Trang chủ Mục lục

Tiết Khí

Tiết khí là mốc của Mặt Trời trong năm, giúp người học đọc được khí mùa bên dưới ngày tháng âm dương.

Chữ Tiết

Tiết khí là một trong những nền tảng quan trọng của lịch pháp phương Đông. Chữ tiết có nghĩa là đốt, đoạn, mấu, chỗ phân nhịp; chữ khí là hơi, thế, dòng vận hành chưa thành hình mà đã có sức tác động. Gộp lại, tiết khí là những chỗ khí trời đổi nhịp trong vòng năm. Không phải cứ sang một ngày mới là khí đổi; cũng không phải cứ mùng một âm lịch là mùa đổi. Mùa có nhịp riêng, và nhịp ấy được nhận bằng đường đi của Mặt Trời.

Ở bài trước, âm lịch và dương lịch đã được phân biệt: tháng âm đi theo trăng, năm dương giữ với mùa. Tiết khí chính là phần dương nằm bên trong âm-dương lịch. Nhờ tiết khí, người học biết tháng trăng ấy đang ở đoạn nào của năm Mặt Trời. Mùng một nói về trăng mới, rằm nói về trăng đầy, còn Lập Xuân, Xuân Phân, Hạ Chí, Thu Phân, Đông Chí nói về thế khí trong năm. Nếu bỏ tiết khí, âm lịch chỉ còn tháng trăng; nếu hiểu tiết khí, âm-dương lịch mới có xương sống mùa tiết.

Cổ nhân quan sát lịch không chỉ để biết ngày. Lịch pháp trước hết là phép nhận thời. Hoài Nam Tử, Thiên Văn Huấn có câu ngắn nói về đường đi của Mặt Trời:

日行一度,以周於天。

Mặt Trời mỗi ngày đi một độ, để giáp vòng trời.

Câu ấy không nên hiểu như một phép đo hiện đại theo từng giây từng phút, nhưng rất có giá trị trong tinh thần lịch học: năm được đọc bằng sự dịch chuyển của Mặt Trời trên vòng trời. Khi chia vòng ấy thành những mốc đều đặn, ta có tiết khí. Mỗi mốc không chỉ là tên gọi, mà là dấu hiệu rằng khí hậu, ánh sáng, độ dài ngày đêm, sinh trưởng của muôn vật đang sang một đoạn khác.

Hoàng Kinh

Theo cách diễn đạt thiên văn hiện đại, 24 tiết khí là 24 vị trí của Mặt Trời trên hoàng đạo biểu kiến, cách nhau 15 độ hoàng kinh. Vòng tròn là 360 độ, chia 24 phần thì mỗi phần 15 độ. Khi Mặt Trời đến một vị trí nhất định, tiết khí tương ứng được xác lập. Xuân Phân ở gần 0 độ, Hạ Chí ở 90 độ, Thu Phân ở 180 độ, Đông Chí ở 270 độ; các tiết khác nằm xen giữa theo khoảng 15 độ.

Điều này giúp ta thoát khỏi một nhầm lẫn phổ biến: tiết khí không do tháng âm quyết định. Có năm một tiết rơi vào ngày âm này, năm khác rơi vào ngày âm khác. Tiết khí cũng không cố định tuyệt đối theo ngày dương, vì năm chí tuyến không trùng hoàn toàn với số ngày nguyên và còn phụ thuộc cách đổi sang múi giờ dân sự. Tuy vậy, trong lịch Gregory hiện nay, các tiết thường rơi quanh những ngày khá quen: Lập Xuân quanh 4 tháng 2, Xuân Phân quanh 20 hoặc 21 tháng 3, Hạ Chí quanh 21 tháng 6, Thu Phân quanh 22 hoặc 23 tháng 9, Đông Chí quanh 21 hoặc 22 tháng 12.

Hong Kong Observatory mô tả 24 tiết khí bằng chính nguyên tắc hoàng kinh này: Mặt Trời đi trên hoàng đạo, cứ 15 độ là một tiết khí; mỗi tháng âm thông thường có một tiết và một trung khí; tháng âm không có trung khí được dùng trong phép xác định tháng nhuận. Nhìn như vậy, tiết khí là chiếc cầu giữa thiên văn và lịch tháng trăng. Nó không phải lớp trang trí dân gian đặt thêm vào lịch, mà là cơ chế giúp lịch âm-dương giữ được quan hệ với mùa.

