Trong đời sống thường nhật, khi nói đến "hình ảnh", người ta thường nghĩ ngay đến một bức tranh, một cái bóng, một thứ có thể nhìn thấy bằng mắt. Chữ Tượng (象) trong Dịch học mượn cái gốc ấy nhưng đi xa hơn rất nhiều. Tượng không phải là bản sao chép chính xác của một vật, mà là dấu vết cô đọng của một quy luật vận hành, được thánh nhân nhận ra từ chỗ phồn tạp của muôn vật rồi biểu đạt lại bằng một hình thức giản lược, dễ nhớ, dễ truyền.
聖人有以見天下之賾,而擬諸其形容,象其物宜,是故謂之象。
(Thánh nhân hữu dĩ kiến thiên hạ chi trách, nhi nghĩ chư kỳ hình dung, tượng kỳ vật nghi, thị cố vị chi Tượng - Hệ Từ Thượng truyện, chương 8)
Thánh nhân thấy được chỗ sâu kín, rối rắm của thiên hạ, mô phỏng lại hình dung của nó, biểu trưng cho sự thích ứng của từng vật, nên gọi đó là Tượng. Như vậy, Tượng ra đời từ hai động tác liên tiếp: trước hết là "kiến" - quan sát cho thấu chỗ ẩn khuất, phức tạp của sự vật; sau đó là "nghĩ" và "tượng" - mô phỏng, cô đúc lại thành một hình thức có thể nắm bắt. Một quẻ Càn ba hào dương liền không phải là "bức tranh" của bầu trời, mà là dấu hiệu cô đọng cho tính chất cương kiện, vận hành không ngừng nghỉ mà người xưa quan sát được nơi trời. Học Tượng, vì thế, không phải học thuộc một danh sách biểu tượng, mà học cách một quy luật được nén lại thành hình để dễ suy ra, dễ truyền lại cho người sau.
Nguồn cội của Tượng được Hệ Từ Hạ truyện, chương 2 thuật lại khá tường tận:
古者包犧氏之王天下也,仰則觀象於天,俯則觀法於地,觀鳥獸之文與地之宜,近取諸身,遠取諸物,於是始作八卦,以通神明之德,以類萬物之情。
(Cổ giả Bao Hy thị chi vương thiên hạ dã, ngưỡng tắc quan tượng ư thiên, phủ tắc quan pháp ư địa, quan điểu thú chi văn dữ địa chi nghi, cận thủ chư thân, viễn thủ chư vật, ư thị thủy tác Bát Quái, dĩ thông thần minh chi đức, dĩ loại vạn vật chi tình - Hệ Từ Hạ truyện, chương 2)
Thời xưa, họ Bao Hy (Phục Hy) trị vì thiên hạ, ngẩng lên thì xem tượng nơi trời, cúi xuống thì xét phép nơi đất, xem vẻ của chim muông cùng sự thích nghi của đất đai, gần thì lấy nơi thân mình, xa thì lấy nơi vạn vật, từ đó mới làm ra Bát Quái, để thông cái đức của thần minh, để phân loại cái tình của muôn vật.
Đoạn văn này cho thấy Tượng không phải sản phẩm của tưởng tượng chủ quan, mà là kết quả của một quá trình quan sát có phương pháp: ngẩng lên để thấy tượng trên trời - nhật nguyệt tinh thần, mây gió sấm chớp; cúi xuống để xét phép dưới đất - núi sông, hình thế, vạn vật sinh trưởng; nhìn gần nơi chính thân mình - hơi thở, khí huyết, tay chân, ngũ quan; nhìn xa nơi vạn vật chung quanh - muông thú, cây cỏ, thời tiết bốn mùa. Bát Quái ra đời như một bảng ký hiệu cô đọng, gom các quan sát rời rạc ấy về tám tượng căn bản: Càn tượng trời, Khôn tượng đất, Chấn tượng sấm, Tốn tượng gió, Khảm tượng nước, Ly tượng lửa, Cấn tượng núi, Đoài tượng đầm. Người học Tượng Số về sau, dù đi vào bất kỳ nhánh nào - bốc phệ, phong thủy, tướng thuật - đều cần trở lại tinh thần "ngưỡng quan, phủ sát" này: chịu khó nhìn kỹ trước khi vội gán ý nghĩa.
