Trở về Trang chủ

Khóa Học Nhập Môn Huyền Học

KỲ SƠN LẠC QUÁI
Xây dựng nền tảng tư duy vững chắc trước khi bước vào thế giới Huyền học.

1. Bạn Có Đang Gặp Phải Những Vấn Đề Này?

Hoang mang giữa "rừng" kiến thức: Tự học qua sách vở, internet nhưng mỗi nơi viết một kiểu, không biết đâu là đúng, đâu là sai.

Học vẹt công thức: Chỉ biết áp dụng máy móc, gặp trường hợp thực tế phức tạp thì bế tắc vì không hiểu bản chất thực sự của Âm Dương, Ngũ Hành.

Khủng hoảng niềm tin ("Tẩu hỏa nhập ma"): Các trường phái mâu thuẫn nhau gay gắt khiến bạn dần coi Huyền học là sự mê tín dị đoan hoặc thứ gì đó quá huyền bí.

Nguyên nhân cốt lõi là do bạn thiếu đi một BỘ KHUNG TƯ DUY NỀN TẢNG!

2. Phương Pháp Tiếp Cận Khoa Học

Khóa học này KHÔNG dạy bạn mẹo vặt hay bắt bạn học thuộc lòng. Chúng tôi mang đến sự khác biệt hoàn toàn so với việc bạn tự đọc sách hay xem video miễn phí:

Học Bản Chất, Không Học Vẹt

Giải mã Huyền học dưới góc nhìn của Toán học, Triết học và Logic học. Mọi quy luật đều có thể lý giải một cách khoa học rõ ràng.

Sự Đồng Hành Của Giảng Viên

Bạn không cô đơn. Giảng viên sẽ trực tiếp sửa lỗi sai tư duy, trả lời thắc mắc, giúp bạn rèn luyện phản biện liên tục trong suốt 6 tháng.

3. Lộ Trình Đào Tạo (24 Buổi)

Chương trình được thiết kế logic, đi từ những khái niệm ban sơ nhất cho đến khả năng ứng dụng thực chiến:

Âm Dương, Ngũ Hành

Hiểu về cội nguồn của vạn vật. Quy luật sinh khắc, chế hóa và bản chất thực sự của Ngũ Hành trong đời sống.

Can Chi & Lục Thập Hoa Giáp

Giải mã 10 Thiên Can, 12 Địa Chi và vòng tuần hoàn 60 hoa giáp - cách cổ nhân đo đạc sự biến đổi của năng lượng thời gian.

Lịch Pháp Căn Bản

Nắm bắt cách vận hành của Lịch pháp phương Đông (Âm lịch, Tiết khí), cơ sở để chọn lọc thời điểm vàng.

Kinh Dịch, Bát Quái, Hà Đồ Lạc Thư

Tiếp cận "Vua của các loại sách". Nền tảng của Bát quái, hệ thống 64 quẻ và quy luật biến hóa của vũ trụ.

Mai Hoa Dịch Số

Công cụ gieo quẻ và dự đoán thần tốc. Học cách thiết lập quẻ dựa trên vạn vật xung quanh (thời gian, hình ảnh, âm thanh...).

4. Bạn Sẽ Làm Được Gì Sau Khóa Học?

Sở Hữu Nền Tảng Vững Vàng

Có cơ sở gốc rễ để tự học hoặc tiếp cận các môn chuyên sâu (Phong Thủy, Tử Vi, Bát Tự...) vô cùng nhẹ nhàng.

Tự Xem Ngày Giờ Tốt Xấu

Biết cách chọn lọc thời điểm cát lợi, tránh ngày hung hiểm cho các sự kiện quan trọng mà không cần phụ thuộc thầy bà.

Luận Giải Sự Việc (Mai Hoa Dịch Số)

Tự thiết lập quẻ và giải đoán phương hướng hành động cho các vấn đề phát sinh trong kinh doanh, tình cảm, cuộc sống hàng ngày.

