Trang chủ Mục lục

Thể Dụng

Thể là gốc đang được xét, Dụng là chỗ gốc ấy phát ra hoặc bị tác động; nắm được Thể Dụng thì lời đọc có điểm tựa, không trôi theo dấu hiệu rời rạc.

Trọng Tâm

Trong học thuật phương Đông, rất nhiều sai lệch bắt đầu từ việc chưa biết mình đang xét cái gì làm gốc. Thấy một quẻ, một hành, một phương vị, một hào, một can chi, người học dễ vội hỏi tốt hay xấu. Nhưng trước khi hỏi tốt xấu, cần hỏi: cái nào là Thể, cái nào là Dụng. Không có điểm gốc, mọi quan hệ sinh khắc, vượng nhược, động tĩnh đều dễ bị đọc lệch.

Thể là phần được lấy làm nền. Đó có thể là người hỏi, sự việc đang hỏi, căn nhà đang xét, mệnh cục đang luận, một hào trong quẻ, một phương trong không gian, hoặc một hành đang được đặt vào trung tâm quan sát. Dụng là phần phát ra từ Thể, phần tác động vào Thể, hoặc phần được đem dùng để xử lý Thể. Thể cho biết “đang đứng ở đâu”; Dụng cho biết “đang dùng vào đâu”.

Vì vậy, Thể Dụng không phải là hai vật tách rời. Chúng là hai mặt của một phép đọc. Cùng một yếu tố, khi làm nền thì gọi là Thể; khi phát tác hoặc được đem dùng thì gọi là Dụng. Cũng như trong Ngũ Hành, đổi điểm đứng thì sinh nhập thành sinh xuất, khắc nhập thành khắc xuất. Trong Thể Dụng, đổi gốc thì nghĩa cũng đổi theo.

Điểm cần giữ: Thể Dụng là phép đặt điểm đứng. Chưa xác định Thể thì chưa nên vội bàn Dụng; chưa biết Dụng đang tác động ra sao thì chưa nên vội kết luận Thể được hay mất.

Nguồn Gốc

Trong Dịch truyện, có câu thường được dùng để phân biệt đạo và khí, gốc vô hình và vật hữu hình. Câu ấy không trực tiếp lập thành thuật ngữ Thể Dụng như về sau, nhưng giúp người học hiểu tinh thần: cái sâu ở trên hình là đạo lý, cái hiện dưới hình là khí cụ, hình tượng và chỗ dùng.

形而上者謂之道,形而下者謂之器。

Cái vượt lên trên hình gọi là Đạo; cái ở dưới hình gọi là Khí.

Đặt vào Thể Dụng, có thể hiểu Thể gần với cái nền, cái giữ mạch, cái làm chỗ quy về; Dụng gần với cái hiện ra thành tác dụng, hành vi, phương tiện, kết quả. Nhưng không nên đồng nhất Thể với “ẩn” và Dụng với “hiện” một cách cứng. Có khi Thể rất hiện rõ, như thân người đang hỏi. Có khi Dụng rất kín, như một nguyên nhân chưa lộ mà đang điều khiển sự việc.

Trong Nho, Phật, Đạo và Dịch học đời sau, chữ Thể Dụng được dùng theo nhiều lớp. Có nơi nói Đạo là Thể, Đức là Dụng; có nơi nói Tâm là Thể, cảnh và hành là Dụng; có nơi nói quẻ chủ là Thể, quẻ động là Dụng. Các cách nói ấy khác nhau về phạm vi, nhưng cùng giữ một ý: muốn hiểu tác dụng, phải biết gốc; muốn xét gốc, phải xem nó phát dụng ra sao.

Thể

Thể là nơi quy chiếu. Khi một người hỏi việc, người ấy thường là Thể. Khi xét một căn nhà, nhà hoặc trung tâm khí của nhà là Thể. Khi xét một mệnh cục, nhật chủ hoặc điểm chủ luận có thể được đặt làm Thể tùy môn phái. Khi xét một quẻ, phần không động, phần chủ sự, hoặc hào được chọn làm chủ có thể là Thể theo quy tắc của từng môn.

Thể không có nghĩa là đứng yên mãi. Nó chỉ là điểm gốc trong lần luận ấy. Một sự việc đang động vẫn có thể là Thể, vì ta lấy chính sự việc ấy làm trung tâm. Một người đang biến đổi vẫn là Thể nếu câu hỏi quy về người ấy. Do đó, cần phân biệt “Thể” với “tĩnh” theo nghĩa hẹp. Thể là gốc xét, không phải lúc nào cũng là phần bất động.

