Nguyệt lệnh gồm hai chữ: nguyệt là tháng, lệnh là mệnh lệnh, phép tắc, khí đang cầm quyền. Nếu chỉ hiểu nguyệt là một con số trên lịch, ta mới thấy vỏ tháng. Nếu hiểu lệnh, ta thấy tháng ấy có một trật tự khí đang vận hành. Vì vậy, nguyệt lệnh không đơn giản là "tháng mấy", mà là câu hỏi: trong đoạn thời gian này, khí nào đang làm chủ, hành nào được mùa, việc gì thuận, việc gì cần giữ chừng mực?
Ở bài Tiết Khí, 24 mốc Mặt Trời đã được xem như nhịp của năm. Sang bài này, nhịp ấy được gom lại thành tháng khí. Một tháng trong nghĩa nguyệt lệnh không nhất thiết trùng hoàn toàn với tháng âm từ mùng một đến cuối tháng. Trong nhiều hệ thống thuật số, tháng khí bắt đầu từ tiết mở tháng: Lập Xuân mở Dần, Kinh Trập mở Mão, Thanh Minh mở Thìn, rồi tiếp tục như vậy. Do đó, người học không nên hỏi vội "hôm nay âm lịch là tháng mấy" rồi kết luận nguyệt lệnh. Cần hỏi thêm: đã qua tiết mở tháng chưa?
Lễ Ký, Nguyệt Lệnh mở đầu bằng cách đặt tháng trong thiên tượng, phương vị và khí mùa. Ngay đầu tháng mạnh xuân, sách viết:
孟春之月。
Tháng mạnh xuân.
Chỉ bốn chữ ấy đã cho thấy tháng không đứng trơ một mình. Nó thuộc xuân, lại là đoạn đầu xuân. Sau đó kinh văn gắn tháng ấy với Mặt Trời, sao trời, can ngày, đế thần, âm luật, số, vị, mùi, tế tự và phép trị sự. Nói cách khác, nguyệt lệnh là một bản đồ liên hệ: trời có tượng, đất có khí, người có việc phải thuận theo.
Lệnh của tháng trước hết là khí mùa. Xuân sinh, hạ trưởng, thu liễm, đông tàng. Nhưng mỗi mùa lại có ba đoạn: đầu, giữa, cuối. Đầu xuân là khí mới khởi, giữa xuân là khí mộc đang đầy, cuối xuân là chỗ chuyển sang hạ. Đầu hạ là hỏa mở, giữa hạ là hỏa thịnh, cuối hạ là thổ hóa để sang thu. Cứ như vậy, tháng không chỉ chia thời gian; tháng mô tả sự mạnh yếu của khí.
Trong ngôn ngữ Ngũ hành, nguyệt lệnh là một trong những căn cứ quan trọng để xét vượng suy. Mộc gặp xuân dễ có lệnh, Hỏa gặp hạ dễ có lệnh, Kim gặp thu dễ có lệnh, Thủy gặp đông dễ có lệnh. Thổ có vị trí đặc biệt: vừa ở trung ương, vừa hiện rõ trong các đoạn chuyển mùa như Thìn, Mùi, Tuất, Sửu. Nhưng chữ "dễ" ở đây rất quan trọng. Đắc lệnh không phải là tốt tuyệt đối; thất lệnh không phải là xấu tuyệt đối. Nó chỉ nói khí nền của tháng đang nâng đỡ hay làm suy giảm một hành.
Lễ Ký đặt các tháng xuân với can ngày Giáp Ất, tức khí Mộc:
其日甲乙。
Ngày ứng với Giáp Ất.
Cách ghi ấy không phải để người học máy móc lấy một câu mà suy hết mọi việc, nhưng nó cho thấy nguyên tắc loại ứng: tháng xuân ứng Mộc, màu xanh, vị chua, phương Đông, khí sinh phát. Từ đó, thuật số về sau mới phát triển thành các phép xét tháng lệnh, hành khí, vượng tướng hưu tù tử, dụng thần và kỵ thần. Nền của các phép ấy không phải sự đoán mò, mà là cách đọc thời khí.
Trong lịch pháp dùng cho thuật số, nguyệt lệnh thường được gắn với mười hai địa chi. Vòng bắt đầu ở Dần, vì Dần ứng đầu xuân, khí sinh phát bắt đầu mở. Từ Dần đến Sửu, mười hai tháng khí đi hết một vòng năm. Các mốc dưới đây là cách học căn bản, lấy tiết khí làm ranh giới gần đúng; khi dùng thật phải tra giờ phút tiết khí của năm đó.