5. Về Giảng Viên - Kỳ Sơn Lạc Quái

Kỳ Sơn Lạc Quái

Kỳ Sơn Lạc Quái

Với nhiều năm nghiên cứu và ứng dụng thực chiến, Kỳ Sơn Lạc Quái tập trung vào việc bóc tách lớp vỏ huyền bí, trả lại cho Huyền học giá trị học thuật vốn có. Cách giảng dạy thiên về logic, tư duy phản biện sâu sắc, loại bỏ hoàn toàn yếu tố mê tín dị đoan.

Học viên nói gì về khóa học?

"Trước đây tôi thường học thuộc lòng các kiến thức trên mạng nhưng luôn cảm thấy mơ hồ. Khóa học này đã giúp tôi nhận ra Âm Dương Ngũ Hành thực chất là những quy luật vận hành của tự nhiên. Cách truyền đạt cực kỳ dễ hiểu và logic!"
- Học viên Anh Tuấn
"Giá trị lớn nhất của khóa học là trang bị cho học viên nền tảng tư duy phản biện. Hiện tại, khi tiếp cận các kiến thức Phong Thủy hay Huyền học, tôi đã có thể tự phân tích và đánh giá tính đúng đắn thay vì tin tưởng một cách mù quáng như trước."
- Học viên Thanh Trúc

6. Lộ Trình Học & Quyền Lợi

Hình Thức & Thời Gian Học

1 buổi / tuần (90 phút mỗi buổi). Tổng thời lượng: 24 buổi (kéo dài suốt 6 tháng). Học trực tuyến qua Zoom/Google Meet tương tác trực tiếp.

Đặc quyền Xoay Vòng 3 Năm

Bạn có thể tham gia lớp ở bất cứ thời điểm nào. Khi lớp 24 buổi kết thúc, khóa mới sẽ khai giảng lại từ đầu. Học viên có quyền tham gia học lại để củng cố kiến thức không giới hạn số lần trong suốt 3 năm tiếp theo (Hoàn toàn Miễn Phí).

Đăng Ký Khóa Học Nhập Môn

Học viên liên hệ trực tiếp để được tư vấn lịch khai giảng, hình thức tham gia và lộ trình học phù hợp với nền tảng hiện tại.

7. Sẵn Sàng Khởi Đầu Hành Trình?

Hãy liên hệ trực tiếp qua Zalo / Số điện thoại dưới đây. Đội ngũ trợ giảng sẽ tư vấn, hỗ trợ bạn ghi danh và gửi lịch học chi tiết.

Liên hệ Hỗ Trợ Ghi Danh:

0903 421 468

Chi Tiết Lộ Trình 24 Buổi

Chương trình đào tạo 24 buổi được thiết kế theo hướng tiếp cận có hệ thống, tập trung vào bản chất học thuật và khả năng ứng dụng thực tiễn, giúp học viên xây dựng nền tảng tư duy vững chắc và loại bỏ lối học vẹt, giáo điều.

Mục tiêu tổng quát

  • Hiểu nền tảng tư duy của huyền học phương Đông.
  • Phân biệt biểu tượng, quy luật, kinh nghiệm truyền thống và mê tín.
  • Nắm vững Âm Dương, Ngũ Hành, Thiên Can, Địa Chi, Can Chi.
  • Hiểu lịch pháp, tiết khí, tháng lệnh, ngày giờ và nguyên tắc chọn thời điểm căn bản.
  • Nắm cấu trúc Kinh Dịch, Bát Quái, Hà Đồ, Lạc Thư.
  • Biết lập và luận quẻ Mai Hoa Dịch Số ở mức nhập môn.
  • Có đủ nền tảng để học tiếp Kinh Dịch, Phong Thủy, Bát Tự, Tử Vi, Trạch Nhật hoặc Kỳ Môn.

PHẦN I. NHẬP MÔN TƯ DUY HUYỀN HỌC

Buổi 1. Huyền học là gì?
Nội dung:
  • Khái niệm huyền học, thuật số, dự đoán học và văn hóa biểu tượng.
  • Huyền học khác tôn giáo, tín ngưỡng và mê tín như thế nào.
  • Các hệ thống lớn: Kinh Dịch, Phong Thủy, Bát Tự, Tử Vi, Kỳ Môn, Trạch Nhật, Nhân Tướng.
  • Giá trị và giới hạn của huyền học.
  • Những sai lầm phổ biến của người mới học.
Thực hành:
  • Phân tích một tình huống tư vấn đúng và một tình huống hù dọa mê tín.
  • Xây dựng nguyên tắc đạo đức cá nhân khi học và ứng dụng huyền học.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu mình đang học gì, học để làm gì và không thần thánh hóa công cụ.

