Tinh Thần Dung Thông, Không Pha Tạp
Trọng Tâm
Tinh thần dung thông, không pha tạp là một nguyên tắc rất cần cho người học Tam Giáo. Dung thông nghĩa là biết Nho, Phật, Đạo có thể cùng nuôi dưỡng một con người: Nho giúp giữ trách nhiệm và nếp quan hệ, Phật giúp chuyển hóa khổ đau và làm trong tâm ý, Đạo giúp sống thuận tự nhiên và biết dừng. Không pha tạp nghĩa là không gom ba dòng thành một khối mơ hồ, không tùy tiện lấy lời của dòng này để che lấp phương pháp của dòng kia, cũng không trộn nghi lễ, đạo lý và thuật học chỉ vì chúng cùng xuất hiện trong một nền văn hóa.
Người học thiếu dung thông thì dễ cố chấp. Học Nho mà khinh Phật, học Phật mà xem nhẹ trách nhiệm gia đình, học Đạo mà bỏ qua lễ nghĩa, đều là nhìn hẹp. Nhưng người học thiếu ranh giới lại dễ pha tạp. Thấy chữ nào cũng cổ, nghi lễ nào cũng linh thiêng, câu nào nghe thuận tai cũng đem ghép với nhau, sau cùng không còn biết đâu là tu thân, đâu là pháp tu, đâu là nghi lễ dân gian, đâu là thuật ứng dụng.
Vì vậy, tinh thần đúng không phải là chọn một bên giữa rộng và chặt. Cần rộng để biết lắng nghe nhiều dòng; cần chặt để giữ đúng mạch. Cần mở để thấy những điểm gặp nhau trong tu thân; cần tỉnh để không xóa sự khác nhau về mục đích và phương pháp. Nói gọn, dung thông là hòa mà không đồng; không pha tạp là phân biệt mà không chia rẽ.
Nguồn Gốc
Trong truyền thống Nho học, tinh thần dung thông có thể được hiểu qua chữ hòa. Hòa không phải là làm mọi thứ giống nhau, mà là biết đặt các phần khác nhau vào một trật tự có thể cùng sống. Luận Ngữ nói rất rõ: người quân tử hòa mà không đồng; kẻ tiểu nhân đồng mà không hòa. Câu ấy đặc biệt hợp với việc học Tam Giáo. Nếu chỉ muốn mọi thứ giống nhau, người học dễ san phẳng ranh giới. Nếu chỉ giữ khác biệt mà không biết hòa, người học dễ rơi vào tranh chấp.
君子和而不同,小人同而不和。
Quân tử hòa mà không đồng; kẻ tiểu nhân đồng mà không hòa.
Trung Dung cũng nhắc đến thái độ hòa nhưng không trôi theo. Hòa là có thể ở cùng người, cùng cảnh, cùng nhiều dòng tư tưởng mà không sinh tâm chống đối vô ích. Không trôi là giữ được trục của mình, không vì muốn dễ chịu mà bỏ mất phép học. Đó chính là điểm khó của dung thông: mở lòng mà không lạc đường, kính cái khác mà không làm mờ cái mình đang học.
君子和而不流。
Người quân tử hòa hợp mà không trôi theo dòng.
Phật học cũng có tinh thần giữ mạch rất rõ. Trong các lời dạy về cách nương tựa khi học pháp, câu "nương pháp không nương người, nương nghĩa không nương lời" nhắc người học đừng bị hình thức, danh tiếng hay câu chữ bên ngoài kéo đi. Khi đưa tinh thần này vào việc học Tam Giáo, ta hiểu rằng dung thông không phải chạy theo ai nói hay, mà phải hỏi nội dung ấy có đúng nghĩa, đúng tầng, đúng mục đích hay không.
依法不依人,依義不依語。
Nương theo pháp, không nương theo người; nương theo nghĩa, không nương theo lời.
