Ngày là một vòng sáng tối. Giờ là nhịp nhỏ trong vòng ấy. Khí vận là thế khí đang đi, đang tụ, đang tán, đang thịnh, đang suy trong từng nhịp thời gian. Học lịch pháp mà chỉ nhớ năm, tháng, tiết khí, nguyệt lệnh thì mới thấy vòng lớn. Muốn bước vào lập quẻ, lập lá số, chọn ngày, xét giờ, phải biết ngày giờ là tầng gần với việc nhất. Việc xảy ra không xảy ra trong một năm chung chung, cũng không chỉ trong một tháng chung chung; nó rơi vào một ngày và một giờ cụ thể.
Nhưng chính vì gần việc nên ngày giờ dễ bị dùng vội. Có người thấy một giờ được ghi là "giờ tốt" liền tin là mọi việc đều thuận. Có người thấy một ngày bị ghi là "xấu" liền bỏ qua cả mục đích, người làm, hoàn cảnh, chuẩn bị và đạo lý. Cách học cẩn trọng hơn là xem ngày giờ như nhịp khí, không xem như chiếc chìa khóa đóng mở mọi chuyện. Khí có thuận nghịch, nhưng người hành sự còn có trí, có đức, có nghề, có hoàn cảnh thật.
Chu Dịch, Hệ Từ Thượng nói một câu đặt nền cho cách nhìn ấy:
一陰一陽之謂道。
Một âm một dương gọi là Đạo.
Ngày giờ cũng nằm trong đạo âm dương qua lại. Đêm sâu là âm thịnh, nhưng trong Tý đã có một dương bắt đầu phục. Giữa trưa là dương thịnh, nhưng sau Ngọ âm đã dần sinh. Sáng không giống chiều, đầu đêm không giống cuối đêm, ngày mới không giống ngày cũ. Lịch pháp ghi những khác biệt ấy bằng can chi, tiết khí, giờ thần, tuần, vận, để người học có ngôn ngữ đọc thời.
Trong đời sống hiện đại, một ngày dân sự thường tính từ 0 giờ đến trước 24 giờ theo múi giờ địa phương. Cách tính này rõ ràng, thuận tiện cho giấy tờ, trường học, giao thông, y tế, hợp đồng và mọi hoạt động xã hội. Trong lịch pháp truyền thống, ngày còn được đặt vào vòng can chi: mỗi ngày có một thiên can và một địa chi, đi trong vòng lục thập hoa giáp. Nhờ đó, ngày không chỉ là "thứ Hai, ngày mấy", mà còn có khí tượng can chi riêng.
Can chi ngày là nền quan trọng trong nhiều phép học. Bát Tự lấy ngày sinh làm trụ ngày, trong đó thiên can ngày thường được gọi là nhật chủ. Trạch nhật xét ngày để xem việc này có hợp với khí ngày hay không. Mai Hoa, Lục Hào, Kỳ Môn và các phép chiêm thời cũng không tách thời điểm ra khỏi ngày giờ. Tuy vậy, mỗi môn lấy trọng tâm khác nhau. Không nên đem quy tắc của môn này đặt nguyên sang môn khác mà không xét ngữ cảnh.
Ngày còn có một chỗ dễ nhầm: ranh giới ngày. Trong dân sự hiện đại, sau 0 giờ là sang ngày mới. Trong một số truyền thống thuật số, giờ Tý từ 23 giờ đến 1 giờ được bàn khá kỹ, có nơi phân biệt Tý đầu, Tý chính, Tý sau, hoặc xét việc đổi ngày ở nửa đêm. Vì có khác biệt truyền thừa, người học cần ghi thật chính xác ngày dương, giờ địa phương, nơi sinh hoặc nơi xảy ra việc, rồi mới dùng quy tắc của hệ mình học để chuyển đổi. Đừng sửa dữ liệu gốc theo trí nhớ mơ hồ.
Người xưa chia một ngày đêm thành mười hai thời thần, dùng mười hai địa chi để gọi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi thời thần tương ứng khoảng hai giờ hiện đại. Từ điển của Chinese Text Project ghi 十二時 là cách chia một ngày thành các đoạn như đêm nửa, gà gáy, bình minh, mặt trời mọc, giờ ăn, giữa buổi, giữa ngày, xế bóng, chiều muộn, mặt trời lặn, hoàng hôn, người yên.
