Trở về Trang chủ

Khóa Học Kinh Dịch Lục Hào

KỲ SƠN LẠC QUÁI
Phương pháp dự trắc chuyên sâu. Phân tích cấu trúc sự việc theo hệ thống Nạp Giáp.

1. Lục Hào Khác Gì Với Các Phương Pháp Khác?

Nếu Mai Hoa Dịch Số cho bạn bức tranh tổng quan và tốc độ phản ứng nhanh, thì Kinh Dịch Lục Hào (Bốc Dịch) là công cụ phân tích chi tiết, đưa bạn vào từng mắt xích của vấn đề.

Lục Hào sử dụng Can Chi, Lục Thân, Lục Thần, Phục Thần kết hợp chặt chẽ với Ngũ Hành suy vượng để luận giải. Hệ thống này giúp khoanh vùng thời điểm ứng nghiệm và hỗ trợ đánh giá thực trạng khách quan để ra quyết định.

Đây là môn học đòi hỏi sự nghiêm túc, là nấc thang tiếp theo dành cho những ai muốn thực sự làm chủ Dịch lý ở cấp độ chuyên sâu.

2. Ai Nên Học & Điều Kiện Đầu Vào

Lục Hào là hệ thống có tính tuần tự cao, đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Khóa học không dành cho người bắt đầu từ con số 0.

Điều kiện bắt buộc:
  • Đã hoàn thành khóa Nhập Môn Huyền Học của chúng tôi, HOẶC...
  • Đã nắm vững Âm Dương, Ngũ Hành, sinh khắc, xung hợp, 10 Thiên Can, 12 Địa Chi, và cấu trúc Bát Quái.

3. Phương Pháp Luận Quẻ Lục Hào

Khóa học không dạy cách "nhìn quẻ rồi cảm nhận" mà tập trung vào phương pháp phân tích có hệ thống thông qua quy trình chuẩn hóa:

  1. Chuẩn hóa câu hỏi: Đặt câu hỏi rõ ràng, tập trung vào một sự việc cụ thể.
  2. Gieo và an quẻ: Thiết lập hệ thống Nạp Giáp chính xác.
  3. Xác định loại việc & Dụng thần: Chọn đúng đối tượng đại diện cho vấn đề.
  4. Xét Nguyệt Kiến, Nhật Kiến: Đánh giá môi trường tổng quan.
  5. Xét Thế – Ứng: Phân tích mối tương quan giữa chủ thể và sự việc/đối tác.
  6. Xét động biến, sinh khắc, xung hợp: Đánh giá tương tác giữa các hào.
  7. Xét Tuần không, Nguyệt phá, Nhập mộ, Phục thần: Tìm ra ẩn số và điểm mù.
  8. Tổng hợp cát – hung: Kết luận xu hướng thành bại của sự việc.
  9. Khoanh vùng ứng kỳ: Ước lượng thời điểm xảy ra theo các thông số ngũ hành.
  10. Kiểm chứng & lưu hồ sơ: Đánh giá lại kết quả để đúc kết kinh nghiệm.

4. Đầu Ra Sau 24 Buổi Học

Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có năng lực:

An Quẻ Độc Lập

Tự gieo, an và kiểm tra một quẻ Lục Hào hoàn chỉnh (Lục Thân, Lục Thần, Thế-Ứng, Hào động).

Đánh Giá Vượng Suy

Lựa chọn chính xác dụng thần và đánh giá trạng thái vượng suy theo Nguyệt Kiến, Nhật Kiến.

Phân Tích Động Biến

Phân tích sinh-khắc-xung-hợp, nhận diện ám động, tuần không, phục ngâm, phản ngâm.

Viết Bản Luận Quẻ

Luận xu hướng thành bại, khoanh vùng ứng kỳ và đưa ra lời khuyên thực tế có căn cứ.

5. Ứng Dụng Thực Tiễn & Giới Hạn Đạo Đức

Đầu tư & Kinh doanh

Dự báo xu hướng dự án, tính khả thi của hợp đồng, trạng thái đối tác.

