Trang chủ Mục lục

Tầm Cung Pháp

Tầm Cung Pháp là cách tìm xem một quẻ kép thuộc cung nào trong Bát Quái Phân Cung, từ đó ghi được hành cung và vị của quẻ trong cung.

Trọng Tâm

Tầm cung nghĩa là tìm cung. Trong Trùng Quái, một quẻ không chỉ có tên, số thứ tự và hai quái trên dưới; quẻ ấy còn thuộc một trong tám cung: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài. Mỗi cung có một quẻ thuần làm chủ, có hành cung riêng, và có tám vị: Thuần Quái, Nhất Thế, Nhị Thế, Tam Thế, Tứ Thế, Ngũ Thế, Du Hồn, Quy Hồn.

Nói gọn, Tầm Cung Pháp trả lời bốn câu hỏi: quẻ đang xét thuộc cung nào, cung ấy mang hành gì, quẻ đứng ở vị nào trong cung, và dữ kiện ấy sẽ dùng ra sao khi học sang Thế Ứng, Nạp Giáp, Lục Thân. Vì vậy bài này đứng ngay sau Bát Quái Phân Cung: trước hết biết bảng, sau đó biết cách tìm cung khi gặp một quẻ cụ thể.

Điểm cần giữ là tầm cung không phải đoán ý nghĩa tốt xấu của quẻ. Đây là bước định vị kỹ thuật. Định vị đúng thì các bước sau mới có chỗ bám; định vị sai thì dù lời luận nghe trơn tru, nền đã bị lệch.

Công thức ghi nhớ: Tên quẻ chưa đủ. Khi học theo hệ Bát Cung, mỗi quẻ nên được ghi thành: tên quẻ, cung, hành cung, vị trong cung.

Nguồn Gốc

Tầm Cung Pháp đi cùng truyền thống Bát Quái Phân Cung, thường được đặt trong mạch Dịch học tượng số và các phép học Lục Hào. Khi sáu mươi tư quẻ được chia vào tám cung, người học cần một cách để nhận nhanh quẻ thuộc cung nào. Từ nhu cầu ấy mới có việc tra cung, dò cung, ghi cung, rồi dùng cung làm nền cho những phép tiếp theo.

八卦成列,象在其中矣;因而重之,爻在其中矣。

Tám quái bày thành hàng thì tượng ở trong đó; nhân đó chồng lên, thì hào ở trong đó.

Câu trong Hệ Từ truyện gợi ra một điểm nền: khi tám quái đã thành hệ, việc chồng quái mở ra tầng sáu hào. Bát Quái Phân Cung tiếp tục tổ chức tầng sáu hào ấy thành tám nhà. Tầm Cung Pháp là thao tác đi từ một quẻ cụ thể trở lại nhà của nó.

Trong tự học, không nên biến tầm cung thành mẹo thuộc lòng rời rạc. Có thể dùng khẩu quyết, có thể tra bảng, có thể dò chuỗi biến trong cung; nhưng sau cùng vẫn phải đối chiếu về Bát Quái Phân Cung. Bảng cung là bản đồ, Tầm Cung Pháp là cách đi trên bản đồ ấy.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây tóm đường đi của Tầm Cung Pháp. Đây là một chuỗi thao tác rõ ràng: từ quẻ đang xét, qua cách tìm, về cung chủ, rồi ghi lại kết quả.

Tầm Cung Pháp Sơ đồ từ quẻ đang xét qua tra bảng hoặc dò chuỗi biến để tìm cung, hành cung và vị trong cung. Tầm Cung Pháp tìm cung · ghi hành cung · xác định vị trong cung Quẻ đang xét tên quẻ, nội quái, ngoại quái Cách tìm tra bảng hoặc dò chuỗi biến Cung chủ Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly... Ghi kết quả cung · hành vị trong cung Tám vị trong mỗi cung đây là hàng nhãn cần ghi sau khi tìm được cung Thuần Nhất Nhị Tam Tứ Ngũ Du Hồn Quy Hồn Ví dụ: Thủy Lôi Truân → cung Khảm → hành Thủy → Nhị Thế Ví dụ: Hỏa Thiên Đại Hữu → cung Càn → hành Kim → Quy Hồn

Nền Cần Có

Muốn tầm cung cho chắc, người học cần nắm bốn tầng nền. Tầng thứ nhất là tên tám quái và tượng cơ bản của chúng. Tầng thứ hai là cách gọi một quẻ kép theo ngoại quái trước, nội quái sau. Tầng thứ ba là bảng Bát Quái Phân Cung. Tầng thứ tư là ý nghĩa của tám vị trong một cung.

