Trang chủ Mục lục

Nội quái và ngoại quái

Trong một quẻ kép, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái. Biết phân trong ngoài là biết cửa đầu tiên để đọc quẻ có chiều sâu.

Trọng Tâm

Nội quái và ngoại quái là hai nửa của một Trùng Quái. Nội quái gồm ba hào dưới, còn gọi là hạ quái. Ngoại quái gồm ba hào trên, còn gọi là thượng quái. Khi hai quẻ đơn chồng lên nhau, nội quái làm phần trong và nền khởi, ngoại quái làm phần ngoài và mặt hiện. Nhờ có hai tầng này, quẻ kép không còn là sáu nét rời, mà trở thành một tình thế có bên trong, bên ngoài, gốc, ngọn và đường chuyển.

Trong thực hành, nội quái thường được đọc như thân mình, ý bên trong, phần gần, nền của việc, người hỏi hoặc điều đang nảy sinh từ gốc. Ngoại quái thường được đọc như hoàn cảnh, người đối diện, phần xa, mặt lộ ra, kết quả đang hiện hoặc lực tác động từ bên ngoài. Nhưng các nghĩa ấy không nên dùng cứng. Cùng một quẻ, tùy câu hỏi và phép đang dùng, nội và ngoại có thể được đặt thành chủ khách, mình người, trong nhà ngoài nhà, trước sau, ẩn hiện, hoặc tâm cảnh.

Vì vậy, bài này không chỉ dạy “quẻ dưới là nội, quẻ trên là ngoại”. Điều cần học sâu hơn là cách chuyển từ vị trí hình học sang ý nghĩa luận đoán. Quẻ nằm dưới không tự nhiên là tốt hay xấu. Quẻ nằm trên cũng không tự nhiên là mạnh hay yếu. Ý nghĩa nằm ở quan hệ giữa hai tầng: trong có gì, ngoài gặp gì, trong ngoài có thông nhau không, phần nền có đủ sức nâng phần hiện không.

Điểm cần giữ: Nội quái là phần dưới và phần trong; ngoại quái là phần trên và phần ngoài. Đọc quẻ kép phải hỏi hai phần này gặp nhau ra sao, không chỉ gọi tên từng quẻ riêng lẻ.

Nguồn Gốc

Trong Dịch học, hào được đọc từ dưới lên. Cách đọc ấy làm cho quẻ có gốc và ngọn. Ba hào dưới là nơi sự việc mới thành nền, còn gần với bên trong. Ba hào trên là nơi sự việc đã đi ra ngoài, thành cảnh, thành mặt hiện, thành kết quả dễ thấy hơn. Nội và ngoại vì vậy không phải hai nhãn tùy tiện, mà dựa trên chiều sinh thành của quẻ.

初難知,上易知,本末也。

Sơ hào khó biết, thượng hào dễ biết, vì đó là gốc và ngọn.

Câu trong Hệ Từ truyện giúp người học hiểu vì sao phần dưới thường khó đọc hơn phần trên. Cái mới khởi còn nằm ở gốc, chưa lộ đủ hình. Cái đã lên trên thường dễ thấy hơn vì nó đã thành biểu hiện. Từ nguyên tắc gốc ngọn ấy, nội quái được đọc như phần nền sâu hơn, ngoại quái được đọc như phần lộ rõ hơn.

Cũng cần thấy rằng nội ngoại không tách khỏi sáu hào. Nội quái gồm sơ, nhị, tam. Ngoại quái gồm tứ, ngũ, thượng. Tam hào là mép trên của phần trong; tứ hào là cửa vừa bước ra phần ngoài. Vì vậy khi đọc quẻ kép, chỗ chuyển giữa tam và tứ thường rất đáng chú ý: đó là nơi sự việc từ trong chuyển ra ngoài, từ ý chuyển thành cảnh, từ nền chạm vào hoàn cảnh.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây lấy quẻ Địa Thiên Thái làm ví dụ. Ba hào dưới là Càn, thuộc nội quái. Ba hào trên là Khôn, thuộc ngoại quái. Đường phân giữa tam hào và tứ hào giúp người học thấy rõ cửa chuyển từ phần trong sang phần ngoài.

