Trong mục Tượng Số Căn Bản, chữ Ngũ Vị nên được hiểu là 五位: năm vị trí, năm chỗ đặt, năm nơi để số có chỗ nương mà thành tượng. Chữ này khác với 五味, cũng đọc là Ngũ Vị, nghĩa là năm vị nếm như chua, đắng, ngọt, cay, mặn. Hai chữ 位 và 味 đồng âm trong Hán Việt nhưng khác gốc nghĩa. Nếu không phân biệt từ đầu, người học rất dễ đem bảng y học hoặc ẩm thực gắn thẳng vào tượng số, rồi bỏ sót điều chính yếu: vị trước hết là chỗ đứng của số trong một trường không gian.
Sau bài Tứ Tượng, người học đã thấy số không chỉ là lượng đếm, mà còn là độ của âm dương: 6, 7, 8, 9 cho biết âm dương non già, động tĩnh. Đến Ngũ Vị, số bắt đầu có chỗ an trí. Một không còn chỉ là một, sáu không chỉ là sáu; khi một và sáu cùng ở một vị, vị ấy thành Thủy. Hai và bảy cùng ở một vị thì thành Hỏa. Ba và tám thành Mộc, bốn và chín thành Kim, năm và mười thành Thổ. Từ đó, bốn phía quanh trung tâm không chỉ là hướng nhìn, mà thành một đồ thức có số, có hành, có khí, có sinh thành.
Điều đáng chú ý là chữ vị không phải chỉ nói tọa độ cứng. Vị là chỗ một sự vật được đặt vào đúng quan hệ của nó. Một người có vị thì biết mình đứng đâu trong nhà, trong việc, trong thời. Một quẻ có vị thì các hào không chỉ là sáu vạch, mà có sơ, nhị, tam, tứ, ngũ, thượng. Một đồ số có vị thì số không trôi nổi, mà được phân ra trên dưới, trái phải, giữa ngoài. Vì vậy, Ngũ Vị là bước chuyển từ số rời sang số có phương vị, từ Tứ Tượng của âm dương sang hệ năm điểm có trung cung.
Nền văn bản quan trọng nhất cho bài này là Hệ Từ Thượng truyện. Đoạn ấy đặt ra mười số trời đất, rồi nói đến năm vị:
天一地二,天三地四,天五地六,天七地八,天九地十。天數五,地數五,五位相得而各有合。
Thiên nhất địa nhị, thiên tam địa tứ, thiên ngũ địa lục, thiên thất địa bát, thiên cửu địa thập. Thiên số ngũ, địa số ngũ, ngũ vị tương đắc nhi các hữu hợp.
Nghĩa là: trời là một, đất là hai; trời là ba, đất là bốn; trời là năm, đất là sáu; trời là bảy, đất là tám; trời là chín, đất là mười. Số trời có năm, số đất có năm; năm vị tương đắc, mỗi vị đều có chỗ hợp. Trong ngôn ngữ tượng số, số lẻ thường được gọi là thiên số, số chẵn thường được gọi là địa số. Một, ba, năm, bảy, chín là năm số trời; hai, bốn, sáu, tám, mười là năm số đất. Cộng năm số trời được hai mươi lăm, cộng năm số đất được ba mươi; cả thiên địa số thành năm mươi lăm.
Không nên đọc đoạn này như một bài số học đơn thuần. Nó nói rằng trong Dịch, số không nằm ngoài âm dương. Lẻ và chẵn là hai nhịp của trời đất; năm số trời và năm số đất không đứng riêng, mà tìm đến nhau để thành hợp. Cái gọi là Ngũ Vị vì thế không phải năm con số, mà là năm chỗ phối hợp giữa thiên và địa. Có thiên mà không địa thì chỉ có khí phát, chưa có hình thành. Có địa mà không thiên thì chỉ có chỗ chứa, chưa có mạch động. Một vị thành được là nhờ có cả sinh và thành, cả phát và nhận, cả dương chủ động và âm làm nên hình.