Nền Cần biết Dùng vào việc gì
Tám quáiCàn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoàinhận nội quái và ngoại quái
Quẻ képngoại quái ở trên, nội quái ở dướigọi đúng tên quẻ đang xét
Tám cungmỗi cung có một quẻ thuần làm chủtìm cung chủ của quẻ
Tám vịThuần, Nhất, Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Du Hồn, Quy Hồnghi vị trong cung để học tiếp Thế Ứng

Nếu chưa vững những nền này, hãy dùng Tầm Cung Pháp như một thao tác ghi chép chậm rãi. Không cần vội nhớ hết sáu mươi tư quẻ. Chỉ cần mỗi lần gặp quẻ đều tra, ghi và đối chiếu, trí nhớ sẽ tự hình thành theo nhóm.

Tra Bảng

Cách vững cho giai đoạn đầu là tra trực tiếp trong bảng Bát Quái Phân Cung. Bảng đã xếp sẵn tám cung, mỗi cung tám quẻ. Khi gặp một quẻ, chỉ cần tìm tên quẻ trong bảng rồi đọc theo hàng và cột: hàng cho biết cung và hành cung, cột cho biết vị trong cung.

  1. Ghi tên quẻ đang xét. Nếu quẻ là Thủy Lôi Truân, hãy xác nhận ngoại quái là Khảm, nội quái là Chấn, tên quẻ là Truân.
  2. Mở bảng Bát Quái Phân Cung, tìm tên Thủy Lôi Truân trong tám hàng cung.
  3. Đọc hàng chứa quẻ: Thủy Lôi Truân nằm ở hàng cung Khảm, nên cung chủ là Khảm, hành cung là Thủy.
  4. Đọc cột chứa quẻ: Thủy Lôi Truân nằm ở cột Nhị Thế, nên vị trong cung là Nhị Thế.

Với cách này, kết quả được ghi: 3 Thủy Lôi Truân, cung Khảm, hành Thủy, Nhị Thế. Một dòng ngắn như vậy đã đủ dữ kiện để nối sang các bài sau.

Quẻ cần tầm cung Tra thấy ở cung Hành cung Vị trong cung Dòng ghi mẫu
Thủy Lôi TruânKhảmThủyNhị ThếTruân, cung Khảm Thủy, Nhị Thế
Thiên Phong CấuCànKimNhất ThếCấu, cung Càn Kim, Nhất Thế
Hỏa Thiên Đại HữuCànKimQuy HồnĐại Hữu, cung Càn Kim, Quy Hồn
Lôi Trạch Quy MuộiĐoàiKimQuy HồnQuy Muội, cung Đoài Kim, Quy Hồn

Khi tự học, nên ưu tiên tra bảng cho đến khi mắt quen với các nhóm. Tầm cung nhanh không đến từ việc bỏ bảng quá sớm, mà đến từ việc tra bảng nhiều lần đến mức các hàng cung trở nên quen thuộc.

Biến Ngược

Sau khi đã quen bảng, người học có thể dùng cách dò chuỗi biến. Mỗi cung khởi từ một quẻ thuần, rồi đi qua các vị: Thuần Quái, Nhất Thế, Nhị Thế, Tam Thế, Tứ Thế, Ngũ Thế, Du Hồn, Quy Hồn. Biến ngược là lần theo chuỗi ấy để đưa quẻ đang xét trở về quẻ thuần của cung.

Cách này không nên hiểu như một trò đổi hào tùy tay. Mỗi cung có chuỗi đã định. Dò biến nghĩa là biết quẻ đang ở đoạn nào trong chuỗi, rồi đi ngược về quẻ thuần để nhận cung chủ. Vì vậy, với người mới học, biến ngược nên đi kèm bảng phân cung ở bên cạnh.