Nội quái và ngoại quái Một quẻ kép chia thành nội quái ở ba hào dưới và ngoại quái ở ba hào trên, đọc từ dưới lên. Nội Quái Và Ngoại Quái ba hào dưới là trong · ba hào trên là ngoài · đọc từ gốc lên ngọn NỘI QUÁI Càn ba hào dưới gốc khởi · phần trong chủ thể · nền việc NGOẠI QUÁI Khôn ba hào trên mặt hiện · phần ngoài hoàn cảnh · đối tượng NGOẠI NỘI Địa Thiên Thái Khôn trên · Càn dưới đường phân giữa tam hào và tứ hào

Nội Quái

Nội quái là ba hào dưới của quẻ kép. Vì nằm ở dưới, nó gần với gốc khởi của sự việc. Trong nhiều cách đọc, nội quái chỉ phần bên trong: tâm ý, động cơ, nền thực lực, chỗ phát sinh, phần gần với người hỏi, hoặc tình trạng chưa lộ rõ. Nếu một quẻ kép giống như một câu chuyện, nội quái là đoạn mở đầu và lực nền của câu chuyện ấy.

Nội quái cũng có thể được gọi là hạ quái. Chữ “hạ” nói vị trí dưới; chữ “nội” nói tầng nghĩa bên trong. Hai cách gọi không mâu thuẫn, mà bổ sung cho nhau. Khi phân tích hình quẻ, ta nói hạ quái. Khi phân tích quan hệ trong ngoài, ta nói nội quái. Người mới học nên quen cả hai tên để khi đọc sách không bị ngắt mạch.

Khi xét nội quái, đừng chỉ hỏi “quẻ dưới là quẻ gì”. Hãy hỏi thêm: quẻ dưới làm nền cho quẻ trên ra sao? Nó có nâng được phần ngoài không? Nó đang động, thuận, hiểm, sáng, dừng hay mở? Ví dụ nội quái là Chấn thì phần trong có khí khởi động; nội quái là Cấn thì phần trong có xu hướng dừng lại; nội quái là Khảm thì bên trong có chỗ sâu, lo, hiểm hoặc bị mắc.

Vị trí: sơ hào, nhị hào, tam hào.
Ý đọc: phần trong, nền, chủ thể, động cơ, gốc khởi.

Ngoại Quái

Ngoại quái là ba hào trên của quẻ kép. Vì nằm ở trên, nó gần với phần đã hiện ra ngoài. Trong nhiều trường hợp, ngoại quái chỉ hoàn cảnh, người đối diện, lực bên ngoài, mặt lộ của sự việc, điều kiện đang bao quanh, hoặc kết quả có thể thấy. Nếu nội quái là gốc, ngoại quái là ngọn; nếu nội quái là thân trong, ngoại quái là cảnh ngoài.

Ngoại quái cũng gọi là thượng quái. Chữ “thượng” nói vị trí trên; chữ “ngoại” nói phần ngoài. Khi quẻ trên là Ly, cảnh ngoài có tính sáng, lộ, văn tự, hình ảnh, sự bám. Khi quẻ trên là Khảm, cảnh ngoài có tính hiểm, sâu, chướng ngại, dòng nước. Khi quẻ trên là Đoài, mặt ngoài có tính nói năng, vui mở, trao đổi. Những nghĩa ấy cần được đặt vào câu hỏi, không nên đọc rời.

