Trang chủ Mục lục

Phương Vị Và Trung Cung

Phương vị là nơi khí mở ra trong không gian; trung cung là trục quy tụ khiến bốn phương tám hướng có chỗ điều hòa.

Chữ Phương

Phương vị gồm hai chữ: phương là hướng mở ra, vị là chỗ đặt. Nếu chỉ nói phương, ta dễ nghĩ đến Đông Tây Nam Bắc như bốn đường thẳng trên la bàn. Nếu chỉ nói vị, ta dễ nghĩ đến một điểm đứng im. Phương vị trong Tượng Số không dừng ở cả hai cách hiểu ấy. Nó là chỗ khí đi đến và an trú, là nơi một hướng trở thành một trường nghĩa: có mùa, có hành, có quẻ, có thời, có việc nên làm và việc nên tránh.

Ở bài Ngũ Vị, số đã được đặt vào năm chỗ: Bắc Thủy, Nam Hỏa, Đông Mộc, Tây Kim, Trung Thổ. Sang bài này, chỗ đặt ấy được mở rộng thành bản đồ không gian. Bốn chính phương là Đông, Nam, Tây, Bắc; bốn góc là Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Đông Bắc; giữa là trung cung. Tám phương có thể gắn với Bát Quái hậu thiên, còn trung cung không phải quẻ thứ chín, mà là nơi tiếp nhận, quân bình và điều động khí của toàn cục.

Vì vậy, học phương vị không phải chỉ học cách xoay mặt về đâu. Một người đứng ở giữa phòng nhìn ra bốn phía, đó là phương. Nhưng căn phòng có cửa, tường, sáng tối, gió, lối đi, chỗ tụ, chỗ tán, đó là vị. Khi phương và vị hợp lại, không gian bắt đầu có ngôn ngữ. Đông không chỉ là bên mặt trời mọc; Đông là khí sinh phát. Nam không chỉ là phía nóng sáng; Nam là khí hiển minh. Tây không chỉ là phía mặt trời lặn; Tây là khí thu liễm. Bắc không chỉ là phía lạnh tối; Bắc là khí quy tàng. Trung không chỉ là khoảng trống ở giữa; Trung là chỗ giữ nhịp cho toàn thể.

Định Vị

Thuyết Quái có một câu rất quan trọng để hiểu chữ vị:

天地定位,山澤通氣,雷風相薄,水火不相射,八卦相錯。

Thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thủy hỏa bất tương xạ, Bát Quái tương thác.

Trời đất định vị, núi đầm thông khí, sấm gió giao nhau, nước lửa không hại nhau, tám quẻ đan xen. Câu này không chỉ nói tám quẻ có tên gọi, mà nói mỗi tượng phải có vị mới thông. Trời và đất trước hết phải định vị: trên dưới có trật tự. Núi và đầm nhờ thông khí mà không bế. Sấm và gió nhờ giao cảm mà phát động. Nước và lửa nếu không đặt đúng vị thì xung hại, nhưng khi có trật tự thì có thể cùng thành công dụng.

Trong học phương vị, hai chữ định vị cần hiểu mềm mà không lỏng. Mềm, vì không phải cứ nhìn bản đồ là xong; mỗi nhà, mỗi đất, mỗi người, mỗi thời có khí khác nhau. Không lỏng, vì nếu bỏ vị trí thì mọi lời luận đều trôi nổi. Một vật đặt đúng chỗ thì sinh tác dụng; đặt sai chỗ thì hoặc vô dụng, hoặc thành trở ngại. Một cửa mở đúng nơi có thể làm khí thông; mở sai nơi có thể làm khí xung. Một khoảng giữa thoáng có thể làm toàn nhà nhẹ; giữa nhà bị nén nặng có thể làm khí khó chuyển. Cái học phương vị vì thế vừa có lý, vừa cần quan sát.

Cũng trong Thuyết Quái, trước đoạn này có câu nói về việc Dịch dùng sáu vị để thành chương. Điều đó nhắc rằng chữ vị không chỉ dùng trong địa lý; trong quẻ có hào vị, trong người có thân vị, trong nhà có phương vị, trong thời có thời vị. Điểm chung là: mọi tượng chỉ phát nghĩa khi được đặt vào đúng vị trí của nó trong toàn cục.

Hậu Thiên

Khi nói phương vị trong Dịch học và phong thủy căn bản, thường phải đi qua vòng Hậu Thiên Bát Quái. Thuyết Quái viết:

帝出乎震,齊乎巽,相見乎離,致役乎坤,說言乎兌,戰乎乾,勞乎坎,成言乎艮。

Đế xuất hồ Chấn, tề hồ Tốn, tương kiến hồ Ly, trí dịch hồ Khôn, duyệt ngôn hồ Đoài, chiến hồ Càn, lao hồ Khảm, thành ngôn hồ Cấn.