| Loại số | Các số | Tổng | Ý nghĩa tượng số |
|---|---|---|---|
| Thiên số | 1, 3, 5, 7, 9 | 25 | Số lẻ, khuynh hướng phát, động, sinh, khởi cơ |
| Địa số | 2, 4, 6, 8, 10 | 30 | Số chẵn, khuynh hướng nhận, chứa, thành, định hình |
| Thiên địa | 1 đến 10 | 55 | Toàn thể số trời đất, làm nền cho biến hóa |
Chu Dịch Chính Nghĩa giải câu 五位相得而各有合 rất rõ. Năm vị là năm nơi phối số; mỗi nơi có một thiên số và một địa số hợp lại để thành một hành. Nguyên chú viết:
若天一與地六相得,合為水;地二與天七相得,合為火;天三與地八相得,合為木;地四與天九相得合為金;天五與地十相得,合為土也。
Thiên một hợp địa sáu thành Thủy; địa hai hợp thiên bảy thành Hỏa; thiên ba hợp địa tám thành Mộc; địa bốn hợp thiên chín thành Kim; thiên năm hợp địa mười thành Thổ.
Chữ tương đắc nghĩa là gặp nhau đúng chỗ, được nhau, làm cho nhau có tác dụng. Chữ hữu hợp nghĩa là mỗi vị đều có cặp tương ứng, không cô lập. Nhìn bằng mắt học số, ta thấy 1 đi với 6, 2 đi với 7, 3 đi với 8, 4 đi với 9, 5 đi với 10. Nhìn bằng mắt học khí, ta thấy mỗi hành đều có một số sinh và một số thành. Sinh là cơ khởi, thành là phần đầy đủ; sinh chưa thành thì mầm chưa có thân, thành rời sinh thì hình thiếu gốc sống.
Đây là điểm làm cho Ngũ Vị khác với một bảng liệt kê Ngũ Hành đơn giản. Nói Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ là mới gọi tên năm loại khí. Nói 1-6 Thủy, 2-7 Hỏa, 3-8 Mộc, 4-9 Kim, 5-10 Thổ là đã đặt chúng vào hệ sinh thành của thiên địa số. Thủy không chỉ là nước, mà là một vị nơi số một khởi và số sáu thành. Hỏa không chỉ là lửa, mà là một vị nơi số hai khởi và số bảy thành. Mỗi hành vì thế là một trường quan hệ, không phải một chất liệu chết.
| Vị | Cặp số | Hành | Nghĩa sinh thành |
|---|---|---|---|
| Bắc | 1 - 6 | Thủy | Một sinh, sáu thành; khí nhuận hạ, tàng mà có nguồn |
| Nam | 2 - 7 | Hỏa | Hai sinh, bảy thành; khí viêm thượng, sáng mà phát |
| Đông | 3 - 8 | Mộc | Ba sinh, tám thành; khí khúc trực, nảy mà vươn |
| Tây | 4 - 9 | Kim | Bốn sinh, chín thành; khí tòng cách, thu mà luyện |
| Trung | 5 - 10 | Thổ | Năm sinh, mười thành; khí giá sắc, chứa mà hóa |
Truyền thống hậu thế thường dùng Hà Đồ để biểu diễn Ngũ Vị. Hệ Từ có câu:
河出圖,洛出書,聖人則之。
Sông Hà hiện Đồ, sông Lạc hiện Thư, thánh nhân noi theo.
Cần nói thận trọng: kinh văn nêu Hà Đồ và Lạc Thư như nguồn tượng pháp, nhưng đồ hình cụ thể một sáu ở Bắc, hai bảy ở Nam, ba tám ở Đông, bốn chín ở Tây, năm mười ở Trung là cách diễn giải được hệ thống hóa mạnh trong truyền thống tượng số về sau, nhất là khi nói Hà Đồ. Chu Hy trong Chu Dịch Bản Nghĩa nêu rõ: một sáu ở dưới, hai bảy ở trên, ba tám ở trái, bốn chín ở phải, năm mười ở giữa. Trong bản đồ cổ, người xưa thường đặt Nam ở trên, Bắc ở dưới, Đông bên trái, Tây bên phải, nên khi nhìn bằng mắt hiện đại cần nhớ quy ước này để khỏi lầm.