Nhân sự & Tuyển dụng

Bóc tách năng lực chuyên môn, sự phù hợp của nhân sự với tổ chức.

Tình cảm & Hôn nhân

Dự báo xu hướng phát triển của mối quan hệ, các nút thắt cần tháo gỡ.

Khuyến cáo Y tế & Tài chính

Lục Hào được sử dụng như hệ quy chiếu tham khảo, tuyệt đối không thay thế chẩn đoán y khoa, tư vấn đầu tư chứng khoán, thẩm định tài chính hoặc tư vấn pháp lý.

7. Về Giảng Viên - Kỳ Sơn Lạc Quái

Kỳ Sơn Lạc Quái

Kỳ Sơn Lạc Quái

Với nhiều năm nghiên cứu và ứng dụng thực chiến, Kỳ Sơn Lạc Quái tập trung vào việc bóc tách lớp vỏ huyền bí, trả lại cho Huyền học giá trị học thuật vốn có. Cách giảng dạy thiên về logic, tư duy phản biện sâu sắc, loại bỏ hoàn toàn yếu tố mê tín dị đoan.

8. Lộ Trình Học & Quyền Lợi

Khóa học kéo dài 6 tháng để học viên có đủ thời gian chiêm nghiệm. Hệ thống bài tập và ví dụ phong phú được thiết kế từ dễ đến khó để củng cố lý thuyết.

Thời gian học tập

Học vào 20g00 - 21h30 Thứ 4 hàng tuần. Tổng thời lượng: 24 buổi (6 tháng).

Đặc quyền Xoay Vòng 3 Năm

Học viên có quyền đăng ký bất cứ lúc nào, tuy nhiên người mới bắt buộc phải học video nền tảng hoặc chờ đầu chu kỳ để vào lớp. Đặc quyền học lại không giới hạn số lần trong 3 năm (Hoàn toàn Miễn Phí).

Đăng Ký Khóa Học Lục Hào

Học viên liên hệ trực tiếp để được kiểm tra đầu vào, nhận lịch khai giảng và trao đổi hình thức ghi danh phù hợp với lộ trình học.

9. Ghi Danh Lớp Học

Hãy liên hệ trực tiếp qua Số điện thoại / Zalo dưới đây. Trợ giảng sẽ hỗ trợ bạn kiểm tra đầu vào, tham gia vào cộng đồng học viên và gửi lịch học chi tiết.

Liên hệ Hỗ Trợ Ghi Danh:

0903 421 468

Chi Tiết Lộ Trình 24 Buổi

KHÓA HỌC KINH DỊCH LỤC HÀO – Kỳ Sơn Lạc Quái

MỤC TIÊU KHÓA HỌC

Sau 24 buổi, học viên có thể:

  • Hiểu cấu trúc và nguyên lý vận hành của Lục Hào Nạp Giáp.
  • Tự gieo quẻ, an quẻ và kiểm tra một quẻ hoàn chỉnh.
  • Xác định Thế, Ứng, Lục Thân, Lục Thần, hào động, hào biến và Phục Thần.
  • Chọn đúng Dụng Thần theo từng loại câu hỏi.
  • Đánh giá vượng suy dựa trên Nguyệt Kiến, Nhật Kiến và trạng thái của hào.
  • Phân tích sinh, khắc, xung, hợp, hình, hại, phá, mộ, tuyệt và tuần không.
  • Xử lý quẻ nhiều hào động, quẻ phản ngâm, phục ngâm, lục xung, lục hợp.
  • Luận xu hướng thành bại, nguyên nhân, diễn biến và thời điểm ứng nghiệm.
  • Viết bản luận quẻ rõ ràng, có căn cứ, không phán đoán cực đoan.
  • Biết giới hạn của Lục Hào trong các vấn đề y tế, pháp lý, đầu tư và sinh tử.

