Trang chủ Mục lục

Phân Biệt Suy Luận Và Áp Đặt

Suy luận là để dữ kiện dẫn đường; áp đặt là bắt dữ kiện đi theo điều mình đã muốn tin. Ranh giới ấy nhỏ, nhưng quyết định phẩm chất của việc tự học.

Ranh Giới

Suy luậnáp đặt có vẻ gần nhau vì cả hai đều đi từ một điều thấy được đến một điều chưa thấy hết. Người học nhìn một hiện tượng, một quẻ, một con số, một phương vị, một trạng thái khí sắc, rồi muốn hiểu ý nghĩa của nó. Nhưng con đường đi đến ý nghĩa có hai hướng rất khác. Một hướng đi từ dữ kiện, qua quy tắc, đặt giả thuyết, rồi chờ nghiệm lại. Hướng kia đi từ mong muốn, chọn vài dấu hợp ý, gạt bỏ phần không hợp, rồi gọi đó là kết luận.

Trong tự học huyền học, ranh giới này cần được nhận rất sớm. Không phải vì huyền học sợ suy luận; ngược lại, các môn tượng số đều cần suy luận. Đọc quẻ là suy luận từ tượng, hào, thời, việc. Đọc phong thủy là suy luận từ hình thế, phương vị, khí khẩu, thời vận. Đọc lịch pháp là suy luận từ tháng, ngày, tiết khí, nguyệt lệnh. Không suy luận thì chỉ còn ghi nhớ rời rạc. Nhưng nếu suy luận mất kỷ luật, nó biến thành áp đặt rất nhanh.

Áp đặt thường có dáng vẻ rất tự tin. Người áp đặt nói chắc, kết luận nhanh, ít khi ghi điều kiện. Thấy số 4 liền bảo xấu, thấy màu đỏ liền nói Hỏa, thấy mũi tên liền bảo sinh, thấy vật rơi liền bảo điềm, thấy người im lặng liền bảo có vấn đề. Những câu ấy nghe gọn, nhưng gọn không đồng nghĩa với đúng. Trong học thuật, lời càng gọn càng phải có nền bên dưới. Nếu nền chưa có mà lời đã chắc, đó thường là dấu của áp đặt.

易無思也,無為也,寂然不動,感而遂通天下之故。

Dịch vốn không suy riêng, không làm riêng; lặng yên không động, cảm mà thông suốt lẽ của thiên hạ.

Câu này không khuyên người học bỏ suy nghĩ. Nó nhắc rằng tâm đọc Dịch phải lặng trước khi cảm. Khi tâm còn bị sợ, ham, giận, mong kéo đi, sự cảm ứng dễ bị nhuộm màu. Suy luận cần tâm đủ lặng để nghe dữ kiện nói; áp đặt thường bắt đầu khi tâm muốn nói thay dữ kiện.

Dữ Kiện

Suy luận bắt đầu từ dữ kiện. Dữ kiện là phần có thể chỉ ra, ghi lại, kiểm tra, đối chiếu. Trong một hiện tượng, dữ kiện là thời gian, nơi chốn, vật, người, âm thanh, màu sắc, hướng chuyển động, điều kiện trước sau. Trong một quẻ, dữ kiện là quẻ chủ, quẻ biến, hào động, ngày giờ, việc hỏi, người hỏi, tình trạng đang có. Trong một đồ hình, dữ kiện là tên hình, vị trí, phương, số, màu, đường nối, chú giải. Càng học lâu, người học càng quý dữ kiện, vì dữ kiện giữ cho lời luận không bay khỏi mặt đất.

Áp đặt thường xem dữ kiện như vật liệu để trang trí cho kết luận đã có. Người đã muốn tin một việc thuận sẽ chọn phần thuận trong quẻ, bỏ phần cảnh báo. Người đang sợ một việc xấu sẽ nhìn đâu cũng thấy dấu xấu. Người muốn chứng minh mình đúng sẽ nhớ những lần ứng, quên những lần không ứng. Khi ấy dữ kiện không còn là gốc, mà chỉ là cái cớ.

