Trang chủ Mục lục

Học thuật và mê tín

Dịch Lý cần được học bằng nguồn, lý, phép kiểm và giới hạn; khi bỏ những điều ấy, tri thức dễ trượt sang niềm tin mù mờ.

Trong các môn liên quan đến Kinh Dịch, phong thủy, mệnh lý hay phép chiêm, ranh giới giữa học thuậtmê tín thường bị nhìn lẫn. Có người vì thấy một vài hiện tượng khó giải thích mà vội tin mọi lời huyền bí. Có người lại vì gặp những cách nói mơ hồ, hù dọa, trục lợi mà phủ nhận toàn bộ truyền thống học thuật phương Đông. Cả hai thái độ đều dễ bỏ mất phần cần xét kỹ: Dịch học vốn có kinh văn, hệ thống tượng số, phương pháp luận, lịch sử chú giải và yêu cầu tu dưỡng; nhưng nó cũng có thể bị dùng sai khi rời khỏi nền học.

Học thuật bắt đầu từ việc có nguồn để tra, có phép để học, có lý để suy, có dữ kiện để đối chiếu và có giới hạn để giữ mình. Một lời luận học thuật không chỉ nói “tốt” hay “xấu”, mà phải cho thấy vì sao nói vậy: căn cứ vào tượng nào, hào nào, thời nào, hoàn cảnh nào, và mức chắc chắn đến đâu. Nó cho phép người học hỏi lại, kiểm tra lại, sửa lại khi thấy thiếu. Vì vậy, học thuật có khí chất khiêm cung.

Mê tín thường bắt đầu khi con người bỏ qua nguồn và phương pháp, chỉ giữ lại nỗi sợ hoặc lòng tham. Sợ tai họa nên nghe lời hù dọa. Tham kết quả nhanh nên muốn có câu trả lời không cần học. Sợ trách nhiệm nên phó mặc mọi quyết định cho quẻ, cho ngày giờ, cho một lời phán. Khi ấy, điều đáng lo không nằm ở chữ “huyền”, mà nằm ở chữ “mê”: tâm trí bị che, không còn xét sự việc bằng trí sáng và đạo lý.

Nguồn Gốc

Kinh Dịch, Hệ Từ Thượng, đặt Dịch trong quan hệ với trật tự trời đất chứ không đặt nó trong sự huyền hoặc rời đời sống:

易與天地準,故能彌綸天地之道。

Dịch dữ thiên địa chuẩn, cố năng di luân thiên địa chi đạo.

Dịch lấy trời đất làm chuẩn, nên có thể bao quát và nối kết đạo của trời đất. Câu này cho thấy Dịch học không phải lời nói tùy hứng; nó lấy sự vận hành của thiên địa làm chuẩn mực để quan sát biến hóa.

Hệ Từ Thượng lại nêu một câu rất căn bản:

一陰一陽之謂道。

Nhất âm nhất dương chi vị đạo.

Một âm một dương gọi là đạo. Dịch học nhìn sự vật qua tương quan động tĩnh, sáng tối, cương nhu, tiến thoái, đóng mở. Đó là cách xét quy luật biến hóa, không phải cách ép người ta tin vào điều mơ hồ.

Hệ Từ Thượng cũng nói về cách người quân tử học và dùng Dịch:

君子居則觀其象而玩其辭,動則觀其變而玩其占。

Quân tử cư tắc quan kỳ tượng nhi ngoạn kỳ từ, động tắc quan kỳ biến nhi ngoạn kỳ chiêm.

Khi ở yên thì quan sát tượng và nghiền ngẫm lời; khi hành động thì quan sát biến và suy xét phép chiêm. Thứ tự ấy cho thấy chiêm không đứng một mình. Nó nương trên học tượng, học từ, học biến và sự suy nghiệm lâu dài.

Luận Ngữ, thiên Thuật Nhi, ghi lại thái độ cẩn trọng của Khổng Tử:

子不語怪力亂神。

Tử bất ngữ quái lực loạn thần.

Khổng Tử không bàn những chuyện quái dị, bạo lực, rối loạn, thần quái. Câu này không phải là lời phủ nhận toàn bộ đời sống tâm linh, mà là lời nhắc người học đạo không nên sa vào điều dị đoan, rối trí, xa trách nhiệm nhân sinh.