PHẦN I. NỀN TẢNG VÀ CẤU TRÚC QUẺ

Buổi 1. Tổng quan Lục Hào Nạp Giáp
Nội dung:
  • Lục Hào là gì.
  • Nguồn gốc và vị trí của Lục Hào trong hệ thống Kinh Dịch.
  • Phân biệt: Lục Hào, Mai Hoa Dịch Số, Kỳ Môn, Bát Tự, Trạch Nhật.
  • Khi nào nên dùng Lục Hào.
  • Những loại câu hỏi phù hợp và không phù hợp.
  • Vai trò của câu hỏi, thời điểm và tâm thế người hỏi.
  • Hạn chế của việc gieo quẻ nhiều lần cho cùng một sự việc.
  • Đạo đức nghề nghiệp khi luận quẻ.
Thực hành:
  • Phân tích 10 câu hỏi: câu nào đủ điều kiện gieo quẻ, câu nào cần làm rõ.
  • Chuyển một câu hỏi mơ hồ thành câu hỏi có thể luận.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu đúng bản chất Lục Hào và biết cách xác lập câu hỏi.

Buổi 2. Cấu trúc quẻ Dịch và sáu hào
Nội dung:
  • Quẻ đơn và quẻ kép.
  • Thượng quái, hạ quái.
  • Sáu hào từ sơ hào đến thượng hào.
  • Âm hào, dương hào.
  • Hào tĩnh, hào động.
  • Quẻ chủ và quẻ biến.
  • Nội quái, ngoại quái.
  • Ý nghĩa vị trí của từng hào.
  • Quan hệ giữa hào và tiến trình sự việc.
Thực hành:
  • Đọc cấu trúc 10 quẻ mẫu.
  • Xác định vị trí hào, nội ngoại quái và quẻ biến.
Kết quả đầu ra:

Học viên đọc được cấu trúc cơ bản của một quẻ Lục Hào.

Buổi 3. Phương pháp gieo quẻ
Nội dung:
  • Phương pháp ba đồng xu.
  • Cách quy ước âm, dương, động, tĩnh.
  • Nguyên tắc chuẩn bị trước khi gieo quẻ.
  • Cách ghi kết quả sáu lần gieo.
  • Gieo quẻ trực tiếp, gieo thay và gieo từ xa.
  • Quẻ lập theo thời gian và quẻ lập bằng công cụ điện tử.
  • Tranh luận về tính “linh” và vấn đề ngẫu nhiên.
  • Góc nhìn tâm lý học về sự tập trung và xác lập câu hỏi.
Thực hành:
  • Mỗi học viên gieo tối thiểu ba quẻ.
  • Kiểm tra lỗi ghi hào từ dưới lên.
  • Đổi quẻ chủ thành quẻ biến.
Kết quả đầu ra:

Học viên tự gieo và ghi quẻ đúng kỹ thuật.

Buổi 4. Bát Cung và sự phân loại 64 quẻ
Nội dung:
  • Tám cung: Càn, Khôn, Khảm, Ly, Chấn, Tốn, Cấn, Đoài.
  • Quẻ bản cung.
  • Nhất thế, nhị thế, tam thế, tứ thế, ngũ thế.
  • Du hồn và quy hồn.
  • Ý nghĩa của Bát Cung trong an Thế, Ứng và Lục Thân.
  • Cách xác định quẻ thuộc cung nào.
  • Phương pháp ghi nhớ thứ tự quẻ trong mỗi cung.
Thực hành:
  • Phân loại 20 quẻ vào Bát Cung.
  • Xác định quẻ thế thứ mấy.
Kết quả đầu ra:

Học viên xác định được cung của quẻ và nền tảng an Thế, Ứng.

PHẦN II. AN QUẺ VÀ NẠP GIÁP

Buổi 5. Nạp Địa Chi cho quẻ
Nội dung:
  • Khái niệm Nạp Giáp.
  • Vai trò của Thiên Can và Địa Chi trong Lục Hào.
  • Nguyên tắc nạp Chi cho tám quẻ.
  • Nạp Chi nội quái và ngoại quái.
  • Thuận hành và nghịch hành.
  • Cách kiểm tra sai sót khi nạp Chi.
  • Ghi nhớ bằng quy luật thay vì học thuộc rời rạc.
Thực hành:
  • Nạp Chi cho tám quẻ đơn.
  • Nạp Chi cho 10 quẻ kép.
Kết quả đầu ra:

Học viên nạp Địa Chi chính xác cho một quẻ.

