Trang chủ Mục lục

Thập Thiên Can

Thiên Can là mười tên của khí trời: năm hành, mỗi hành có một mặt dương và một mặt âm, dùng để đặt nhịp cho thời gian và làm gốc cho hệ Can Chi.

Trọng Tâm

Mười Thiên Can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Nhìn thoáng qua, đây chỉ là mười tên gọi để ghép với mười hai Địa Chi thành năm, tháng, ngày, giờ. Nhưng trong tượng số, Thiên Can không chỉ là nhãn thời gian. Nó là cách đặt tên cho khí trời khi khí ấy đi qua năm hành và phân thành âm dương.

Cách học đúng không bắt đầu bằng luận tính cách, mà bắt đầu bằng đồ hình. Trước hết phải thấy thứ tự: Giáp Ất, Bính Đinh, Mậu Kỷ, Canh Tân, Nhâm Quý. Sau đó thấy năm cặp ấy ứng với năm hành: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Trong mỗi cặp, chữ trước là dương, chữ sau là âm. Giáp là Mộc dương, Ất là Mộc âm; Bính là Hỏa dương, Đinh là Hỏa âm; cứ thế đến Nhâm Quý là Thủy.

Thiên Can vì vậy là bài nối giữa Âm Dương, Ngũ Hành và Lịch Pháp. Nó cho người học một bảng đặt tên cho khí: khí sinh phát gọi là Mộc, trong Mộc có Giáp và Ất; khí nóng sáng gọi là Hỏa, trong Hỏa có Bính và Đinh. Khi đã nắm bảng này, các bài sau như quan hệ Thiên Can, Can Chi phối hợp, Lục Thập Hoa Giáp, nạp giáp và bát tự mới có nền để đi tiếp.

Điểm cần giữ: Thiên Can không phải mười ký hiệu rời. Đó là năm hành nhân đôi theo âm dương, thành mười tên gọi của khí.

Nguồn Gốc

Chữ “Can” thường được hiểu là thân, cán, trục. Thiên Can là trục khí ở tầng trời; Địa Chi là nhánh khí ở tầng đất. Cách gọi này giúp người học thấy ngay vai trò của hai hệ: Can nghiêng về khí lộ ra, đứng trên, dễ nhận; Chi nghiêng về vị trí, thời đoạn, tàng chứa và điều kiện bên dưới.

甲乙丙丁戊己庚辛壬癸,謂之十干。

Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý gọi là mười Can.

Trong lịch pháp cổ, Thiên Can được dùng cùng Địa Chi để ghi chu kỳ. Mười Can đi một vòng mười, mười hai Chi đi một vòng mười hai; hai vòng cùng chạy sẽ thành chu kỳ sáu mươi. Nhưng trước khi học Lục Thập Hoa Giáp, người học phải nắm riêng mười Can. Nếu chưa biết Can nào thuộc hành nào, âm hay dương, khi ghép với Chi sẽ rất dễ chỉ đọc được tên mà không hiểu khí.

Cách gán Thiên Can vào Ngũ Hành cũng không phải tùy ý. Thứ tự bắt đầu từ Mộc, đi sang Hỏa, vào Thổ, sang Kim, rồi đến Thủy. Đây là trật tự sinh phát, bốc sáng, chuyển hóa, thu liễm, tàng chứa. Mỗi hành chia thành hai Can, một dương một âm, giống như mỗi dòng khí có mặt mở ra và mặt thu vào.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt mười Thiên Can theo hai lớp. Hàng trên là năm hành và năm cặp âm dương. Hàng dưới là thứ tự 1 đến 10.

Thập Thiên Can Mười Thiên Can được chia thành năm cặp Ngũ Hành, mỗi cặp gồm một Can dương và một Can âm. Thập Thiên Can năm hành · mỗi hành một dương một âm Mộc Giáp · Ất Dương · Âm Hỏa Bính · Đinh Dương · Âm Thổ Mậu · Kỷ Dương · Âm Kim Canh · Tân Dương · Âm Thủy Nhâm · Quý Dương · Âm 甲 乙 丙 丁 戊 己 庚 辛 壬 癸 Mộc sinh Hỏa · Hỏa sinh Thổ · Thổ sinh Kim · Kim sinh Thủy · Thủy sinh Mộc 1 Giáp 2 Ất 3 Bính 4 Đinh 5 Mậu 6 Kỷ 7 Canh 8 Tân 9 Nhâm 10 Quý Vị trí lẻ là dương, vị trí chẵn là âm: 1,3,5,7,9 dương; 2,4,6,8,10 âm.

