Nạp Âm Lục Thập Hoa Giáp
Trọng Tâm
Nạp Âm Lục Thập Hoa Giáp là hệ thống đặt một tên ngũ hành cho từng cặp trong vòng sáu mươi hoa giáp. Hai hoa giáp liên tiếp đi thành một cặp: Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim, Bính Dần và Đinh Mão cùng là Lư Trung Hỏa, cứ như vậy cho đến Nhâm Tuất và Quý Hợi là Đại Hải Thủy. Vì sáu mươi hoa giáp chia đôi thành ba mươi cặp, nên bảng Nạp Âm có ba mươi tên chính.
Chữ “nạp” có nghĩa là thu nhận, đưa vào; “âm” ở đây thường được hiểu như âm khí, âm luật, tiếng vang của một chu kỳ. Khi nói Nạp Âm, ta không chỉ nói hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ theo nghĩa đơn giản, mà nói một hình tượng cụ thể của hành ấy: Kim ở trong biển, Hỏa trong lò, Mộc thành rừng lớn, Thổ bên đường, Thủy dưới khe. Cùng là Kim nhưng Hải Trung Kim khác Kiếm Phong Kim; cùng là Hỏa nhưng Lư Trung Hỏa khác Thiên Thượng Hỏa.
Điểm người mới học dễ lẫn là lấy Nạp Âm thay cho bản hành của Can Chi. Ví dụ Giáp Tý có Giáp thuộc Mộc, Tý thuộc Thủy, nhưng Nạp Âm lại là Hải Trung Kim. Ba lớp này không phủ định nhau. Can nói phần lộ ở trên; Chi nói nền khí ở dưới; Nạp Âm nói tên tượng của cả cặp hoa giáp. Khi giữ được ba lớp ấy, việc đọc Can Chi sẽ bớt vội và bớt rối.
Nguồn Gốc
Trong truyền thống mệnh thư và lịch pháp, Nạp Âm đi cùng Lục Thập Hoa Giáp như một bảng tên đã định. Các sách đời sau thường chép theo lối khẩu quyết để dễ nhớ, bắt đầu từ Giáp Tý, Ất Sửu và đi hết vòng sáu mươi.
甲子乙丑海中金,丙寅丁卯爐中火,戊辰己巳大林木。
Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim; Bính Dần, Đinh Mão là Lư Trung Hỏa; Mậu Thìn, Kỷ Tỵ là Đại Lâm Mộc.
Nếu nhìn theo lý số, Nạp Âm nối hai tầng: tầng Can Chi và tầng Ngũ Hành. Nhưng cách nối này không phải lấy hành của Can cộng với hành của Chi rồi suy ra ngay. Nó là một hệ danh mục cổ truyền, có quy luật riêng, được dùng trong mệnh lý, trạch nhật, lịch thư và cách gọi “mệnh tuổi” trong dân gian.
Do có nhiều cách giải thích về nguồn lập bảng, người tự học nên đi theo thứ tự chắc hơn: trước hết thuộc vòng Lục Thập Hoa Giáp, sau đó học bảng Nạp Âm như một bảng cố định, rồi mới tìm các phép giải sâu hơn. Nếu chưa nắm Can Chi và Ngũ Hành, việc luận Nạp Âm rất dễ biến thành đoán theo tên đẹp xấu.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt Lục Thập Hoa Giáp ở bên trái, Nạp Âm ở giữa, Ngũ Hành ở bên phải. Mỗi hai hoa giáp nhập thành một cặp, nhận một tên tượng, rồi tên tượng ấy quy về một hành.
Quy Tắc
Quy tắc đọc Nạp Âm trước hết là đọc theo cặp. Hai trụ đi liền nhau, một dương một âm, cùng nhận một tên. Giáp Tý đi với Ất Sửu, Bính Dần đi với Đinh Mão, Mậu Thìn đi với Kỷ Tỵ. Cách chia này chạy đều cho đến cuối vòng. Vì vậy, khi gặp một hoa giáp, việc đầu tiên là xác định nó nằm trong cặp nào.