Nhờ Hà Đồ, người học thấy được điều mà chữ nghĩa khó diễn hết: năm vị không phải năm điểm ngang hàng. Bốn vị ngoài làm nên vòng chu chuyển, trung vị ở giữa làm nơi quy tụ. Nếu chỉ có bốn phương mà thiếu trung cung, không gian giống như bánh xe không trục. Nếu chỉ có trung cung mà thiếu bốn phương, trung tâm không có chỗ phát dụng. Ngũ Vị vì vậy là một cấu trúc: giữa và ngoài nương nhau, phương và tâm cùng thành.
Trong hình này, mỗi vị là một ấn tròn có hai số. Số nhỏ hơn thường được gọi là sinh số, số lớn hơn là thành số. Bốn vị ngoài nối thành một vòng, trung vị nằm ở giữa. Đó là cách nhìn rất quan trọng: Ngũ Vị không phải lấy một trung tâm rồi cộng thêm bốn cạnh một cách cơ học; Ngũ Vị là một trường trong đó trung tâm giữ nhịp cho bốn phương, còn bốn phương làm cho trung tâm có nơi phát dụng.
Khi Ngũ Vị đi vào khí hóa, nó mở sang Ngũ Hành. Hồng Phạm trong Thượng Thư ghi:
一曰水,二曰火,三曰木,四曰金,五曰土。水曰潤下,火曰炎上,木曰曲直,金曰從革,土爰稼穡。
Một là Thủy, hai là Hỏa, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ. Thủy nhuận xuống, Hỏa bốc lên, Mộc cong thẳng, Kim đổi luyện, Thổ gieo gặt.
Đoạn này cho thấy Ngũ Hành ban đầu không nên hiểu đơn giản là năm vật chất thô. Thủy không chỉ là nước đang thấy trong chén; nó là tính nhuận hạ, thấm xuống, làm mềm, đi về chỗ thấp. Hỏa không chỉ là lửa đang cháy; nó là tính viêm thượng, bốc lên, làm sáng, làm nóng, phát lộ. Mộc không chỉ là cây gỗ; nó là tính khúc trực, có cong có thẳng, có sinh trưởng, vươn lên và uốn theo thế. Kim không chỉ là kim loại; nó là tính tòng cách, chịu luyện, đổi hình, sắc bén, thu liễm. Thổ không chỉ là đất; nó là tính giá sắc, nơi gieo và gặt, nơi chứa, nuôi, chuyển hóa.
Đặt bên cạnh Ngũ Vị, Ngũ Hành trở nên có chỗ đứng. Thủy ở Bắc không chỉ vì Bắc lạnh và tối, mà vì Bắc là vị tàng, nơi mầm sống đi xuống để giữ nguồn. Hỏa ở Nam không chỉ vì Nam sáng nóng, mà vì Nam là vị hiển, nơi sự vật lộ rõ. Mộc ở Đông là vị sinh, Kim ở Tây là vị thu, Thổ ở Trung là vị hóa. Mỗi hành vì vậy vừa là một loại khí, vừa là một vị trong không gian, vừa là một giai đoạn trong thời.
| Hành | Tính trong Hồng Phạm | Vị trong Hà Đồ | Cách hiểu căn bản |
|---|---|---|---|
| Thủy | Nhuận hạ | Bắc, 1-6 | Đi xuống, thấm, tàng, giữ nguồn |
| Hỏa | Viêm thượng | Nam, 2-7 | Bốc lên, sáng, nóng, phát lộ |
| Mộc | Khúc trực | Đông, 3-8 | Sinh trưởng, vươn, uốn, khai mở |
| Kim | Tòng cách | Tây, 4-9 | Thu liễm, luyện đổi, sắc, kết |
| Thổ | Giá sắc | Trung, 5-10 | Chứa, nuôi, chuyển hóa, làm trục |
Trong Ngũ Vị, trung vị không phải một phương thứ năm ngang hàng với Đông Tây Nam Bắc. Trung là nơi bốn phương quy tụ, nơi các dòng khí qua lại mà được điều hòa. Lễ Ký, thiên Nguyệt Lệnh, nói:
中央土。其日戊己。其帝黃帝,其神後土。其數五。其味甘。
Trung ương là Thổ; ngày là Mậu Kỷ; đế là Hoàng Đế, thần là Hậu Thổ; số là năm, vị là ngọt.