Đạo học thì nhắc người học biết dừng. Khi thấy điều gì cũng muốn ghép, muốn dùng, muốn đem vào hệ thống của mình, đó là dấu hiệu tâm chưa yên. Biết dừng không phải là đóng cửa, mà là nhận ra chỗ nào mình chưa hiểu, chỗ nào chưa nên dùng, chỗ nào chỉ nên ghi nhận để học thêm. Tinh thần ấy giúp người học tránh việc biến Tam Giáo thành một kho từ ngữ rời rạc.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt tu thân ở trung tâm. Ba dòng Nho, Phật, Đạo cùng hướng về việc sửa mình, nhưng mỗi dòng vẫn giữ cửa học riêng. Vòng ngoài nhắc người học bốn việc: nhận mạch, giữ ranh, đối chiếu và hành đúng.
Dung Thông
Dung thông trước hết là khả năng thấy các dòng học khác nhau có thể cùng giúp con người sống sáng hơn. Người học Nho có thể học ở Phật lòng từ và sự quan sát tâm. Người học Phật có thể học ở Nho trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và lời nói hằng ngày. Người học Đạo có thể học ở cả Nho và Phật để sự thanh tĩnh không biến thành xa lánh việc đời. Ba dòng không triệt tiêu nhau; mỗi dòng soi một mặt của đời sống.
Trong đời sống người Việt, dung thông hiện ra rất tự nhiên. Một ngày giỗ có hiếu đạo của Nho, lòng tưởng niệm và cầu lành của Phật, lễ nghi ngày giờ và không gian thờ cúng của Đạo học cùng tín ngưỡng dân gian. Một người đi chùa đầu năm vẫn về nhà giữ lễ với cha mẹ, vẫn chọn ngày làm việc lớn, vẫn nhắc mình sống thiện và giữ chữ tín. Nếu hiểu đúng, những điều ấy không nhất thiết chống nhau, vì mỗi lớp đang làm một việc khác nhau.
Dung thông cũng làm cho việc tự học bớt khô. Khi đọc một khái niệm, người học có thể hỏi: Nho nhìn điều này ở tầng quan hệ ra sao; Phật nhìn ở tầng tâm và nhân duyên ra sao; Đạo nhìn ở tầng tự nhiên, khí, thời, vị ra sao. Ba câu hỏi ấy mở rộng tầm nhìn. Nhưng mở rộng không có nghĩa kết luận vội rằng ba dòng nói cùng một điều. Dung thông là biết đối chiếu có trật tự.
Không Pha Tạp
Không pha tạp là giữ cho mỗi dòng học được hiểu đúng cửa. Khi nói Nho, phải nhớ trọng tâm là tu thân trong quan hệ, lễ nghĩa, trách nhiệm, chính danh và giáo hóa. Khi nói Phật, phải nhớ trọng tâm là khổ, nhân duyên, nhân quả, từ bi, trí tuệ và chuyển hóa tâm. Khi nói Đạo, phải nhớ trọng tâm là Đạo, đức, tự nhiên, thanh tĩnh, dưỡng sinh, biết thời và thuận nhịp trời đất. Nếu bỏ các trọng tâm ấy, ta chỉ còn một đống từ đẹp nhưng thiếu mạch.
Pha tạp thường bắt đầu từ sự dễ dãi trong ngôn ngữ. Thấy câu nào nói về "tâm" cũng gọi là Phật. Thấy điều gì nói về khí, hướng, ngày giờ cũng gọi là Đạo. Thấy nghi lễ nào có lạy, có kính, có trật tự cũng gọi là Nho. Cách gọi như vậy làm người học tưởng mình hiểu rộng, nhưng thật ra đang làm mờ nguồn gốc và chức năng của từng lớp.
Không pha tạp còn là biết tách đạo lý, nghi lễ, tín ngưỡng dân gian và thuật học. Một việc cúng giỗ có phần đạo hiếu, phần nghi lễ gia đình, phần tập tục vùng miền, phần niềm tin về người khuất. Một việc xem ngày có phần lịch pháp, phần phong tục, phần tâm lý cầu an, phần điều kiện thực tế. Nếu đem tất cả gộp lại rồi gọi chung là "đạo", người học sẽ khó xét đúng sai, khó giữ mức độ và khó biết phần nào nên học sâu.