Nhìn sơ đồ từ trên xuống: trước hết thấy năm hành, rồi thấy mỗi hành mở thành hai Can. Nhìn sơ đồ từ trái sang phải: thấy thứ tự mười Can. Hai cách nhìn phải đi cùng nhau. Chỉ thuộc thứ tự mà không biết hành thì chưa đủ; chỉ thuộc hành mà không biết thứ tự cũng chưa đọc được âm dương.

Thứ Tự

Thứ tự mười Can là xương sống của bài: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Trong thứ tự ấy, số lẻ là dương và số chẵn là âm. Đây là nguyên tắc dễ nhớ nhất. Giáp đứng thứ nhất nên dương; Ất đứng thứ hai nên âm. Bính thứ ba nên dương; Đinh thứ tư nên âm. Cứ thế cho đến Nhâm thứ chín là dương, Quý thứ mười là âm.

Điều này giúp người học tránh nhầm âm dương theo cảm giác. Không phải thấy Can nào mềm tai thì cho là âm, nghe Can nào mạnh thì cho là dương. Âm dương của Thiên Can căn cứ vào vị trí trong cặp và trong thứ tự. Trong mỗi cặp hành, Can đứng trước là dương, Can đứng sau là âm.

Số Can Âm Dương Hành Cách nhớ
1 Giáp Dương Mộc Can đầu của Mộc, khí sinh phát vươn ra.
2 Ất Âm Mộc Can sau của Mộc, khí mềm và uốn.
3 Bính Dương Hỏa Can đầu của Hỏa, khí sáng rõ và mở.
4 Đinh Âm Hỏa Can sau của Hỏa, khí ấm và tụ.
5 Mậu Dương Thổ Can đầu của Thổ, khí dày và dựng.
6 Kỷ Âm Thổ Can sau của Thổ, khí nuôi và chứa.
7 Canh Dương Kim Can đầu của Kim, khí sắc và cứng.
8 Tân Âm Kim Can sau của Kim, khí tinh và thu.
9 Nhâm Dương Thủy Can đầu của Thủy, khí chảy rộng.
10 Quý Âm Thủy Can sau của Thủy, khí thấm sâu.

Ngũ Hành

Thiên Can là Ngũ Hành đã phân âm dương. Mỗi hành có một Can dương và một Can âm. Cặp Can cùng hành không giống nhau hoàn toàn; chúng là hai mặt của cùng một khí. Dương thường hiển lộ, động, mở, đi ra. Âm thường kín hơn, mềm hơn, thu hơn, đi vào. Nhưng hai mặt ấy vẫn cùng một hành, cùng một gốc khí.

Giáp và Ất đều là Mộc, nhưng Giáp giống thân cây vươn thẳng, còn Ất giống cành lá, dây leo, cây mềm. Bính và Đinh đều là Hỏa, nhưng Bính giống mặt trời hoặc lửa sáng rõ, còn Đinh giống đèn, nến, lửa tụ. Mậu và Kỷ đều là Thổ, nhưng Mậu giống núi, gò, bờ chắn; Kỷ giống ruộng vườn, đất mềm, nơi nuôi dưỡng. Canh và Tân đều là Kim, nhưng Canh giống kim khí thô, cứng, sắc; Tân giống kim loại đã tinh luyện, đồ quý, sự tinh tế. Nhâm và Quý đều là Thủy, nhưng Nhâm giống sông lớn, biển rộng; Quý giống mưa nhỏ, sương, nước thấm.

Can dương

Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm. Khí đi ra, dễ thấy, có khuynh hướng mở và động.

Can âm

Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý. Khí đi vào, kín hơn, có khuynh hướng thu, mềm và thấm.

Cách học tốt nhất là học theo cặp, không học từng Can rời nhau. Khi nhớ Giáp, hãy nhớ luôn Ất. Khi nhớ Bính, hãy nhớ luôn Đinh. Nhờ vậy, người học thấy cùng một hành có hai sắc thái, và khi luận quan hệ sau này sẽ bớt cứng.

