Trang chủ Mục lục

Quan Hệ 12 Địa Chi

Địa Chi không chỉ đứng một mình trong vòng thời gian; khi gặp nhau, các Chi có thể hợp, hội, xung, hại, phá, hình và làm cho khí cục chuyển động.

Trọng Tâm

Sau bài Thập Nhị Địa Chi, người học đã biết mỗi Chi có thứ tự, âm dương, ngũ hành, phương vị, tháng giờ và tàng can. Bài này đi sang tầng kế tiếp: đọc quan hệ giữa các Chi. Một Địa Chi đứng riêng cho biết một vị khí; hai hoặc ba Chi gặp nhau mới sinh ra thế liên hệ, có khi kéo lại, có khi hội tụ, có khi đối xung, có khi làm rối phần ngầm.

Quan hệ Địa Chi thường được học qua nhiều lớp: Lục Hợp, Tam Hợp, Tam Hội, Lục Xung, Lục Hại, Lục Phá, Tương Hình. Những tên này không phải nhãn tốt xấu có sẵn. Hợp chưa chắc đã thành hóa, hội chưa chắc đã thành cục, xung chưa chắc là hỏng, hại chưa chắc hiện ra ngay. Kết quả còn tùy đủ thiếu, gần xa, vượng suy, thời lệnh và việc đang xét.

Điều quan trọng nhất là phân biệt quan hệ với kết luận. Tý Ngọ xung là một quan hệ; xung ấy làm động, làm đứt, làm mở hay làm đổi hướng thì phải xem bối cảnh. Thân Tý Thìn là Tam Hợp Thủy cục; nhưng có đủ ba Chi, có được thời khí và có bị phá hay không mới quyết định cách đọc. Bài nền này giúp người học ghi đúng các cặp, hiểu đúng lực và biết đặt câu hỏi trước khi luận sâu.

Điểm cần giữ: Quan hệ Địa Chi là bản đồ tương tác của vị, thời và tàng khí. Bản đồ cho biết đường khí; kết quả phải xét lực và bối cảnh.

Nguồn Gốc

Địa Chi là vòng mười hai nhánh khí. Vì là nhánh khí của đất, Chi không chỉ có hành bề mặt mà còn có tàng can bên trong. Khi Chi gặp Chi, quan hệ không chỉ là Mộc sinh Hỏa hay Kim khắc Mộc; nó còn là quan hệ phương vị, mùa khí, lệnh tháng, kho mộ, sinh vượng, giao hội và va chạm. Vì vậy, quan hệ Địa Chi phong phú hơn quan hệ Thiên Can.

子丑合,寅亥合,卯戌合,辰酉合,巳申合,午未合。

Tý Sửu hợp, Dần Hợi hợp, Mão Tuất hợp, Thìn Dậu hợp, Tỵ Thân hợp, Ngọ Mùi hợp.

申子辰合水局,亥卯未合木局,寅午戌合火局,巳酉丑合金局。

Thân Tý Thìn hợp Thủy cục, Hợi Mão Mùi hợp Mộc cục, Dần Ngọ Tuất hợp Hỏa cục, Tỵ Dậu Sửu hợp Kim cục.

子午相衝,丑未相衝,寅申相衝,卯酉相衝,辰戌相衝,巳亥相衝。

Tý Ngọ xung, Sửu Mùi xung, Dần Thân xung, Mão Dậu xung, Thìn Tuất xung, Tỵ Hợi xung.

Những khẩu quyết trên chỉ là khung. Khi đem vào bát tự, lục hào, chọn ngày hay phong thủy, người học còn phải xét Chi ấy đứng ở đâu: năm, tháng, ngày, giờ; có Can nào trên đầu; tàng can nào được dẫn ra; mùa khí đang giúp hay làm yếu; quan hệ ấy có đủ bộ hay chỉ là một phần. Đọc Địa Chi vì vậy cần vừa thuộc bảng, vừa biết chậm lại.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây tách các quan hệ nền thành hai lớp. Vòng trên đặt mười hai Chi theo phương vị để thấy Lục Hợp và Lục Xung. Đường xanh là hợp, đường đỏ là xung. Phần dưới gom Tam Hợp và Tam Hội thành các nhóm để người học thấy khác nhau giữa “hợp thành cục” và “hội theo mùa”.