Muốn tránh áp đặt, trước hết phải ghi dữ kiện trước khi luận. Ghi xong mới được hỏi dữ kiện ấy gợi gì. Nếu chưa ghi mà đã luận, tâm rất dễ sửa ký ức theo lời luận vừa bật ra. Một câu nói mơ hồ có thể được nhớ lại thành câu rất rõ. Một cảm giác nhẹ có thể được kể lại thành linh cảm mạnh. Một hiện tượng bình thường có thể được thêm màu lạ vì sau đó xảy ra việc đáng nhớ. Sổ tay giúp ngăn sự biến dạng ấy.

Dữ kiện Điều có thể ghi rõ: lúc nào, ở đâu, ai, vật gì, xảy ra thế nào.
Quy tắc Nguyên lý hoặc phép đọc đang dùng: quẻ, tượng, phương, thời, khí.
Giả thuyết Lời hiểu tạm thời, còn phải đối chiếu với bối cảnh và kết quả.

Suy Luận

Suy luận tốt không phải là đoán nhanh. Suy luận tốt là đi từng bước. Bước đầu là nhận dữ kiện. Bước sau là chọn đúng hệ quy chiếu. Cùng một dấu hiệu, nếu đọc trong Mai Hoa, trong lịch pháp, trong phong thủy, trong nhân tướng, trong sổ ghi hiện tượng, sẽ có cách đặt câu hỏi khác nhau. Không biết đang dùng hệ nào thì lời luận dễ lẫn. Một tiếng động bất ngờ có thể là ngoại ứng trong một tình huống chiêm nghiệm, nhưng cũng có thể chỉ là tiếng đồ vật trong nhà. Một phương vị có thể quan trọng khi xét nhà cửa, nhưng không tự nó giải hết một việc nhân sự.

Sau khi chọn hệ quy chiếu, người học mới nối dữ kiện với quy tắc. Nếu nói màu đỏ gợi Hỏa, phải hỏi: trong hệ này màu có được dùng như ngũ hành không, hay chỉ là màu trang trí? Nếu nói quẻ Khảm gợi hiểm, phải hỏi: Khảm đang ở quẻ chủ, quẻ biến, hào nào, việc hỏi là gì, thời điểm nào? Nếu nói Trung cung giữ trục, phải hỏi hình này có thật sự lấy trung cung làm gốc không? Suy luận không bỏ trực giác, nhưng trực giác phải đi cùng câu hỏi kiểm tra.

Lời suy luận nên có mức độ. Có khi nói "nghiêng về", có khi nói "có dấu", có khi nói "cần kiểm", có khi nói "khả năng cao". Không phải lời nào cũng phải mềm. Khi dữ kiện đủ, quy tắc rõ, kết quả đối chiếu nhiều lần, lời có thể chắc hơn. Nhưng ở giai đoạn tự học, nhất là khi dữ kiện còn mỏng, dùng ngôn ngữ có mức độ là một cách giữ sự thật. Nó cho phép người học tiến lên mà vẫn chừa đường sửa.

Bước Cách hỏi Dấu hiệu đúng hướng
Ghi Mình đã ghi đủ sự kiện, bối cảnh, thời điểm chưa? Có thể đọc lại sau vài ngày mà vẫn hình dung được việc.
Chọn Mình đang dùng môn nào, quy tắc nào, phạm vi nào? Không lấy nghĩa của hệ khác gán vào tùy tiện.
Nối Dữ kiện nối với quy tắc bằng lý do nào? Có thể giải thích từng bước, không nhảy thẳng đến kết luận.
Kiểm Có dữ kiện nào trái với lời luận không? Phần trái ý vẫn được ghi và được xem xét nghiêm túc.

Áp Đặt

Áp đặt không chỉ là nói sai. Có khi lời áp đặt tình cờ trúng một phần, nên người học càng dễ tin nó. Vấn đề của áp đặt nằm ở cách đi. Nó không để dữ kiện dẫn đường, mà để kết luận dẫn đường. Người học đã muốn việc thành thì đọc đâu cũng thành. Đã muốn việc hỏng thì đọc đâu cũng hỏng. Đã thích một phương pháp thì mọi hiện tượng đều bị kéo về phương pháp ấy. Đã ghét một kết quả thì mọi dấu trái ý đều bị xem nhẹ.