Thể cần được xét bằng lực khí. Thể mạnh hay yếu, sáng hay tối, có căn hay không, được sinh hay bị khắc, có đường phát hay bị bế. Nếu chỉ gọi tên Thể mà không xét tình trạng của nó, lời luận vẫn còn thô. Một Thể yếu gặp Dụng mạnh khác Thể mạnh gặp Dụng mạnh. Một Thể đang cần sinh khác Thể đang cần tiết. Một Thể bị vây khác Thể được nâng.

Khi tự học, mỗi bài luận nên bắt đầu bằng một câu ghi rõ Thể. Ví dụ: “Trong bài này, người hỏi là Thể”; “trong căn nhà này, trung cung là Thể”; “trong quẻ này, nội quái là Thể theo quy tắc đang dùng”. Ghi như vậy giúp đầu óc có chỗ bám, tránh đổi điểm đứng giữa chừng.

Dụng

Dụng là chỗ phát tác hoặc chỗ đem dùng. Nếu Thể là người hỏi, Dụng có thể là việc đang hỏi, người đối diện, môi trường, thời vận, phương vị, ngày giờ, hoặc yếu tố được dùng để trợ hay chế. Nếu Thể là quẻ chủ, Dụng có thể là quẻ động, hào động, quẻ biến, hoặc lực bên ngoài đến tác động. Nếu Thể là một hành trong Ngũ Hành, Dụng có thể là hành sinh, hành khắc, hành tiết, hành chế, hành thông quan.

Dụng không chỉ là công cụ tốt. Dụng có thể trợ Thể, làm hao Thể, khắc Thể, tiết Thể, làm rõ Thể, hoặc khiến Thể lộ ra mặt yếu. Vì vậy, khi nói “dụng”, không nên mặc nhiên hiểu là thứ nên dùng. Dụng là phần đang có tác dụng; tác dụng ấy thuận hay nghịch còn phải xét quan hệ và lực.

Một Dụng tốt phải hợp mục đích. Thể yếu thì Dụng sinh trợ có giá trị. Thể quá vượng thì Dụng tiết hoặc chế có giá trị. Thể bị kẹt thì Dụng thông quan có giá trị. Thể đang cần yên mà Dụng quá động thì dễ nhiễu. Thể đang cần mở mà Dụng quá bế thì khó phát. Dụng vì vậy luôn được đọc cùng nhu cầu của Thể.

Trong nhiều môn, chữ “Dụng Thần” được dùng để chỉ yếu tố cần chọn để giải quyết bài luận. Tuy nhiên, trước khi chọn Dụng Thần, người học phải biết Thể là gì và tình trạng của Thể ra sao. Nếu không, việc chọn Dụng dễ biến thành chọn theo thói quen, thấy thiếu thì bù, thấy khắc thì tránh, thấy sinh thì mừng.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt quan hệ ở giữa Thể và Dụng. Thể không tự nói hết ý nghĩa nếu không nhìn Dụng; Dụng không có nghĩa rõ nếu không biết nó đang tác động lên Thể nào. Hai chiều cần nhìn: từ Thể phát ra Dụng, và từ Dụng quay lại ảnh hưởng Thể.

Sơ đồ Thể Dụng trong học thuyết Thể là gốc ở bên trái, Dụng là chỗ phát tác bên phải, giữa là quan hệ cần đọc theo chủ khách và lực khí. Thể Dụng đặt gốc trước, đọc tác dụng sau phát dụng tác động Thể gốc đang xét nơi quy chiếu Quan Hệ 體用 Dụng chỗ phát tác phương tiện xử lý Toàn Cục chủ khách · lực khí · thời vị · mục đích

Đọc hình từ trái sang phải: trước hết xác định Thể, rồi xem Dụng đang phát ra hay đi vào. Sau đó đưa cả hai về toàn cục: chủ khách là ai, lực khí mạnh yếu ra sao, thời vị có thuận không, và mục đích của bài luận là gì. Có đủ bốn lớp ấy, Thể Dụng mới không bị hiểu thành nhãn cố định.

Chủ Khách

Thể Dụng gần với chủ khách, nhưng không hoàn toàn trùng nhau. Chủ khách nói về vị trí quan hệ: ai là chủ, ai là khách. Thể Dụng nói thêm về gốc và tác dụng: cái gì làm nền, cái gì phát ra, cái gì được dùng. Trong nhiều trường hợp, Thể là chủ và Dụng là khách; nhưng có khi Dụng là phần phát ra từ chính Thể, không phải khách bên ngoài.

Ví dụ một người hỏi về công việc. Người hỏi có thể là Thể, công việc là Dụng. Nhưng nếu câu hỏi là “công việc này có nên theo không”, bản thân công việc cũng có thể được đặt làm Thể, còn người hỏi trở thành yếu tố tương tác. Vì vậy, việc chọn Thể phụ thuộc vào câu hỏi. Câu hỏi đổi, Thể đổi; Thể đổi, Dụng cũng đổi.