| Giờ | Khoảng hiện đại | Tên cổ | Khí tượng | Gợi ý học |
|---|---|---|---|---|
| Tý 子 | 23:00-01:00 | Dạ bán | Thủy, âm cực dương sinh | Chỗ giao ngày, cần xét quy tắc môn phái khi đổi ngày. |
| Sửu 丑 | 01:00-03:00 | Kê minh | Thổ tàng, đêm còn sâu | Khí kết, mọi vật yên, dương còn ẩn. |
| Dần 寅 | 03:00-05:00 | Bình đán | Mộc khởi, sáng sắp mở | Dương động, khí sinh phát bắt đầu rõ. |
| Mão 卯 | 05:00-07:00 | Nhật xuất | Mộc, mặt trời mọc | Khí mở, sinh hoạt bắt đầu, ánh sáng lên. |
| Thìn 辰 | 07:00-09:00 | Thực thời | Thổ ẩm, buổi sáng thành hình | Khí vào việc, ăn uống, tổ chức, bắt nhịp. |
| Tỵ 巳 | 09:00-11:00 | Ngung trung | Hỏa khởi, dương tiến | Khí sáng rõ, việc dễ hiện, động lực tăng. |
| Ngọ 午 | 11:00-13:00 | Nhật trung | Hỏa, dương cực | Dương thịnh, nhưng sau cực đã có chiều thu lại. |
| Mùi 未 | 13:00-15:00 | Nhật điệt | Thổ khô, nắng nghiêng | Hỏa dư chuyển hóa, việc nên thu nhịp. |
| Thân 申 | 15:00-17:00 | Bô thời | Kim khởi, chiều xuống | Khí thu liễm, hợp kiểm lại, hoàn thiện, xử lý. |
| Dậu 酉 | 17:00-19:00 | Nhật nhập | Kim, mặt trời lặn | Khí khép, kết việc, thu cất, trở về. |
| Tuất 戌 | 19:00-21:00 | Hoàng hôn | Thổ táo, ngày tàn | Chuyển sang đêm, cần lắng, giảm động. |
| Hợi 亥 | 21:00-23:00 | Nhân định | Thủy khởi, người yên | Khí tàng, chuẩn bị vào Tý, nên giữ nguồn. |
Các khoảng giờ trên là quy ước học tập phổ biến theo giờ hiện đại. Khi dùng vào lá số hoặc chọn giờ, vẫn cần xét múi giờ, nơi chốn và quy tắc môn phái. Đặc biệt, giờ sinh ghi trên giấy tờ có thể là giờ bệnh viện, giờ địa phương theo đồng hồ, không phải giờ Mặt Trời thực. Phần này sẽ được nói kỹ hơn ở mục Múi Giờ.
Nhìn một ngày như vòng khí, ta thấy Tý là đáy âm, Ngọ là đỉnh dương. Dần Mão là khí sáng mở, Thân Dậu là khí chiều thu, Hợi Tý là khí đêm tàng, Tỵ Ngọ là khí ngày hiện. Thìn, Mùi, Tuất, Sửu là các cửa Thổ chuyển nhịp giữa những đoạn lớn. Vòng một ngày vì vậy giống vòng một năm thu nhỏ: cũng có sinh, trưởng, thu, tàng; cũng có mở, thịnh, chuyển, đóng.
Sơ đồ trên chỉ ra một nguyên tắc đơn giản: khí không đứng im trong ngày. Từ Tý sang Dần Mão, dương khí dần mở; từ Tỵ đến Ngọ, dương khí hiển rõ; từ Thân Dậu, khí bắt đầu thu; từ Hợi Tý, khí trở về tàng. Cách đọc này không dùng để gán tốt xấu cứng cho từng giờ, mà để người học thấy sự khác nhau của nhịp thời gian.
Giờ trong lịch pháp không chỉ có địa chi. Khi lập Bát Tự hoặc nhiều hệ can chi, giờ còn có thiên can, tạo thành trụ giờ. Chi giờ lấy theo mười hai thời thần; can giờ lại phụ thuộc vào can ngày. Vì vậy, cùng một giờ Tý nhưng ngày Giáp có Giáp Tý, ngày Ất có Bính Tý, ngày Bính có Mậu Tý. Đây là chỗ người học mới dễ nhầm: không thể tự ý gắn một can cố định cho giờ.
| Can ngày | Can giờ Tý khởi | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Giáp, Kỷ | Giáp Tý | Giáp Kỷ khởi Giáp. |
| Ất, Canh | Bính Tý | Ất Canh khởi Bính. |
| Bính, Tân | Mậu Tý | Bính Tân khởi Mậu. |
| Đinh, Nhâm | Canh Tý | Đinh Nhâm khởi Canh. |
| Mậu, Quý | Nhâm Tý | Mậu Quý khởi Nhâm. |
Sau khi biết can của giờ Tý, cứ thuận theo thứ tự thiên can qua từng chi giờ kế tiếp. Ví dụ ngày Giáp hoặc Kỷ: Tý là Giáp, Sửu là Ất, Dần là Bính, Mão là Đinh, cứ thế đi tiếp. Bảng này chỉ là khung nhập môn. Khi thực hành, nên dùng lịch hoặc phần mềm đáng tin cậy để tránh sai sót, rồi tự kiểm lại nguyên tắc.
Ngày giờ trong giấy tờ hiện đại là ngày giờ dân sự. Nó phụ thuộc múi giờ quốc gia. Việt Nam hiện dùng UTC+7 và không đổi giờ mùa hè. Khi một người sinh ở Việt Nam, giờ sinh trên giấy thường là giờ theo đồng hồ Việt Nam. Nhưng khi xét những hệ thuật số cần độ chính xác cao, người học có thể gặp thêm các khái niệm như giờ địa phương, giờ Mặt Trời trung bình, giờ Mặt Trời thực, hoặc hiệu chỉnh kinh độ. Không phải môn nào cũng yêu cầu hiệu chỉnh giống nhau.