Đoạn tiếp theo giải rõ phương vị: vạn vật ra ở Chấn, Chấn là phương Đông; Tốn là Đông Nam, nơi vạn vật chỉnh tề; Ly là sáng, là quẻ phương Nam; Khôn là đất, nơi vạn vật được nuôi; Đoài là chính thu, nơi vạn vật vui mà thu; Càn là Tây Bắc, nơi âm dương giao tranh; Khảm là nước, là chính Bắc, nơi vạn vật quy về; Cấn là Đông Bắc, nơi vạn vật thành cuối mà lại thành đầu.

Đây chính là một vòng khí hóa. Nó không phải sơ đồ tĩnh để treo trên tường. Bắt đầu từ Chấn ở Đông, khí động mà sinh; qua Tốn ở Đông Nam, khí chỉnh tề mà lan; đến Ly ở Nam, khí sáng rõ mà hiện; qua Khôn ở Tây Nam, khí nhận nuôi mà thành; đến Đoài ở Tây, khí vui thuận mà thu; qua Càn ở Tây Bắc, âm dương giao chiến, cũ mới phân định; đến Khảm ở Bắc, khí lao nhọc mà quy tàng; rồi Cấn ở Đông Bắc, chỗ kết thúc cũng là chỗ chuẩn bị khởi đầu. Một vòng ấy nói cả không gian lẫn thời gian, cả phương hướng lẫn chu trình sinh hóa.

Phương Quẻ Hán tự Khí nghĩa
Đông Chấn Động, sinh phát, vạn vật khởi ra
Đông Nam Tốn Nhập, thuận, chỉnh tề, lan tỏa
Nam Ly Sáng, hiện rõ, hướng minh mà trị
Tây Nam Khôn Đất, nuôi dưỡng, tiếp nhận công việc
Tây Đoài Vui, thu, thành quả, lời nói thuận
Tây Bắc Càn Cứng mạnh, giao chiến, âm dương phân định
Bắc Khảm Nước, hiểm, lao nhọc, quy tàng
Đông Bắc Cấn Dừng, kết thúc, chuẩn bị khởi đầu

Chu Dịch Chính Nghĩa khi giải đoạn này cũng đi theo mạch khí hóa ấy: Chấn là phương Đông, mùa xuân vạn vật sinh; Tốn là Đông Nam, vạn vật khi ấy đã chỉnh tề; Ly là mặt trời sáng nên vạn vật cùng thấy; Càn ở Tây Bắc là nơi âm dương tương bạc; Khảm là chính Bắc, nơi vạn vật quy về; Cấn là Đông Bắc, nơi thành cuối và thành đầu. Nhờ đó, phương vị không còn là quy ước tùy tiện, mà là một cách diễn đạt chu trình sinh, trưởng, thu, tàng trên mặt không gian.

Sơ Đồ

Sơ đồ dưới đây đặt trung cung ở giữa, tám phương quanh ngoài theo Hậu Thiên Bát Quái. Quy ước thường dùng trong đồ cổ là Nam ở trên, Bắc ở dưới; Đông ở trái, Tây ở phải. Khi đọc theo bản đồ hiện đại, cần nhớ quy ước này để không nhầm vị trí.

方位與中宮 - Phương vị và Trung cung Sơ đồ Hậu Thiên Bát Quái gồm tám phương quanh trung cung Thổ: Chấn Đông, Tốn Đông Nam, Ly Nam, Khôn Tây Nam, Đoài Tây, Càn Tây Bắc, Khảm Bắc, Cấn Đông Bắc. 方位與中宮 Phương vị và Trung cung · Hậu Thiên Bát Quái 西 東南 Tốn · Đông Nam Ly · Nam 西南 Khôn · Tây Nam Chấn · Đông 中宮 Trung cung · Thổ 西 Đoài · Tây 東北 Cấn · Đông Bắc Khảm · Bắc 西北 Càn · Tây Bắc Hậu Thiên: Ly Nam ở trên, Khảm Bắc ở dưới, Chấn Đông bên trái, Đoài Tây bên phải.

Nhìn vào sơ đồ, dễ thấy trung cung không thay thế tám phương. Nó nằm ở giữa như trục. Nếu tám phương là vòng vận hành của khí, trung cung là nơi khí đi qua để được quân bình. Trong nhà ở, trung cung thường được hiểu là vùng giữa mặt bằng; trong một khu đất, đó là nơi quy tụ tương quan các phía; trong một việc, đó là điểm điều phối để các phần không kéo lệch nhau. Khi trung cung ổn, các phương dễ thông. Khi trung cung loạn, dù một phương riêng lẻ có vẻ đẹp, toàn cục vẫn khó yên.

