Trật tự học trước luận sau
Người mới bước vào Dịch Lý thường dễ bị hấp dẫn bởi phần luận: luận quẻ, luận việc, luận thời, luận cát hung. Đó là điều dễ hiểu, vì con người gặp việc phân vân thì muốn có lời chỉ dẫn. Nhưng nếu vội luận khi nền học chưa đủ, lời luận rất dễ thành đoán mò, lấy cảm giác thay cho phép tắc, lấy vài câu nghe quen thay cho sự khảo xét. Dịch học vì thế đặt ra một trật tự rất quan trọng: học trước, luận sau.
Học trước không có nghĩa là chỉ đọc nhiều sách rồi chưa được nói gì. Học ở đây là làm cho tâm trí có nền: biết quẻ là gì, hào là gì, tượng là gì, số là gì, lời kinh và lời truyện khác nhau ra sao, âm dương biến hóa thế nào, một sự việc cần xét những dữ kiện nào. Khi nền ấy chưa có, lời luận giống như dựng nhà trên đất chưa nén. Có thể dựng được vài đoạn, nhưng rất khó chịu gió mưa.
Luận sau cũng không có nghĩa là chờ đến khi biết hết mọi điều. Không ai học Dịch mà dám nói mình đã biết hết. Luận sau nghĩa là biết giữ thứ tự: trước khi kết luận phải hiểu câu hỏi, trước khi giải quẻ phải nhận đúng tượng, trước khi nói cát hung phải xét thời, thế, người, và trước khi khuyên người khác phải tự hỏi lời mình có đủ căn cứ hay chưa. Như vậy, luận không phải là phán vội; luận là cân nhắc có phương pháp.
Nguồn Gốc
Trong Kinh Dịch, quẻ Mông đã đặt nền cho tinh thần học hỏi của người còn ở chỗ chưa sáng:
蒙:亨。匪我求童蒙,童蒙求我。初筮告,再三瀆,瀆則不告。利貞。
Mông: hanh. Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã. Sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo. Lợi trinh.
Quẻ Mông nói về lúc còn mờ tối mà có thể hanh thông nhờ cầu học đúng cách. Không phải thầy chạy theo người chưa học, mà người chưa sáng phải tự cầu học. Hỏi lần đầu thì được chỉ bảo; hỏi đi hỏi lại một cách khinh suất thì thành rối loạn, rối loạn thì không còn được chỉ bảo. Ý này nhắc rằng chiêm hỏi và luận đoán cần sự kính cẩn, không thể dùng để thỏa hiếu kỳ.
Đại Tượng quẻ Đại Súc lại nói về sự tích lũy tri thức và đức hạnh:
天在山中,大畜;君子以多識前言往行,以畜其德。
Thiên tại sơn trung, Đại Súc; quân tử dĩ đa thức tiền ngôn vãng hành, dĩ súc kỳ đức.
Trời ở trong núi là tượng Đại Súc; người quân tử nhờ biết nhiều lời xưa và việc cũ mà nuôi chứa đức của mình. Dịch học không tách tri thức khỏi tu dưỡng. Học lời xưa, nghiệm việc cũ, rồi mới có sức chứa để nhận định việc nay.
Hệ Từ Thượng nêu cách người quân tử tiếp cận Dịch:
君子居則觀其象而玩其辭,動則觀其變而玩其占。
Quân tử cư tắc quan kỳ tượng nhi ngoạn kỳ từ, động tắc quan kỳ biến nhi ngoạn kỳ chiêm.
Khi ở yên thì quan sát tượng và nghiền ngẫm lời; khi hành động thì quan sát biến và suy xét phép chiêm. Câu này cho thấy thứ tự rất rõ: lúc bình thường phải học tượng, học từ, học lý; đến khi có việc mới xét biến và chiêm. Không học khi yên mà chỉ hỏi khi động, lời luận khó tránh vội vàng.
Luận Ngữ cũng ghi một lời rất gần với tinh thần ấy:
學而不思則罔,思而不學則殆。
Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi.
Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt; suy nghĩ mà không học thì nguy. Dịch học cần cả hai mặt: có sách vở để khỏi bay theo cảm tính, có suy nghiệm để khỏi thành thuộc lòng khô cứng.
Học
Trong Dịch Lý, học trước hết là học chữ và nghĩa. Một chữ Dịch đã có nhiều lớp: biến dịch, giao dịch, bất dịch. Một chữ Tượng không chỉ là hình ảnh, mà là dấu hiệu để nhận ra khí vận của sự việc. Một chữ Hào không chỉ là một vạch, mà là một vị trí đang động trong toàn thể quẻ. Nếu không chịu học chữ nghĩa, người học dễ dùng từ quen miệng mà không hiểu gốc.