Câu này cho thấy Thổ ở trung tâm gắn với số năm, nhưng cũng mở sang các hệ ứng loại như thiên can, thần chủ, mùi vị. Trong bài này, điều cần giữ trước tiên là vị trí trung ương. Thổ không chỉ là đất nằm giữa bản đồ; Thổ là khả năng làm cho các hành khác có nơi chuyển tiếp. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc; nhưng nếu chỉ vẽ vòng sinh mà quên trung cung, ta dễ làm Ngũ Hành thành vòng quay bên ngoài mà thiếu nơi dung nạp.
Trung vị còn dạy một phép nhìn rất gần đời sống. Một căn nhà có bốn mặt, nhưng phải có khu vực giữa để khí không bị xé vụn. Một thân người có đầu tay chân, nhưng phải có trung tiêu, tỳ vị, hơi thở và nhịp ổn định để các phần vận hành cùng nhau. Một việc có người lo khởi đầu, người lo phát triển, người lo thu kết, người lo lưu trữ, nhưng phải có người hoặc nguyên tắc giữ trung tâm, nếu không mọi phía dễ mạnh ai nấy chạy. Vì vậy, học Ngũ Vị không chỉ để nhớ một đồ hình, mà để hiểu vai trò của trung cung trong mọi trật tự.
Ngũ Vị là bước đệm trực tiếp để học phương vị. Thuyết Quái nói về Bát Quái theo vòng phương hướng: vạn vật ra ở Chấn, Chấn là phương Đông; Ly là sáng, là quẻ phương Nam; Đoài là chính thu; Khảm là nước, là chính Bắc; Cấn là Đông Bắc, nơi vạn vật thành chung mà lại thành thủy. Đoạn ấy không trình bày Ngũ Vị theo Hà Đồ, nhưng cho thấy Dịch học luôn xem tượng, số, khí và phương có liên hệ mật thiết.
萬物出乎震,震東方也。離也者,明也,萬物皆相見,南方之卦也。坎者,水也,正北方之卦也。
Vạn vật ra ở Chấn, Chấn là Đông; Ly là sáng, muôn vật cùng thấy, là quẻ phương Nam; Khảm là nước, là chính Bắc.
Khi sang bài Phương Vị và Trung Cung, người học sẽ thấy chi tiết hơn cách tám quẻ trải ra trên không gian. Nhưng ngay tại đây đã cần nắm nguyên tắc: phương vị không phải chỉ là hướng la bàn, mà là chỗ khí biểu hiện. Đông mang nghĩa sinh phát, Nam mang nghĩa hiển minh, Tây mang nghĩa thu liễm, Bắc mang nghĩa quy tàng, Trung mang nghĩa dung hóa. La bàn cho ta độ số; tượng số cho ta hiểu vì sao độ số ấy lại được đọc thành khí.
Trong phong thủy sơ học, nhiều người vội hỏi hướng nào tốt, hướng nào xấu. Ngũ Vị nhắc rằng không nên hỏi như vậy quá sớm. Một vị chỉ có nghĩa khi đặt trong toàn cục: Bắc cần có chỗ tàng nhưng không nên âm u bế tắc; Nam cần sáng nhưng không nên bốc quá; Đông cần sinh phát nhưng không nên rối loạn; Tây cần thu nhưng không nên sát; Trung cần ổn nhưng không nên trệ. Tốt xấu không nằm ở tên phương, mà ở việc vị ấy có được đặt đúng quan hệ với bốn vị còn lại hay không.
Đến đây cần trở lại sự phân biệt ban đầu. 五位 là năm vị trí, còn 五味 là năm vị nếm. Hồng Phạm sau khi nói tính của Ngũ Hành liền nói: nhuận hạ làm mặn, viêm thượng làm đắng, khúc trực làm chua, tòng cách làm cay, giá sắc làm ngọt. Đây là nguồn rất sớm cho việc nối Ngũ Hành với vị giác:
潤下作鹹,炎上作苦,曲直作酸,從革作辛,稼穡作甘。
Nhuận hạ thành mặn, viêm thượng thành đắng, khúc trực thành chua, tòng cách thành cay, giá sắc thành ngọt.