Dấu hiệu đầu tiên của áp đặt là chọn lọc. Trong mười dữ kiện, chỉ lấy hai dữ kiện hợp ý. Dấu hiệu thứ hai là đổi nghĩa tùy tiện. Khi dấu này không hợp kết luận, lập tức đổi sang nghĩa khác mà không nói vì sao. Dấu hiệu thứ ba là đóng kết luận quá sớm. Vừa thấy một tượng đã nói chắc kết quả. Dấu hiệu thứ tư là né nghiệm lại. Khi việc không ứng, người áp đặt thường tìm cách giải thích để kết luận cũ vẫn đúng, thay vì ghi rằng mình đã luận quá tay.

Áp đặt cũng thường mượn vẻ huyền bí để che chỗ thiếu dữ kiện. Những câu như "cảm thấy vậy", "thấy khí vậy", "tượng đã rõ", "không cần hỏi thêm" có thể đúng trong tay người đã tu dưỡng lâu và có dữ kiện nền. Nhưng với người tự học, những câu ấy dễ trở thành tấm màn. Càng thấy mình muốn nói một câu thật chắc, càng nên chậm lại và hỏi: mình đang dựa vào điều gì?

Biểu hiện Câu thường gặp Cách sửa
Chọn dấu "Chi tiết này đúng ý, vậy kết luận chắc đúng." Ghi cả chi tiết thuận và nghịch, không bỏ phần khó chịu.
Đổi nghĩa "Nếu hiểu cách này không khớp thì hiểu cách kia." Nói rõ vì sao đổi cách đọc, dựa trên quy tắc nào.
Nói chắc "Chắc chắn sẽ như vậy." Đổi thành mức độ: có dấu, nghiêng về, cần thêm dữ kiện.
Né kiểm "Không ứng vì còn lý do sâu hơn." Ghi không ứng hoặc chưa rõ trước khi tìm giải thích thêm.

Lộ Trình

Để phân biệt hai đường này, có thể nhìn chúng như hai nhánh tách ra từ cùng một hiện tượng. Cùng thấy một dấu hiệu, người học có thể đi xuống nhánh suy luận hoặc nhánh áp đặt. Nhánh suy luận đi qua dữ kiện, quy tắc, giả thuyết và nghiệm lại. Nhánh áp đặt đi qua mong muốn, chọn dấu, kết luận vội và bỏ kiểm. Hai nhánh đôi khi khởi đầu rất giống nhau, nhưng càng đi xa càng khác.

Hai Đường Sau Một Dữ Kiện Cùng một hiện tượng, cách đi khác nhau sẽ dẫn đến học thật hoặc gán nghĩa theo ý muốn. 現象 Hiện tượng điều đã thấy 推論 Suy luận 強加 Áp đặt 1 Dữ kiện ghi đủ trước 2 Quy tắc đúng hệ đang học 3 Nghiệm sửa sau kết quả 1 Mong muốn kết luận có sẵn 2 Chọn dấu lấy phần hợp ý 3 Đóng luận khó sửa, khó kiểm

Sơ đồ này không nhằm chia người học thành hai loại. Trong mỗi người đều có cả hai khả năng. Có lúc ta suy luận tốt, có lúc ta áp đặt mà không biết. Điều quan trọng là nhận ra mình đang đi theo nhánh nào. Nếu còn ghi dữ kiện, còn hỏi quy tắc, còn chừa chỗ kiểm lại, nhánh suy luận vẫn mở. Nếu chỉ tìm dấu hợp ý và né phần trái ý, nhánh áp đặt đã bắt đầu.

Dấu Hiệu

Có thể nhận ra suy luận qua vài dấu hiệu nhỏ. Người suy luận tốt thường nói được mình dựa vào đâu. Họ biết tách dữ kiện và diễn giải. Họ không ngại nói "chưa rõ". Họ sẵn sàng sửa khi kết quả cho thấy cách đọc ban đầu chưa đúng. Khi gặp dữ kiện trái ý, họ không vứt bỏ ngay, mà hỏi dữ kiện ấy có làm đổi trọng tâm không. Họ quan tâm đến quá trình nhiều hơn vẻ chắc chắn của lời nói.

