Trang chủ Mục lục

Ngũ Hành Vượng Nhược

Vượng nhược là phép đọc lực khí của Ngũ Hành theo thời lệnh: biết hành nào đang được mùa, hành nào suy, hành nào nên bồi, tiết, chế hay thông quan.

Lực Khí

Ở bài Quan Hệ Ngũ Hành, người học đã thấy sinh khắc phải xét chiều đi của Khí. Nhưng chỉ biết chiều đi vẫn chưa đủ. Một dòng nước nhỏ không giống nước lũ; một đốm lửa không giống nắng hạ; một mầm cây không giống rừng già. Vượng nhược chính là phép đọc lực mạnh yếu ấy.

Ngũ Hành không đứng yên. Mỗi hành có lúc được thời, có lúc thất thời; có lúc được sinh, có lúc bị tiết; có lúc có căn, có lúc trôi nổi. Vì vậy, cùng là Mộc, Mộc mùa xuân khác Mộc mùa thu; cùng là Hỏa, Hỏa giữa hạ khác Hỏa trong đông; cùng là Thủy, Thủy mùa đông khác Thủy trong tháng Thổ vượng.

Điểm cần giữ: vượng nhược không phải lời phán cát hung. Đó là bước đo lực khí trước khi xét dụng. Hành vượng chưa chắc nên thêm, hành nhược chưa chắc bỏ; phải xem nó đang cần gì trong toàn cục.

Nguồn Gốc

Cổ nhân quan sát trời đất trước hết qua mùa. Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng. Bốn chữ ấy không chỉ nói thời tiết, mà nói nhịp lớn của Khí: có lúc mở ra, có lúc lớn lên, có lúc thu lại, có lúc cất giữ.

春生夏長,秋收冬藏。

Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng.

Khi đem nhịp mùa vào Ngũ Hành, ta có thời lệnh. Mùa xuân Mộc được lệnh; mùa hạ Hỏa được lệnh; mùa thu Kim được lệnh; mùa đông Thủy được lệnh; các tháng giao mùa Thổ được lệnh. Hành được lệnh thì khí có nền; hành trái lệnh thì khí giảm. Đây là cửa vào của vượng nhược.

Câu “quá thịnh thì sinh hại, có chế mới sinh hóa” cũng cần nhớ cùng bài này. Vì vượng không tự là hay, nhược không tự là dở. Cái quá cần tiết hoặc chế; cái thiếu cần sinh hoặc trợ; cái bế cần thông. Đó là tinh thần giữ mực trong học thuyết Ngũ Hành.

Thời Lệnh

Thời lệnh là khí đang làm chủ một khoảng thời gian. Trong mệnh lý thường xét nguyệt lệnh, trong lịch pháp xét tháng tiết khí, trong chọn ngày xét ngày giờ, trong phong thủy còn xét vận và phương. Dù dùng ở môn nào, ý chính vẫn là: hành nào đang được thời thì có lực nền, hành nào trái thời thì lực yếu đi.

Thời lệnh không phải yếu tố riêng lẻ, nhưng là yếu tố rất đáng kể. Một hành sinh đúng mùa giống người làm việc có thời cơ. Một hành sinh trái mùa giống mầm mọc trong đất lạnh, vẫn có thể sống nếu được trợ, nhưng không thể luận như lúc được mùa. Vì vậy, trước khi nói một hành mạnh hay yếu, cần hỏi nó đang đứng trong thời nào.

Thổ là trường hợp cần học kỹ. Thổ không chỉ ở trung cung, mà còn ở những đoạn giao mùa, khi khí cũ lắng xuống và khí mới chuẩn bị nhận quyền. Vì thế các tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thường được xem là tháng Thổ có lực. Nhưng trong từng hệ phái và từng môn ứng dụng, cách chia chi tiết có thể khác; người học nên giữ nguyên tắc trước, rồi học quy ước sau.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt “Thời lệnh” ở trung tâm. Từ thời lệnh, năm trạng thái vượng-tướng-hưu-tù-tử được đọc theo quan hệ với hành đang làm chủ mùa.

Sơ đồ Vượng Tướng Hưu Tù Tử theo thời lệnh Thời lệnh ở trung tâm, năm trạng thái xung quanh gồm Vượng, Tướng, Hưu, Tù và Tử. Vượng Nhược Theo Thời Lệnh đọc lực khí trước khi xét sinh khắc và dụng Thời Lệnh 時令 Vượng đồng khí với lệnh Tướng được lệnh sinh Hưu đã sinh cho lệnh khắc lệnh mà bị giữ Tử bị lệnh khắc

Đọc sơ đồ từ trung tâm ra ngoài: hành cùng khí với thời lệnh là Vượng; hành được thời lệnh sinh là Tướng; hành sinh ra thời lệnh là Hưu; hành đi khắc thời lệnh là Tù; hành bị thời lệnh khắc là Tử. Đây là cách đọc tương đối, đặt trong mùa đang xét.