Luận Ngữ, thiên Ung Dã, lại nói:

務民之義,敬鬼神而遠之,可謂知矣。

Vụ dân chi nghĩa, kính quỷ thần nhi viễn chi, khả vị trí hĩ.

Chuyên tâm vào điều nghĩa của con người, kính quỷ thần mà giữ khoảng cách, có thể gọi là trí. Tinh thần này rất hợp với việc phân biệt học thuật và mê tín: kính điều sâu xa, nhưng không để nó thay thế đạo nghĩa và trách nhiệm trong đời sống.

Học Thuật

Một môn học được gọi là học thuật khi nó có đường vào rõ ràng. Người học Dịch không bắt đầu bằng lời phán, mà bắt đầu bằng kinh văn, nghĩa chữ, tượng quẻ, hào vị, âm dương, biến hóa, lịch sử chú giải và những trường hợp nghiệm xét. Mỗi phần ấy như một lớp nền. Có lớp thuộc văn bản, có lớp thuộc tư duy, có lớp thuộc kinh nghiệm, có lớp thuộc đạo đức khi ứng dụng.

Dịch học có phần văn hiến rất dày. Kinh văn gồm quái từ và hào từ. Truyện gồm Thoán, Tượng, Văn Ngôn, Hệ Từ, Thuyết Quái, Tự Quái, Tạp Quái. Qua nhiều đời, các nhà chú giải nhìn Dịch từ nhiều hướng: có người trọng nghĩa lý, có người trọng tượng số, có người dùng vào chính trị, tu thân, lịch pháp, y học, phong thủy, dự trắc. Sự khác biệt ấy làm cho Dịch học phong phú, nhưng cũng đòi hỏi người học biết mình đang đứng trong hệ nào.

Học thuật không đồng nghĩa với sự khô cứng. Một lời luận có học thuật vẫn có thể mềm mại, thấm đời và giúp người nghe sáng ra. Nhưng phía sau sự mềm mại ấy phải có xương sống: biết trích dẫn đúng, biết dùng thuật ngữ đúng, biết không lẫn hệ, biết phân biệt điều đã thấy với điều đang suy, biết nói rõ khi dữ kiện chưa đủ. Sự thành thật với giới hạn là phẩm chất quan trọng của người học.

Khi học thuật đi đúng đường, nó giúp con người bớt mê. Người học hiểu rằng một quẻ không xóa trách nhiệm của mình; một ngày giờ không thay thế sự chuẩn bị; một hướng nhà không quyết định toàn bộ đời sống; một lá số không đóng kín nhân cách. Dịch học đặt con người vào dòng biến hóa để biết thuận, biết sửa, biết giữ đạo. Đó là tri thức giúp tỉnh, không phải niềm tin khiến người ta co lại trong sợ hãi.

Mê Tín

Mê tín không chỉ là tin vào điều chưa chứng minh. Trong đời sống, có nhiều điều con người chưa hiểu hết, nhưng vẫn có thể giữ thái độ khiêm tốn, quan sát và học hỏi. Mê tín xuất hiện khi một niềm tin làm tê liệt trí xét, làm con người bỏ trách nhiệm, hoặc khiến người khác bị điều khiển bằng sợ hãi. Vì vậy, vấn đề chính không phải là có tin hay không, mà là tin bằng tâm sáng hay tin trong trạng thái mê mờ.

Một dấu hiệu thường gặp của mê tín là lời phán không cho kiểm tra. Người nói không chỉ ra nguồn, không giải thích phương pháp, không thừa nhận giới hạn, nhưng lại đòi người nghe phải tin ngay. Một dấu hiệu khác là dùng tai họa để thúc ép: nếu không làm lễ này sẽ gặp nạn, nếu không mua vật kia sẽ mất lộc, nếu không đổi ngay sẽ hỏng cả đời. Những lời ấy thường đánh vào nỗi sợ tự nhiên của con người.

Mê tín còn có thể ẩn dưới hình thức rất lịch sự: dùng thuật ngữ khó, dẫn vài chữ Hán, nói những câu nghe sâu nhưng không có cấu trúc kiểm chứng. Người nghe tưởng là học thuật vì thấy có dáng cổ kính, nhưng khi hỏi rõ thì không có hệ thống. Vì vậy, không phải cứ có Hán tự là học thuật, cũng không phải cứ nói về âm dương là Dịch học. Chữ nghĩa chỉ có giá trị khi được đặt trong nguồn và phương pháp.