Buổi 2. Tư duy tượng – số – lý
Nội dung:
  • Ba tầng nhận thức: Tượng, Số, Lý.
  • Cách người xưa quan sát tự nhiên để hình thành hệ thống biểu tượng.
  • Quan hệ giữa hiện tượng và bản chất.
  • Phân biệt suy luận biểu tượng với quan hệ nhân quả khoa học.
  • Khái niệm tương ứng, đồng bộ và liên tưởng.
Thực hành:
  • Quan sát một sự vật và phân tích theo ba tầng tượng – số – lý.
  • Giải thích một hiện tượng đời sống bằng ngôn ngữ huyền học và ngôn ngữ khoa học.
Kết quả đầu ra:

Học viên hình thành phương pháp tư duy nền, không nhìn huyền học như tập hợp các câu phán rời rạc.

PHẦN II. ÂM DƯƠNG VÀ NGŨ HÀNH

Buổi 3. Học thuyết Âm Dương
Nội dung:
  • Nguồn gốc và ý nghĩa của Âm Dương.
  • Các quy luật: Đối lập, Nương tựa, Tiêu trưởng, Chuyển hóa, Cân bằng động.
  • Âm Dương trong thời gian, không gian, con người và sự việc.
  • Những hiểu lầm thường gặp: Âm là xấu Dương là tốt, Cân bằng là chia đều 50-50, Vật nào cũng cố định thuộc Âm hoặc Dương.
Thực hành:
  • Phân loại Âm Dương trong nhà ở, công việc và sinh hoạt.
  • Phân tích một tình huống mất cân bằng Âm Dương.
Kết quả đầu ra:

Học viên có thể nhận diện và giải thích các quan hệ Âm Dương trong thực tế.

Buổi 4. Ngũ Hành căn bản
Nội dung:
  • Khái niệm Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy.
  • Ngũ Hành là vật chất, trạng thái hay mô hình vận động.
  • Đặc tính của từng hành.
  • Ngũ Hành trong: Phương hướng, Mùa, Màu sắc, Cơ thể, Nghề nghiệp, Tính cách.
  • Giới hạn của việc quy mọi thứ về Ngũ Hành.
Thực hành:
  • Phân loại các sự vật theo Ngũ Hành.
  • Thảo luận những trường hợp một sự vật có thể mang nhiều hành.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu Ngũ Hành là hệ thống quy chiếu linh hoạt, không phải bảng tra cứng nhắc.

Buổi 5. Sinh – khắc – chế – hóa
Nội dung:
  • Quan hệ tương sinh.
  • Quan hệ tương khắc.
  • Sinh quá mức, khắc quá mức.
  • Phản sinh và phản khắc.
  • Chế hóa và cân bằng hệ thống.
  • Vì sao “được sinh” chưa chắc đã tốt.
  • Vì sao “bị khắc” chưa chắc đã xấu.
Thực hành:
  • Phân tích chuỗi tương tác năm hành.
  • Xử lý một tình huống mất cân bằng Ngũ Hành.
  • Bài tập chọn yếu tố bổ trợ theo bối cảnh.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết phân tích quan hệ động giữa các hành thay vì chỉ đọc thuộc vòng sinh khắc.

Buổi 6. Ứng dụng Âm Dương Ngũ Hành trong đời sống
Nội dung:
  • Ứng dụng trong không gian sống.
  • Ứng dụng trong công việc và nhân sự.
  • Ứng dụng trong thói quen sinh hoạt.
  • Ứng dụng trong màu sắc, vật liệu và thiết kế.
  • Cảnh báo việc dùng Ngũ Hành thay thế y học, kiến trúc và tâm lý học.
Thực hành:
  • Phân tích một căn phòng.
  • Phân tích một ngành nghề.
  • Phân tích một thói quen dưới góc Âm Dương Ngũ Hành.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết chuyển kiến thức nền thành quan sát thực tế có chừng mực.