Trong mỗi tên Nạp Âm có hai phần. Phần cuối là hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Phần trước là tượng: Hải Trung, Lư Trung, Đại Lâm, Lộ Bàng, Kiếm Phong. Phần hành giúp biết khí thuộc ngũ hành nào; phần tượng giúp biết hành ấy đang ở dạng nào, kín hay lộ, non hay già, động hay tĩnh, cần trợ hay cần tiết.
| Lớp | Câu hỏi | Ví dụ Giáp Tý |
|---|---|---|
| Thiên Can | Can trên là gì, thuộc hành nào? | Giáp là Mộc dương |
| Địa Chi | Chi dưới là gì, chứa khí nào? | Tý là Thủy dương, tàng Quý |
| Nạp Âm | Cả cặp hoa giáp mang tên tượng nào? | Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim |
Khi ba lớp cùng hiện ra, ta không nên ép chúng thành một câu luận quá nhanh. Giáp là Mộc, Tý là Thủy, Hải Trung Kim là Nạp Âm. Sự khác nhau ấy chính là điều làm hệ Can Chi giàu lớp nghĩa. Người học cần phân tầng trước, rồi mới xét sinh khắc trong từng mục đích ứng dụng.
Bảng Nạp Âm
Bảng dưới đây liệt kê đủ ba mươi cặp Nạp Âm. Nên đọc theo sáu tuần Giáp để giữ mạch với bài Lục Thập Hoa Giáp: mỗi tuần có năm cặp Nạp Âm, sáu tuần thành ba mươi cặp.
| Tuần | Cặp Hoa Giáp | Nạp Âm | Hành |
|---|---|---|---|
| Giáp Tý | Giáp Tý · Ất Sửu | Hải Trung Kim 海中金 | Kim |
| Giáp Tý | Bính Dần · Đinh Mão | Lư Trung Hỏa 爐中火 | Hỏa |
| Giáp Tý | Mậu Thìn · Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc 大林木 | Mộc |
| Giáp Tý | Canh Ngọ · Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ 路旁土 | Thổ |
| Giáp Tý | Nhâm Thân · Quý Dậu | Kiếm Phong Kim 劍鋒金 | Kim |
| Giáp Tuất | Giáp Tuất · Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa 山頭火 | Hỏa |
| Giáp Tuất | Bính Tý · Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy 澗下水 | Thủy |
| Giáp Tuất | Mậu Dần · Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ 城頭土 | Thổ |
| Giáp Tuất | Canh Thìn · Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim 白蠟金 | Kim |
| Giáp Tuất | Nhâm Ngọ · Quý Mùi | Dương Liễu Mộc 楊柳木 | Mộc |
| Giáp Thân | Giáp Thân · Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy 泉中水 | Thủy |
| Giáp Thân | Bính Tuất · Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ 屋上土 | Thổ |
| Giáp Thân | Mậu Tý · Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa 霹靂火 | Hỏa |
| Giáp Thân | Canh Dần · Tân Mão | Tùng Bách Mộc 松柏木 | Mộc |
| Giáp Thân | Nhâm Thìn · Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy 長流水 | Thủy |
| Giáp Ngọ | Giáp Ngọ · Ất Mùi | Sa Trung Kim 沙中金 | Kim |
| Giáp Ngọ | Bính Thân · Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa 山下火 | Hỏa |
| Giáp Ngọ | Mậu Tuất · Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc 平地木 | Mộc |
| Giáp Ngọ | Canh Tý · Tân Sửu | Bích Thượng Thổ 壁上土 | Thổ |
| Giáp Ngọ | Nhâm Dần · Quý Mão | Kim Bạch Kim 金箔金 | Kim |
| Giáp Thìn | Giáp Thìn · Ất Tỵ | Phúc Đăng Hỏa 覆燈火 | Hỏa |
| Giáp Thìn | Bính Ngọ · Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy 天河水 | Thủy |
| Giáp Thìn | Mậu Thân · Kỷ Dậu | Đại Dịch Thổ 大驛土 | Thổ |
| Giáp Thìn | Canh Tuất · Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim 釵釧金 | Kim |
| Giáp Thìn | Nhâm Tý · Quý Sửu | Tang Đố Mộc 桑柘木 | Mộc |
| Giáp Dần | Giáp Dần · Ất Mão | Đại Khê Thủy 大溪水 | Thủy |
| Giáp Dần | Bính Thìn · Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ 沙中土 | Thổ |
| Giáp Dần | Mậu Ngọ · Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa 天上火 | Hỏa |
| Giáp Dần | Canh Thân · Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc 石榴木 | Mộc |
| Giáp Dần | Nhâm Tuất · Quý Hợi | Đại Hải Thủy 大海水 | Thủy |
Theo Hành
Nhìn theo ngũ hành, mỗi hành có sáu tên Nạp Âm. Cách nhóm này giúp người học thấy cùng một hành nhưng có nhiều trạng thái. Kim có khi chìm trong biển, có khi thành mũi kiếm, có khi là vàng dát mỏng. Mộc có khi là rừng lớn, có khi là dâu tằm, có khi là lựu đá. Tượng khác thì cách gợi nghĩa cũng khác.