Buổi 6. An Thế và Ứng
Nội dung:
  • Khái niệm Thế và Ứng.
  • Thế đại diện cho ai, Ứng đại diện cho ai.
  • Cách an Thế theo vị trí quẻ trong Bát Cung.
  • Khoảng cách giữa Thế và Ứng.
  • Ý nghĩa vị trí Thế trong quẻ.
  • Quan hệ sinh khắc giữa Thế và Ứng.
  • Các trường hợp không nên chỉ nhìn Thế, Ứng để kết luận.
Thực hành:
  • An Thế, Ứng cho 20 quẻ.
  • Phân tích sơ bộ quan hệ Thế–Ứng.
Kết quả đầu ra:

Học viên xác định được Thế, Ứng và hiểu vai trò của hai hào.

Buổi 7. An Lục Thân
Nội dung:
  • Khái niệm Lục Thân: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ.
  • Lục Thân được xác định theo hành của cung quẻ.
  • Quan hệ sinh khắc tạo thành Lục Thân.
  • Ý nghĩa rộng và ý nghĩa theo từng loại việc.
  • Một hào có thể mang nhiều lớp nghĩa.
  • Tránh gán cứng Lục Thân cho quan hệ gia đình.
Thực hành:
  • An Lục Thân cho 15 quẻ.
  • Xác định nhiều ý nghĩa khác nhau của cùng một Lục Thân.
Kết quả đầu ra:

Học viên an đúng Lục Thân và hiểu ý nghĩa theo hoàn cảnh.

Buổi 8. An Lục Thần và Phục Thần
Nội dung:
  • Sáu Lục Thần: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ.
  • Cách an Lục Thần theo Thiên Can ngày.
  • Vai trò bổ trợ của Lục Thần.
  • Không dùng Lục Thần thay cho Dụng Thần và vượng suy.
  • Khái niệm Phi Thần và Phục Thần.
  • Khi nào xuất hiện Phục Thần.
  • Phục Thần được sinh, bị khắc hoặc bị che lấp.
Thực hành:
  • An Lục Thần cho nhiều ngày khác nhau.
  • Tìm Phục Thần trong quẻ khuyết Lục Thân.
Kết quả đầu ra:

Học viên hoàn thành đầy đủ phần an quẻ cơ bản.

PHẦN III. NHẬT NGUYỆT VÀ VƯỢNG SUY

Buổi 9. Nguyệt Kiến
Nội dung:
  • Khái niệm Nguyệt Kiến.
  • Tháng Can Chi theo tiết khí.
  • Nguyệt Kiến và quyền lực của tháng.
  • Hào được nguyệt sinh, nguyệt trợ.
  • Hào bị nguyệt khắc.
  • Nguyệt phá.
  • Hưu, tù, tử theo mùa.
  • Khi nào Nguyệt Kiến mạnh hơn Nhật Kiến.
  • Sai lầm khi dùng tháng âm lịch thay cho tháng tiết khí.
Thực hành:
  • Xác định Nguyệt Kiến cho các ngày khác nhau.
  • Đánh giá trạng thái các hào theo tháng.
Kết quả đầu ra:

Học viên xét được ảnh hưởng của tháng lên toàn quẻ.

Buổi 10. Nhật Kiến
Nội dung:
  • Khái niệm Nhật Kiến.
  • Nhật sinh, Nhật khắc.
  • Nhật xung.
  • Ám động.
  • Nhật hợp.
  • Nhật phá và ảnh hưởng ngắn hạn.
  • Quan hệ giữa Nhật Kiến và Nguyệt Kiến.
  • Trường hợp Nhật cứu hào suy hoặc làm động hào tĩnh.
Thực hành:
  • Phân tích 15 hào dưới tác động của Nhật Kiến.
  • Nhận diện ám động và nhật xung.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết kết hợp Nhật–Nguyệt để xét vượng suy.