PHẦN III. THIÊN CAN – ĐỊA CHI – CAN CHI

Buổi 7. Thiên Can
Nội dung:
  • Mười Thiên Can.
  • Âm Dương của Thiên Can.
  • Ngũ Hành của Thiên Can.
  • Hình tượng và đặc tính từng Can.
  • Can hợp, Can khắc.
  • Khái niệm Can hóa và điều kiện hóa.
  • Tránh lạm dụng mô tả tính cách theo Can.
Thực hành:
  • Ghi nhớ Thiên Can bằng hình tượng.
  • Phân tích một số quan hệ Can hợp, Can khắc.
Kết quả đầu ra:

Học viên đọc và hiểu được hệ thống mười Thiên Can.

Buổi 8. Địa Chi
Nội dung:
  • Mười hai Địa Chi.
  • Âm Dương và Ngũ Hành của Địa Chi.
  • Địa Chi và tháng, giờ, phương hướng.
  • Tàng Can trong Địa Chi.
  • Hình tượng của mười hai Chi.
  • Quan hệ: Lục hợp, Tam hợp, Tam hội, Lục xung, Tương hình, Tương hại, Tương phá.
Thực hành:
  • Lập sơ đồ mười hai Địa Chi.
  • Nhận diện các tổ hợp hợp, xung, hình, hại.
Kết quả đầu ra:

Học viên nắm được Địa Chi như một hệ thống không gian – thời gian.

Buổi 9. Lục Thập Hoa Giáp
Nội dung:
  • Nguyên lý phối Can với Chi.
  • Chu kỳ 60 tổ hợp.
  • Cách tính Can Chi năm.
  • Cách tra Can Chi tháng, ngày, giờ.
  • Khái niệm nạp âm.
  • Vai trò thật sự và giới hạn của nạp âm.
  • Phân biệt mệnh năm sinh với toàn bộ cấu trúc mệnh lý.
Thực hành:
  • Lập bảng 60 Hoa Giáp.
  • Xác định Can Chi năm sinh của một số trường hợp.
  • Nhận diện sai lầm khi chỉ dùng nạp âm để phán.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu cấu trúc Can Chi và không đồng nhất con người với một “mệnh” duy nhất.

Buổi 10. Quan hệ Can Chi trong thực tế
Nội dung:
  • Can biểu hiện thiên, Chi biểu hiện địa.
  • Can Chi trong năm, tháng, ngày, giờ.
  • Sinh khắc giữa Can và Chi.
  • Vượng, suy, đắc thời, thất thời.
  • Khái niệm khí và thời.
  • Một sự vật tốt hay xấu phải xét trong hoàn cảnh.
Thực hành:
  • Phân tích một ngày theo Can Chi.
  • Quan sát quan hệ giữa thời điểm và công việc.
  • Bài tập tổng hợp Can – Chi – Ngũ Hành.
Kết quả đầu ra:

Học viên bắt đầu hình thành tư duy thời vận thay vì xem từng ký hiệu riêng lẻ.

PHẦN IV. LỊCH PHÁP VÀ THỜI GIAN

Buổi 11. Âm lịch, dương lịch và âm dương hợp lịch
Nội dung:
  • Dương lịch vận hành theo Mặt Trời.
  • Âm lịch vận hành theo chu kỳ Mặt Trăng.
  • Lịch truyền thống Đông Á là âm dương hợp lịch.
  • Tháng nhuận.
  • Sóc, vọng.
  • Ngày âm và ngày dương.
  • Những nhầm lẫn phổ biến về “lịch âm”.
Thực hành:
  • Đọc cấu trúc một tờ lịch truyền thống.
  • Phân biệt ngày âm, ngày dương, tiết khí.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu nền tảng lịch pháp trước khi học chọn ngày.