| Hành | Sáu tên Nạp Âm |
|---|---|
| Kim | Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim, Bạch Lạp Kim, Sa Trung Kim, Kim Bạch Kim, Thoa Xuyến Kim |
| Mộc | Đại Lâm Mộc, Dương Liễu Mộc, Tùng Bách Mộc, Bình Địa Mộc, Tang Đố Mộc, Thạch Lựu Mộc |
| Thủy | Giản Hạ Thủy, Tuyền Trung Thủy, Trường Lưu Thủy, Thiên Hà Thủy, Đại Khê Thủy, Đại Hải Thủy |
| Hỏa | Lư Trung Hỏa, Sơn Đầu Hỏa, Tích Lịch Hỏa, Phúc Đăng Hỏa, Sơn Hạ Hỏa, Thiên Thượng Hỏa |
| Thổ | Lộ Bàng Thổ, Thành Đầu Thổ, Ốc Thượng Thổ, Bích Thượng Thổ, Đại Dịch Thổ, Sa Trung Thổ |
Không nên đọc sáu tên trong một hành như sáu mức tốt xấu. Chúng là sáu hình thái. Kiếm Phong Kim gợi Kim đã thành khí cụ sắc; Hải Trung Kim gợi Kim còn ẩn; Sa Trung Kim gợi Kim lẫn trong cát; Thoa Xuyến Kim gợi Kim đã thành vật trang sức. Khi đọc, trước hết hỏi tượng ấy đang nói điều gì về tính chất biểu hiện, không vội gán thành may rủi.
Cách Đọc
Khi gặp một năm, một ngày hay một trụ có Nạp Âm, hãy đọc theo sáu bước. Xác định hoa giáp trước, tìm đúng cặp, lấy tên Nạp Âm, tách hành và tượng, rồi đặt vào bối cảnh đang học. Nếu là bài tự học nền tảng, chỉ cần đọc đến mức hành và tượng. Nếu là bát tự, trạch nhật hay một môn chuyên sâu, phải theo quy tắc riêng của môn ấy.
Ví Dụ
Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim. Giáp Tý nếu đọc bản hành thì thấy Giáp Mộc ở trên, Tý Thủy ở dưới. Nhưng Nạp Âm của cặp lại là Kim trong biển. Tượng này gợi Kim còn ẩn, chưa lộ ra thành dụng cụ. Vì vậy, khi dùng Nạp Âm chỉ nên nói về lớp tượng Hải Trung Kim, không đem nó xóa đi lớp Giáp Mộc và Tý Thủy.
Bính Dần, Đinh Mão là Lư Trung Hỏa. Dần và Mão đều thuộc phương Mộc, Bính Đinh là Hỏa, còn Nạp Âm là Hỏa trong lò. Tượng Lư Trung Hỏa gợi lửa có nơi tụ, có khuôn, cần củi và cần môi trường giữ nhiệt. Khi đọc biểu tượng, nên thấy Hỏa này không giống Sơn Đầu Hỏa hay Thiên Thượng Hỏa.