Ranh Giới
Ranh giới trong việc học Tam Giáo không phải bức tường để chia cắt, mà là đường viền giúp mỗi dòng hiện rõ. Nhờ có ranh giới, người học biết lúc nào đang nói về đạo lý xã hội, lúc nào đang nói về tu tâm, lúc nào đang nói về tự nhiên và dưỡng sinh, lúc nào đang bước sang nghi lễ hoặc thuật số. Có ranh giới thì việc đối chiếu mới có nghĩa.
Ví dụ, khi nói "hiếu", Nho đặt trọng tâm vào bổn phận, lễ nghĩa, phụng dưỡng cha mẹ và giữ gia phong. Phật cũng nói hiếu, nhưng thường mở rộng sang lòng biết ơn, hồi hướng công đức, cứu khổ và chuyển hóa tâm bất thiện. Đạo học có thể nhìn hiếu ở tầng thuận sinh dưỡng, giữ thân tâm, sống điều hòa để không làm tổn hại gốc sống. Ba cách ấy có thể gặp nhau, nhưng không nên bị ép thành một định nghĩa chung chung.
Ranh giới cũng giúp người học biết cách hành. Một lời khuyên theo Nho có thể nhấn vào trách nhiệm; một lời khuyên theo Phật có thể nhấn vào buông chấp và làm lành; một lời khuyên theo Đạo có thể nhấn vào biết dừng, bớt cưỡng cầu, thuận thời. Nếu người học không biết mình đang đứng ở cửa nào, lời khuyên dễ lẫn lộn: lúc thì ép người ta chịu đựng dưới danh nghĩa hiếu, lúc thì bảo buông nhưng lại né trách nhiệm, lúc thì nói thuận tự nhiên nhưng thật ra là buông xuôi.
Cách Tiếp Cận
Khi tự học Tam Giáo, nên dùng tinh thần "hòa mà không đồng" làm cửa vào. Hòa để không sinh tâm bài bác vội. Không đồng để không vội trộn lẫn. Mỗi khi gặp một câu nói, một nghi lễ, một biểu tượng, một phép ứng dụng, hãy hỏi nó thuộc tầng nào, nói bằng ngôn ngữ nào và nhằm sửa việc gì của con người.
- Nhận nguồn: nội dung này nghiêng về Nho, Phật, Đạo, tín ngưỡng dân gian hay thuật ứng dụng? Nếu chưa rõ, hãy ghi là chưa rõ.
- Nhận tầng: đây là đạo lý sống, pháp tu tâm, nghi lễ, phong tục, phương thuật hay kinh nghiệm đời thường?
- Nhận mục đích: nó giúp giữ trách nhiệm, chuyển hóa tâm, thuận tự nhiên, an cộng đồng, hay chỉ tạo cảm giác yên tâm tạm thời?
- Giữ ranh: có thể đối chiếu với dòng khác, nhưng không lấy một câu của dòng này để thay toàn bộ phương pháp của dòng kia.
- Đưa về tu thân: sau khi hiểu, hãy hỏi điều này giúp mình sửa lời nói, sửa tâm, sửa hành vi hay giữ mức độ ra sao.
Cách tiếp cận này giúp người học tránh hai lỗi: đóng cửa và lẫn lộn. Đóng cửa khiến kiến thức hẹp, dễ sinh hơn thua. Lẫn lộn khiến kiến thức rộng bề mặt nhưng thiếu gốc. Học Tam Giáo tốt là học được sự mềm của dung thông và sự rõ của phân biệt.