Người mới học dễ lẫn Tượng với một tấm ảnh chụp hiện thực. Ảnh chụp cố gắng giữ lại chi tiết chính xác của một khoảnh khắc; Tượng thì ngược lại, cố ý lược bỏ chi tiết để giữ lại phần quy luật. Hệ Từ Hạ truyện, chương 3 có một câu chơi chữ tinh tế để làm rõ điều này:
是故《易》者,象也;象也者,像也。
(Thị cố Dịch giả, tượng dã; tượng dã giả, tượng dã - Hệ Từ Hạ truyện, chương 3)
Cho nên Dịch tức là Tượng; Tượng tức là sự mô phỏng, giống như. Câu này dùng hai chữ đồng âm nhưng khác nghĩa: chữ 象 chỉ hình tượng, quẻ tượng do thánh nhân lập ra; chữ 像 (viết thêm bộ Nhân) chỉ hành động mô phỏng, làm cho giống. Nói cách khác, Kinh Dịch tự nhận mình vận hành bằng cách "làm cho giống" quy luật của trời đất, chứ không tự nhận là chính bản thân trời đất.
Vì là mô phỏng chứ không phải bản sao, Tượng luôn hàm chứa độ mở: một quẻ, một hào có thể ứng vào nhiều tình huống khác nhau miễn là cùng chung một quy luật vận hành. Đây là chỗ khác căn bản giữa tư duy Tượng và tư duy liệt kê sự kiện: liệt kê sự kiện cố định vào một trường hợp cụ thể, còn Tượng cố định vào một loại quy luật, nên có thể lặp lại ứng vào vô số trường hợp cụ thể khác nhau, miễn hợp tình, hợp cảnh.
Một khi Tượng đã là sự mô phỏng chứ không phải bản sao, câu hỏi tiếp theo là: Tượng dùng để làm gì? Hệ Từ Thượng truyện, chương 12 ghi lại một đoạn đối đáp cho thấy rõ mục đích ấy:
子曰:書不盡言,言不盡意。然則聖人之意,其不可見乎?子曰:聖人立象以盡意,設卦以盡情偽,繫辭焉以盡其言。
(Tử viết: Thư bất tận ngôn, ngôn bất tận ý. Nhiên tắc thánh nhân chi ý, kỳ bất khả kiến hồ? Tử viết: Thánh nhân lập tượng dĩ tận ý, thiết quái dĩ tận tình ngụy, hệ từ yên dĩ tận kỳ ngôn - Hệ Từ Thượng truyện, chương 12)
Khổng Tử nói: Chữ viết không nói hết được lời, lời không nói hết được ý. Vậy thì cái ý của thánh nhân, lẽ nào không thể thấy được sao? Khổng Tử nói: Thánh nhân lập ra Tượng để nói hết ý, đặt ra quẻ để nói hết cái tình thực hay giả, gắn lời vào quẻ để nói hết lời muốn nói.
Đoạn này xác lập một chuỗi ba tầng: Ý - điều muốn truyền đạt - là gốc; Tượng - hình tượng, quẻ hào - là phương tiện chuyên chở Ý khi lời nói không đủ sức; Ngôn - lời đoán gắn theo quẻ hào - là tầng diễn giải thêm cho Tượng khi cần cụ thể hóa.
Đến đời Ngụy - Tấn, học giả Vương Bật, trong thiên "Minh Tượng" sách Chu Dịch Lược Lệ, đẩy tinh thần này thêm một bước:
得意忘象,得象忘言
(Đắc ý vong tượng, đắc tượng vong ngôn - Vương Bật, Chu Dịch Lược Lệ, thiên Minh Tượng)
Được ý thì quên tượng, được tượng thì quên lời. Ý ông là: Tượng và Ngôn chỉ là phương tiện tạm mượn để tới Ý; một khi đã nắm được Ý, người học không cần bám chấp vào từng chi tiết của Tượng hay câu chữ của Ngôn nữa. Quan điểm này khác với lối học của các nhà Tượng Số đời Hán như Mạnh Hỷ, Kinh Phòng - vốn chủ trương hệ thống hóa Tượng thành những quy tắc chi tiết và cố định (nạp giáp, quái khí, phối ngũ hành...) để suy đoán. Hai khuynh hướng - trọng Tượng Số tường tận và trọng Nghĩa Lý thông suốt - từ đó trở thành hai dòng chảy song song trong lịch sử Dịch học, mỗi dòng có chỗ mạnh riêng: dòng Tượng Số giữ được tính hệ thống, dễ thực hành nhất quán; dòng Nghĩa Lý giữ được sự linh hoạt, tránh máy móc. Người học nền tảng nên biết cả hai để không rơi vào cực đoan nào.
Trong văn bản Kinh Dịch, Tượng không nằm ở một tầng duy nhất mà trải ra nhiều lớp. Trước hết là Quái tượng - tượng gán cho từng quẻ đơn (Bát Quái) và quẻ kép (64 quẻ trùng), như Càn tượng trời, Khôn tượng đất, Truân tượng gian nan buổi đầu, Bí tượng văn vẻ trang sức. Kế đến là Hào tượng - tượng gán riêng cho từng hào tùy vị trí của nó trong quẻ: hào Sơ thường mang tượng khởi đầu, non nớt; hào Nhị mang tượng ở dưới mà có đức trung chính; hào Tam mang tượng ở chỗ chuyển tiếp, dễ gặp nguy; hào Tứ mang tượng gần ngôi tôn mà chưa an; hào Ngũ mang tượng ở ngôi chí tôn, trung chính; hào Thượng mang tượng cùng cực, vật cùng tắc biến.