Nhâm Dần, Quý Mão là Kim Bạch Kim. Tên này thường được hiểu là Kim đã thành lớp mỏng, sáng, có tính trang sức hoặc phủ ngoài. Nhưng Nhâm, Quý vẫn là Thủy; Dần, Mão vẫn là Mộc. Nạp Âm đưa thêm một lớp tượng, không làm mất cấu trúc Can Chi của trụ.
Nhâm Tuất, Quý Hợi là Đại Hải Thủy. Đây là cặp cuối vòng sáu mươi. Tên tượng là nước biển lớn, mở rộng và dung chứa. Đọc đến đây cũng là thấy vòng Nạp Âm khép lại, rồi quay về Hải Trung Kim ở Giáp Tý, Ất Sửu.
Giới Hạn
Nạp Âm thường được dân gian dùng khi nói “mệnh tuổi”: người sinh năm Giáp Tý thuộc Hải Trung Kim, người sinh năm Bính Dần thuộc Lư Trung Hỏa. Cách gọi này có ích trong bước nhận diện sơ khởi, nhất là khi học lịch, tuổi năm, cách đặt câu hỏi về sinh khắc. Nhưng nó là một lớp của năm sinh, không phải toàn bộ con người.
Trong Bát Tự, bốn trụ năm tháng ngày giờ đều cần xét. Can ngày, nguyệt lệnh, tàng can, vượng nhược và toàn cục có vai trò riêng. Nếu chỉ lấy Nạp Âm năm sinh để nói hợp khắc, người học sẽ bỏ qua phần quan trọng hơn của mệnh cục. Trong trạch nhật cũng vậy, Nạp Âm có khi được dùng, nhưng vẫn phải đi cùng ngày tháng, thần sát, tiết khí và phép của từng môn.
Giới hạn đúng không làm Nạp Âm mất giá trị. Trái lại, nó giúp dùng Nạp Âm đúng vị trí: một bảng tên tượng cổ truyền, giàu gợi ý, nhưng cần đứng chung với hệ Can Chi và Ngũ Hành rộng hơn.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là thấy chữ cuối giống nhau rồi nghĩ mọi Kim đều giống nhau, mọi Hỏa đều giống nhau. Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim và Thoa Xuyến Kim đều thuộc Kim, nhưng tượng khác nhau. Hành cho phương hướng sinh khắc; tượng cho cách biểu hiện.
Lỗi thứ hai là quên rằng mỗi tên Nạp Âm dùng cho một cặp hai hoa giáp. Nếu chỉ tra từng năm mà không nhìn cặp, người học khó nhớ bảng và khó thấy nhịp của vòng.
Lỗi thứ ba là lấy Nạp Âm để phủ định bản hành Can Chi. Giáp Tý là Hải Trung Kim, nhưng Giáp vẫn là Mộc, Tý vẫn là Thủy. Khi hai lớp khác nhau, cần phân tầng, không vội chọn một rồi bỏ phần còn lại.
Lỗi cuối là dùng Nạp Âm năm sinh để xét hợp khắc quá nhanh. Hai người cùng Nạp Âm Kim chưa chắc giống nhau, hai người Nạp Âm tương khắc chưa thể kết luận xấu tốt. Muốn luận phải xem hệ quy tắc đầy đủ của môn đang dùng.
Ghi Nhớ
Nạp Âm Lục Thập Hoa Giáp có ba câu cần nắm: sáu mươi hoa giáp chia thành ba mươi cặp; mỗi cặp có một tên tượng; tên ấy quy về một hành nhưng không thay thế Can Chi.
Khi tự học, hãy đi theo thứ tự: thuộc vòng Lục Thập Hoa Giáp, nhớ sáu tuần Giáp, học bảng ba mươi cặp Nạp Âm, rồi luyện đọc từng tên theo hành và tượng. Cách học này chậm hơn học thuộc vài câu hợp khắc, nhưng giúp nền Can Chi vững và ít lẫn về sau.