Vòng 24 Tiết Khí Một vòng năm Mặt Trời chia thành 24 mốc, mỗi mốc cách nhau 15 độ hoàng kinh. Mặt Trời Hạ Chí 90° Xuân Phân Đông Chí 270° Thu Phân 180° Các mốc lớn chỉ phương hướng của vòng năm; 20 mốc còn lại nằm cách nhau từng 15 độ. Xuân Lập xuân · Vũ thủy · Kinh trập Xuân phân · Thanh minh · Cốc vũ Hạ Lập hạ · Tiểu mãn · Mang chủng Hạ chí · Tiểu thử · Đại thử Thu Lập thu · Xử thử · Bạch lộ Thu phân · Hàn lộ · Sương giáng Đông Lập đông · Tiểu tuyết · Đại tuyết Đông chí · Tiểu hàn · Đại hàn Tên gọi phản ánh khí hậu cổ truyền; khi dùng ở Việt Nam cần xét vĩ độ, vùng miền và múi giờ.

Hai Khí

Trong 24 tiết khí, người xưa thường phân biệt hai lớp: tiếttrung khí. Mỗi tháng âm bình thường có một tiết và một trung khí. Ví dụ quanh tháng Giêng âm lịch thường có Lập Xuân là tiết, Vũ Thủy là trung khí; tháng sau có Kinh Trập là tiết, Xuân Phân là trung khí. Cứ như vậy, 12 tiết và 12 trung khí xen nhau thành 24 mốc.

Sự phân biệt này không chỉ để nhớ tên. Trung khí có vai trò quan trọng trong phép đặt tháng nhuận. Vì tháng trăng ngắn hơn đoạn tháng theo Mặt Trời, thỉnh thoảng sẽ có một tháng âm không chứa trung khí. Trong hệ âm-dương lịch Đông Á, tháng như vậy thường được xét làm tháng nhuận. Nhờ cơ chế ấy, tháng âm vẫn đi theo trăng mà năm vẫn giữ được với mùa.

Do đó, khi nghe nói "tháng này nhuận" hay "năm này có tháng nhuận", không nên chỉ hiểu là lịch thêm một tháng cho đủ ngày. Đằng sau nó là sự điều chỉnh giữa hai nhịp: nhịp sóc vọng của Mặt Trăng và nhịp tiết khí của Mặt Trời. Tiết khí là chỗ người học nhìn thấy rõ nguyên lý âm-dương hợp lịch: âm giữ tháng, dương giữ mùa, nhuận làm cầu nối.

Tiết Mốc mở nhịp khí trong tháng, thường đứng trước trung khí. Ví dụ Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh.
Trung khí Mốc khí giữa tháng, có vai trò trong phép định tháng và xét tháng nhuận. Ví dụ Vũ Thủy, Xuân Phân, Cốc Vũ.

Vòng 24

Hai mươi bốn tiết khí có thể học như một bài thơ của năm. Sáu tiết đầu mở xuân: khí sinh phát, mưa ẩm, sâu trỗi, ngày đêm quân bình, trời trong, lúa cốc nhờ mưa. Sáu tiết kế vào hạ: khí nóng dần, vạn vật đầy lên, hạt có râu đã gieo, mặt trời lên cực thịnh, rồi nóng nhỏ đến nóng lớn. Sáu tiết tiếp sang thu: thu khởi, nóng lui, sương trắng hiện, ngày đêm lại quân bình, khí lạnh thấm dần, sương sa thành rét. Sáu tiết cuối vào đông: đông lập, tuyết nhỏ, tuyết lớn, ngày ngắn đến cực, rồi lạnh nhỏ và lạnh lớn khép vòng năm.