Năm Trạng Thái

Năm trạng thái vượng-tướng-hưu-tù-tử không phải năm nhãn cố định. Chúng là năm vị thế của một hành khi đem so với thời lệnh. Một hành đang vượng ở mùa này có thể hưu, tù hoặc tử ở mùa khác.

Vượng

Vượng là được lệnh, cùng khí với mùa đang xét. Mộc gặp xuân, Hỏa gặp hạ, Kim gặp thu, Thủy gặp đông, Thổ gặp các tháng giao mùa thì có nền khí rõ. Vượng có lực, dễ phát, dễ lộ, dễ tạo ảnh hưởng. Nhưng vượng quá cũng có thể thành lệch, cần tiết hoặc chế.

Tướng

Tướng là được hành đang vượng sinh ra. Mùa xuân Mộc vượng thì Hỏa tướng, vì Mộc sinh Hỏa. Tướng là khí đang được nâng lên, có đà phát triển, nhưng chưa phải chủ mùa. Tướng thường dễ dùng nếu toàn cục cần hành ấy, nhưng cũng cần xét lượng.

Hưu

Hưu là hành sinh ra hành đang vượng. Mùa xuân Mộc vượng thì Thủy hưu, vì Thủy đã sinh Mộc. Hưu không phải mất hết lực, mà là khí lui về nghỉ, đã trao bớt sức cho thời lệnh. Gặp hưu cần xét còn nguồn hay đã cạn.

Tù là hành đi khắc hành đang vượng. Mùa xuân Mộc vượng thì Kim tù, vì Kim vốn khắc Mộc nhưng Mộc đang nắm lệnh, Kim khó thi triển. Tù có ý bị giữ, bị ngăn, có năng lực nhưng chưa thuận thời. Nếu được trợ đúng cách, hành tù vẫn có thể dùng; nếu thiếu lực, dễ thành bất lực.

Tử

Tử là hành bị thời lệnh khắc. Mùa xuân Mộc vượng thì Thổ tử, vì Mộc khắc Thổ. Tử là khí thấp, khó phát, dễ bị đè. Nhưng chữ Tử trong vượng nhược không nên hiểu cứng là hết đường. Nếu có sinh trợ, có căn, có vị trí phù hợp, khí vẫn có thể được cứu hoặc chuyển dụng.

Bảng Tra

Bảng dưới đây là khung căn bản để tự học. Nó dùng mùa làm thời lệnh, rồi đặt năm hành vào năm trạng thái. Khi học sang lịch pháp, cần nối bảng này với tiết khí và nguyệt lệnh để đọc tinh hơn.

Thời lệnh Vượng Tướng Hưu Tử
Xuân
Mộc làm chủ
Mộc Hỏa Thủy Kim Thổ
Hạ
Hỏa làm chủ
Hỏa Thổ Mộc Thủy Kim
Thu
Kim làm chủ
Kim Thủy Thổ Hỏa Mộc
Đông
Thủy làm chủ
Thủy Mộc Kim Thổ Hỏa
Tứ Quý
Thổ làm chủ
Thổ Kim Hỏa Mộc Thủy

Bảng này không thay cho luận đoán. Nó chỉ cho biết hành nào được thời và hành nào thất thời. Muốn biết dùng ra sao, còn phải xét chủ khách, sinh khắc, căn rễ, số lượng, vị trí và mục đích của bài luận.

Cường Nhược

Vượng nhược thường được nói thành mạnh yếu, nhưng “mạnh” không chỉ do được mùa. Một hành có thể mạnh vì đắc lệnh, được sinh, có căn, có trợ, số lượng nhiều, vị trí quan trọng. Một hành có thể yếu vì thất lệnh, bị khắc, bị tiết, không căn, bị cô lập, hoặc xuất hiện ở vị trí khó phát lực.

Đắc lệnh là được thời. Được sinh là có nguồn bồi. Có căn là có chỗ bám, như Thiên can có Địa chi cùng khí hoặc tàng căn nâng đỡ trong mệnh lý. Có trợ là gặp hành cùng khí. Ngược lại, bị khắc là gặp lực ước chế; bị tiết là phải sinh xuất; không căn là khí nổi trên mặt; cô lập là có tên mà ít đường vận hành.