Buổi 11. Trường Sinh, mộ, tuyệt và trạng thái của hào
Nội dung:
  • Mười hai vòng Trường Sinh.
  • Trường sinh, mộc dục, quan đới, lâm quan, đế vượng.
  • Suy, bệnh, tử, mộ, tuyệt, thai, dưỡng.
  • Vai trò của vòng Trường Sinh trong Lục Hào.
  • Nhập mộ tại Nhật, Nguyệt hoặc hào động.
  • Xuất mộ.
  • Tuyệt địa.
  • Không tuyệt đối hóa một trạng thái đơn lẻ.
Thực hành:
  • Xác định trạng thái Trường Sinh của Dụng Thần.
  • Phân tích hào vượng nhưng nhập mộ và hào suy nhưng được sinh.
Kết quả đầu ra:

Học viên đánh giá sâu hơn trạng thái tồn tại và khả năng phát huy của hào.

Buổi 12. Tuần Không và các loại “không”
Nội dung:
  • Tuần Không là gì.
  • Cách xác định Không Vong theo tuần Giáp.
  • Hào tĩnh lâm không.
  • Hào động lâm không.
  • Vượng không và suy không.
  • Chân không, giả không.
  • Xung không.
  • Điền thực.
  • Xuất không.
  • Dụng Thần không vong và ảnh hưởng đến ứng kỳ.
Thực hành:
  • Xác định Tuần Không cho 20 ngày.
  • Phân tích các trường hợp Dụng Thần lâm không.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết phân biệt các loại không vong và tránh kết luận máy móc.

PHẦN IV. DỤNG THẦN VÀ HỆ THỐNG SINH KHẮC

Buổi 13. Chọn Dụng Thần
Nội dung:
  • Dụng Thần là gì.
  • Nguyên Thần.
  • Kỵ Thần.
  • Cừu Thần.
  • Hỷ Thần trong một số hệ thống giảng dạy.
  • Nguyên tắc chọn Dụng Thần theo câu hỏi.
  • Dụng Thần là Lục Thân hay hào cụ thể.
  • Khi quẻ có nhiều hào cùng Lục Thân.
  • Khi Dụng Thần không hiện.
  • Dùng Phục Thần làm Dụng Thần.
  • Sai lầm phổ biến khi chọn Dụng Thần theo từ khóa.
Thực hành:
  • Chọn Dụng Thần cho 30 loại câu hỏi.
  • Phân tích các trường hợp dễ nhầm.
Kết quả đầu ra:

Học viên chọn đúng Dụng Thần trong các chủ đề phổ biến.

Buổi 14. Sinh, khắc, xung, hợp
Nội dung:
  • Sinh khắc giữa các hào.
  • Xung hợp giữa Địa Chi.
  • Lục xung.
  • Lục hợp.
  • Tam hợp cục.
  • Tam hội và mức độ sử dụng trong Lục Hào.
  • Hào động sinh khắc hào tĩnh.
  • Hào biến quay lại tác động hào động.
  • Hợp trụ và xung khai.
  • Tham sinh vong khắc.
Thực hành:
  • Vẽ sơ đồ dòng tác động trong quẻ.
  • Phân tích 10 quẻ có nhiều quan hệ sinh khắc.
Kết quả đầu ra:

Học viên nhìn được mạng lưới tác động thay vì luận từng hào riêng lẻ.