Áp đặt cũng có dấu hiệu riêng. Nó hay nóng. Nó muốn kết luận nhanh để giải tỏa lo lắng hoặc thỏa mãn mong đợi. Nó thích những dấu hiệu nổi bật hơn những dữ kiện âm thầm. Nó hay bỏ qua bối cảnh thường ngày. Nó không thích bị hỏi lại. Nó xem sự hoài nghi như phá hỏng linh cảm. Nhưng hoài nghi đúng mức không phá linh cảm; nó làm linh cảm sạch hơn.

Trong các môn tượng số, trực giác có chỗ đứng. Nhiều khi người học nhìn một hình, một quẻ, một khí sắc và có cảm giác ban đầu rất đáng ghi. Nhưng trực giác không nên đi một mình. Hãy ghi trực giác như một dữ kiện tâm lý: "lúc ấy có cảm giác nặng", "nghiêng về sự chậm", "thấy hình tượng bế". Sau đó vẫn phải hỏi: dữ kiện nào ủng hộ, dữ kiện nào trái, quy tắc nào nối được, kết quả sau đó ra sao. Như vậy trực giác được tôn trọng mà không biến thành mệnh lệnh.

Câu hỏi Nghiêng về suy luận Nghiêng về áp đặt
Mình bắt đầu từ đâu? Từ dữ kiện đã ghi. Từ kết quả mình mong hoặc sợ.
Mình dùng quy tắc nào? Nói rõ hệ đang dùng và phạm vi của nó. Dùng lẫn nhiều nghĩa để kết luận dễ khớp.
Mình xử lý phần trái ý ra sao? Ghi lại, cân nhắc, có thể sửa giả thuyết. Xem nhẹ, bỏ qua, hoặc giải thích vòng quanh.
Mình có nghiệm lại không? Có lịch quay lại ghi đúng, sai, chưa rõ. Chỉ nhớ lần đúng, quên lần sai.

Mẫu Câu

Ngôn ngữ phản ánh cách học. Khi người học đổi cách nói, tâm cũng chậm lại. Thay vì nói "việc này chắc hỏng", có thể nói "dữ kiện hiện tại nghiêng về chậm và có trở ngại". Thay vì nói "đây là điềm xấu", có thể nói "hiện tượng này gợi sự bất ổn, cần kiểm lại bối cảnh". Thay vì nói "quẻ này tốt", có thể nói "quẻ có điểm thuận ở phần này, nhưng còn điều kiện ở phần kia". Cách nói ấy không làm mất sức của lời luận; nó làm lời luận có chân.

Trong sổ tay, nên tạo hai cột: một cột ghi nhận định ban đầu, một cột ghi mức chắc. Mức chắc có thể chia thành thấp, vừa, cao. Thấp khi dữ kiện ít hoặc bối cảnh mờ. Vừa khi dữ kiện đủ nhưng chưa có nghiệm. Cao khi dữ kiện rõ, quy tắc khớp, kết quả từng được đối chiếu nhiều lần. Người mới học phần lớn nên để mức thấp hoặc vừa. Đây không phải thiếu tự tin, mà là biết đúng vị trí của mình.

Tránh nói Nên viết Lý do
Chắc chắn xấu. Có dấu bất ổn, cần thêm dữ kiện. Giữ chỗ cho bối cảnh và nghiệm lại.
Đúng là ứng rồi. Có điểm giống lời luận ban đầu, nhưng cần đối chiếu phần còn lại. Tránh chỉ nhớ phần khớp.
Quẻ nói rõ như vậy. Cách đọc hiện tại nghiêng về hướng này vì các dữ kiện sau. Nói rõ đường suy luận.
Tôi cảm vậy nên đúng. Trực giác ban đầu là vậy; cần xem dữ kiện có ủng hộ không. Tôn trọng cảm nhận mà không tuyệt đối hóa.