Do đó, nói một hành vượng hay nhược cần có lý do. Không nên thấy sinh tháng xuân liền kết luận Mộc mạnh trong mọi trường hợp, cũng không nên thấy hành ở đất Tử liền xem như bỏ. Bối cảnh mới quyết định độ dùng được của hành ấy.

Thái Quá

Thái quá là quá đầy. Hành thái quá thường có lực lớn, nhưng lực lớn ấy không hẳn là hay. Mộc thái quá dễ lan, Hỏa thái quá dễ bốc, Thổ thái quá dễ trệ, Kim thái quá dễ cứng, Thủy thái quá dễ tràn. Khi một hành thái quá, cách xử lý thường là tiết, chế hoặc thông quan, tùy toàn cục.

Bất cập là thiếu lực. Hành bất cập thường khó phát dụng, dễ bị áp, dễ bị cuốn theo hành khác. Mộc bất cập khó sinh phát, Hỏa bất cập khó sáng, Thổ bất cập khó giữ, Kim bất cập khó thành khuôn, Thủy bất cập khó lưu thông. Khi một hành bất cập mà cần dùng, thường phải sinh, trợ hoặc tạo căn.

Vì vậy, “vượng” chưa chắc cần thêm, “nhược” chưa chắc cần bỏ. Điều cốt yếu là biết hành ấy có phải thứ cần dùng hay không. Nếu là thứ cần dùng mà yếu, nên bồi. Nếu là thứ gây lệch mà mạnh, nên tiết hoặc chế. Học vượng nhược là để biết lượng thuốc, không phải chỉ biết tên thuốc.

Trong Ứng Dụng

Trong mệnh lý, vượng nhược giúp xem một hành có đủ lực để làm việc hay không. Trong Lục Hào, hào được nguyệt lệnh, nhật thần sinh trợ thì tiếng nói khác với hào hưu tù vô lực. Trong phong thủy, một phương vị có hành hợp mùa, hợp vận, có hình thế nâng đỡ thì không thể đọc như một ký hiệu trống trên giấy.

Tuy vậy, mỗi môn có quy ước riêng. Bát Tự xét nguyệt lệnh, căn khí, thấu can, sinh khắc trong toàn cục. Lục Hào xét nguyệt kiến, nhật thần, động tĩnh, sinh khắc hợp xung. Phong thủy xét hình, khí, phương, vận và người dùng. Bài này chỉ đặt nền cho cách đọc lực khí; khi vào từng môn cần học quy tắc riêng của môn đó.

Điểm chung vẫn là: đừng chỉ nhìn tên hành. Một chữ Mộc trên giấy không đủ nói mạnh hay yếu; phải xem nó đang mùa nào, ở đâu, có ai sinh, bị ai khắc, có căn không, có đường đi không. Khi đủ các câu hỏi ấy, lời luận bớt vội và có sức đứng hơn.

Cách Tiếp Cận

Khi tự học vượng nhược, có thể đi theo một trình tự ngắn. Trước hết xác định thời lệnh. Sau đó xem hành đang xét rơi vào vượng, tướng, hưu, tù hay tử. Tiếp theo xét nó được sinh hay bị khắc, có căn hay không, có hành cùng khí trợ hay không, có bị tiết nhiều không.

  1. Thời lệnh thuộc hành nào?
  2. Hành đang xét ở trạng thái nào so với thời lệnh?
  3. Hành ấy được sinh, được trợ, có căn hay không?
  4. Hành ấy bị khắc, bị tiết, bị cô lập hay không?
  5. Toàn cục đang cần hành ấy mạnh lên hay cần giảm bớt?

Ghi đủ năm câu này vào sổ tay, người học sẽ tránh được lỗi phổ biến: thấy vượng liền mừng, thấy tử liền sợ, thấy sinh liền thêm, thấy khắc liền tránh. Trong học thuật, thái độ ấy còn quá sớm. Cần đọc lực trước, rồi mới xét dụng.

Ghi Nhớ

Vượng nhược là cây thước đo lực khí, không phải bản án. Nó giúp ta biết hành nào đang có quyền, hành nào đang lui, hành nào cần được bồi, hành nào cần được tiết, hành nào cần có trung gian để thông. Dùng đúng thì lời luận có độ sâu; dùng vội thì chỉ thành bảng mạnh yếu cứng nhắc.

Sau khi nắm vượng nhược, người học sẽ bước sang sinh khắc chế hóa thuận lợi hơn. Vì sinh khắc mà không biết lực thì khó biết sinh có đủ bồi không, khắc có đủ chế không, tiết có làm hao quá không, thông quan có đủ sức nối hai bên không. Vượng nhược chính là phần “lượng” trong ngôn ngữ Ngũ Hành.

Trang chủ Mục lục