Buổi 15. Hào động và hào biến
Nội dung:
  • Ý nghĩa hào động.
  • Một hào động và nhiều hào động.
  • Động hóa sinh.
  • Động hóa khắc.
  • Hồi đầu sinh.
  • Hồi đầu khắc.
  • Hóa tiến thần.
  • Hóa thoái thần.
  • Hóa mộ.
  • Hóa tuyệt.
  • Hóa không.
  • Hóa phá.
  • Động mà vô dụng.
  • Hào tĩnh nhưng được Nhật xung thành ám động.
Thực hành:
  • Phân loại 20 dạng hào động hóa.
  • Xác định hào động có thực sự phát huy tác dụng hay không.
Kết quả đầu ra:

Học viên luận được ý nghĩa động biến ở mức hệ thống.

Buổi 16. Quẻ đặc biệt
Nội dung:
  • Quẻ Lục Xung.
  • Quẻ Lục Hợp.
  • Quẻ Du Hồn.
  • Quẻ Quy Hồn.
  • Phục ngâm.
  • Phản ngâm.
  • Quẻ độc phát.
  • Quẻ độc tĩnh.
  • Quẻ nhiều hào động.
  • Ý nghĩa xu hướng của từng loại quẻ.
  • Vì sao không thể chỉ nhìn tên loại quẻ để phán cát hung.
Thực hành:
  • Nhận diện các dạng quẻ đặc biệt.
  • So sánh cùng một dạng quẻ trong các câu hỏi khác nhau.
Kết quả đầu ra:

Học viên xử lý được các cấu trúc quẻ khó thường gặp.

PHẦN V. QUY TRÌNH LUẬN QUẺ

Buổi 17. Quy trình luận quẻ tổng hợp
Nội dung:

Quy trình 10 bước:

  1. Xác định câu hỏi.
  2. Xác định chủ thể và đối tượng.
  3. Chọn Dụng Thần.
  4. Xét Nguyệt Kiến.
  5. Xét Nhật Kiến.
  6. Xét Thế–Ứng.
  7. Xét động biến.
  8. Xét sinh khắc, xung hợp, mộ, không, phá.
  9. Tổng hợp xu hướng.

10. Xác định ứng kỳ và lời khuyên.

  • Phân biệt dấu hiệu chính và dấu hiệu phụ.
  • Nguyên tắc ưu tiên khi các dấu hiệu mâu thuẫn.
  • Cách tránh “thấy gì nói nấy”.
  • Cách viết kết luận có điều kiện.
Thực hành:
  • Luận trọn vẹn ba quẻ mẫu theo quy trình.
  • Mỗi học viên trình bày một quẻ trong 10 phút.
Kết quả đầu ra:

Học viên có một khung luận quẻ thống nhất, tránh suy diễn tản mạn.

Buổi 18. Luận ứng kỳ
Nội dung:
  • Ứng kỳ là gì.
  • Ứng kỳ theo: Dụng Thần, Hào động, Hào biến, Xung, Hợp, Xuất không, Điền thực, Xuất mộ, Trị nhật, Trị nguyệt.
  • Phân biệt ứng kỳ gần và xa.
  • Đơn vị giờ, ngày, tháng, năm.
  • Tốc độ sự việc qua nội ngoại quái, động tĩnh và trạng thái hào.
  • Khi nào không nên xác định ngày giờ cụ thể.
  • Cách ghi nhận sai số và kiểm chứng.
Thực hành:
  • Dự đoán ứng kỳ cho 10 quẻ đã có kết quả.
  • So sánh dự đoán với ngày sự việc xảy ra.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết khoanh vùng thời điểm thay vì tuyên bố chính xác tuyệt đối.

PHẦN VI. LUẬN THEO CHỦ ĐỀ

Buổi 19. Công việc, thi cử và công danh
Nội dung:
  • Dụng Thần trong: Xin việc, Thăng chức, Chuyển việc, Thi cử, Hồ sơ, giấy tờ.
  • Quan Quỷ, Phụ Mẫu, Thế và Ứng.
  • Năng lực bản thân và điều kiện bên ngoài.
  • Cạnh tranh và Huynh Đệ.
  • Thời điểm có kết quả.
  • Phân biệt việc không thành do chưa đủ năng lực hay do thời điểm chưa phù hợp.
Thực hành:
  • Luận ba quẻ xin việc.
  • Luận hai quẻ thi cử hoặc xét duyệt hồ sơ.
Kết quả đầu ra:

Học viên xử lý được nhóm câu hỏi công việc phổ biến.