Trong Ngũ Hành, nếu lấy Mộc làm Thể, Hỏa là Dụng sinh xuất, Thủy là Dụng sinh nhập, Kim là Dụng khắc nhập, Thổ là Dụng khắc xuất. Nếu đổi Thể sang Hỏa, toàn bộ quan hệ chuyển nghĩa. Điều này giống bài Sinh Khắc Chế Hóa: không có điểm đứng thì không có chiều quan hệ.

Bởi vậy, sổ tay nên ghi rõ: “Thể là gì, vì sao chọn nó làm Thể; Dụng là gì, vì sao nó tác động vào Thể”. Ghi được hai câu ấy, người học đã tránh được phần lớn lỗi đảo chủ khách.

Trong Quẻ

Trong các phép dùng quẻ, Thể Dụng thường được nói rõ. Có hệ quy ước quẻ không động làm Thể, quẻ có động làm Dụng; có hệ lấy hào Thế làm Thể, hào Ứng làm khách; có hệ lấy dụng thần theo loại việc. Các quy ước không hoàn toàn giống nhau, vì mỗi môn đặt trọng tâm khác nhau. Người học cần biết mình đang dùng quy tắc của môn nào.

Trong Mai Hoa, bài riêng về Thể, Dụng và Bản - Hỗ - Biến Quái sẽ đi vào kỹ thuật cụ thể. Ở bài nền này, điều cần giữ là nguyên tắc: Thể là phần làm gốc cho câu hỏi, Dụng là phần động hoặc phần tác động. Nếu Dụng sinh Thể, thường là có trợ; nếu Dụng khắc Thể, thường là có áp lực; nếu Thể khắc Dụng, phải xem Thể có đủ lực xử lý hay không; nếu Thể sinh Dụng, phải xem đó là phát dụng hay hao.

Nhưng quẻ không chỉ có một lớp Thể Dụng. Bản quẻ cho hiện trạng, hỗ quẻ cho phần giữa, biến quẻ cho xu hướng chuyển. Hào động cho điểm phát. Thế Ứng cho chủ khách. Ngũ Hành của quẻ cho sinh khắc. Vượng suy theo thời cho lực. Vì vậy, Thể Dụng trong quẻ là cửa vào, không phải toàn bộ lời luận.

Khi đọc quẻ, hãy tránh đổi Thể giữa chừng. Nếu ban đầu đã chọn người hỏi làm Thể, đừng đang luận lại chuyển công việc thành Thể mà không ghi chú. Nếu cần đổi điểm đứng, hãy ghi rõ “đọc thêm theo góc việc làm Thể”. Cách ghi ấy giúp lời luận có trật tự.

Trong Ngũ Hành

Trong Ngũ Hành, Thể Dụng giúp người học không bị mắc vào bảng thuộc lòng. Một hành được đặt làm Thể, các hành khác trở thành Dụng theo quan hệ với nó. Hành sinh Thể là nguồn bồi; hành được Thể sinh là chỗ Thể xuất khí; hành khắc Thể là lực ước; hành bị Thể khắc là đối tượng Thể xử lý; hành cùng Thể là trợ hoặc tranh tùy mức.

Nhưng Dụng không chỉ là hành khác. Dụng còn có thể là màu sắc, hình thể, vật liệu, phương vị, thời điểm, người phối hợp, nghề nghiệp, môi trường. Một căn phòng lấy người ở làm Thể thì màu, hướng, ánh sáng, vật dụng là Dụng. Một mệnh cục lấy nhật chủ làm Thể thì các ngũ hành còn lại là Dụng trong các vai khác nhau. Một sự việc lấy mục tiêu làm Thể thì ngày giờ, người hỗ trợ, điều kiện ngoài là Dụng.

Dùng Ngũ Hành mà không có Thể Dụng thì dễ nói chung chung: Mộc hợp Hỏa, Kim khắc Mộc, Thủy sinh Mộc. Dùng Thể Dụng thì phải nói rõ: với ai, trong việc gì, ở mức nào, vào thời nào. Mộc sinh Hỏa có thể là người Mộc làm sáng việc Hỏa, cũng có thể là Mộc hao sức vì Hỏa. Câu trả lời nằm ở Thể.

Bảng Đọc

Bảng dưới đây chỉ là khung tự học. Khi vào từng môn, cần đặt thêm quy tắc riêng của môn ấy.

Trường hợp Cách hiểu Câu hỏi cần đặt
Dụng sinh Thể Thể được bồi, có nguồn trợ Thể có cần được sinh không, nguồn sinh có đủ lực không?
Thể sinh Dụng Thể xuất khí, phát ra hoặc hao ra Đây là phát dụng thành việc hay hao sức quá mức?
Dụng khắc Thể Thể gặp áp lực, giới hạn, thử thách Khắc này là kỷ luật cần thiết hay tổn hại?
Thể khắc Dụng Thể xử lý, quản, chế hoặc đối diện việc Thể có đủ lực để khắc Dụng không?
Thể Dụng tỷ hòa Cùng khí, dễ đồng nhịp hoặc cạnh tranh Cùng khí này đang trợ nhau hay làm đầy quá?
Có thông quan Quan hệ căng có đường nối Hành trung gian có đủ lực và đúng vị trí không?