Điểm đáng tiếc là mê tín thường mượn áo học thuật. Nó lấy vài mảnh của Kinh Dịch, vài biểu tượng âm dương, vài câu về ngũ hành, rồi dùng để tạo quyền uy. Người nhập môn vì chưa có nền nên dễ tin. Cách phòng hộ tốt không phải là khinh thường truyền thống, mà là học truyền thống cho đúng: đọc nguồn, hỏi phương pháp, ghi nghiệm, đối chiếu, và giữ tâm bình.

Cán Cân

Để phân biệt học thuật và mê tín, có thể đặt chúng lên một chiếc cân. Bên học thuật nặng ở nguồn, lý, phép kiểm và giới hạn. Bên mê tín nặng ở sợ hãi, phó mặc, mơ hồ và quyền uy không kiểm chứng. Khi một lời luận khiến người nghe sáng hơn, có trách nhiệm hơn, biết kiểm tra hơn, nó gần với học thuật. Khi một lời luận khiến người nghe tối hơn, sợ hơn, lệ thuộc hơn, nó đã rời khỏi đạo học.

Học thuật và mê tín 學 術 與 迷 信 Học thuật Mê tín có nguồn kinh điển có phương pháp cho kiểm chứng dựa vào sợ hãi mơ hồ nguồn gốc bắt người khác tin cân nhắc Điểm tựa chung: Trí xét & Đạo đức Cùng một biểu tượng, tâm học đúng thì sáng; tâm mê mờ thì rối.

Sơ đồ không nhằm phủ nhận giá trị tâm linh trong văn hóa, mà nhắc rằng Dịch Lý cần đi cùng trí xét, nguồn học và đạo đức ứng dụng.

Dấu Hiệu

Người nhập môn có thể tự bảo vệ mình bằng vài câu hỏi đơn giản. Lời nói này có nguồn không. Người nói có giải thích được phương pháp không. Kết luận có gắn với dữ kiện cụ thể không. Có thừa nhận phần chưa chắc không. Có tôn trọng quyền quyết định và trách nhiệm của người hỏi không. Nếu một lời luận né hết các câu hỏi ấy, người học nên chậm lại.

Gần học thuật

Có trích dẫn, có phương pháp, có kiểm chứng, có giới hạn, khuyến khích người nghe suy xét và tự chịu trách nhiệm.

Gần mê tín

Không nêu nguồn, nói mơ hồ, dùng sợ hãi, đòi tin ngay, khiến người nghe lệ thuộc hoặc bỏ quyết định của mình.

Trong thực hành Dịch Lý, một nhận định có căn cứ thường mang cấu trúc rõ: sự việc đang hỏi là gì, hiện tượng nào nổi bật, tượng quẻ gợi điều gì, hào vị nói gì, thời thế đang ở đâu, con người có thể làm gì. Một lời phán mê tín thường cắt bỏ tiến trình ấy, chỉ để lại kết quả cuối: được, mất, tốt, xấu, có hạn, có lộc, có người hại. Khi chỉ còn kết quả mà không còn đường lý giải, người nghe khó học được gì ngoài nỗi lo.

Cũng cần phân biệt sự tôn kính với sự lệ thuộc. Tôn kính truyền thống là đọc kinh, học người xưa, giữ nghi lễ ở mức phù hợp, biết ơn nguồn mạch văn hóa. Lệ thuộc là để một biểu tượng hoặc một lời phán quyết định thay đời sống. Tôn kính làm tâm người lắng lại; lệ thuộc làm tâm người co thắt. Đây là ranh giới rất tinh tế nhưng cần nhận ra.

Giới Hạn

Học thuật chân chính không sợ nói về giới hạn. Dịch Lý có thể giúp người học quan sát thời, thế, tâm, quan hệ, khuynh hướng biến hóa. Nhưng Dịch Lý không nên được dùng để thay thế chẩn đoán y khoa, tư vấn pháp lý, đánh giá tài chính chuyên môn, hay các quyết định cần bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Khi vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn, lời Dịch nên là một góc soi về tâm thế và thời điểm, không phải là phán quyết cuối.

