Chìa khóa luận đoán sự vận động và kết quả của mọi sự việc trong Mai Hoa Dịch Số
1. Khái niệm Thể và Dụng
Trong Mai Hoa Dịch Số, một quẻ (Trùng Quái - gồm 6 hào) được chia thành 2 phần: Quẻ Thượng (3 hào trên) và Quẻ Hạ (3 hào dưới). Khi lập quẻ, luôn có một hào động. Dựa vào hào động này, ta phân biệt được đâu là Thể, đâu là Dụng.
Quẻ Thể: Là quẻ không có hào động. Thể đại diện cho bản thân người xem bói, hoặc chính sự vật/sự việc đang là trung tâm của câu hỏi. Thể là gốc, mang tính "tĩnh".
Quẻ Dụng: Là quẻ có chứa hào động. Dụng đại diện cho khách thể, người đối diện, môi trường bên ngoài, hoặc các yếu tố tác động đến Thể. Dụng mang tính "động".
Ví dụ minh họa: Bạn lập được quẻ Thiên Phong Cấu, có hào 1 động.
- Hào 1 nằm ở Quẻ Hạ (Phong - Tốn), nên Tốn là Quẻ Dụng.
- Quẻ Thượng (Thiên - Càn) không có hào động, nên Càn là Quẻ Thể.
2. Bản Quái - Hỗ Quái - Biến Quái
Mọi sự việc trên đời đều có Khởi đầu, Diễn biến và Kết thúc. Trong Mai Hoa Dịch Số, vòng đời của sự việc được mô phỏng hoàn hảo qua 3 trạng thái của quẻ:
Bản Quái (Quẻ Chủ / Quẻ Gốc): Là quẻ bạn vừa gieo được (như quẻ Thiên Phong Cấu ở ví dụ trên). Bản Quái đại diện cho giai đoạn bắt đầu, hiện trạng sự việc lúc đang hỏi.
Hỗ Quái (Quẻ Giữa): Là quẻ ẩn giấu bên trong Bản Quái. Hỗ Quái đại diện cho quá trình phát triển, những thế lực ngầm, những yếu tố ẩn khuất ở giữa giai đoạn diễn biến. (Cách lập xem ở mục 3).
Biến Quái (Quẻ Kết Quả): Là quẻ được sinh ra khi hào động của Bản Quái biến đổi (Âm thành Dương, Dương thành Âm). Biến Quái đại diện cho kết quả cuối cùng, hậu vận của sự việc.
3. Cách xác định Hỗ Quái
Hỗ Quái là một kỹ thuật cực kỳ độc đáo của Mai Hoa Dịch Số, giúp người xem nhìn thấu những góc khuất mà Bản Quái không thể hiện. Quẻ Hỗ được rút ra trực tiếp từ các hào ở giữa của Bản Quái theo quy tắc sau:
Hỗ Thượng (Quẻ trên của Hỗ Quái): Lấy hào 5, hào 4, hào 3 của Bản Quái gộp lại.
Hỗ Hạ (Quẻ dưới của Hỗ Quái): Lấy hào 4, hào 3, hào 2 của Bản Quái gộp lại.
(Hào 1 và hào 6 của Bản Quái bị loại bỏ, không tham gia vào Hỗ Quái vì chúng đại diện cho khởi đầu và kết thúc, không nằm ở "giữa").
Như vậy, quẻ Thiên Phong Cấu có Hỗ Quái là quẻ Thuần Càn (vì Hỗ Thượng là Càn, Hỗ Hạ cũng là Càn).
4. Cách xác định Biến Quái
Biến Quái đại diện cho kết quả cuối cùng. Cách lấy Biến Quái rất đơn giản: Chỉ cần biến đổi Hào Động (Âm thành Dương, Dương thành Âm), các hào khác giữ nguyên.
Ví dụ: Quẻ Thiên Phong Cấu có hào 1 là Âm (động). Biến hào 1 Âm thành Dương, ta được quẻ mới là Thiên Hỏa Đồng Nhân.
Luận Giải Thực Tế
Giả sử bạn xem bói về một phi vụ làm ăn và bắt được quẻ Thiên Phong Cấu (Hào 1 động):
Bản Quái (Thiên Phong Cấu): Bắt đầu sự việc. Cấu có nghĩa là gặp gỡ bất ngờ (âm thoái dương). Khởi đầu là sự tình cờ gặp gỡ đối tác.
Hỗ Quái (Thuần Càn): Diễn biến giữa. Càn là kim, là cứng rắn, trọn vẹn. Trong quá trình đàm phán, cả hai bên đều rất cứng rắn, nguyên tắc, ai cũng muốn làm "vua" (Càn).
Biến Quái (Thiên Hỏa Đồng Nhân): Hào 1 (Âm) của Tốn động biến thành Dương, khiến Quẻ Hạ (Tốn) biến thành Ly (Hỏa). Quẻ mới là Thiên Hỏa Đồng Nhân. Đồng Nhân là hòa đồng, cùng chí hướng. Kết luận: Dù quá trình đàm phán rất cứng rắn và căng thẳng (Thuần Càn), nhưng kết quả cuối cùng lại đạt được tiếng nói chung, hợp tác tốt đẹp (Đồng Nhân).