Trong tiếng Việt thường ngày, chữ Khí dễ bị hiểu thành hơi thở, không khí, khí chất, hay một thứ năng lượng mơ hồ. Những cách hiểu ấy đều chạm vào một góc nhỏ, nhưng chưa đủ để đi vào Tượng Số. Trong Dịch học, Khí (氣) là mạch vận động vi tế nằm giữa Đạo và Hình: chưa hẳn đã thành vật để mắt thấy, nhưng cũng không phải hư vô rỗng không. Nhờ Khí mà âm dương có chỗ giao cảm, vạn vật có thể sinh hóa, Tượng có thể hiện ra và Số có thể đo được nhịp biến đổi.
Nếu bài trước nói Tượng là hình trạng có thể nhận biết, Số là trật tự và nhịp điệu có thể quy nạp, thì Khí là dòng vận động khiến Tượng và Số không đứng chết. Một ngọn núi có Tượng cao dày, một dòng nước có Tượng lưu động, nhưng điều khiến núi không chỉ là khối đá và nước không chỉ là chất lỏng chính là khí thế, khí mạch, khí cơ của chúng. Trong phong thủy, y học cổ, tu dưỡng và thuật số, chữ Khí đều xuất hiện, nhưng mỗi môn dùng theo một phạm vi riêng. Học căn bản cần thấy điểm chung trước: Khí là cái động, cái thông, cái tụ tán của sinh hóa.
一陰一陽之謂道。
(Nhất âm nhất dương chi vị Đạo - Hệ Từ Thượng truyện)
Một âm một dương nối tiếp, qua lại, gọi là Đạo. Câu này không trực tiếp dùng chữ Khí, nhưng mở đúng cửa để hiểu Khí. Âm và dương nếu chỉ là hai nhãn gọi thì chưa sinh ra gì. Khi âm dương qua lại, cảm ứng, thăng giáng, đóng mở, khi ấy mới có khí hóa. Do đó, Khí không phải một vật thể nằm riêng bên ngoài âm dương, mà là trạng thái vận hành của âm dương trong quá trình sinh thành.
Hệ Từ Thượng truyện có một câu rất quan trọng cho việc hiểu Khí ở tầng sinh tử, tụ tán:
精氣為物,遊魂為變,是故知鬼神之情狀。
(Tinh khí vi vật, du hồn vi biến, thị cố tri quỷ thần chi tình trạng - Hệ Từ Thượng truyện)
Tinh khí tụ lại thì thành vật, du hồn tản chuyển thì thành biến, nhờ đó biết được tình trạng của quỷ thần. Trong Chu Dịch Chính Nghĩa, Khổng Dĩnh Đạt giải rằng "tinh khí vi vật" là âm dương tinh linh chi khí, tích tụ mà thành muôn vật; "du hồn vi biến" là vật đã tụ đến cực thì phân tán, hình thái do đó đổi khác. Ý chính cần nắm không phải chuyện linh dị, mà là nguyên lý tụ tán: khí tụ thì có hình, khí tán thì hình đổi; hình đổi thì Tượng đổi, Số cũng đổi theo.
Vì vậy, học Khí không nên dừng ở tưởng tượng một luồng hơi vô hình. Cổ nhân dùng chữ "tinh khí" để nói phần tinh vi của sự sinh thành. Quản Tử, thiên Nội Nghiệp, viết:
凡物之精,此則為生。下生五穀,上為列星。
(Phàm vật chi tinh, thử tắc vi sinh. Hạ sinh ngũ cốc, thượng vi liệt tinh - Quản Tử, Nội Nghiệp)
Tinh của muôn vật là chỗ sinh; ở dưới sinh thành ngũ cốc, ở trên thành các sao. Cách nói này mở rộng phạm vi của Khí từ thân người đến trời đất. Cũng trong Nội Nghiệp, Khí không thể bị cưỡng ép bằng sức, mà chỉ có thể được an định bằng đức, bằng sự yên tĩnh và điều hòa của tâm. Đó là điểm rất đáng lưu ý: Khí trong truyền thống cổ không chỉ là một đại lượng để đo, mà còn là mạch quan hệ giữa vũ trụ, thân thể và tâm tính.