Đi kèm hai tầng Tượng gốc ấy là hai thiên truyện chuyên giải Tượng: Đại Tượng truyện giải nghĩa lý tổng quát của cả quẻ bằng cách ghép tượng của quái thượng và quái hạ - như quẻ Càn được Đại Tượng gọi là 天行健,君子以自強不息 (Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức): trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử nhân đó mà tự cường không nghỉ. Tiểu Tượng truyện thì giải nghĩa riêng cho từng hào, thường ngắn gọn, bám sát vị trí và mối quan hệ của hào ấy với các hào khác. Nắm được sự phân tầng này, người học tránh được một lỗi thường gặp: đem tượng của cả quẻ áp đặt cứng nhắc cho một hào riêng lẻ, trong khi đúng ra mỗi hào có tượng và thời vị riêng của nó.
| Tầng Tượng | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quái tượng | Gán cho cả một quẻ đơn hoặc quẻ kép | Càn tượng trời, Khôn tượng đất |
| Hào tượng | Gán riêng cho từng hào theo vị trí | Hào Sơ: khởi đầu, non nớt |
| Đại Tượng truyện | Nghĩa lý tổng quát từ tượng quái thượng - hạ | "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" |
| Tiểu Tượng truyện | Nghĩa riêng cho từng hào | Giải thích lời hào theo thời vị |
Hệ Từ Thượng truyện, chương 2 gợi ra một phương pháp học Tượng rất cụ thể:
君子居則觀其象而玩其辭,動則觀其變而玩其占。
(Quân tử cư tắc quan kỳ tượng nhi ngoạn kỳ từ, động tắc quan kỳ biến nhi ngoạn kỳ chiêm - Hệ Từ Thượng truyện, chương 2)
Người quân tử lúc ở yên thì xem tượng của quẻ mà ngẫm nghĩ lời của nó, lúc có việc hành động thì xem chỗ biến của quẻ mà ngẫm nghĩ lời chiêm đoán. Bốn chữ "quan tượng ngoạn từ" - xem tượng, ngẫm lời - từ đó trở thành nếp học căn bản của người vào cửa Dịch: không phải tra cứu ý nghĩa như tra từ điển, mà ngồi lặng, hình dung Tượng trong đầu, để tự thân ngẫm ra vì sao lời đoán lại đi kèm tượng ấy.
Ví dụ dễ thấy: quẻ Bí (賁) có tượng "sơn hạ hữu hỏa" - lửa ở dưới chân núi. Người mới nhìn dễ chỉ nghĩ đến một cảnh vật. Nhưng ngẫm kỹ, lửa dưới núi chiếu sáng lên cây cỏ, khiến hình sắc núi rừng thêm rực rỡ - đó là tượng của sự "trang sức", "văn vẻ" làm đẹp thêm cho một nền tảng đã có sẵn, chứ không tạo ra nền tảng mới. Ứng vào đời sống, đó là bài học về giới hạn của hình thức: trang sức, lễ nghi, văn chương đều tốt khi tô điểm cho một thực chất đã vững, nhưng không thể thay thế thực chất. Đây chính là cách "quan tượng ngoạn từ" vận hành: từ một hình ảnh cụ thể, người học tự bóc tách ra lớp nghĩa lý, rồi từ lớp nghĩa lý ấy mới soi lại vào việc đời.
Tượng mở ra một cách nhìn giàu gợi ý, nhưng cũng dễ bị lạm dụng nếu người học nôn nóng. Thấy quẻ có tượng "hỏa" mà vội kết luận sẽ có hỏa hoạn, thấy hào có tượng "hổ" mà vội đoán gặp tai ương từ thú dữ - đó là cách hiểu Tượng theo nghĩa đen, đánh mất tinh thần "mô phỏng quy luật" mà Hệ Từ đã nói tới từ đầu. Tượng cần được đặt cạnh Số (thời vị, trật tự), Lý (nguyên lý sinh khắc, biến hóa) và Chiêm (phép hỏi việc cụ thể) mới trở thành một hệ thống soi xét đầy đủ; tách riêng Tượng ra mà suy diễn tự do, người học dễ rơi vào võ đoán, thậm chí mê tín. Đây cũng là lý do các bài học kế tiếp của Tượng Số Căn Bản sẽ lần lượt bàn tới Số, Khí, Tứ Tượng, Ngũ Vị và Phương Vị - những mảnh ghép cần thiết để Tượng không đứng một mình.