Buổi 12. Tiết khí và Nguyệt lệnh
Nội dung:
  • 24 tiết khí.
  • Bốn mùa và sự vận hành của khí.
  • Tháng theo tiết khí.
  • Nguyệt lệnh trong mệnh lý và trạch nhật.
  • Vì sao tháng âm lịch không hoàn toàn trùng tháng Can Chi.
  • Góc nhìn thiên văn học hiện đại về tiết khí.
Thực hành:
  • Xác định tiết khí của một số ngày.
  • Xác định tháng Can Chi theo tiết.
  • Phân tích đặc điểm khí hậu theo mùa tại Việt Nam.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu mối quan hệ giữa thiên văn, khí hậu và hệ thống thời gian cổ truyền.

Buổi 13. Ngày, giờ và hệ thống phân chia thời gian
Nội dung:
  • Mười hai thời thần.
  • Giờ Tý bắt đầu khi nào.
  • Can giờ.
  • Ngày Can Chi.
  • Sự khác biệt giữa giờ hành chính và giờ Mặt Trời địa phương.
  • Khái niệm chân thái dương thời ở mức nhập môn.
  • Những điểm cần cẩn trọng khi lập lá số.
Thực hành:
  • Xác định giờ Can Chi.
  • So sánh giờ đồng hồ với giờ Mặt Trời.
  • Phân tích trường hợp sinh sát ranh giờ.
Kết quả đầu ra:

Học viên có thể đọc thời điểm theo hệ thống Can Chi căn bản.

Buổi 14. Nhập môn Trạch Nhật
Nội dung:
  • Chọn ngày là chọn sự phù hợp, không phải tìm ngày hoàn hảo.
  • Các tầng xét ngày: Tính chất công việc, Mùa và thời khí, Can Chi ngày, Xung hợp, Trực ngày, Sao ngày.
  • Nguyên tắc ưu tiên và loại trừ.
  • Vì sao cùng một ngày có người dùng được, người không.
  • Không chọn ngày thay cho chuẩn bị thực tế.
Thực hành:
  • Chọn ngày cho khai trương, cưới hỏi hoặc động thổ ở mức đơn giản.
  • Phân tích một ngày tốt nhưng không phù hợp công việc.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết quy trình chọn ngày căn bản và tránh tư duy “ngày đại cát cho tất cả mọi người”.

PHẦN V. KINH DỊCH VÀ BÁT QUÁI

Buổi 15. Tổng quan Kinh Dịch
Nội dung:
  • Dịch là gì.
  • Biến dịch, bất dịch và giản dịch.
  • Kinh Dịch, Dịch Truyện và các tầng văn bản.
  • Quẻ, hào, tượng và lời.
  • Kinh Dịch là triết học, dự đoán hay hệ thống ra quyết định.
  • Những cách tiếp cận Kinh Dịch khác nhau.
Thực hành:
  • Đọc cấu trúc một quẻ.
  • Phân biệt quẻ tượng, quẻ từ và hào từ.
Kết quả đầu ra:

Học viên có cái nhìn đúng về Kinh Dịch trước khi học bói quẻ.

Buổi 16. Tiên Thiên Bát Quái
Nội dung:
  • Càn, Khôn, Khảm, Ly, Chấn, Tốn, Cấn, Đoài.
  • Hình thành quẻ từ hào Âm và hào Dương.
  • Tượng tự nhiên, gia đình, cơ thể và tính chất.
  • Tiên Thiên Bát Quái.
  • Trật tự đối đãi và cân bằng.
  • Ý nghĩa triết học của Tiên Thiên.
Thực hành:
  • Vẽ và ghi nhớ tám quẻ.
  • Nhận diện quẻ qua hình tượng.
  • Phân tích cặp quẻ đối.
Kết quả đầu ra:

Học viên thuộc tám quẻ và hiểu logic hình thành quẻ.