Nếu Tinh Khí nói về phần tinh vi làm nên sự sống, thì tụ tán là cách Khí đi vào hình thể. Trang Tử, thiên Tri Bắc Du, nêu rất rõ:
人之生,氣之聚也,聚則為生,散則為死。
(Nhân chi sinh, khí chi tụ dã; tụ tắc vi sinh, tán tắc vi tử - Trang Tử, Tri Bắc Du)
Người sinh ra là do Khí tụ; tụ thì sống, tán thì chết. Đoạn này thuộc mạch Đạo gia, không nên đem dùng như một mệnh đề y học hiện đại. Nhưng về mặt triết học, nó giúp người học hiểu một điều căn bản: mọi hình thái đều là một giai đoạn của khí hóa. Có lúc khí tụ thành hình rõ, có lúc khí tản thành biến âm thầm; có lúc khí thăng mà nhẹ, có lúc khí giáng mà nặng; có lúc khí thông mà sinh, có lúc khí bế mà suy.
Trong quan sát đời sống, người ta vẫn cảm nhận điều ấy bằng ngôn ngữ rất tự nhiên. Một căn phòng sáng, thoáng, người bước vào thấy dễ thở, đó là khí thông. Một góc nhà ẩm thấp, tối, tù, người ở lâu thấy nặng nề, đó là khí uất. Một khu đất có nước chảy ôm vòng, cây cỏ sinh trưởng đều, tiếng người sinh hoạt ổn định, đó là khí tụ mà không trệ. Một nơi gió xé thẳng, nước xung phá, người khó an cư, đó là khí tán mà không giữ. Những nhận xét này không thay cho đo đạc kỹ thuật, nhưng là lớp quan sát Tượng Số căn bản trước khi đi vào phép luận sâu hơn.
| Dạng khí | Tượng dễ thấy | Ý nghĩa căn bản |
|---|---|---|
| Tụ | Ổn, ấm, có chỗ giữ, sinh trưởng đều | Có khả năng thành hình, nuôi dưỡng, tích lũy |
| Tán | Trống trải, xung thẳng, khó giữ | Dễ hao, dễ chuyển, khó bền nếu thiếu chỗ thu |
| Thông | Thoáng, sáng, có vào có ra | Khí lưu hành, không bế tắc |
| Uất | Tối, ẩm, tù, nặng | Khí bị bế, dễ sinh trì trệ |
Khí không chỉ tụ hay tán, mà còn giao cảm. Hệ Từ Hạ truyện viết:
天地絪縕,萬物化醇;男女構精,萬物化生。
(Thiên địa nhân uân, vạn vật hóa thuần; nam nữ cấu tinh, vạn vật hóa sinh - Hệ Từ Hạ truyện)
Trời đất giao hòa, vạn vật hóa thành thuần hậu; nam nữ cấu hợp tinh khí, vạn vật hóa sinh. Chữ 絪縕 thường được hiểu là trạng thái âm dương hai khí giao nhau, quấn quyện, cảm ứng, không tách rời. Đây là một trong những câu then chốt để hiểu vì sao Tượng Số không phải phép nhìn sự vật đơn độc. Một vật chỉ có ý nghĩa khi đặt trong trường giao cảm của nó: trời với đất, sáng với tối, nóng với lạnh, núi với nước, người với nơi ở, thời với vị.
Đạo Đức Kinh, chương 42, nói gần với mạch ấy:
萬物負陰而抱陽,沖氣以為和。
(Vạn vật phụ âm nhi bão dương, xung khí dĩ vi hòa - Đạo Đức Kinh, chương 42)
Muôn vật cõng âm mà ôm dương, nhờ khí hư thông mà thành hòa. Chữ "xung" ở đây có nghĩa là rỗng, trống, thông, không đầy cứng. Vì vậy, Khí tốt không phải lúc nào cũng là mạnh, dày, nhiều; nhiều mà không thông thì thành bế, mạnh mà không điều hòa thì thành xung phá. Khí quý ở chỗ có âm có dương, có tụ có lưu, có rỗng để thông và có đầy để nuôi. Đây là tinh thần rất gần với phong thủy: nơi ở cần có chỗ thu, nhưng cũng cần cửa thoát; cần minh đường tụ khí, nhưng cũng cần thủy khẩu hợp lý; cần che chở, nhưng không nên bị bưng bít.