Buổi 20. Tài lộc, kinh doanh và đầu tư
Nội dung:
  • Thê Tài trong câu hỏi tài chính.
  • Huynh Đệ là cạnh tranh, chi phí hoặc phân chia lợi ích.
  • Tử Tôn là nguồn sinh tài.
  • Quan Quỷ là áp lực, rủi ro, nghĩa vụ.
  • Phụ Mẫu là hợp đồng, giấy tờ, tài sản hữu hình.
  • Kinh doanh ngắn hạn và dự án dài hạn.
  • Mua bán hàng hóa.
  • Hợp tác kinh doanh.
  • Thu hồi công nợ.
  • Phân biệt dự đoán truyền thống và tư vấn tài chính chuyên nghiệp.
Thực hành:
  • Luận quẻ mở cửa hàng.
  • Luận quẻ hợp tác.
  • Luận quẻ thu hồi tiền.
  • Phân tích một quẻ đầu tư nhưng không đưa khuyến nghị mua bán tuyệt đối.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết luận tài lộc có giới hạn và trách nhiệm.

Buổi 21. Tình cảm, hôn nhân và quan hệ
Nội dung:
  • Dụng Thần trong câu hỏi nam–nữ.
  • Thế, Ứng trong quan hệ.
  • Thê Tài, Quan Quỷ và cách dùng theo ngữ cảnh.
  • Hợp, xung, sinh, khắc giữa hai bên.
  • Người thứ ba.
  • Quan hệ hiện tại và xu hướng tương lai.
  • Kết hôn, chia tay, hòa giải.
  • Giới hạn đạo đức khi suy đoán nội tâm người khác.
  • Không dùng quẻ để kiểm soát hoặc thao túng.
Thực hành:
  • Luận quẻ tình cảm mới quen.
  • Luận quẻ mâu thuẫn hôn nhân.
  • Viết lời tư vấn trung dung, không kích động chia tay.
Kết quả đầu ra:

Học viên luận quan hệ có chiều sâu nhưng không xâm phạm hoặc hù dọa.

Buổi 22. Sức khỏe, bệnh tật và an toàn
Nội dung:
  • Quan Quỷ trong câu hỏi bệnh.
  • Tử Tôn là thuốc, điều trị hoặc yếu tố chế bệnh.
  • Phụ Mẫu và bệnh viện, xét nghiệm, hồ sơ.
  • Thế là người bệnh.
  • Vượng suy của bệnh và sức người.
  • Hào động, nhập mộ, tuần không trong câu hỏi sức khỏe.
  • Giới hạn không được vượt qua: Không chẩn đoán thay bác sĩ, Không khuyên bỏ thuốc, Không phán sinh tử, Không trì hoãn cấp cứu.
  • Cách chuyển kết quả quẻ thành lời khuyên an toàn.
Thực hành:
  • Phân tích quẻ sức khỏe theo hướng tham khảo.
  • Viết lại các câu phán gây sợ thành lời tư vấn có trách nhiệm.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu cách dùng Lục Hào hỗ trợ tham khảo mà không thay thế y khoa.

Buổi 23. Tìm người, tìm vật, kiện tụng và xuất hành
Nội dung:
  • Tìm đồ thất lạc.
  • Xác định phương hướng qua quẻ, hào và Địa Chi.
  • Vật còn hay mất.
  • Người đi xa, mất liên lạc.
  • Xuất hành và chuyến đi.
  • Kiện tụng, tranh chấp.
  • Hợp đồng và hồ sơ pháp lý.
  • Đối phương và cơ quan xử lý.
  • Khi nào cần chuyển sang cơ quan chức năng thay vì tiếp tục luận quẻ.
Thực hành:
  • Luận quẻ tìm vật.
  • Luận quẻ chuyến đi.
  • Luận quẻ tranh chấp với lời khuyên pháp lý phù hợp.
Kết quả đầu ra:

Học viên xử lý được các câu hỏi sự việc cụ thể và có tính thực dụng.