Buổi 17. Hậu Thiên Bát Quái
Nội dung:
  • Hậu Thiên Bát Quái.
  • Phương vị tám quẻ.
  • Mùa, thời gian và vận động.
  • So sánh Tiên Thiên và Hậu Thiên.
  • Ứng dụng sơ bộ trong phong thủy.
  • Không đồng nhất phương vị biểu tượng với tác động vật lý tuyệt đối.
Thực hành:
  • Vẽ Hậu Thiên Bát Quái.
  • Gắn quẻ với phương hướng và mùa.
  • Phân tích một mặt bằng đơn giản theo tám phương.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu Bát Quái như mô hình không gian – thời gian.

Buổi 18. Trùng quái và 64 quẻ
Nội dung:
  • Từ tám quẻ đơn đến 64 quẻ kép.
  • Thượng quái, hạ quái.
  • Nội quái, ngoại quái.
  • Quẻ chủ, quẻ hỗ, quẻ biến.
  • Hào động.
  • Thế nào là quẻ biến.
  • Giới thiệu cấu trúc 64 quẻ.
Thực hành:
  • Ghép hai quẻ đơn thành quẻ kép.
  • Xác định tên một số quẻ.
  • Tìm quẻ biến từ hào động.
Kết quả đầu ra:

Học viên có thể đọc cấu trúc kỹ thuật của một quẻ Dịch.

PHẦN VI. HÀ ĐỒ – LẠC THƯ

Buổi 19. Hà Đồ
Nội dung:
  • Cấu trúc số của Hà Đồ.
  • Số sinh và số thành.
  • Quan hệ phương vị và Ngũ Hành.
  • Hà Đồ trong tư duy cổ truyền.
  • Các cách giải thích khác nhau.
  • Giới hạn tư liệu lịch sử và truyền thuyết.
Thực hành:
  • Vẽ Hà Đồ.
  • Ghi nhớ cặp số và Ngũ Hành.
  • Phân tích logic sinh thành.
Kết quả đầu ra:

Học viên hiểu Hà Đồ như mô hình biểu tượng số học cổ truyền.

Buổi 20. Lạc Thư
Nội dung:
  • Cửu cung Lạc Thư.
  • Ma phương 3 × 3.
  • Tổng các hàng, cột và đường chéo.
  • Phương vị và số.
  • Quan hệ Lạc Thư với Hậu Thiên Bát Quái.
  • Vai trò trong phong thủy và thuật số.
  • Góc nhìn toán học về ma phương.
Thực hành:
  • Lập ma phương Lạc Thư.
  • Ghép số với phương vị và quẻ.
  • So sánh Hà Đồ và Lạc Thư.
Kết quả đầu ra:

Học viên nắm được nền tảng số lý cho các môn phong thủy và dự đoán.

PHẦN VII. MAI HOA DỊCH SỐ

Buổi 21. Tổng quan Mai Hoa Dịch Số
Nội dung:
  • Mai Hoa Dịch Số là gì.
  • Tư duy lấy tượng, lấy số và lấy thời.
  • Các phương pháp lập quẻ: Theo thời gian, Theo số, Theo vật, Theo hiện tượng.
  • Thể quái và dụng quái.
  • Ngũ Hành sinh khắc trong luận quẻ.
Thực hành:
  • Lập quẻ bằng hai con số.
  • Xác định quẻ trên, quẻ dưới và hào động.
Kết quả đầu ra:

Học viên lập được quẻ Mai Hoa theo phương pháp cơ bản.

Buổi 22. Luận quẻ Mai Hoa căn bản
Nội dung:
  • Xác định Thể và Dụng.
  • Quan hệ sinh khắc Thể – Dụng.
  • Quẻ chủ, quẻ hỗ, quẻ biến.
  • Vượng suy theo mùa.
  • Luận thành – bại, thuận – nghịch.
  • Không tuyệt đối hóa một dấu hiệu đơn lẻ.
Thực hành:
  • Luận quẻ cho một câu hỏi công việc.
  • Luận quẻ cho một câu hỏi gặp gỡ.
  • So sánh nhiều cách diễn giải.
Kết quả đầu ra:

Học viên có thể luận một quẻ đơn giản theo quy trình.