Quan Hệ 12 Địa Chi Sơ đồ Lục Hợp, Lục Xung, Tam Hợp và Tam Hội của mười hai Địa Chi. Quan Hệ 12 Địa Chi hợp · hội · xung · hại · phá · hình đều phải đặt trong lực và bối cảnh Lục Hợp và Lục Xung trên vòng phương vị Tam Hợp và Tam Hội Ngọ Mùi Thân Dậu Tuất Hợi Sửu Dần Mão Thìn Tỵ Lục Hợp Lục Xung Thân · Tý · Thìn Tam Hợp Thủy Hợi · Mão · Mùi Tam Hợp Mộc Dần · Ngọ · Tuất Tam Hợp Hỏa Tỵ · Dậu · Sửu Tam Hợp Kim Dần · Mão · Thìn Tam Hội Mộc Tỵ · Ngọ · Mùi Tam Hội Hỏa Thân · Dậu · Tuất Tam Hội Kim Hợi · Tý · Sửu Tam Hội Thủy

Trên vòng tròn, Lục Xung thường là những cặp đứng đối diện nhau. Vì vậy xung có tính trực diện, dễ làm động. Lục Hợp không đi theo trục đối diện, mà là những cặp có lực kéo và ràng buộc riêng. Tam Hợp gom ba điểm xa nhau thành một khí cục; Tam Hội gom ba Chi liền mùa thành một phương khí. Chỉ nhìn đồ hình đã thấy mỗi loại quan hệ có hình thế khác nhau.

Lục Hợp

Lục Hợp là sáu cặp Chi có lực kéo nhau. Trong tự học, nên hiểu Lục Hợp trước hết là sự ràng buộc, tương ứng, có duyên kết nối. Nhưng chữ “hợp” không tự động có nghĩa là tốt, và chữ “hóa” không tự động xảy ra. Hợp có thể thành trợ lực, cũng có thể thành vướng mắc, tùy quan hệ ấy đang phục vụ khí nào trong toàn cục.

Cặp hợp Khí hóa thường ghi Cách hiểu nền
Tý hợp Sửu Thổ Thủy gặp đất lạnh, có xu hướng gom lại thành nền chứa.
Dần hợp Hợi Mộc Thủy đầu đông nuôi mầm Mộc đầu xuân.
Mão hợp Tuất Hỏa Mộc gặp kho Hỏa, có hướng dẫn khí sang sáng ấm.
Thìn hợp Dậu Kim Thổ ẩm gặp Kim thu, khí có khuynh hướng kết lại.
Tỵ hợp Thân Thủy Hỏa Kim giao nhau, trong biến có hướng sinh Thủy.
Ngọ hợp Mùi Thổ Hỏa hạ gặp đất cuối hạ, khí quay về chỗ chứa.

Khi thấy một cặp Lục Hợp, trước hết hãy ghi “có hợp”. Sau đó mới xét có hóa không. Hóa cần điều kiện: có thời lệnh, có trợ lực, không bị phá mạnh, và khí hóa có chỗ đứng trong toàn cục. Nếu điều kiện chưa đủ, hợp chỉ là hợp, chưa nên đổi toàn bộ cách đọc sang hành hóa.

Tam Hợp

Tam Hợp là ba Chi hợp thành một khí cục theo thế Sinh, Vượng, Mộ. Mỗi cục có một Chi sinh khí, một Chi vượng khí, một Chi mộ khố. Vì vậy Tam Hợp không chỉ là ba Chi đứng chung; nó là một chu trình khí có đầu, có đỉnh, có chỗ thu về.

Tam Hợp Khí cục Sinh - Vượng - Mộ
Thân Tý Thìn Thủy cục Thân sinh Thủy, Tý vượng Thủy, Thìn là Thủy khố.
Hợi Mão Mùi Mộc cục Hợi sinh Mộc, Mão vượng Mộc, Mùi là Mộc khố.
Dần Ngọ Tuất Hỏa cục Dần sinh Hỏa, Ngọ vượng Hỏa, Tuất là Hỏa khố.
Tỵ Dậu Sửu Kim cục Tỵ sinh Kim, Dậu vượng Kim, Sửu là Kim khố.

