụ đọc cung Đông. Đông là số 3, quẻ Chấn, hành Mộc, tượng sấm. Nếu trong bài quan sát, một sự việc bắt đầu bằng tiếng động, tin đến nhanh, người trong nhà phải đứng dậy hành động, ta có thể nhận ra khí Chấn. Nếu đặt vào không gian, phía Đông của nhà hay khu vực Đông trong sơ đồ có thể được xem như nơi khí động và khởi phát, nhưng cách luận cụ thể phải theo môn đang dùng.

Ví dụ đọc cung Tây Nam. Tây Nam là số 2, quẻ Khôn, hành Thổ, tượng đất và mẹ. Khi xét nhân sự, cung này thường gợi vai trò tiếp nhận, nuôi dưỡng, giữ nền. Khi xét không gian, Tây Nam không chỉ là một góc nhà, mà là một cung có quẻ, số, hành và tượng. Nếu chỉ nói “Tây Nam là Khôn” mà không đọc Thổ, số 2 và ý chứa đựng, việc học còn mỏng.

Ví dụ đọc trung cung. Trung cung là số 5, hành Thổ, không nằm ở tám phương ngoài. Nó là điểm quy tụ và điều phối. Trong nhiều phép, trung cung có vai trò rất quan trọng vì mọi phương đều liên hệ đến giữa. Người mới học chỉ cần nhớ: trung cung không phải một hướng đi ra ngoài, mà là tâm để các cung còn lại quy chiếu.

Trong Ứng Dụng

Trong Bát Trạch, Hậu Thiên Bát Quái giúp đặt tám cung phương vị để xét Đông tứ, Tây tứ, mệnh quái và trạch quái. Trong Huyền Không, Cửu Cung Lạc Thư lại là nền để phi tinh vận hành. Trong Mai Hoa, phương vị và quẻ Hậu Thiên giúp người học nhận tượng từ hướng, sự việc và hoàn cảnh. Mỗi môn lấy một phần của khung này, nhưng đều cần nền Cửu Cung.

Vì được dùng rộng, Hậu Thiên cũng là nơi dễ bị học tắt. Có người thuộc vị trí tám quẻ nhưng không biết số Lạc Thư; có người thuộc số nhưng không hiểu quẻ; có người nhớ phương vị nhưng quên hành. Cách học vững hơn là luôn ghi đủ năm lớp: số, cung, quẻ, phương, hành. Sau đó mới thêm tượng phụ tùy môn.

Khi tự học, hãy vẽ Cửu Cung nhiều lần. Đặt Nam ở trên, Bắc ở dưới. Điền số 4-9-2 ở hàng trên, 3-5-7 ở hàng giữa, 8-1-6 ở hàng dưới. Sau đó thêm quẻ: Tốn, Ly, Khôn; Chấn, Trung, Đoài; Cấn, Khảm, Càn. Cuối cùng thêm hành. Học bằng tay như vậy giúp đồ hình nằm lại trong trí nhớ lâu hơn.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là lẫn Hậu Thiên với Tiên Thiên. Tiên Thiên đặt Càn Nam, Khôn Bắc; Hậu Thiên đặt Ly Nam, Khảm Bắc. Nếu không phân biệt hai đồ hình, người học sẽ dùng sai phương vị ngay từ đầu.

Lỗi thứ hai là quên trung cung. Hậu Thiên đi cùng Cửu Cung, không chỉ có tám ô ngoài. Số 5 ở trung cung là điểm quy tụ, đặc biệt quan trọng trong các phép liên quan đến Lạc Thư và phi tinh.

Lỗi thứ ba là chỉ học quẻ mà bỏ số. Hậu Thiên trong Cửu Cung là hệ phối quẻ với số. Khảm đi với 1, Khôn đi với 2, Chấn đi với 3, Tốn đi với 4, Trung là 5, Càn 6, Đoài 7, Cấn 8, Ly 9. Bỏ số là mất một nửa đồ hình.

Lỗi cuối là dùng Hậu Thiên để kết luận ngay về tốt xấu phương vị. Một cung có nhiều lớp nghĩa, và mỗi môn có quy tắc riêng. Bài này chỉ đặt nền đọc đồ hình, chưa thay thế các phép luận chuyên sâu.

Ghi Nhớ

Cửu Cung Hậu Thiên Bát Quái có thể ghi bằng ba hàng: Tốn 4 - Ly 9 - Khôn 2; Chấn 3 - Trung 5 - Đoài 7; Cấn 8 - Khảm 1 - Càn 6. Hãy luôn nhớ quy ước Nam ở trên, Bắc ở dưới khi vẽ đồ hình này theo kiểu truyền thống.

Khi đọc một cung, hãy đọc đủ năm lớp: số, quẻ, phương, hành, tượng. Đọc như vậy, Hậu Thiên không còn là bảng thuộc lòng, mà trở thành bản đồ vận hành của khí trong không gian và đời sống.

Trang chủ Mục lục