Điểm hay của ngoại quái là nó cho thấy sự việc gặp gì khi đi ra ngoài. Một ý định bên trong có thể rất mạnh, nhưng ngoại quái là Cấn thì ra ngoài gặp chỗ dừng. Một nền bên trong có thể mềm, nhưng ngoại quái là Chấn thì bên ngoài lại có tiếng động, tin đến, biến chuyển nhanh. Vì thế, ngoại quái giúp người đọc thấy quẻ không chỉ là nội tâm, mà còn là thế gặp cảnh.

Vị trí: tứ hào, ngũ hào, thượng hào.
Ý đọc: phần ngoài, cảnh, đối tượng, mặt lộ, điều kiện bao quanh.

Cửa Chuyển

Giữa nội quái và ngoại quái có một cửa chuyển rất quan trọng: từ tam hào sang tứ hào. Tam hào là hào trên cùng của nội quái, giống như mép cuối của phần trong. Tứ hào là hào đầu của ngoại quái, giống như bước đầu khi sự việc đi ra ngoài. Nhiều khi mạch quẻ xoay quanh chỗ này: bên trong đã đủ sức chưa, khi ra ngoài gặp cảnh có thuận không, điều ẩn có biến thành điều hiện được không.

Khi đọc một quẻ kép, hãy chú ý cảm giác của đường phân này. Nếu nội quái và ngoại quái cùng hướng, việc có thể thông hơn. Nếu nội quái muốn tiến mà ngoại quái giữ lại, việc có thể chậm. Nếu nội quái mềm mà ngoại quái cứng, người trong có thể chịu áp lực từ cảnh ngoài. Nếu nội quái cứng mà ngoại quái mềm, bên trong có lực nhưng cần biết cách mở ra.

Điểm này giúp người học tránh đọc quẻ như bảng nghĩa tách rời. Không phải Càn là mạnh, Khôn là thuận, Khảm là hiểm, Ly là sáng rồi cộng lại là xong. Trùng Quái nằm ở chỗ hai tầng ấy giao nhau. Nội nói lực bên trong; ngoại nói cảnh bên ngoài; cửa chuyển nói sự gặp gỡ giữa hai phần.

Cách Đọc

Khi đọc nội ngoại quái, trước hết hãy tách hình quẻ. Ba hào dưới gom thành một quẻ đơn, ba hào trên gom thành một quẻ đơn. Gọi tên quẻ dưới, gọi tên quẻ trên. Sau đó đặt hai câu hỏi: bên trong là gì, bên ngoài là gì? Câu hỏi này đơn giản nhưng rất mạnh, vì nó buộc người đọc nhìn quẻ như một tình thế có quan hệ.

Bước kế tiếp là xét quan hệ giữa hai quẻ. Nội sinh ngoại hay ngoại sinh nội theo ngũ hành? Nội khắc ngoại hay ngoại khắc nội? Nội và ngoại cùng hành hay trái hành? Trong các môn tượng số, sinh khắc giữa hai quái có thể gợi quan hệ giữa chủ và cảnh. Nhưng khi mới học, chỉ cần nhớ: sinh khắc không thay thế tượng. Trước hết đọc tượng, sau đó mới phối hành.

Sau đó hãy đưa quẻ vào câu hỏi. Nếu hỏi về việc cá nhân, nội quái thường gần với người hỏi, ngoại quái gần với hoàn cảnh hoặc người đối diện. Nếu hỏi về nhà cửa, nội có thể là phần trong, ngoại là cảnh ngoài. Nếu hỏi về tiến trình, nội là giai đoạn nền, ngoại là đoạn đi ra ngoài. Cùng một cấu trúc nhưng câu hỏi khác thì mặt đọc khác.

Bước đọc Việc cần làm Câu hỏi gợi ý
Tách quẻBa hào dưới, ba hào trênQuẻ dưới là gì, quẻ trên là gì?
Đọc nộiNhận tượng phần trongNền bên trong đang có khí gì?
Đọc ngoạiNhận tượng phần ngoàiCảnh ngoài đang hiện khí gì?
Xem quan hệNhìn thông, nghịch, sinh, khắc, nâng, cảnTrong ngoài có gặp nhau được không?
Đặt bối cảnhGắn với câu hỏi cụ thểĐang xét người, việc, nhà, thời hay tiến trình?