Buổi 23. Tượng quẻ và ứng kỳ
Nội dung:
  • Tượng người, vật, phương hướng, địa điểm và sự việc.
  • Ngoại ứng và điềm ứng.
  • Cách sử dụng tượng mà không suy diễn quá mức.
  • Nguyên tắc xác định thời gian ứng nghiệm.
  • Ứng kỳ theo quẻ, hành, số và thời.
  • Kiểm chứng sau dự đoán.
Thực hành:
  • Phân tích một quẻ có tượng rõ.
  • Dự đoán thời điểm xảy ra ở mức căn bản.
  • Ghi chép và đối chiếu kết quả.
Kết quả đầu ra:

Học viên biết kết hợp lý, tượng và thời trong luận đoán.

Buổi 24. Thực hành tổng hợp và định hướng học tiếp
Nội dung:
  • Ôn tập toàn bộ: Âm Dương, Ngũ Hành, Can Chi, Lịch pháp, Bát Quái, Hà Đồ Lạc Thư, Mai Hoa Dịch Số.
  • Quy trình tiếp nhận một câu hỏi.
  • Quy trình lập quẻ.
  • Quy trình luận quẻ.
  • Cách trình bày kết quả tư vấn.
  • Đạo đức và giới hạn khi dự đoán.
  • Định hướng học tiếp: Kinh Dịch Lục Hào, Phong Thủy, Bát Tự, Tử Vi, Kỳ Môn, Trạch Nhật.
Thực hành: Kết quả đầu ra:

Học viên có khả năng vận dụng kiến thức nền vào một tình huống thực tế và biết mình nên học chuyên sâu theo hướng nào.

CẤU TRÚC GỢI Ý CHO MỖI BUỔI 90 PHÚT

  • 10 phút: Ôn tập và kiểm tra bài cũ.
  • 35 phút: Giảng lý thuyết.
  • 25 phút: Ví dụ và phân tích tình huống.
  • 15 phút: Thực hành cá nhân hoặc theo nhóm.
  • 5 phút: Tổng kết và giao bài tập.

HỆ THỐNG BÀI TẬP

Bài tập hằng tuần

  • Vẽ sơ đồ.
  • Ghi nhớ biểu tượng.
  • Phân tích tình huống.
  • Lập bảng Can Chi.
  • Lập quẻ.
  • Viết nhật ký ứng nghiệm.

Bài kiểm tra giữa khóa

Thực hiện sau buổi 12: * Âm Dương. * Ngũ Hành. * Thiên Can. * Địa Chi. * Can Chi. * Lịch pháp.

Bài kiểm tra cuối khóa

  • Lập quẻ Mai Hoa.
  • Luận Thể – Dụng.
  • Phân tích quẻ chủ, hỗ, biến.
  • Xác định thuận nghịch.
  • Đưa ra lời khuyên ứng dụng.

NGUYÊN TẮC GIẢNG DẠY

  • Học bản chất trước, học mẹo sau.
  • Hiểu hệ thống trước, ghi nhớ bảng biểu sau.
  • Mỗi khái niệm đều phải có ví dụ thực tế.
  • Không dùng huyền học để gieo sợ hãi.
  • Không phán sinh tử, bệnh tật hoặc tai họa cực đoan.
  • Không thay thế y học, pháp luật, tài chính hoặc chuyên môn kỹ thuật.
  • Mọi dự đoán cần được ghi chép và kiểm chứng.
  • Người học phải biết nói “chưa đủ dữ kiện” khi chưa thể kết luận.

KẾT QUẢ SAU KHÓA HỌC

Học viên chưa trở thành “đại sư sau 24 buổi”, và đó là tín hiệu tốt. Nhưng học viên sẽ có được điều quan trọng hơn:

  • Một nền móng đúng.
  • Một hệ thống tư duy rõ.
  • Khả năng tự học tiếp.
  • Khả năng phân biệt kiến thức thật và lời phán cảm tính.
  • Khả năng lập, đọc và luận quẻ Mai Hoa ở mức căn bản.
  • Thái độ học thuật, thực tế và có trách nhiệm khi bước vào huyền học.

Lộ trình này có thể dùng trực tiếp để xây giáo án, trang bán khóa học hoặc chia thành 6 học phần, mỗi học phần 4 buổi.

Trở về Trang chủ