PHẦN VII. THỰC CHIẾN VÀ TỔNG KẾT

Buổi 24. Thực hành tổng hợp và sát hạch cuối khóa
Nội dung:
  • Ôn toàn bộ hệ thống: Gieo quẻ, An quẻ, Chọn Dụng Thần, Xét Nhật–Nguyệt, Xét động biến, Luận sinh khắc, Luận ứng kỳ.
  • Các lỗi thường gặp: Chọn sai Dụng Thần, Quá lệ thuộc Lục Thần, Thấy hào động là cho rằng mạnh, Bỏ qua Nguyệt Kiến, Phán quá chi tiết khi quẻ không cho phép, Gán mọi chi tiết đời sống vào quẻ.
  • Quy trình ghi hồ sơ quẻ.
  • Nhật ký ứng nghiệm.
  • Cách tự học sau khóa.
Bài sát hạch:

Mỗi học viên thực hiện trọn vẹn một ca luận quẻ:

  1. Chuẩn hóa câu hỏi.
  2. Gieo hoặc tiếp nhận quẻ.
  3. An đầy đủ quẻ.
  4. Chọn Dụng Thần.
  5. Xét vượng suy.
  6. Phân tích động biến.
  7. Kết luận xu hướng.
  8. Khoanh vùng ứng kỳ.
  9. Đưa ra lời khuyên thực tế.

10. Nêu rõ giới hạn của kết luận.

Kết quả đầu ra:

Học viên có thể tự luận một quẻ hoàn chỉnh và trình bày kết quả có hệ thống.

CẤU TRÚC GỢI Ý CHO MỖI BUỔI 90 PHÚT

  • 10 phút: Ôn tập và kiểm tra bài cũ.
  • 30 phút: Giảng lý thuyết.
  • 20 phút: Phân tích quẻ mẫu.
  • 25 phút: Thực hành cá nhân hoặc theo nhóm.
  • 5 phút: Tổng kết và giao bài tập.

Riêng các buổi thực hành chuyên đề có thể điều chỉnh:

  • 15 phút ôn tập.
  • 15 phút hệ thống phương pháp.
  • 45 phút luận quẻ thực tế.
  • 15 phút sửa bài và rút kinh nghiệm.

HỆ THỐNG BÀI TẬP

Bài tập hằng tuần

Bài kiểm tra giai đoạn 1 – Sau buổi 8

Nội dung:

Bài kiểm tra giai đoạn 2 – Sau buổi 16

Nội dung:

Bài cuối khóa

TIÊU CHUẨN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC

Học viên được xem là hoàn thành khi:

NGUYÊN TẮC GIẢNG DẠY

  1. An quẻ phải đúng trước khi luận quẻ hay.
  2. Chọn Dụng Thần đúng quan trọng hơn dùng nhiều thuật ngữ.
  3. Nguyệt Kiến và Nhật Kiến là nền, không được bỏ qua.
  4. Hào động chưa chắc mạnh; hào tĩnh chưa chắc vô dụng.
  5. Một dấu hiệu không đủ để kết luận toàn bộ sự việc.
  6. Mọi lời luận phải có căn cứ trên quẻ.
  7. Dự đoán phải được ghi lại trước khi sự việc xảy ra.
  8. Không sửa lời luận sau khi biết kết quả.
  9. Không dùng quẻ để thay thế y tế, pháp luật hoặc tài chính chuyên nghiệp.

10. Người học Lục Hào phải luyện khả năng nói “chưa đủ căn cứ”.

KẾT QUẢ SAU KHÓA HỌC

Sau 24 buổi, học viên chưa thể bảo đảm luận đúng mọi quẻ, bởi Lục Hào là môn cần thời gian kiểm chứng và tích lũy kinh nghiệm.

Tuy nhiên, học viên sẽ có được:

Trở về Trang chủ