Trong Tượng Số căn bản, Khí là mạch nối giữa Tượng và Số. Tượng cho biết khí đang hiện ra như thế nào; Số cho biết khí vận hành theo nhịp nào. Nhìn mây đen kéo đến là thấy Tượng của khí ẩm, khí tụ. Đếm ngày tiết khí, xét mùa, xét giờ, xét phương vị là dùng Số để nhận nhịp của khí. Một người có sắc mặt tươi nhuận, hơi thở đều, bước đi ổn, đó là Tượng của khí hòa; nếu xét thêm tuổi, mùa, thời điểm, môi trường sống, đó là đặt Tượng ấy vào Số.
Sơ đồ trên chỉ là một cách cô đọng. Đạo hay Thái Cực không hiện bằng hình thể cố định, nhưng khi âm dương vận hành thì có khí giao cảm. Khí ấy hiện thành Tượng nơi trời, đất và người; rồi nhờ Số, người học nhận ra tiết luật của nó. Vì vậy, nhìn Khí cần hai mắt cùng mở: một mắt nhìn hình trạng, một mắt xét nhịp vận hành. Chỉ nhìn Tượng mà bỏ Số thì dễ cảm tính; chỉ xét Số mà bỏ Khí thì dễ khô cứng.
Hoàng Đế Nội Kinh, thiên Bảo Mệnh Toàn Hình Luận, nói:
人以天地之氣生,四時之法成。
(Nhân dĩ thiên địa chi khí sinh, tứ thời chi pháp thành - Hoàng Đế Nội Kinh, Tố Vấn)
Người nhờ khí trời đất mà sinh, nhờ phép bốn mùa mà thành. Đây là lời của y học cổ, không phải chỉ dẫn điều trị trong bài học này, nhưng nó cho thấy cổ nhân nhìn con người như một phần của khí hóa trời đất. Thân người không đứng riêng khỏi mùa tiết, ngày đêm, lạnh nóng, khô ẩm, nơi ở và nếp sống. Vì vậy, trong Tượng Số, khi nói khí của một người, một căn nhà, một cuộc đất, hay một thời vận, đều phải đặt nó trong tam tài: Thiên, Địa, Nhân.
Thiên là khí thời: mùa, tiết, ngày giờ, sáng tối, nóng lạnh. Địa là khí vị: địa hình, phương hướng, dòng nước, gió, sáng, tối, cao, thấp. Nhân là khí ứng: thân tâm, hành vi, nếp sống, sự thích nghi. Một căn nhà có phương vị tốt mà người ở sinh hoạt rối loạn thì khí nhân sự khó hòa. Một người có ý chí tốt nhưng ở lâu trong nơi bế, tối, ẩm, thiếu thông thoáng, khí thân tâm cũng dễ bị kéo xuống. Cổ nhân vì thế không tách riêng trời, đất, người, mà xem chúng như ba tầng cùng tham dự vào một trường khí.
| Tầng | Khí được xét | Biểu hiện thường gặp |
|---|---|---|
| Thiên | Thời khí | Mùa tiết, nắng mưa, ngày đêm, nóng lạnh |
| Địa | Địa khí | Núi nước, hướng gió, ánh sáng, độ cao thấp |
| Nhân | Nhân khí | Thân tâm, nếp sống, hành vi, khả năng thích nghi |
Chữ Khí đi qua nhiều dòng học thuật, nên người học cần phân biệt để khỏi trộn lẫn. Trong Dịch học, Khí thường gắn với âm dương biến hóa, tinh khí thành vật, tụ tán sinh tử, cảm ứng của trời đất. Trong Đạo gia, Khí thường được nói trong mạch hư tĩnh, tự nhiên, hòa hợp, không cưỡng ép. Trong y học cổ, Khí đi vào thân thể, kinh mạch, tạng phủ, khí cơ thăng giáng xuất nhập. Trong phong thủy, Khí đi vào hình thế núi nước, minh đường, long mạch, phương vị, thời vận và khả năng an cư.