Phương Mùa

Thiên Can cũng đi với phương và mùa qua Ngũ Hành. Mộc ở Đông, ứng mùa xuân; Hỏa ở Nam, ứng mùa hạ; Kim ở Tây, ứng mùa thu; Thủy ở Bắc, ứng mùa đông; Thổ ở trung cung, ứng chỗ chuyển mùa và tứ quý. Những phối hợp này không chỉ để trang trí bảng, mà để giúp người học đặt Can vào trường khí rộng hơn.

Hành Can Phương Mùa Tượng khí
Mộc Giáp, Ất Đông Xuân Sinh phát, nảy mầm, vươn lên.
Hỏa Bính, Đinh Nam Hạ Nóng sáng, bốc lên, hiển lộ.
Thổ Mậu, Kỷ Trung Tứ quý Dung chứa, chuyển giao, nuôi dưỡng.
Kim Canh, Tân Tây Thu Thu liễm, phân định, cứng sắc.
Thủy Nhâm, Quý Bắc Đông Tàng chứa, thấm xuống, chảy và giữ.

Khi đọc một Can, nên đọc đủ bốn lớp: tên Can, âm dương, hành, phương mùa. Ví dụ, Bính không chỉ là chữ Bính. Bính là Hỏa dương, thuộc khí nóng sáng, ứng phương Nam và mùa hạ. Kỷ không chỉ là chữ Kỷ. Kỷ là Thổ âm, ứng khí nuôi chứa, chuyển hóa, mềm hơn Mậu. Đọc đủ lớp như vậy, Can mới có thân và có khí.

Mười Can

Mỗi Can có một hình tượng nền. Hình tượng này chỉ dùng để mở nghĩa, không nên biến thành phán đoán về người hay việc. Muốn luận sâu phải xem Can đứng ở đâu, gặp Chi nào, vượng hay suy, được sinh hay bị khắc, có hợp xung hay không. Ở bài này, chỉ cần nắm sắc thái căn bản.

Can Hành Âm Dương Hình tượng Sắc thái nền
Giáp Mộc Dương Cây lớn, thân thẳng Khởi đầu, vươn lên, có trục, có khuynh hướng mở.
Ất Mộc Âm Cỏ cây, dây leo Mềm, uốn, thấm vào, thích nghi, sinh trưởng kín.
Bính Hỏa Dương Mặt trời, lửa sáng Sáng rõ, phát lộ, ấm, mở tầm nhìn.
Đinh Hỏa Âm Đèn, nến, lửa tụ Tinh, ấm, soi gần, bền ở bên trong.
Mậu Thổ Dương Núi, gò, bờ đê Dày, dựng, giữ, làm chỗ tựa và ngăn chắn.
Kỷ Thổ Âm Ruộng vườn, đất mềm Nuôi, chứa, nhận, làm nền cho sinh trưởng.
Canh Kim Dương Sắt thép, khí cụ sắc Cứng, sắc, quyết, phân định rõ.
Tân Kim Âm Vàng ngọc, kim đã luyện Tinh, sạch, đẹp, quý, thu vào và chọn lọc.
Nhâm Thủy Dương Sông lớn, biển rộng Chảy rộng, biến hóa, thông đạt, nhiều hướng.
Quý Thủy Âm Mưa nhỏ, sương, nước thấm Kín, sâu, thấm, mềm, nuôi âm thầm.

Cách Tiếp Cận

Muốn đọc Thiên Can, hãy đọc theo lớp, không đọc theo cảm giác. Một Can bất kỳ cần đi qua bốn câu hỏi: tên gì, đứng thứ mấy, thuộc hành nào, âm hay dương. Sau đó mới hỏi Can ấy đang ở đâu: năm, tháng, ngày, giờ; đứng trên Chi nào; có được mùa không; có bị khắc hay được sinh không.