Mùa Tiết khí Hán tự Hoàng kinh Gần ngày dương Khí nghĩa
XuânLập Xuân立春315°4/2Khí xuân khởi, năm khí bắt đầu chuyển sinh.
XuânVũ Thủy雨水330°19/2Mưa ẩm tăng, băng giá dần tan.
XuânKinh Trập驚蟄345°6/3Khí động, sâu ngủ và muôn vật bắt đầu trỗi.
XuânXuân Phân春分20-21/3Ngày đêm gần cân bằng, xuân vào giữa.
XuânThanh Minh清明15°4-5/4Trời trong sáng, khí xuân rõ ràng.
XuânCốc Vũ穀雨30°20/4Mưa nuôi cốc, việc gieo trồng thêm thuận.
HạLập Hạ立夏45°5-6/5Khí hạ lập, nóng sáng bắt đầu mạnh.
HạTiểu Mãn小滿60°21/5Vạn vật dần đầy, nhưng chưa đến cực.
HạMang Chủng芒種75°5-6/6Hạt có râu, thời gieo cấy và thu hoạch gấp.
HạHạ Chí夏至90°21/6Dương cực, ngày dài, khí nóng lên đỉnh.
HạTiểu Thử小暑105°7/7Nóng nhỏ, thử khí đã rõ.
HạĐại Thử大暑120°22-23/7Nóng lớn, hỏa khí nặng.
ThuLập Thu立秋135°7-8/8Khí thu lập, thu liễm bắt đầu.
ThuXử Thử處暑150°23/8Nóng lui dần, hạ nhiệt bắt đầu có thế.
ThuBạch Lộ白露165°7-8/9Sương trắng, khí mát hiện rõ.
ThuThu Phân秋分180°22-23/9Ngày đêm gần cân bằng, thu vào giữa.
ThuHàn Lộ寒露195°8/10Sương lạnh, khí hàn bắt đầu thấm.
ThuSương Giáng霜降210°23/10Sương sa, thu khí nặng, đông đã gần.
ĐôngLập Đông立冬225°7/11Khí đông lập, tàng chứa mở đầu.
ĐôngTiểu Tuyết小雪240°22/11Tuyết nhỏ trong vùng khí hậu phương Bắc.
ĐôngĐại Tuyết大雪255°7/12Tuyết lớn, khí lạnh sâu hơn.
ĐôngĐông Chí冬至270°21-22/12Âm cực, ngày ngắn, dương bắt đầu phục.
ĐôngTiểu Hàn小寒285°5-6/1Lạnh nhỏ, hàn khí tiếp tục mạnh.
ĐôngĐại Hàn大寒300°20/1Lạnh lớn, vòng đông khép lại trước Lập Xuân.

Ngày dương trong bảng chỉ là mốc gần đúng. Tùy từng năm và múi giờ, tiết khí có thể rơi lệch một ngày. Khi dùng vào Bát Tự, Tử Vi, trạch nhật hoặc lịch pháp tính toán, cần tra giờ phút chính xác của tiết khí theo lịch dùng cho nơi sinh hoặc nơi xét việc.

Nguyệt Lệnh

Tiết khí không chỉ dùng để xem trời nóng hay lạnh. Trong thuật số, nó liên quan trực tiếp đến nguyệt lệnh, tức khí lệnh của tháng. Một người sinh ngày cuối tháng âm nhưng đã qua tiết khí mở tháng mới, trong nhiều hệ thống sẽ không còn lấy tháng cũ làm chủ khí nữa. Ngược lại, đã sang tháng âm mới mà chưa đến tiết, khí tháng cũ vẫn có thể còn được xét. Vì vậy, học tiết khí trước khi học nguyệt lệnh là rất hợp đường.

Lễ Ký, Nguyệt Lệnh cho thấy cách người xưa đặt tháng trong mối liên hệ với Mặt Trời, sao trời và hiện tượng tự nhiên. Khi nói tháng mạnh xuân, sách ghi:

是月也,以立春。

Tháng ấy lấy Lập Xuân làm mốc.

Rồi văn bản nói đến gió đông tan băng, sâu ngủ bắt đầu động. Những câu ấy cho thấy tháng trong lịch cổ không phải con số trống rỗng. Tháng đi cùng khí, khí đi cùng mùa, mùa đi cùng việc nên làm. Sau này các môn Bát Tự, trạch nhật, phong thủy, y học cổ truyền, nông lịch đều dùng tinh thần ấy theo cách riêng: không chỉ hỏi hôm nay là ngày mấy, mà hỏi khí hôm nay thuộc lệnh nào.

Chỗ này cần giữ sự thận trọng. Không phải mọi hệ thống thuật số đều dùng tiết khí giống nhau. Có hệ lấy Lập Xuân làm dấu chuyển năm, có hệ giữ Tết âm lịch làm mốc năm trong một số phép an sao; có hệ xét tháng theo tiết, có hệ xét ngày lễ theo âm lịch. Muốn học sâu, phải hỏi rõ hệ mình đang dùng lấy mốc nào. Bài này chỉ đặt nền: tiết khí là trục Mặt Trời, còn nguyệt lệnh là cách đọc khí tháng dựa trên trục ấy.