Kiểm Lại

Kiểm lại là nơi suy luận và áp đặt lộ rõ nhất. Một suy luận thật không sợ bị kiểm. Nó có thể đúng, sai, đúng một phần, hoặc chưa đủ dữ kiện. Dù kết quả nào, người học vẫn thu được điều gì đó. Nếu đúng, học được cách dữ kiện nối với quy tắc. Nếu sai, học được chỗ mình nhảy quá nhanh. Nếu đúng một phần, học được tầng nào đã thấy và tầng nào còn thiếu. Nếu chưa rõ, học được giới hạn của bài ghi.

Áp đặt thì sợ kiểm lại vì kiểm lại làm lung lay kết luận. Khi lời luận không ứng, áp đặt thường tìm một lời giải khác để tự giữ thể diện. Có khi lý giải ấy cần thiết, nhưng nó phải đến sau một dòng ghi trung thực: "lời luận ban đầu không ứng rõ", "dự đoán sai thời điểm", "đã bỏ qua dữ kiện trái", "chưa đủ thông tin". Dòng ghi ấy quan trọng hơn mọi lời chữa. Nó làm người học trưởng thành.

Nên định ngày quay lại sổ. Với việc nhỏ, có thể sau một ngày hoặc một tuần. Với việc lớn, sau một tháng hoặc sau khi sự việc kết thúc. Khi quay lại, không sửa dòng ghi cũ như thể mình đã biết từ đầu. Hãy thêm dòng mới: "nghiệm lại". Sổ tốt là sổ có dấu thời gian, có vết sửa, có chỗ sai được giữ lại. Những chỗ sai ấy không làm xấu sổ; chúng làm sổ thành thầy.

Ứng rõ Kết quả tương hợp với giả thuyết chính và có bối cảnh nâng đỡ.
Ứng một phần Một lớp đúng, một lớp lệch; cần ghi phần nào đúng, phần nào sai.
Không ứng Ghi thẳng, rồi tìm nguyên nhân học thuật sau khi đã nhận sai.

Lỗi Thường

Lỗi thứ nhất là dùng một nghĩa cho mọi nơi. Thấy Thủy liền nói tài, thấy Hỏa liền nói danh, thấy Mộc liền nói phát triển, thấy Kim liền nói tiền, thấy Thổ liền nói nhà đất. Những liên hệ ấy có lúc dùng được, nhưng không phải lúc nào cũng dùng. Ngũ hành là hệ tượng rộng; mỗi hành có nhiều lớp. Nếu không xét việc hỏi, vị trí, mùa, phương và quan hệ với các hành khác, một nghĩa quen có thể trở thành áp đặt.

Lỗi thứ hai là lẫn dấu hiệu với nguyên nhân. Một hiện tượng xảy ra trước một việc không nhất thiết là nguyên nhân của việc ấy. Nó có thể là dấu đồng thời, có thể là lời nhắc, có thể chỉ là trùng hợp. Người học cần phân biệt "liên quan" với "gây ra". Huyền học đọc tương quan, khí thế, tượng ứng; nhưng không vì vậy mà biến mọi tương quan thành nguyên nhân trực tiếp.

Lỗi thứ ba là đem nỗi sợ vào lời luận. Khi sợ, tâm thích kết luận xấu vì kết luận xấu tạo cảm giác đã chuẩn bị. Nhưng chuẩn bị bằng áp đặt không làm người học sáng hơn. Nó chỉ làm tâm mệt hơn. Gặp lúc sợ, nên ghi rõ trạng thái của mình. Câu "đang lo nên có thể đọc lệch" là một câu rất có giá trị. Nó đặt một chiếc đèn nhỏ cạnh lời luận.

Lỗi thứ tư là không phân biệt học và chứng minh. Học là đi tìm điều đúng hơn. Chứng minh là bảo vệ điều mình đã nói. Khi tự học, nếu mục tiêu là chứng minh mình có năng lực, áp đặt sẽ tăng. Nếu mục tiêu là học cách nhìn, sai cũng có ích. Vì vậy, đừng dùng sổ nghiệm như nơi khoe phần đúng. Hãy dùng nó như nơi luyện mắt.