Nhưng trong bài này, Ngũ Vị là vị trí, không phải vị nếm. Có thể nói hai hệ gặp nhau qua Ngũ Hành, nhưng không thể thay thế nhau. Nếu đang xét một căn nhà, một phương vị hay một đồ số, ta không thể chỉ lấy chua đắng ngọt cay mặn để luận. Nếu đang xét y học cổ truyền hoặc dưỡng sinh, ta lại cần hệ ngũ vị theo tạng phủ, thăng giáng, bổ tả, không thể chỉ lấy Hà Đồ năm vị làm đủ. Mỗi hệ có phạm vi đúng của nó.
Điều này cũng giúp tránh một lối học thường gặp: thấy cùng là Mộc thì lập tức gom màu xanh, vị chua, mùa xuân, phương Đông, gan, mắt, số ba tám, quẻ Chấn Tốn vào một bó rồi dùng lẫn lộn. Cách gom ấy có ích cho ghi nhớ bước đầu, nhưng khi luận thực tế phải hỏi: ta đang đứng trong hệ nào, đang xét vị trí, vị nếm, khí mùa, tạng phủ, hay quẻ tượng? Học Tượng Số cần biết liên hệ, nhưng cũng cần biết ranh giới.
Muốn học Ngũ Vị cho chắc, nên tập từ ba lớp. Lớp thứ nhất là số: nhớ năm cặp 1-6, 2-7, 3-8, 4-9, 5-10. Lớp thứ hai là vị: Bắc, Nam, Đông, Tây, Trung theo đồ thức Hà Đồ cổ. Lớp thứ ba là hành: Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ. Khi ba lớp này chồng lên nhau, người học mới thấy Ngũ Vị không phải bảng thuộc lòng, mà là một đồ thức có số, chỗ và khí.
Có thể tập quan sát rất bình dị. Một căn phòng cần chỗ vào ra, chỗ sáng, chỗ yên, chỗ chứa, và một vùng trung tâm không bị rối. Một bàn làm việc cũng có trước sau trái phải giữa; nếu mọi thứ dồn vào trung tâm, khí trệ; nếu trung tâm trống rỗng mà bốn phía tán loạn, khí tán. Một kế hoạch cũng có vị: có phần khởi động, phần phát triển, phần thu kết, phần dự trữ, và điểm điều phối. Khi biết đặt sự vật vào vị, ta bắt đầu học cách làm cho số thành trật tự.
Trong thực hành phong thủy, Ngũ Vị là nền để không vội phán từng hướng rời. Quan sát một nhà cần xem trung cung có thông và ổn không, phía trước có sáng mà tụ được không, phía sau có chỗ tựa không, hai bên có cân bằng không, các vùng nước lửa có xung nhau không. Những điều ấy không thay thế phép đo la bàn hay các môn phái chuyên sâu, nhưng là mắt căn bản. Không có mắt căn bản, càng học công thức nhiều càng dễ rối.
Ngũ Vị trong bài này là năm vị trí của thiên địa số, trọng tâm nằm ở câu “ngũ vị tương đắc, mỗi vị có chỗ hợp”. Nó không phải bài đầy đủ về Ngũ Hành, không phải bài y học về ngũ vị, cũng không phải toàn bộ phép Hà Đồ Lạc Thư. Cách học vững là giữ đúng từng tầng: số nào, vị nào, hành nào, dùng trong văn cảnh nào.
Khi hiểu được Ngũ Vị, người học sẽ thấy vì sao sau Tứ Tượng cần có bài này trước khi sang Phương Vị và Trung Cung. Tứ Tượng cho biết âm dương có bốn độ biến hóa; Ngũ Vị đặt các số vào năm chỗ để bốn phương có trục giữa; phương vị và trung cung sẽ tiếp tục mở rộng trật tự ấy thành bản đồ quan sát không gian. Từ đây, Tượng không còn chỉ là hình, Số không còn chỉ là đếm, Khí không còn trôi nổi, mà bắt đầu có vị để an, có phương để đi, có trung tâm để quy tụ.