Điểm cốt yếu ở bài căn bản là: đừng làm mất dữ liệu gốc. Hãy ghi ngày dương, giờ đồng hồ, địa điểm, múi giờ nếu biết, rồi mới chuyển sang âm lịch, can chi ngày giờ, tiết khí. Nếu sinh gần ranh giới giờ, gần 23 giờ, gần 0 giờ, hoặc gần thời điểm tiết khí đổi, càng cần thận trọng. Một vài phút có thể làm đổi chi giờ, đổi ngày can chi hoặc đổi tháng lệnh, tùy hệ đang dùng.
Với ngày giờ lịch sử, lại càng phải cẩn thận. Có giai đoạn địa phương dùng quy ước giờ khác hiện nay; có nơi từng áp dụng giờ mùa hè; có giấy tờ ghi ngày âm truyền miệng mà không có giờ chính xác. Những trường hợp ấy nên ghi chú mức độ tin cậy thay vì ép thành kết luận chắc chắn. Học thuật số mà giữ được sự trung thực với dữ liệu, đó đã là một phần của đạo học.
Khí vận là khí đang vận hành qua thời. Năm có vận của năm, tháng có lệnh của tháng, ngày có khí của ngày, giờ có nhịp của giờ. Bốn tầng ấy không tách nhau. Một giờ Hỏa trong tháng Thủy sẽ khác một giờ Hỏa trong tháng Hỏa. Một ngày Kim trong mùa xuân sẽ khác một ngày Kim trong mùa thu. Vì vậy, không nên lấy riêng một giờ rồi luận như nó tồn tại ngoài năm tháng ngày.
Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn có những đoạn nói về âm dương và độ dài ngày đêm, cho thấy người xưa rất chú ý đến sự lên xuống của khí theo thời. Ngày đêm cân bằng thì âm dương quân bình; chí điểm thì một bên cực mà bên kia bắt đầu phục. Đó là cách nhìn nền cho mọi lịch pháp: khí không mất, chỉ đổi thế; thế không đứng, chỉ đi trong vòng.
Khi đem vào thực hành, khí vận không phải lời hứa hẹn. Nó là bối cảnh. Một việc cần sáng rõ có thể hợp lúc dương khí mở; một việc cần thu xếp có thể hợp lúc khí thu liễm; một việc cần kín đáo có thể chọn lúc yên; một việc cần khai mở có thể chọn lúc sinh phát. Nhưng mọi gợi ý ấy đều phải đi cùng thực tế: người làm, mục đích, pháp lý, sức khỏe, đạo đức, hoàn cảnh và khả năng chuẩn bị.
Trong tự học, nên đi từ dữ liệu thật đến diễn giải. Trước hết ghi ngày giờ dương lịch và địa điểm. Sau đó chuyển sang âm lịch nếu cần. Kế tiếp tra tiết khí để biết nguyệt lệnh. Rồi tra ngày can chi, giờ can chi. Cuối cùng mới xét quan hệ sinh khắc, vượng suy, hợp xung, cát hung theo môn đang học. Đi ngược thứ tự này dễ dẫn đến tình trạng thấy một dấu hiệu nhỏ rồi quên nền lớn.
Với lập quẻ Mai Hoa theo thời gian, ngày giờ là số và tượng khởi đầu. Với Bát Tự, ngày giờ là trụ đời người, cần chính xác. Với trạch nhật, giờ dùng sự cần hợp với ngày, tháng, việc và người. Với nghi lễ, giờ còn gắn với sự trang nghiêm, thuận tiện và tâm thế. Mỗi môn dùng ngày giờ theo mục đích riêng. Học chung nền lịch pháp giúp ta không lẫn các tầng ấy.
Cũng cần tránh thói quen hỏi "giờ nào tốt nhất". Không có một giờ tốt cho mọi việc. Tý có chỗ của Tý, Ngọ có chỗ của Ngọ, Dần Mão có chỗ của sinh phát, Thân Dậu có chỗ của thu liễm. Một giờ gọi là tốt trong việc này có thể không hợp việc khác. Lịch pháp không thay người học suy xét việc, mà giúp người học có thêm trục thời gian để suy xét việc cho đúng hơn.
Có thể nhớ bài này bằng ba lớp: ngày là vòng lớn của việc, giờ là nhịp nhỏ của ngày, khí vận là thế đang đi trong cả hai. Tý sâu mà dương sinh, Ngọ sáng mà âm khởi. Dần Mão mở, Tỵ Ngọ hiện, Thân Dậu thu, Hợi Tý tàng. Thìn Mùi Tuất Sửu là cửa chuyển.
Khi cần dùng ngày giờ, hãy giữ dữ liệu gốc thật rõ: ngày dương, giờ đồng hồ, địa điểm. Rồi mới chuyển sang can chi, tiết khí, âm lịch và hệ luận. Sự thận trọng ấy làm cho việc học bớt mơ hồ. Ngày giờ khi ấy không còn là mê cung ký hiệu, mà trở thành bản đồ nhỏ của khí vận trong đời sống.