Muốn đọc Tam Hợp, phải xét đủ thiếu. Có đủ ba Chi thì gọi là tam hợp đầy đủ. Có hai Chi trong cùng cục thì thường gọi là bán hợp hoặc có ý hướng về cục, nhưng lực không giống đủ bộ. Nếu có đủ ba Chi mà bị xung phá, hoặc khí cục không được mùa, cách đọc cũng cần dè dặt. Tam Hợp cho thấy một hướng khí lớn, nhưng hướng ấy vẫn phải đi qua điều kiện.

Tam Hội

Tam Hội là ba Chi liền nhau cùng một phương, cùng một mùa. Khác với Tam Hợp tạo cục từ ba điểm cách nhau, Tam Hội gom khí theo dải liền mạch: xuân đi qua Dần Mão Thìn, hạ đi qua Tỵ Ngọ Mùi, thu đi qua Thân Dậu Tuất, đông đi qua Hợi Tý Sửu.

Tam Hội Phương mùa Khí hội
Dần Mão Thìn Đông, mùa xuân Mộc khí liên tục từ mở đầu đến chuyển mùa.
Tỵ Ngọ Mùi Nam, mùa hạ Hỏa khí từ khởi hạ đến cuối hạ.
Thân Dậu Tuất Tây, mùa thu Kim khí từ đầu thu đến đất cuối thu.
Hợi Tý Sửu Bắc, mùa đông Thủy khí từ đầu đông đến đất cuối đông.

Tam Hội thường cho cảm giác khí liền mạch vì ba Chi đứng cùng một mùa. Nhưng cũng như Tam Hợp, hội không nên đọc rời điều kiện. Nếu hội được mùa, được Can dẫn, có đủ bộ và không bị phá, khí hội dễ nổi rõ. Nếu thiếu một Chi hoặc bị quan hệ khác chen vào, chỉ nên ghi là có hướng hội, chưa vội kết luận thành khí cục trọn vẹn.

Lục Xung

Lục Xung là sáu cặp Chi đối nhau trên vòng. Xung có nghĩa là va, đẩy, làm động. Vì đứng đối phương và thường khác khí, xung dễ biểu hiện thành thay đổi, di chuyển, tách ra, bộc lộ điều bị nén, hoặc làm một thế đang yên trở nên động.

Cặp xung Trục Cách hiểu nền
Tý xung Ngọ Thủy - Hỏa Đêm và trưa, Bắc và Nam, lạnh và nóng đối nhau.
Sửu xung Mùi Thổ cuối đông - Thổ cuối hạ Hai kho Thổ khác mùa, dễ động phần chứa.
Dần xung Thân Mộc - Kim Sinh phát gặp thu liễm, mở ra gặp cắt gọt.
Mão xung Dậu Mộc - Kim Mộc âm gặp Kim âm, đối nhau trên trục Đông Tây.
Thìn xung Tuất Thổ cuối xuân - Thổ cuối thu Hai kho Thổ đối mùa, thường làm động phần tàng.
Tỵ xung Hợi Hỏa - Thủy Đầu hạ gặp đầu đông, hai đầu mùa đối nhau.

Xung không nên hiểu một chiều là xấu. Có khi xung làm vỡ một thế đang cần giữ; có khi xung làm mở một điểm bế; có khi xung chỉ báo sự di chuyển hoặc đổi trạng thái. Người học cần hỏi: Chi nào là chủ, Chi nào đến xung, lực hai bên ra sao, xung vào cung nào, việc đang hỏi là việc cần yên hay cần động.

Hại Phá

Lục Hại và Lục Phá là hai lớp dễ bị học bằng cảm giác nặng nề. Nên đọc chúng bình tĩnh hơn. Hại là quan hệ làm tổn phần liên kết, khiến khí không thuận hoặc bị ngáng ngầm. Phá là quan hệ làm rạn, làm rời, làm một cấu trúc khó giữ nguyên. Cả hai đều cần xét lực, không nên dùng một cặp hại hoặc phá để kết luận ngay.

Loại Cặp Cách đọc nền
Lục Hại Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất Làm tổn sự thuận hòa, dễ sinh ngáng trở hoặc khó thông.
Lục Phá Tý Dậu, Sửu Thìn, Dần Hợi, Mão Ngọ, Tỵ Thân, Mùi Tuất Làm rạn thế liên kết, khiến điều đang kết khó giữ nguyên.