Giới hạn còn nằm ở người luận. Người luận có thể hiểu sai tượng, thiếu dữ kiện, bị cảm xúc chi phối, hoặc bị kinh nghiệm cũ làm lệch mắt nhìn. Nếu biết khả năng sai của mình, người luận sẽ nói thận trọng hơn. Nếu tưởng mình luôn đúng, lời luận dễ thành nguy hiểm. Vì vậy, sổ nghiệm, đối chiếu kết quả, đọc lại nguồn và học từ sai lầm là phần không thể thiếu của Dịch học.

Có những trường phái chú trọng nghĩa lý, có trường phái chú trọng tượng số, có trường phái thiên về chiêm nghiệm. Sự khác nhau ấy không tự động biến bên này thành đúng, bên kia thành sai. Điều cần xét là mỗi hệ có nguyên tắc nội tại ra sao, dùng trong phạm vi nào, và người sử dụng có trung thực với phương pháp của mình không. Khi thiếu tinh thần ấy, tranh luận học thuật dễ biến thành chấp kiến.

Ứng Dụng

Trong đời sống, có thể lấy một việc rất thường làm ví dụ. Một người muốn đổi việc và hỏi quẻ. Nếu tiếp cận theo lối mê tín, họ chỉ muốn nghe “nên” hay “không nên”, rồi giao toàn bộ quyết định cho lời phán. Nếu tiếp cận theo học thuật, họ cần xét nhiều lớp: tình hình công việc hiện tại, năng lực thật, cơ hội mới, thời hạn, rủi ro tài chính, tâm lý của mình, cùng với tượng quẻ và hào động. Khi ấy, quẻ không thay họ sống; quẻ giúp họ nhìn rõ hơn.

Trong phong thủy cũng vậy. Một ngôi nhà không nên bị đánh giá chỉ bằng một câu “hướng này xấu”. Cần xem hình thế, ánh sáng, thông khí, công năng, người ở, thời vận, khả năng điều chỉnh. Một phương án học thuật sẽ giải thích vì sao cần sửa chỗ này, giữ chỗ kia, ưu tiên điều nào trước. Một cách nói mê tín thường khiến người nghe sợ căn nhà của mình mà không hiểu phải làm gì cho hợp lý.

Trong tu thân, phân biệt học thuật và mê tín càng quan trọng. Nếu học Dịch để né tránh lỗi của mình, đó là mê. Nếu học Dịch để thấy lỗi và sửa mình, đó là học. Nếu dùng quẻ để đổ lỗi cho người khác, đó là mê. Nếu dùng quẻ để hiểu quan hệ nhân quả trong hành vi của mình, đó là học. Dịch vốn nói về biến hóa; người học Dịch mà không chịu tự biến đổi thì mới chỉ đứng ngoài cửa.

Khía cạnh Học thuật Mê tín
Nguồn Dựa vào kinh văn, chú giải, hệ thống và dữ kiện cụ thể. Dựa vào lời truyền miệng mơ hồ hoặc quyền uy không kiểm chứng.
Phương pháp Giải thích được đường đi từ tượng, số, lý đến nhận định. Nhảy thẳng đến kết luận, ít hoặc không cho hỏi lại.
Tâm thế Giúp người nghe bình tĩnh, sáng rõ và có trách nhiệm. Khiến người nghe sợ hãi, lệ thuộc hoặc bỏ suy xét.
Giới hạn Biết điều gì có thể nói và điều gì cần tham khảo chuyên môn khác. Nói bao trùm mọi việc, hứa hẹn hoặc hù dọa vượt căn cứ.

Giữ Sáng

Người nhập môn nên giữ một nguyên tắc giản dị: điều gì làm tâm sáng, trí rõ, hành vi có trách nhiệm hơn thì gần với đạo học; điều gì làm tâm tối, trí loạn, hành vi phó mặc hơn thì cần xét lại. Dịch học không cần được bảo vệ bằng sự thần bí hóa. Nó được bảo vệ bằng cách học nghiêm túc, dùng thận trọng và nói trung thực.

Học thuật và mê tín không chỉ khác nhau ở nội dung, mà khác nhau ở cách con người dùng nội dung ấy. Cùng là một quẻ, người có học nhìn ra quy luật để sửa mình; người mê nhìn ra lý do để sợ hoặc để đổ lỗi. Cùng là một biểu tượng âm dương, người có học thấy sự cân bằng động; người mê có thể biến nó thành vật trang trí để cầu may mà không hiểu gì. Vì vậy, bài học sau cùng vẫn quay về tâm người học: học để sáng, luận để giúp, hành để sửa.

Trang chủ Mục lục