  1. Ghi thứ tự mười Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
  2. Chia thành năm cặp: Giáp Ất, Bính Đinh, Mậu Kỷ, Canh Tân, Nhâm Quý.
  3. Gắn năm hành: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy.
  4. Gắn âm dương: chữ trước dương, chữ sau âm.
  5. Gắn phương mùa: Đông xuân, Nam hạ, Trung tứ quý, Tây thu, Bắc đông.
  6. Đọc hình tượng nền của từng Can, nhưng chưa vội kết luận tốt xấu.
  7. Khi gặp bài ứng dụng, ghi rõ Can đang ở trụ nào, thời nào, phối với Chi nào.

Ví dụ gặp chữ Tân, trước hết đọc: Tân là Can thứ tám, thuộc Kim, là Kim âm, ứng khí thu liễm tinh tế. Nếu Tân xuất hiện trong ngày sinh, tháng sinh hay quẻ nạp giáp, ta mới xét tiếp nó đang vượng hay suy, được sinh hay bị khắc, hợp với Can nào, xung với Can nào. Bài nền chỉ đặt cốt; bài luận sau mới xét động.

Trong Ứng Dụng

Trong lịch pháp, Thiên Can dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ khi ghép với Địa Chi. Không có Thiên Can thì Can Chi thiếu phần khí trời; không có Địa Chi thì Thiên Can thiếu vị trí và thời đoạn. Vì vậy, Thiên Can cần được học cùng Địa Chi, nhưng vẫn phải nắm riêng trước khi phối hợp.

Trong bát tự, bốn Thiên Can trên bốn trụ thường được xem như phần khí lộ ra. Chúng cho biết những gì dễ hiện, dễ gọi tên, dễ thấy trên bề mặt của một cục mệnh. Nhưng nếu chỉ nhìn Can mà không xét Chi, tàng can, mùa sinh và quan hệ sinh khắc thì lời luận sẽ mỏng. Can là cửa đầu, không phải toàn bộ căn nhà.

Trong Lục Hào và Nạp Giáp, Thiên Can giúp đặt thêm lớp thời khí và quan hệ vào quẻ. Trong phong thủy, Can có thể xuất hiện trong hệ sơn hướng, nạp khí, lịch chọn ngày. Ở môn nào cũng vậy, nguyên tắc nền vẫn không đổi: trước hết quy Can về âm dương và ngũ hành, sau đó mới xem nó đang đứng trong hệ nào.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là học Thiên Can như mười kiểu tính cách. Hình tượng của Can có thể gợi khí chất, nhưng không đủ để phán người hay việc. Một Can vào mùa khác nhau, đứng trên Chi khác nhau, gặp sinh khắc khác nhau thì cách hiện cũng khác. Bài nền chỉ cho khung đọc, không thay cho luận đoán.

Lỗi thứ hai là quên âm dương. Nhiều người nhớ Giáp Ất đều là Mộc nhưng không phân Giáp là Mộc dương, Ất là Mộc âm. Khi đã quên âm dương, các quan hệ hợp, xung, sinh, khắc về sau dễ bị đọc bằng một màu.

Lỗi thứ ba là lẫn phương mùa. Mộc ứng Đông xuân, Hỏa ứng Nam hạ, Kim ứng Tây thu, Thủy ứng Bắc đông, Thổ ứng trung cung và chỗ chuyển mùa. Nếu học Can mà không gắn với phương mùa, Thiên Can mất phần khí vận.

Lỗi cuối là trộn Can với Chi quá sớm. Thiên Can là khí lộ ra, Địa Chi là vị và tàng chứa bên dưới. Hai hệ cần phối hợp, nhưng trước khi phối hợp phải biết từng hệ đang làm gì. Học riêng không phải để tách rời, mà để khi ghép lại không bị lẫn.

Ghi Nhớ

Thập Thiên Can có thể gói trong một câu: Giáp Ất Mộc, Bính Đinh Hỏa, Mậu Kỷ Thổ, Canh Tân Kim, Nhâm Quý Thủy; chữ trước dương, chữ sau âm. Thuộc câu này là nắm được xương sống của bài.

Khi gặp một Thiên Can, hãy đọc chậm: tên, thứ tự, âm dương, hành, phương mùa, hình tượng. Đọc đủ sáu lớp ấy, Can không còn là một chữ rời. Nó trở thành một vị khí có chỗ đứng trong mạch Âm Dương - Ngũ Hành - Can Chi, sẵn sàng để bước sang bài quan hệ Thiên Can và các phép phối hợp sau này.

Trang chủ Mục lục