| Nguyệt lệnh | Khoảng tiết | Mùa | Khí hành | Ý chính |
|---|---|---|---|---|
| Dần 寅 | Lập Xuân đến Kinh Trập | Đầu xuân | Mộc khởi | Sinh phát, mở việc, khí còn non mà có thế vươn. |
| Mão 卯 | Kinh Trập đến Thanh Minh | Giữa xuân | Mộc vượng | Mộc khí đầy, sinh trưởng rõ, mềm mà có sức. |
| Thìn 辰 | Thanh Minh đến Lập Hạ | Cuối xuân | Thổ chuyển | Thu khí xuân, chứa ẩm, chuẩn bị chuyển sang hạ. |
| Tỵ 巳 | Lập Hạ đến Mang Chủng | Đầu hạ | Hỏa khởi | Nóng sáng mở ra, khí động lên và hiện rõ. |
| Ngọ 午 | Mang Chủng đến Tiểu Thử | Giữa hạ | Hỏa vượng | Dương khí thịnh, sáng nóng mạnh, dễ bốc lên. |
| Mùi 未 | Tiểu Thử đến Lập Thu | Cuối hạ | Thổ chuyển | Hỏa dư quy về Thổ, nuôi chín và chuyển mùa. |
| Thân 申 | Lập Thu đến Bạch Lộ | Đầu thu | Kim khởi | Thu liễm bắt đầu, khí sắc lại, việc cần chỉnh đốn. |
| Dậu 酉 | Bạch Lộ đến Hàn Lộ | Giữa thu | Kim vượng | Kim khí rõ, phân định, thu cất, sắc gọn. |
| Tuất 戌 | Hàn Lộ đến Lập Đông | Cuối thu | Thổ chuyển | Thu khí kết lại, khô ráo, chuẩn bị vào tàng. |
| Hợi 亥 | Lập Đông đến Đại Tuyết | Đầu đông | Thủy khởi | Khí tàng mở, lạnh ẩm tăng, nguồn trở về bên trong. |
| Tý 子 | Đại Tuyết đến Tiểu Hàn | Giữa đông | Thủy vượng | Âm hàn sâu, tàng chứa mạnh, một dương bắt đầu phục. |
| Sửu 丑 | Tiểu Hàn đến Lập Xuân | Cuối đông | Thổ chuyển | Thủy dư quy tàng, kết đông để đợi xuân mở lại. |
Bảng này giúp nhớ khí lệnh, không thay thế lịch tra. Chẳng hạn, một ngày dương quanh đầu tháng Hai có thể đã qua Lập Xuân hoặc chưa; chỉ lệch vài giờ cũng làm nguyệt lệnh trong lá số đổi khác. Vì vậy, trong việc cần chính xác, luôn phải dùng thời điểm tiết khí theo múi giờ phù hợp.
Nguyệt lệnh có thể nhìn như vòng lệnh của bốn mùa. Mỗi mùa có ba tháng, mỗi tháng có một địa chi chủ khí. Trung tâm là chữ lệnh: không có lệnh thì các chi chỉ là tên; có lệnh thì mỗi chi trở thành một đoạn khí trong năm.
Trong hệ Ngũ hành, Thổ có một điểm khó học: nó vừa ở trung ương, vừa hiện ra trong các đoạn chuyển mùa. Lễ Ký, Nguyệt Lệnh ghi riêng một đoạn rất ngắn:
中央土。
Trung ương là Thổ.
Đây là chìa khóa để không hiểu Thổ một cách cứng. Thổ không chỉ là một mùa riêng nằm cạnh Xuân Hạ Thu Đông. Thổ là chức năng nhận, chứa, chuyển và hóa. Trong vòng nguyệt lệnh, Thìn ở cuối xuân, Mùi ở cuối hạ, Tuất ở cuối thu, Sửu ở cuối đông đều có tính chuyển tiếp. Mộc sinh xong phải có Thổ để đưa sang Hỏa; Hỏa trưởng xong phải có Thổ để đưa sang Kim; Kim thu xong phải có Thổ để đưa sang Thủy; Thủy tàng xong phải có Thổ để đưa lại Mộc.
Vì vậy, bốn tháng Thìn, Mùi, Tuất, Sửu không nên chỉ học như bốn cái tên thuộc Thổ. Mỗi tháng còn mang dư khí của mùa trước và mầm khí của mùa sau. Thìn còn hơi xuân, Mùi còn hơi hạ, Tuất còn hơi thu, Sửu còn hơi đông. Cách nhìn ấy giúp người học tránh biến Ngũ hành thành năm khối đứng im. Trong lịch pháp, hành là khí đang đi, không phải vật chết đặt trong ô.
Trong Bát Tự và nhiều hệ thuật số, nguyệt lệnh thường được xem là nền rất mạnh khi xét vượng suy. Lý do khá rõ: con người sinh trong một mùa cụ thể, khí trời lúc đó có lực nền. Một cây non mùa xuân khác một cây non mùa thu; một đốm lửa mùa hạ khác một đốm lửa mùa đông. Cùng một can ngày, sinh vào tháng khác nhau thì hoàn cảnh khí khác nhau.
Nhưng nguyệt lệnh không phải chiếc búa đóng một nhát là xong. Một hành được mùa vẫn có thể quá vượng mà cần tiết bớt; một hành thất lệnh vẫn có thể được căn, được sinh, được trợ mà chưa yếu. Tháng chỉ là lệnh, còn toàn cục còn có năm, ngày, giờ, thiên can, địa chi, tàng can, hợp xung hình hại, vận hạn và việc đang hỏi. Người mới học dễ mắc lỗi lấy nguyệt lệnh làm tất cả. Lỗi ấy khiến luận đoán nhanh nhưng hẹp.