Ví dụ 1: Thủy Lôi Truân

Trong cung Khảm, chuỗi đầu đi như sau: Thuần Khảm, Thủy Trạch Tiết, Thủy Lôi Truân. Khi thấy Thủy Lôi Truân, ta biết quẻ này là vị Nhị Thế của cung Khảm. Đi ngược lại là Truân về Tiết, rồi Tiết về Thuần Khảm. Quẻ thuần trở về là Khảm, nên cung chủ là Khảm.

Ví dụ 2: Hỏa Thiên Đại Hữu

Trong cung Càn, Hỏa Thiên Đại Hữu đứng ở vị Quy Hồn. Dò ngược chuỗi cung Càn sẽ thấy Đại Hữu trở về Hỏa Địa Tấn, rồi lần về Sơn Địa Bác, Phong Địa Quán, Thiên Địa Bĩ, Thiên Sơn Độn, Thiên Phong Cấu, cuối cùng là Thuần Càn. Quẻ thuần trở về là Càn, nên Đại Hữu thuộc cung Càn, hành Kim.

Cách học an toàn: trước tiên tra bảng, sau đó tự hỏi: nếu đi ngược theo chuỗi của cung này, quẻ sẽ về quẻ thuần nào? Khi hai kết quả khớp nhau, ký ức về cung sẽ chắc hơn.

Du Hồn Và Quy Hồn

Trong tầm cung, Du Hồn và Quy Hồn là hai vị rất dễ bị đọc quá nặng nghĩa. Ở bài nền, hãy hiểu trước chúng là hai nhãn vị trí trong mỗi cung. Chúng cho biết quẻ đang ở đoạn sau của chuỗi phân cung, chứ chưa tự động kết luận cát hung.

Du Hồn là vị thứ bảy trong một cung nếu tính cả quẻ thuần đứng đầu. Quy Hồn là vị thứ tám. Hai vị này xuất hiện trong cả tám cung và thường được nhắc nhiều khi học Lục Hào, vì chúng liên quan đến cách an Thế Ứng và cách nhận khí trở đi hay trở về trong mạch tượng.

Ví dụ Hỏa Địa Tấn thuộc cung Càn ở vị Du Hồn, còn Hỏa Thiên Đại Hữu thuộc cung Càn ở vị Quy Hồn. Cả hai đều lấy cung Càn làm gốc và lấy hành Kim của cung Càn làm nền. Khác nhau là vị trong cung, từ đó các phép tiếp theo sẽ xử lý khác.

Du Hồn: ghi như một vị trong cung, chưa vội gán nghĩa phiêu tán hay bất ổn nếu chưa xét toàn quẻ.
Quy Hồn: ghi như một vị trong cung, chưa vội gán nghĩa trở về nếu chưa xét việc hỏi, hào động và ngữ cảnh.

Cách Đọc

Khi đọc một quẻ theo Tầm Cung Pháp, hãy đi từ dữ kiện ít gây nhầm đến dữ kiện cần suy xét hơn. Thứ tự tốt là: gọi đúng tên quẻ, tìm cung, ghi hành cung, ghi vị trong cung, sau đó mới nối sang ý nghĩa và các phép học sau.

  1. Gọi quẻ: xác định ngoại quái và nội quái, rồi gọi tên quẻ theo cách quen dùng trong Chu Dịch.
  2. Tầm cung: tra bảng hoặc dò chuỗi biến để biết quẻ thuộc cung nào.
  3. Ghi hành: lấy hành của cung chủ, không lấy vội hành của nội quái hoặc ngoại quái.
  4. Ghi vị: xác định quẻ là Thuần, Nhất, Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Du Hồn hay Quy Hồn.
  5. Đối chiếu: nếu chuẩn bị học Lục Hào, dùng cung và hành cung làm nền để đi tiếp sang Thế Ứng, Nạp Giáp, Lục Thân.

Một mẫu ghi nên dùng thường xuyên là: Số quẻ - Tên quẻ - Cung - Hành cung - Vị trong cung - Ghi chú. Mẫu này ngắn, nhưng giữ được đúng những gì Tầm Cung Pháp cần trao cho các bước sau.