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là xem Thể luôn tốt, Dụng luôn phụ. Thực ra Thể có thể yếu, lệch, bế, quá, thiếu; Dụng có thể là nguồn cứu, nguồn hao, áp lực cần thiết, hoặc tác nhân gây rối. Thể chỉ là gốc xét, không phải phần luôn đúng. Dụng chỉ là phần tác động, không phải phần luôn thấp hơn.

Lỗi thứ hai là đổi Thể mà không biết. Khi luận một việc, đang lấy người hỏi làm Thể, rồi lại chuyển sang lấy sự việc làm Thể, sau đó lấy ngày giờ làm Thể, lời luận sẽ tự mâu thuẫn. Đổi góc đọc là việc có thể làm, nhưng phải ghi rõ. Một bài luận tốt có thể có nhiều lớp Thể Dụng, nhưng mỗi lớp phải sạch điểm đứng.

Lỗi thứ ba là tách Thể Dụng khỏi lực khí. Dụng sinh Thể nghe có vẻ trợ, nhưng nếu Dụng yếu thì trợ không tới. Dụng khắc Thể nghe có vẻ khó, nhưng nếu Thể quá vượng thì khắc vừa lại là điều chỉnh. Thể sinh Dụng nghe có vẻ hao, nhưng nếu Thể đang cần phát thì đó là thành việc. Tất cả đều cần vượng nhược, thời vị và mục đích.

Lỗi cuối là dùng Thể Dụng để phán nhanh. Thể Dụng vốn giúp lời đọc chậm lại, có trật tự hơn. Nếu biến nó thành nhãn “Thể tốt, Dụng xấu” hoặc “Dụng sinh là tốt, Dụng khắc là xấu”, người học đã bỏ mất tinh thần của phép này.

Cách Tiếp Cận

Khi tự học Thể Dụng, có thể đi theo một trình tự ngắn. Trước hết xác định câu hỏi. Câu hỏi quyết định điểm gốc. Sau đó chọn Thể và ghi lý do. Tiếp theo xác định Dụng: cái gì phát ra, cái gì tác động vào, cái gì được đem dùng để xử lý. Rồi mới xét sinh khắc, vượng nhược, động tĩnh, thời vị và kết quả.

  1. Câu hỏi đang quy về ai hoặc việc gì?
  2. Trong lần đọc này, cái gì được lấy làm Thể?
  3. Dụng là yếu tố nào, đến từ ngoài hay phát ra từ Thể?
  4. Quan hệ Thể Dụng là sinh, khắc, tỷ hòa, tiết hay thông quan?
  5. Thể mạnh yếu ra sao, Dụng có đủ lực không?
  6. Mục đích là bồi Thể, tiết Thể, chế lệch, thông dòng hay giữ yên?

Ghi đủ sáu câu này, người học sẽ thấy lời luận bớt mơ hồ. Một mũi tên trong đồ hình, một hào động trong quẻ, một màu sắc trong phòng, một hành trong mệnh cục đều có thể được đặt vào trật tự Thể Dụng. Khi trật tự rõ, kết luận thường thận trọng hơn và có chỗ kiểm chứng.

Ghi Nhớ

Thể Dụng là phép đọc nền, không phải một công thức thay cho quan sát. Nó dạy người học đặt câu hỏi trước khi kết luận: đang lấy gì làm gốc, đang xem cái gì phát tác, tác dụng ấy đi vào hay đi ra, bồi hay hao, chế hay mở, đúng thời hay trái thời. Câu hỏi càng rõ, lời luận càng bớt lẫn.

Sau bài Sinh Khắc Chế Hóa, bài Thể Dụng giúp nối quan hệ với điểm đứng. Sinh khắc cho biết khí đi thế nào; Thể Dụng cho biết khí ấy đang đi với ai và vì việc gì. Không có Thể Dụng, sinh khắc dễ thành bảng thuộc lòng. Không có sinh khắc, Thể Dụng dễ thành hai danh từ rỗng.

Khi bước sang Lục Thân, Dụng Thần, Thế Ứng, quẻ chủ quẻ biến, hay các phép ứng dụng khác, người học nên giữ thói quen này: đặt Thể trước, xét Dụng sau, rồi đưa cả hai về toàn cục. Đó là cách học chậm nhưng chắc, hợp với tinh thần tự học nền tảng.

Trang chủ Mục lục