Sau chữ nghĩa là học hệ thống. Dịch có Âm Dương, Tứ Tượng, Bát Quái, Trùng Quái, sáu hào, quái từ, hào từ, tượng truyện, thoán truyện, hệ từ. Mỗi tầng có vai trò riêng. Có tầng dùng để nhận hình, có tầng dùng để xét số, có tầng dùng để hiểu lý, có tầng dùng để ứng vào việc. Nếu lấy một tầng thay cho tất cả, lời luận sẽ bị nghiêng. Ví dụ, chỉ nhìn tên quẻ mà quên hào động thì dễ bỏ mất chỗ biến. Chỉ nhìn hào động mà quên toàn quẻ thì dễ thấy chi tiết mà mất bối cảnh.
Học còn là học cách đặt câu hỏi. Một câu hỏi mơ hồ sẽ kéo theo lời luận mơ hồ. Hỏi về việc gì, trong thời hạn nào, liên quan đến ai, đã có dữ kiện gì, người hỏi đang muốn biết điều gì, phần nào thuộc lựa chọn của mình và phần nào thuộc hoàn cảnh. Người học Dịch không nên chỉ chăm chăm vào quẻ mà quên người hỏi. Quẻ là gương, nhưng gương cần có vật trước mặt; nếu vật đặt lệch, hình phản chiếu cũng khó rõ.
Học sâu hơn nữa là học giới hạn. Có việc quẻ gợi hướng nhưng chưa đủ dữ kiện để kết luận chắc. Có việc thuộc đạo đức và pháp lý, không thể dùng quẻ để thay thế trách nhiệm. Có việc liên quan sức khỏe, tài chính, an toàn, cần tham khảo chuyên môn tương ứng. Biết giới hạn không làm Dịch Lý yếu đi; trái lại, nó giữ cho lời luận trong sáng và có chừng mực.
Luận
Luận là bước đem điều đã học vào một sự việc cụ thể. Luận không phải là nói cho hay, cũng không phải là dùng vài chữ cát hung để tạo cảm giác chắc chắn. Luận là nối dữ kiện với tượng, nối tượng với lý, nối lý với thời và thế, rồi đưa ra nhận định có căn cứ. Một lời luận tốt thường không ồn ào; nó chỉ ra điểm chính, mức độ chắc chắn, điều nên làm và điều cần tránh.
Trong Dịch Lý, lời luận cần phân biệt giữa ý tượng và kết luận. Ý tượng là điều quẻ gợi ra: bế tắc, mở thông, chờ đợi, tiến lên, lui lại, giữ chính, sửa lỗi, gặp người, mất vật, có trở ngại. Kết luận là ứng ý tượng ấy vào việc đang hỏi. Nếu chưa biết việc hỏi là gì mà đã nói kết luận, lời ấy dễ sai. Nếu thấy một tượng mà áp vào mọi trường hợp, lời ấy dễ cứng.
Luận cũng cần giữ đạo Nhân và Nghĩa. Nhân để lời nói không làm người hỏi thêm sợ hãi. Nghĩa để lời nói không chiều theo mong muốn sai lệch. Khi quẻ chỉ sự chưa thuận, lời luận nên giúp người hỏi biết điều chỉnh, không nên gieo tuyệt vọng. Khi quẻ chỉ sự thuận, lời luận vẫn phải nhắc phần cần chuẩn bị, không nên khiến người hỏi chủ quan. Lời luận có đạo là lời mở đường cho sự tỉnh thức.
Không luận khi câu hỏi chưa rõ, thời hạn chưa rõ hoặc người hỏi giấu phần then chốt.
Luận theo tượng, số, lý, chiêm; không nhảy thẳng từ cảm giác sang kết luận.
Nói điều có căn cứ, giữ lại khoảng chưa biết, tránh phán đoán gây lệ thuộc.
Thứ Tự
Trật tự học trước luận sau có thể hình dung như một dòng chảy. Mỗi bước không đứng riêng, nhưng bước sau cần nương bước trước. Người học càng giữ được thứ tự này, lời luận càng bớt tạp, tâm càng bớt nóng, và việc ứng dụng Dịch Lý càng có nền.
Sơ đồ nhấn mạnh rằng luận là kết quả của một tiến trình. Khi thiếu bước đọc, hiểu, quan sát và nghiệm xét, lời luận dễ biến thành suy đoán rời rạc.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Sai lệch thường gặp nhất của người nhập môn là thích kết quả nhanh. Vừa biết tên vài quẻ đã muốn luận việc lớn. Vừa học vài tượng đã muốn nói số mệnh người khác. Vừa nghe vài câu cát hung đã đem áp vào mọi chuyện. Tâm lý ấy không chỉ làm sai kiến thức, mà còn làm hại khí chất học thuật. Dịch Lý vốn dạy quan sát biến hóa, nhưng người nóng vội lại biến nó thành công cụ xác nhận ý muốn của mình.