Trong nhiều phép luận, hại và phá không hiện rõ như xung. Chúng thường cần được kiểm lại bằng vị trí, tàng can và quan hệ khác đi kèm. Nếu một cặp hại xuất hiện ở vị trí yếu, không có lực dẫn, lại không đụng đến việc đang xét, ảnh hưởng có thể nhẹ. Nếu nó nằm đúng chỗ trọng yếu, được thời khí kích lên, cách đọc sẽ khác.

Tương Hình

Hình là quan hệ ép, vướng, tự gây khó hoặc bị khuôn phép nào đó tác động. Tên “hình” gợi đến hình phạt, nhưng trong tự học không nên vội hiểu thành điều nặng. Hình trước hết là dấu hiệu cần xét sự căng, sự lệch khuôn, sự lặp lại hoặc một chỗ khó thông.

Nhóm hình Địa Chi Cách hiểu nền
Dần Tỵ Thân Vô ân chi hình Ba khí xung động, dễ có va chạm do không thuận nghĩa.
Sửu Tuất Mùi Thị thế chi hình Ba Thổ khố vướng nhau, dễ thành chỗ cố chấp hoặc tranh giữ.
Tý Mão Vô lễ chi hình Thủy Mộc không thuận lễ, dễ lệch nhịp trong cách ứng xử.
Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi Tự hình Cùng một Chi lặp lại, dễ thành tự vướng hoặc tự làm khí bị bó.

Tương Hình cần đọc rất cẩn thận vì nhiều trường phái dùng chi tiết khác nhau. Ở bài nền, chỉ cần nhớ: hình không phải là một câu phán, mà là tín hiệu cho thấy trong cục có chỗ ép hoặc chỗ khó thông. Muốn luận sâu phải xem cung vị, tàng can, thần sát nếu môn ấy dùng, và quan hệ sinh khắc đang nâng hay giảm lực hình.

Cách Tiếp Cận

Khi gặp hai hoặc ba Địa Chi, hãy đọc theo lớp. Trước hết ghi tên Chi và vị trí của chúng. Sau đó xem chúng có hợp, hội, xung, hại, phá, hình hay không. Tiếp nữa xét ngũ hành của quan hệ ấy đang sinh trợ hay khắc chế điều gì trong toàn cục. Cuối cùng mới đặt vào môn đang dùng: bát tự, lục hào, chọn ngày, phong thủy hay một bài tập tự học.

Quy trình đọc quan hệ Địa Chi Các bước đọc quan hệ Địa Chi: ghi Chi, nhận quan hệ, xét lực, đặt vào bối cảnh. Cách Đọc Quan Hệ Địa Chi ghi quan hệ trước, luận kết quả sau Bước 1 Ghi Chi vị trí · tháng · giờ · cung Bước 2 Nhận Quan Hệ hợp · hội · xung · hại Bước 3 Xét Lực đủ thiếu · vượng suy · tàng can Bước 4 Đặt Bối Cảnh môn đang dùng · việc đang xét
  1. Ghi các Chi đang gặp nhau, ví dụ Dần, Ngọ, Tuất.
  2. Nhận quan hệ: đây là Tam Hợp Hỏa cục.
  3. Xét đủ thiếu: đủ ba Chi hay chỉ có hai Chi, có bị xung phá hay không.
  4. Xét lực: Hỏa có được mùa, có Can dẫn, có gốc, có bị Thủy hoặc Kim chế không.
  5. Đặt vào bối cảnh: đang luận tháng, ngày, giờ, cung vị hay một việc cụ thể.

Cách đọc này chậm nhưng giúp người học không bị một chữ “hợp” hay “xung” kéo đi quá nhanh. Quan hệ là tín hiệu. Tín hiệu ấy cần được đặt vào cục diện rồi mới trở thành lời luận.

Ví Dụ

Lấy cặp Tý và Ngọ. Đây là Lục Xung, đồng thời là trục Thủy Hỏa, Bắc Nam, đêm trưa. Nếu đang xét một việc cần ổn định, Tý Ngọ xung có thể báo động và thay đổi. Nhưng nếu đang xét một việc đang bế tắc, xung có thể là lực làm mở tình thế. Cùng một quan hệ, câu hỏi khác thì ý nghĩa khác.