Bài Tập

Bài tập thứ nhất là lấy một ghi chép hiện tượng cũ và tách thành ba màu. Màu thứ nhất gạch dưới dữ kiện: giờ, nơi, người, vật, diễn biến. Màu thứ hai gạch dưới diễn giải: gợi gì, nghiêng về gì, liên tưởng gì. Màu thứ ba gạch dưới kết luận: sẽ ra sao, nên làm gì, kết quả thế nào. Nếu thấy phần diễn giải và kết luận dài hơn dữ kiện quá nhiều, đó là dấu hiệu cần ghi lại từ đầu.

Bài tập thứ hai là viết hai bản luận cho cùng một dữ kiện. Bản đầu viết theo hướng mình đang mong. Bản sau viết theo hướng ngược lại. Sau đó hỏi: bản nào có nhiều dữ kiện hơn, bản nào bỏ qua nhiều điều hơn, bản nào dùng quy tắc rõ hơn. Bài tập này không phải để trở nên nghi ngờ mọi thứ, mà để nhìn thấy tâm mình chọn dấu như thế nào.

Bài tập thứ ba là lập bảng nghiệm trong bảy ngày. Mỗi ngày chọn một hiện tượng nhỏ, ghi thô, đặt một giả thuyết rất vừa phải, rồi quay lại sau một thời gian ngắn. Không cần chuyện lớn. Một cuộc hẹn đổi giờ, một cuộc gọi trễ, một đồ vật thất lạc, một cảm giác bất an trước khi làm việc. Việc nhỏ có lợi vì ít làm tâm căng. Khi tâm ít căng, người học dễ thấy quá trình suy luận của mình hơn.

Mục Ghi ngắn Tự kiểm
Thô Điều gì thật sự xảy ra? Có chữ nào đã là kết luận không?
Luận Dữ kiện gợi giả thuyết gì? Giả thuyết dựa trên quy tắc nào?
Trái Có dữ kiện nào không hợp giả thuyết? Mình có đang bỏ qua nó không?
Nghiệm Kết quả sau đó ra sao? Đúng, sai, một phần hay chưa rõ?

Cách Nhớ

Có thể nhớ bài này bằng tám chữ: dữ kiện trước, kết luận sau. Nếu dữ kiện được ghi đủ, quy tắc được nói rõ, phần trái ý được giữ lại, kết quả được nghiệm sau, đó là suy luận. Nếu kết luận có sẵn, dấu hiệu bị chọn lọc, phần trái ý bị bỏ qua, kết quả không được kiểm, đó là áp đặt.

Một câu hỏi rất hữu ích là: nếu kết quả ngược với điều mình muốn, mình có còn đọc như vậy không? Nếu câu trả lời là có, lời luận có nền hơn. Nếu câu trả lời là không, tâm mong muốn đang chen vào. Câu hỏi ấy nhỏ nhưng sắc, giúp người học tự soi trước khi lời nói đi quá xa.

Giữ Tâm

Phân biệt suy luận và áp đặt cuối cùng là một việc giữ tâm. Tâm không cần lạnh, nhưng cần sáng. Người học huyền học không phải biến mình thành người không cảm. Cảm là một phần của việc học tượng. Nhưng cảm phải được đặt cạnh ghi chép, quy tắc và nghiệm lại. Khi cảm được soi bằng dữ kiện, nó thành trực giác có thể học. Khi cảm đè lên dữ kiện, nó thành áp đặt.

Học càng lâu càng nên bớt ham nói chắc. Sự chắc thật đến từ nhiều lần đối chiếu, không đến từ giọng điệu. Người học biết nói "chưa rõ" đúng lúc thường tiến xa hơn người lúc nào cũng phải có câu trả lời. Vì "chưa rõ" giữ cửa cho quan sát tiếp tục. Còn lời chắc quá sớm đóng cửa trước khi sự vật kịp hiện đủ.

Suy luận là cây cầu giữa điều thấy và điều hiểu. Áp đặt là bức tường dựng lên giữa điều muốn tin và sự thật đang có. Cầu thì có thể đi qua, quay lại, sửa đường. Tường thì che mắt. Trong tự học, hãy chọn cây cầu: ghi kỹ, luận chậm, kiểm đều, sửa được. Như vậy mỗi lần đọc quẻ, đọc hình, đọc hiện tượng hay đọc khí vận đều trở thành một dịp rèn sự tỉnh táo.

Trang chủ Mục lục