Trung Cung

Trong hệ Ngũ Hành, trung cung thường quy về Thổ. Lễ Ký, thiên Nguyệt Lệnh, viết:

中央土。其日戊己。其帝黃帝,其神後土。其數五。其味甘。

Trung ương là Thổ; ngày là Mậu Kỷ; đế là Hoàng Đế, thần là Hậu Thổ; số là năm, vị là ngọt.

Câu này cho thấy trung ương không phải khoảng rỗng vô nghĩa. Nó có số, có hành, có khí, có ứng loại. Nhưng khi học phương vị, cần giữ đúng trọng tâm: trung cung là nơi quy tụ, không phải một hướng để quay mặt. Đông, Nam, Tây, Bắc là phương; Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Đông Bắc là góc; trung cung là tâm. Tâm không cạnh tranh với phương, mà khiến các phương có chỗ tương quan.

Thổ ở trung cung có tính chứa và hóa. Nó không nhanh như Mộc, không sáng như Hỏa, không sắc như Kim, không sâu như Thủy, nhưng nhờ có Thổ mà bốn khí kia có nơi chuyển tiếp. Trong mùa, Thổ thường được nói là vượng ở khoảng giao mùa; trong không gian, Thổ là chỗ giữa; trong thân người, Thổ thường gợi đến trung tiêu, tỳ vị, sự chuyển hóa đồ ăn thành khí huyết; trong việc đời, Thổ là năng lực tổ chức, giữ nhịp, tiếp nhận và phân phối. Các liên hệ ấy không nên dùng lẫn lộn một cách tùy tiện, nhưng đều cho thấy một ý: trung cung là chức năng điều hòa.

Vì vậy, khi xem một không gian, trung cung không nên bị hiểu cứng là đúng một điểm hình học nhỏ. Với nhà vuông vức, có thể lấy vùng giữa khá rõ. Với nhà khuyết góc, lệch tâm, nhiều tầng, hoặc hình thế phức tạp, trung cung cần được xét theo bố cục thực, dòng đi, nơi tụ khí và cách sử dụng. Tượng số đưa ra nguyên lý; thực địa đòi hỏi mắt quan sát. Nếu chỉ đo mà không nhìn, dễ khô cứng. Nếu chỉ cảm mà không có vị, dễ mơ hồ.

La Bàn

La bàn cho phương vị một ngôn ngữ đo lường. Đông Tây Nam Bắc có thể chia thành độ số, rồi mở thành tám hướng, hai mươi bốn sơn, sâu hơn nữa còn có phân kim, long hướng, sa thủy, phi tinh, vận bàn. Nhưng ở tầng căn bản, người học nên nắm hai lớp: hướng là mặt quay ra hoặc dòng khí đến đi; tọa là chỗ tựa, chỗ đứng, chỗ lưng. Một căn nhà không chỉ có hướng cửa, mà còn có tọa, minh đường, hậu chẩm, hai bên, trung cung và đường đi của người sống trong đó.

Điểm dễ nhầm là lấy hướng la bàn làm toàn bộ phương vị. La bàn rất quan trọng, nhưng phương vị trong phong thủy không chỉ là số độ. Cùng một hướng Nam, nhà này sáng mà dịu, nhà kia nắng gắt; nhà này có khoảng trước tụ khí, nhà kia bị đường xung; nhà này trung cung thoáng, nhà kia giữa nhà bị nén; kết quả không thể giống nhau. Số độ giúp định phương, còn tượng khí giúp hiểu vị ấy đang sống ra sao.

Lớp xét Câu hỏi chính Điểm cần tránh
Phương Hướng nào? Đông, Nam, Tây, Bắc hay góc nào? Chỉ nhớ tên hướng mà quên khí thực tế
Vị Chỗ ấy nằm trong toàn cục ra sao? Tách một góc khỏi trung tâm và các phía còn lại
Khí Khí đến, tụ, tán, thông hay bế? Dùng cảm giác chung mà không có quan sát cụ thể
Dụng Chỗ ấy dùng để ở, ngủ, làm việc, thờ, bếp hay kho? Luận tốt xấu mà bỏ qua sinh hoạt của người dùng

Vì thế, khi mới học, nên đi từ rộng đến hẹp. Trước hết nhận bốn chính phương và trung cung. Sau đó thêm bốn góc để thành tám hướng. Kế đó mới học hai mươi bốn sơn và các hệ phái chuyên sâu. Nếu đi ngược, bắt đầu bằng công thức nhỏ trước khi hiểu phương vị, người học dễ rơi vào tình trạng thuộc nhiều tên mà không biết vì sao.