Đời Tống - Minh, Nho gia còn bàn quan hệ giữa Lý và Khí. Lý là nguyên tắc, trật tự, khuôn phép; Khí là chất liệu và vận hành khiến nguyên tắc ấy thành sự vật cụ thể. Một nguyên lý có thể trong sáng, nhưng khi đi vào Khí thì có thanh trọc, dày mỏng, thông bế, mạnh yếu. Vì vậy, cùng một nguyên lý âm dương, khi hiện ở người, nhà, đất, mùa, quẻ, hào, lại có biểu hiện khác nhau. Chính chỗ khác nhau ấy làm cho Tượng Số cần quan sát cụ thể, không thể chỉ thuộc lòng khẩu quyết.
| Dòng học | Cách dùng chữ Khí | Điểm cần tránh |
|---|---|---|
| Dịch học | Âm dương biến hóa, tinh khí thành vật, tụ tán | Không biến Khí thành một vật thể thô cứng |
| Đạo gia | Hư thông, hòa, tự nhiên, tĩnh dưỡng | Không dùng lời huyền hoặc để thay quan sát |
| Y học cổ | Khí cơ thân thể, thăng giáng xuất nhập | Không dùng bài học này thay tư vấn y tế |
| Phong thủy | Địa khí, khí khẩu, long mạch, tụ tán, thời vận | Không tách Khí khỏi hình thế và đời sống thực |
Quan Khí không phải ngồi tưởng tượng ra điều bí ẩn. Nó bắt đầu từ những dấu hiệu rất gần: sáng hay tối, khô hay ẩm, thông hay bế, động hay tĩnh, tụ hay tán, nóng hay lạnh, người ở nơi ấy có an hay bất an. Một người học Tượng Số nên rèn thói quen nhìn khí qua Tượng: cây có xanh đều không, nước có trong hay đục, gió vào nhà có dịu hay xé, ánh sáng có nuôi được sinh hoạt không, tiếng động có vừa phải hay gây nhiễu, người ra vào có thuận tiện hay vướng mắc.
Kế đó, cần xét Khí qua Số. Cùng một không gian, sáng sớm khác buổi trưa, mùa mưa khác mùa nắng, nhà mới khác nhà ở lâu, người trẻ khác người già, việc cần tĩnh khác việc cần động. Số ở đây không chỉ là con số tính toán, mà là tiết luật: ngày giờ, mùa, chu kỳ, phương vị, tuổi, vận. Khí có lúc nên thu, có lúc nên phát; có lúc cần yên, có lúc cần mở. Không biết Số thì dễ lấy một nhận xét đúng ở lúc này đem áp vào lúc khác, rồi thành sai.
Trong thực hành nhẹ nhàng, có thể bắt đầu bằng việc ghi chép. Một góc phòng thường làm người ta mệt vào giờ nào? Cửa nào đón gió mạnh nhất? Nơi nào cây dễ héo? Khi đổi vị trí bàn làm việc, giấc ngủ, ánh sáng, nhịp sinh hoạt có khác không? Những ghi chép ấy không phải thuật chiêm đoán, mà là cách luyện mắt quan sát khí. Khi dữ kiện đủ nhiều, người học sẽ bớt nói chung chung và bắt đầu thấy được mối liên hệ giữa Tượng, Số và Khí trong đời sống.
Khí là một khái niệm sâu, nhưng cũng dễ bị lạm dụng. Nếu nói mọi việc đều do Khí mà không chỉ ra Tượng nào, Số nào, bối cảnh nào, thì lời nói trở nên mơ hồ. Nếu dùng Khí để hù dọa, phán đoán cứng nhắc, hoặc thay thế kiến thức kỹ thuật, y tế, kiến trúc, môi trường, thì đã rời khỏi tinh thần học thuật. Cách học điềm đạm hơn là luôn hỏi: Khí này hiện qua Tượng nào? Có Số nào cho thấy nhịp vận hành của nó? Nó thuộc tầng trời, đất hay người? Nó đang tụ, tán, thông, bế, thăng hay giáng?
Khi giữ được ranh giới ấy, chữ Khí trở thành chiếc cầu. Nó nối hình với ý, nối số với vận, nối nơi ở với người ở, nối thời tiết với thân tâm. Học đến đây, Tượng không còn chỉ là hình ảnh, Số không còn chỉ là con số, và Khí không còn là lời huyền hoặc. Ba chữ Tượng, Số, Khí bắt đầu thành một lối quan sát: thấy cái hiện ra, xét nhịp của nó, rồi nhận ra mạch vận động đang âm thầm dẫn sự vật đi tới biến hóa.