Lấy bộ Thân Tý Thìn. Đây là Tam Hợp Thủy cục. Nếu đủ bộ, có thời khí nâng Thủy và không bị phá, Thủy khí nổi lên rõ. Nhưng nếu chỉ có Thân Tý mà thiếu Thìn, hoặc Thìn bị Tuất xung mạnh, người học nên ghi là có hướng hợp Thủy, chưa vội đọc như một Thủy cục đầy đủ.

Lấy cặp Mão và Tuất. Đây là Lục Hợp, khí hóa thường ghi là Hỏa. Nhưng Mão là Mộc, Tuất là Thổ khố có tàng Hỏa. Nếu toàn cục không nâng Hỏa, hoặc có quan hệ khác phá hợp, chỉ nên đọc là có lực ràng giữa Mão và Tuất. Hóa Hỏa là bước sau, không phải điều tự xảy ra.

Trong Ứng Dụng

Trong bát tự, quan hệ Địa Chi thường được xét trên bốn Chi của năm, tháng, ngày, giờ. Chi tháng có lực mùa, nên một quan hệ chạm đến Chi tháng thường đáng chú ý hơn quan hệ nằm ở vị trí xa và yếu. Nhưng vẫn phải xem Can phía trên, tàng can bên trong, đại vận, lưu niên và việc đang xét.

Trong lục hào, Địa Chi đi với hào, lục thân, thế ứng, nguyệt kiến, nhật thần. Một Chi bị xung trong quẻ có thể là động, là phá, là sự việc đổi trạng thái, nhưng phải xem hào ấy là hào nào, đại diện cho ai, đang vượng hay suy. Không thể lấy một cặp xung ngoài bảng rồi áp ngay vào kết quả.

Trong chọn ngày và phong thủy, quan hệ Chi xuất hiện qua ngày tháng năm, phương vị, thái tuế, xung sơn, hợp cục. Bảng quan hệ giúp người học nhận tín hiệu ban đầu. Còn dùng được hay không phải phối với mục đích của việc, phương vị thực tế và quy tắc riêng của môn đang học.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là thấy hợp liền cho là tốt. Hợp có thể trợ lực, nhưng cũng có thể ràng buộc, níu kéo, làm một khí khó thoát. Hợp tốt hay không phụ thuộc khí được hợp có cần cho toàn cục hay không.

Lỗi thứ hai là thấy xung liền cho là xấu. Xung là động. Động có lúc làm hỏng việc cần yên, nhưng cũng có lúc mở việc đang tắc. Xung cần xét chủ thể, lực hai bên, cung vị và câu hỏi.

Lỗi thứ ba là đọc hóa cục quá nhanh. Lục Hợp, Tam Hợp, Tam Hội đều có tên khí hóa hoặc khí hội, nhưng thành cục cần đủ điều kiện. Thiếu một Chi, bị phá mạnh, không được mùa hoặc không có lực dẫn thì cách đọc phải nhẹ hơn.

Lỗi cuối là học bảng mà quên tàng can. Địa Chi sâu vì trong Chi có Can ẩn. Hai Chi nhìn bên ngoài là hợp, nhưng bên trong tàng can có thể sinh, khắc, tranh, tiết. Không xét tàng can thì lời đọc Địa Chi thường thiếu chiều sâu.

Ghi Nhớ

Quan Hệ 12 Địa Chi có thể mở bằng bảy lớp: Lục Hợp, Tam Hợp, Tam Hội, Lục Xung, Lục Hại, Lục Phá, Tương Hình. Hợp và hội cho biết khí có xu hướng tụ; xung cho biết khí bị làm động; hại, phá, hình cho biết chỗ khó thuận, khó giữ hoặc khó thông.

Ghi vào sổ tay một câu là đủ để giữ nhịp đọc: Quan hệ là tín hiệu, chưa phải kết luận. Thấy quan hệ thì ghi nhận; muốn luận kết quả phải xét đủ thiếu, vượng suy, tàng can, thời vị và việc đang hỏi. Đọc như vậy, bảng Địa Chi không còn là danh sách khô, mà trở thành bản đồ vận động của khí trong thời gian và không gian.

Trang chủ Mục lục