Nhà Và Người

Phương vị chỉ có ý nghĩa khi đi vào đời sống. Trong một căn nhà, Đông có thể là vùng sinh phát: nơi ánh sáng sớm, cây cối, học tập, khởi động. Nam có thể là vùng sáng rõ: nơi tiếp khách, nhìn ra, làm việc cần minh bạch. Tây có thể là vùng thu: nơi cất giữ, hoàn thiện, giảm động. Bắc có thể là vùng tàng: nơi yên, nghỉ, chứa, nhưng cần tránh ẩm lạnh bế tắc. Trung cung cần thoáng vừa phải, không nhất thiết trống rỗng, nhưng không nên bị đè nặng, bít nghẽn, lộn xộn hoặc bị dòng đi xung cắt quá mạnh.

Những ví dụ ấy chỉ là cách gợi mắt quan sát, không phải công thức cố định. Một nhà ở xứ nóng khác một nhà ở xứ lạnh; nhà phố khác nhà vườn; căn hộ cao tầng khác nhà trệt; người cần yên khác người cần động. Tượng số không thay thế khí hậu, kiến trúc, công năng và thói quen sinh hoạt. Nó giúp đặt câu hỏi đúng hơn: phương này đang sinh hay đang sát? Vị này đang tụ hay đang tán? Trung cung này đang giữ nhịp hay đang làm toàn nhà nặng xuống? Người ở đây có dùng đúng khí của chỗ ấy không?

Trong tu thân cũng vậy. Con người cũng có phương vị tượng trưng. Có lúc cần Đông: mở việc, học mới, khởi ý. Có lúc cần Nam: làm sáng, nói rõ, minh định. Có lúc cần Tây: thu lại, chọn lọc, kết thúc. Có lúc cần Bắc: nghỉ, dưỡng, giữ nguồn. Và lúc nào cũng cần Trung: giữ tâm, điều hòa nhịp sống, không để một phía quá mạnh kéo lệch toàn thân tâm. Nhìn như vậy, phương vị không chỉ nằm ngoài nhà đất, mà còn thành phép tự quan sát.

Ranh Giới

Phương vị không nên bị giản lược thành câu hỏi “hướng nào tốt nhất”. Một hướng chỉ thật sự có ý nghĩa trong toàn cục. Đông có sinh khí nhưng nếu bị xung phá cũng khó dùng. Nam có sáng nhưng nếu quá gắt cũng hao. Tây có thu nhưng nếu nặng sát cũng bất lợi. Bắc có tàng nhưng nếu thấp ẩm bế tắc cũng không yên. Trung có Thổ nhưng nếu chất đầy vật nặng, tối, ẩm, bí, hoặc bị cầu thang, hành lang, dòng đi cắt xé quá mức, thì khả năng điều hòa yếu đi.

Cũng không nên lấy Hậu Thiên Bát Quái để phủ định mọi hệ phương vị khác. Tiên Thiên Bát Quái, Hà Đồ, Lạc Thư, Cửu Cung, Nhị Thập Tứ Sơn, Huyền Không, Bát Trạch, Tam Hợp, Tam Nguyên đều có ngữ cảnh riêng. Bài này chỉ đặt nền căn bản: phương là hướng khí mở ra, vị là chỗ khí an trú, trung cung là nơi quy tụ và điều hòa. Nền ấy vững thì khi gặp hệ phái sâu hơn, người học sẽ biết hỏi đúng: hệ này đang dùng đồ thức nào, lấy trung tâm ra sao, đọc phương theo tầng nào, và áp dụng vào việc gì.

Cách Nhớ

Có thể nhớ bài này bằng một vòng ngắn: Đông sinh, Đông Nam chỉnh; Nam minh, Tây Nam dưỡng; Tây thu, Tây Bắc chiến; Bắc tàng, Đông Bắc kết; Trung hóa. Vòng ấy không thay cho kinh văn, nhưng giúp người học giữ được nhịp khí. Tám phương là vòng vận hành, trung cung là chỗ hóa. Phương vị vì thế không phải mặt phẳng chết, mà là bản đồ của sinh hóa: có khởi, có sáng, có nuôi, có thu, có phân định, có nghỉ, có kết thúc, rồi lại có khởi đầu.

Khi đặt bản đồ ấy lên nhà, đất, bàn làm việc, kế hoạch hay đời sống, hãy luôn bắt đầu từ trung tâm. Trung có ổn thì phương mới dễ dùng. Trung có thông thì khí mới dễ chuyển. Trung có vị thì các phía không kéo nhau thành rối. Đó là ý nghĩa kín đáo của trung cung: không tranh làm phương nào, nhưng làm cho mọi phương có thể cùng ở trong một trật tự.

Trang chủ Mục lục