Ví Dụ

Ví dụ Địa Thiên Thái: nội quái là Càn, ngoại quái là Khôn. Bên trong có khí Càn, chủ động, kiện hành, dương khí ở dưới. Bên ngoài có khí Khôn, thuận nhận, mềm mở, âm khí ở trên. Dương ở dưới có xu hướng đi lên, âm ở trên có xu hướng đi xuống, trong ngoài giao nhau nên thành tượng thông. Đọc như vậy sẽ thấy chữ Thái không chỉ là tên quẻ, mà là trạng thái do nội ngoại gặp nhau.

Ví dụ Thiên Địa Bĩ: nội quái là Khôn, ngoại quái là Càn. Bên trong là đất thuận, bên ngoài là trời kiện. Nhưng trời ở trên càng đi lên, đất ở dưới càng đi xuống, trong ngoài không giao, nên tình thế thành bế. Cùng hai quẻ Càn Khôn, chỉ đổi nội ngoại đã đổi ý nghĩa. Đây là bài học căn bản: vị trí trong ngoài quan trọng không kém tên quẻ.

Ví dụ Thủy Lôi Truân: nội quái là Chấn, ngoại quái là Khảm. Bên trong có động, có muốn khởi, giống sấm mới phát. Bên ngoài lại là Khảm, có hiểm, có nước sâu, có chướng ngại. Vì vậy tình thế là lúc mới khởi mà gặp khó, có động lực nhưng đường đi chưa thông. Nếu chỉ nhớ Chấn là sấm, Khảm là nước, người học chưa thấy hết cái khó của Truân; phải đọc quan hệ nội động gặp ngoại hiểm.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là đồng nhất nội quái với “mình” và ngoại quái với “người khác” trong mọi trường hợp. Cách đọc ấy có lúc dùng được, nhưng không phải lúc nào cũng hợp. Phải xem câu hỏi đang xét người, việc, không gian, tiến trình hay tâm cảnh.

Lỗi thứ hai là xem quẻ dưới yếu hơn quẻ trên. Dưới không có nghĩa là thấp kém. Dưới là nền. Một nền vững có thể nâng cả quẻ; một nền rối có thể làm phần ngoài khó yên. Trên cũng không hẳn là phần quyết định toàn bộ, mà là mặt hiện của một mạch đã có gốc.

Lỗi thứ ba là đọc tên quẻ mà bỏ nội ngoại. Thấy Thái thì nói thông, thấy Bĩ thì nói bế, nhưng không hiểu vì sao thông và vì sao bế. Khi biết nội ngoại, người học thấy quẻ có lý: Càn dưới Khôn trên thì thông, Càn trên Khôn dưới thì bế.

Lỗi cuối là quên cửa chuyển giữa tam và tứ. Nhiều việc vướng không phải vì trong không có lực, mà vì khi bước ra ngoài gặp cảnh khác. Nhìn kỹ chỗ chuyển này giúp lời đọc bớt chung chung hơn.

Ghi Nhớ

Nội quái gồm ba hào dưới, là phần trong, phần nền, gốc khởi. Ngoại quái gồm ba hào trên, là phần ngoài, mặt hiện, hoàn cảnh. Đọc quẻ kép cần nhìn cả hai phần và quan hệ giữa chúng.

Khi luyện tập, hãy lấy từng quẻ trong sáu mươi tư quẻ rồi viết ba dòng: nội quái là gì, ngoại quái là gì, hai quái gặp nhau thành tình thế nào. Chỉ cần luyện đều như vậy, người học sẽ bắt đầu thấy Trùng Quái không phải một danh sách tên dài, mà là hệ thống trong ngoài có thể đọc từng bước.

Trang chủ Mục lục