Mục ghi Nội dung Ví dụ
Số quẻsố theo thứ tự Chu Dịch3
Tên quẻtên đầy đủ của quẻ képThủy Lôi Truân
Cungcung chủ trong Bát CungKhảm
Hành cungngũ hành của cung chủThủy
Vịvị trong chuỗi cungNhị Thế

Ví Dụ

Ví dụ Thủy Lôi Truân

Thủy Lôi Truân có ngoại quái Khảm, nội quái Chấn. Nếu chỉ nhìn hai quái, người mới học dễ nghĩ quẻ này phải thuộc Khảm hoặc Chấn theo một cách trực tiếp. Nhưng trong Bát Quái Phân Cung, phải tra theo hệ tám cung. Tra bảng thấy Truân thuộc cung Khảm, ở vị Nhị Thế. Khảm thuộc Thủy, nên dòng ghi là: Thủy Lôi Truân, cung Khảm Thủy, Nhị Thế.

Ví dụ Thiên Phong Cấu

Thiên Phong Cấu có ngoại quái Càn, nội quái Tốn. Trong cung Càn, sau Thuần Càn là Thiên Phong Cấu, tức vị Nhất Thế. Càn thuộc Kim. Dòng ghi là: Thiên Phong Cấu, cung Càn Kim, Nhất Thế.

Ví dụ Hỏa Thiên Đại Hữu

Hỏa Thiên Đại Hữu có ngoại quái Ly, nội quái Càn. Nhìn tên quẻ không thể kết luận ngay là cung Ly hay cung Càn nếu chưa đối chiếu bảng. Tra Bát Quái Phân Cung thấy Đại Hữu thuộc cung Càn, vị Quy Hồn. Càn thuộc Kim. Dòng ghi là: Hỏa Thiên Đại Hữu, cung Càn Kim, Quy Hồn.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi thứ nhất là tưởng cung của quẻ luôn trùng với ngoại quái hoặc nội quái. Có khi trùng, có khi không. Cung là quan hệ trong Bát Quái Phân Cung, không phải phép nhìn nhanh vào quái trên dưới.

Lỗi thứ hai là chỉ ghi cung mà quên hành cung. Trong Lục Hào, hành cung là dữ kiện rất quan trọng để an Lục Thân. Nếu ghi “cung Càn” mà quên “Kim”, đến bước sau sẽ phải tra lại.

Lỗi thứ ba là đọc Du Hồn và Quy Hồn thành kết luận ngay. Chúng là nhãn vị trí trước đã. Khi luận đoán, còn cần xem việc hỏi, hào động, hào biến, nhật nguyệt, lục thân và nhiều dữ kiện khác.

Lỗi thứ tư là học khẩu quyết mà không kiểm bảng. Khẩu quyết giúp nhớ nhanh, nhưng nếu dùng sai hoặc nhớ sai, kết quả lệch rất khó phát hiện. Trong giai đoạn nền, bảng phân cung vẫn là chỗ đối chiếu đáng tin hơn.

Lỗi cuối là tách Tầm Cung Pháp khỏi mạch bài trước và bài sau. Bài trước cho bản đồ phân cung, bài này dạy cách tìm cung, bài sau mới đi tiếp sang các phép an dữ kiện. Không nên lấy tầm cung làm một phép luận riêng rẽ.

Ghi Nhớ

Tầm Cung Pháp là bước tìm cung của một quẻ trong hệ Bát Quái Phân Cung. Kết quả cần ghi gồm cung chủ, hành cung và vị trong cung. Ba dữ kiện này là nền để học tiếp Thế Ứng, Nạp Giáp và Lục Thân Nạp Quái.

Khi mới học, hãy tra bảng. Khi đã quen, hãy dò thêm chuỗi biến để hiểu vì sao quẻ ấy thuộc cung ấy. Cách học tốt là mỗi lần gặp quẻ đều ghi một dòng ngắn: tên quẻ, cung, hành cung, vị. Làm đều như vậy, Tầm Cung Pháp sẽ trở thành thói quen định vị tự nhiên thay vì một danh sách phải học thuộc.

Trang chủ Mục lục