Sai lệch thứ hai là học rời rạc. Hôm nay nghe một mẹo, ngày mai chép một khẩu quyết, hôm khác xem một ví dụ, rồi gom lại thành cách luận riêng. Mẹo có thể hữu dụng trong phạm vi hẹp, khẩu quyết có thể giúp nhớ nhanh, ví dụ có thể mở trí, nhưng nếu thiếu nền hệ thống thì tất cả dễ thành mảnh vụn. Người học cần biết một câu khẩu quyết thuộc hệ nào, dùng trong điều kiện nào, có ngoại lệ nào, và vì sao người xưa nói như vậy.
Sai lệch thứ ba là xem lời luận như quyền lực. Khi một người có thể nói cát hung, người khác dễ tin hoặc sợ. Vì vậy người luận càng phải khiêm. Không nên dùng lời Dịch để ép người khác làm theo ý mình. Không nên lấy sự mơ hồ của người hỏi làm lợi thế. Không nên nói quá phần mình biết. Lời luận chân chính giúp người hỏi sáng ra, không làm họ lệ thuộc.
Thực Hành
Người mới học có thể bắt đầu bằng một cách rất giản dị: mỗi ngày đọc một đoạn kinh hoặc một quẻ, ghi lại chữ khó, ý chính, tượng nổi bật và câu hỏi còn chưa hiểu. Khi gặp một ví dụ luận đoán, không vội học kết luận, mà hỏi người luận đã đi qua những bước nào. Họ thấy tượng gì, xét số gì, lấy lý nào làm trọng, dữ kiện nào khiến họ chọn hướng ấy. Học cách đi đường quan trọng hơn chỉ nhớ nơi đến.
Khi tự luyện luận, nên chọn việc nhỏ và đã có kết quả để nghiệm lại. Ví dụ, ghi một câu hỏi rõ ràng, lập quẻ, viết ra nhận định trước khi biết kết quả, rồi sau đó đối chiếu. Phần nào đúng, phần nào sai, sai vì thiếu dữ kiện, hiểu nhầm tượng, bỏ qua hào động, hay vì tâm mình đã muốn một kết quả sẵn. Sổ ghi nghiệm quẻ là một người thầy thầm lặng; nó giúp người học thấy lỗi của mình mà không cần tranh cãi.
| Bước | Việc cần làm | Điều nên tránh |
|---|---|---|
| Học chữ | Nắm nghĩa căn bản của quẻ, hào, tượng, từ, biến, thể, dụng. | Dùng thuật ngữ quen tai nhưng không hiểu nội hàm. |
| Học hệ | Biết các tầng Âm Dương, Bát Quái, Trùng Quái, hào vị, hào động. | Lấy một mẹo nhỏ thay cho toàn bộ phương pháp. |
| Học hỏi | Đặt câu hỏi rõ người, rõ việc, rõ thời hạn, rõ dữ kiện. | Hỏi chung chung rồi mong nhận kết luận chắc chắn. |
| Tập luận | Viết nhận định có căn cứ, ghi mức độ chắc chắn và hướng xử trí. | Phán cát hung nhanh để tạo cảm giác hiểu biết. |
| Nghiệm lại | Đối chiếu với kết quả thực tế, sửa lỗi nhận thức và phương pháp. | Chỉ nhớ lần đúng, quên lần sai, hoặc sửa lời sau khi biết kết quả. |
Trong các việc có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, hôn nhân, tài chính, pháp lý hoặc an toàn, lời luận Dịch Lý nên được xem như một góc tham khảo về thời, thế và tâm thế, không phải quyết định thay cho chuyên môn cần thiết. Đây cũng là một phần của học trước luận sau: học để biết điều gì nên nói, và điều gì cần nhường chỗ cho người có trách nhiệm chuyên ngành.
Giữ Tâm
Trật tự học trước luận sau rốt cuộc là một phép dưỡng tâm. Học làm cho tâm bớt rỗng. Suy nghiệm làm cho tâm bớt cứng. Quan sát làm cho tâm bớt vội. Giữ giới hạn làm cho tâm bớt kiêu. Khi tâm đã có nền, lời luận tự nhiên bớt sắc cạnh mà thêm độ sáng.
Người học Dịch không cần vội trở thành người biết phán việc. Trước hết hãy trở thành người biết nhìn việc cho rõ hơn. Nhìn rõ thời, rõ thế, rõ người, rõ phần mình biết và phần mình chưa biết. Từ chỗ nhìn rõ ấy, lời luận mới có thể trở thành một cây cầu: nối kinh điển với đời sống, nối tri thức với trách nhiệm, nối câu hỏi của người với con đường tự sửa và tự quyết.