Tự Học
Trong sổ tay tự học, nên có một cột ghi "mạch" và một cột ghi "ranh". Cột mạch trả lời: nội dung này thuộc dòng nào, dùng khái niệm gì, gốc học ở đâu. Cột ranh trả lời: nội dung này không nên bị hiểu sang đâu, không nên dùng thay cho điều gì, không nên áp vào hoàn cảnh nào. Cách ghi ấy nghe đơn giản nhưng rất hữu ích, vì nó buộc người học không chỉ sưu tầm câu hay mà còn biết đặt câu ấy vào đúng vị trí.
Khi học một nghi lễ, hãy ghi rõ phần nào là đạo lý, phần nào là phong tục, phần nào là niềm tin dân gian, phần nào là kỹ thuật lịch pháp hoặc phương vị. Khi học một câu kinh, hãy ghi câu ấy đang nói về tâm, hành vi, nhân duyên hay trách nhiệm. Khi học một phép thuật số, hãy ghi rõ nó thuộc hệ thống nào, điều kiện dùng ra sao, có giới hạn gì. Càng ghi rõ, người học càng bớt nhầm.
Nên tập thói quen nói "theo mạch này" thay vì nói như thể mọi truyền thống đều đồng ý. Ví dụ: "theo Nho, điểm này nghiêng về trách nhiệm"; "theo Phật, điểm này cần xét tâm và nhân quả"; "theo Đạo, điểm này cần xét thời và sự thuận tự nhiên". Cách nói ấy khiêm tốn, rõ ràng và giúp người nghe biết mình đang đứng ở đâu.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi thứ nhất là tưởng dung thông nghĩa là ba dòng giống nhau. Ba dòng có thể gặp nhau ở tu thân, làm lành, giữ tâm, nhưng cách đặt câu hỏi khác nhau. Nho hỏi con người sống thế nào trong quan hệ; Phật hỏi khổ từ đâu và tâm chuyển hóa ra sao; Đạo hỏi làm sao thuận tự nhiên, giữ đức, biết thời và biết dừng.
Lỗi thứ hai là tưởng không pha tạp nghĩa là không được học rộng. Không phải vậy. Học rộng rất cần, nhưng học rộng phải có mạch. Người học có thể đọc cả Nho, Phật, Đạo, nhưng nên biết mình đang đọc dòng nào, để làm gì, ở tầng nào, và điều gì chưa nên kết luận.
Lỗi thứ ba là lấy vài điểm giống nhau để bỏ qua khác biệt. Nho, Phật, Đạo đều nói sửa mình, nhưng sửa mình theo Nho không giống pháp quán tâm của Phật, cũng không giống tinh thần vô vi và thuận tự nhiên của Đạo. Giống ở hướng thiện không có nghĩa giống ở phương pháp.
Lỗi thứ tư là dùng danh nghĩa Tam Giáo để làm cho lời nói của mình có vẻ nặng hơn. Khi chưa hiểu rõ mà ghép nhiều danh từ cổ vào nhau, người nghe có thể thấy uy nghi, nhưng người học tự làm mờ trí mình. Học đúng là càng về sau càng nói rõ, nói vừa, nói có mạch.
Ghi Nhớ
Dung thông là biết các dòng học có thể tương trợ nhau trong việc tu thân. Không pha tạp là biết mỗi dòng có cửa vào, ngôn ngữ, mục đích và phương pháp riêng. Nho giúp giữ lễ nghĩa và trách nhiệm; Phật giúp chuyển hóa khổ đau và tâm chấp; Đạo giúp thuận tự nhiên, dưỡng sinh và biết dừng. Ba dòng có thể cùng nuôi người học, nhưng không nên bị trộn thành một mớ khái niệm thiếu ranh giới.
Khi tự học, hãy nhớ bốn việc: nhận mạch, giữ ranh, đối chiếu và hành đúng. Nhận mạch để biết nguồn. Giữ ranh để không lẫn. Đối chiếu để thấy chỗ tương trợ. Hành đúng để mọi hiểu biết quay về sửa mình, làm lành, sống tỉnh và có trách nhiệm.