Việt Nam

Tên 24 tiết khí hình thành trong không gian văn hóa nông nghiệp phương Bắc, nên không phải tên nào cũng khớp nguyên dạng với khí hậu Việt Nam. Tiểu Tuyết, Đại Tuyết chẳng hạn, không có nghĩa rằng đến những ngày ấy ở Việt Nam sẽ có tuyết. Bạch Lộ, Sương Giáng, Hàn Lộ cũng vậy: ở miền Bắc, cảm giác thu đông có thể rõ hơn; ở miền Trung, miền Nam, gió mùa, mưa bão, địa hình và vĩ độ làm biểu hiện khác đi.

Vì thế, không nên học tiết khí như công thức khí tượng cứng. Tên gọi là ngôn ngữ tượng trưng của nông lịch cổ, còn khi ứng vào Việt Nam phải nhìn thêm môi trường thật: vùng núi, đồng bằng, ven biển, cao nguyên, miền Nam mùa mưa nắng, miền Bắc bốn mùa rõ hơn. Tiết khí cho biết trục Mặt Trời của năm, nhưng khí hậu địa phương là sự gặp gỡ giữa trục ấy với địa hình, gió mùa, dòng biển, độ ẩm và sinh hoạt con người.

Trong thực hành lịch pháp Việt Nam, múi giờ cũng cần lưu ý. Việt Nam hiện dùng UTC+7. Một tiết khí xảy ra theo thời điểm thiên văn; khi đổi sang ngày dân sự, múi giờ có thể khiến ngày ghi trên lịch Việt Nam khác với lịch của nơi khác. Với việc lễ nghi thông thường, sai khác này ít gây khó. Nhưng với giờ sinh, lập lá số, xác định tháng lệnh hoặc chọn ngày, người học nên dùng lịch có quy tắc và múi giờ phù hợp.

Cách Học

Người mới học thường cố thuộc ngay 24 tên, rồi nhanh chóng quên. Cách dễ hơn là học theo bốn mùa, mỗi mùa sáu tiết. Trước hết nhớ bốn mốc lớn: Xuân Phân, Hạ Chí, Thu Phân, Đông Chí. Đây là bốn cột của vòng năm. Kế đó nhớ bốn mốc lập: Lập Xuân, Lập Hạ, Lập Thu, Lập Đông. Bốn chữ lập nói khí mùa bắt đầu dựng lên, dù cảm giác khí hậu ngoài đời có thể chưa rõ ngay.

Sau khi có tám mốc ấy, học các mốc còn lại theo dòng sinh trưởng. Xuân có mưa, trập, minh, vũ. Hạ có mãn, chủng, thử. Thu có thử lui, lộ trắng, lộ lạnh, sương giáng. Đông có tuyết, chí, hàn. Khi tên gọi được đặt vào một câu chuyện của năm, trí nhớ sẽ có mạch. Lúc ấy bảng 24 tiết không còn là danh sách rời, mà thành hơi thở của bốn mùa.

Khi dùng vào huyền học, nên luôn ghi ba lớp: ngày dương để biết mốc dân sự; ngày âm để biết tháng trăng; tiết khí để biết khí mùa. Ba lớp này khác nhau nhưng bổ sung cho nhau. Một ngày có thể là mùng mấy âm lịch, đồng thời nằm trước hay sau một tiết khí, đồng thời thuộc một ngày dương cụ thể. Biết giữ ba lớp ấy riêng mà không tách rời, người học sẽ tránh được nhiều lầm lẫn khi chuyển lịch.

Cách Nhớ

Có thể nhớ tiết khí bằng câu: mỗi mười lăm độ, khí đổi một nhịp; mỗi mùa sáu nhịp, năm thành một vòng. Trăng cho tháng sáng tối, Mặt Trời cho mùa nóng lạnh. Tiết khí là dấu chân của Mặt Trời trong năm, giúp âm lịch không trôi khỏi mùa và giúp thuật số nhận được khí lệnh.

Khi nhìn tờ lịch, đừng chỉ thấy ngày. Hãy hỏi thêm: đã qua tiết chưa, trung khí nằm ở đâu, mùa đang mở hay đang thu, khí này ứng với việc gì. Câu hỏi ấy làm lịch sống dậy. Lúc đó, lịch không còn là bảng số treo trên tường, mà là bản đồ thời gian để con người biết thuận nhịp trời đất hơn.

Trang chủ Mục lục