Cách học chín chắn hơn là xem nguyệt lệnh như khí hậu nền. Nó trả lời: mùa này gió đang thổi về đâu? Sau đó mới xét: trong gió ấy, từng hành đứng ở đâu, có rễ hay không, có nguồn sinh hay không, có bị khắc tiết hay không, có đi ngược thời quá mức hay không. Nhờ vậy, nguyệt lệnh trở thành mắt nhìn trật tự, không trở thành một công thức cứng.
Có ba sai lệch thường gặp khi học nguyệt lệnh. Sai lệch thứ nhất là lấy tháng âm làm nguyệt lệnh trong mọi hệ thống. Với lễ tiết, giỗ chạp, rằm mùng một, tháng âm rất quan trọng. Nhưng với nhiều phép xét khí tháng, ranh giới lại là tiết khí. Một người sinh sau Lập Xuân nhưng trước Tết âm lịch có thể đã vào khí Dần trong phép lấy tháng theo tiết, dù năm dân gian chưa ăn Tết. Đây là chỗ phải tra quy tắc của từng môn.
Sai lệch thứ hai là lấy tên mùa theo khí hậu địa phương làm thay đổi nguyệt lệnh. Ở Việt Nam, có nơi Lập Xuân vẫn lạnh, có nơi gần như không cảm thấy xuân theo kiểu phương Bắc. Nhưng nguyệt lệnh trong lịch pháp không chỉ là cảm giác thời tiết, mà là mốc thiên văn và quy ước học thuật. Ta có thể điều chỉnh khi ứng dụng vào nông nghiệp, sức khỏe, sinh hoạt địa phương, nhưng không nên tùy tiện đổi trục lịch pháp.
Sai lệch thứ ba là thần bí hóa chữ lệnh. Lệnh là khí cầm quyền, không phải định mệnh đóng kín. Biết nguyệt lệnh để thuận thời, để hiểu vượng suy, để dùng việc cho hợp lúc; không phải để phủ nhận nỗ lực, đạo đức, hoàn cảnh và sự chuẩn bị. Lịch pháp giúp nhận thời. Người dùng lịch vẫn phải hiểu việc.
Muốn học nguyệt lệnh, trước hết hãy thuộc vòng Dần Mão Thìn, Tỵ Ngọ Mùi, Thân Dậu Tuất, Hợi Tý Sửu. Đừng học rời từng chi. Hãy đặt chúng vào bốn mùa: Dần Mão là Mộc rõ, Thìn là cửa chuyển; Tỵ Ngọ là Hỏa rõ, Mùi là cửa chuyển; Thân Dậu là Kim rõ, Tuất là cửa chuyển; Hợi Tý là Thủy rõ, Sửu là cửa chuyển. Khi thấy được nhịp hai tháng chủ và một tháng chuyển, vòng tháng trở nên dễ nhớ.
Tiếp đó, nối mỗi tháng với tiết mở tháng. Dần nhớ Lập Xuân, Mão nhớ Kinh Trập, Thìn nhớ Thanh Minh. Tỵ nhớ Lập Hạ, Ngọ nhớ Mang Chủng, Mùi nhớ Tiểu Thử. Thân nhớ Lập Thu, Dậu nhớ Bạch Lộ, Tuất nhớ Hàn Lộ. Hợi nhớ Lập Đông, Tý nhớ Đại Tuyết, Sửu nhớ Tiểu Hàn. Chỉ cần nắm mười hai cửa này, người học đã có khung để tra lịch và tránh lẫn tháng âm với tháng khí.
Sau cùng mới học sâu vào tàng can, vượng tướng hưu tù tử, sinh khắc chế hóa và dụng thần. Nếu chưa có nền tiết khí và nguyệt lệnh mà vội vào dụng thần, người học dễ nhớ công thức mà không hiểu vì sao. Ngược lại, khi đã thấy được tháng là lệnh khí, các công thức sau này có chỗ bám: chúng không còn là mẹo đoán, mà là cách diễn giải thế khí trong toàn cục.
Có thể nhớ nguyệt lệnh bằng một câu: tháng không chỉ có số, tháng có lệnh. Số tháng cho biết vị trí trên lịch; lệnh tháng cho biết khí nào đang làm chủ. Dần Mão Thìn mở xuân, Tỵ Ngọ Mùi vào hạ, Thân Dậu Tuất sang thu, Hợi Tý Sửu về đông. Trong mỗi mùa, hai tháng khí rõ, một tháng chuyển hóa.
Khi tra một ngày để học thuật số, hãy ghi đủ ba lớp: ngày dương để xác định thời gian dân sự, ngày âm để biết sóc vọng và lễ tiết, tiết khí để biết nguyệt lệnh. Ba lớp ấy phối với nhau, nhưng không thay thế nhau. Người học giữ được điều này thì bước vào các môn sâu hơn sẽ vững chân hơn.