Trung Dung
Trọng Tâm
Trung Dung là một khái niệm dễ bị hiểu sai. Nhiều người nghe chữ "trung" liền nghĩ là đứng giữa hai bên, không nghiêng về đâu, gặp việc khó thì chọn cách vừa phải để khỏi va chạm. Cách hiểu ấy mới chạm lớp ngoài. Trong Nho học, Trung không phải lưng chừng, mà là đúng chỗ, đúng mức, không quá, không thiếu, không bị tư dục, nóng giận, tự ái hay lợi riêng kéo lệch. Dung không phải tầm thường theo nghĩa thấp, mà là đạo thường, cách có thể đem ra dùng trong từng việc nhỏ hằng ngày.
Trung Dung vì vậy không phải sự nhạt nhòa. Có lúc Trung là mềm, vì việc ấy cần mềm để giữ người. Có lúc Trung là nghiêm, vì việc ấy cần nghiêm để giữ điều phải. Có lúc Trung là nói, vì im lặng sẽ thành né trách nhiệm. Có lúc Trung là im một nhịp, vì nói ngay chỉ làm cảm xúc đẩy việc đi xa. Cái khó của Trung Dung nằm ở chữ "đúng": đúng người, đúng việc, đúng thời, đúng mức, đúng với đạo lý mà vẫn còn đường cho nhân tình.
Nếu đem nối với các bài trước, Trung Dung là phép giữ thăng bằng sống động cho Tu Thân, Tề Gia, Lễ Nghĩa và Nhân Trí Dũng. Tu thân mà thiếu Trung Dung dễ thành ép mình quá gắt hoặc buông thả quá rộng. Tề gia mà thiếu Trung Dung dễ thành áp đặt hoặc chiều chuộng. Lễ Nghĩa mà thiếu Trung Dung dễ thành hình thức hoặc cứng lạnh. Nhân Trí Dũng mà thiếu Trung Dung dễ lệch: thương sai, xét quá lạnh, hoặc dám làm mà thiếu cân nhắc.
Nguồn Gốc
Trung Dung vốn là một thiên trong Lễ Ký, về sau được Chu Hy đưa vào hệ Tứ Thư cùng Đại Học, Luận Ngữ và Mạnh Tử. Trong lịch sử Nho học, văn bản này được xem như một đường học rất sâu về tâm, tính, đạo và cách đem đạo vào đời thường. Điều quan trọng là Trung Dung không chỉ bàn về lý thuyết xa, mà bắt đầu từ cảm xúc gần nhất của con người: mừng, giận, buồn, vui.
喜怒哀樂之未發謂之中,發而皆中節謂之和。
Mừng, giận, buồn, vui khi chưa phát ra gọi là Trung; khi phát ra mà đều đúng tiết gọi là Hòa.
Câu này rất tinh tế. Trung không có nghĩa là không có cảm xúc. Người học đạo không phải trở thành người lạnh, không mừng không giận, không buồn không vui. Trung là khi cảm xúc chưa phát, tâm còn ở chỗ yên, chưa bị kéo lệch. Hòa là khi cảm xúc đã phát ra nhưng đúng tiết: giận đúng việc, đúng mức, đúng cách; vui không quá đà; buồn không chìm; thương không mù; nghiêm không làm nhục người.
中也者,天下之大本也;和也者,天下之達道也。
Trung là gốc lớn của thiên hạ; Hòa là đạo thông đạt của thiên hạ.
Văn mạch ấy cho thấy Trung và Hòa đi liền nhau. Trung là gốc trong tâm; Hòa là biểu hiện ngoài việc. Nếu trong tâm đã lệch, lời nói và hành động khó hòa. Nếu chỉ giữ bên ngoài cho có vẻ hòa mà trong tâm đầy oán, đó chưa phải Trung Dung. Cho nên người học cần vừa xét cái chưa phát trong lòng, vừa xét cái đã phát ra nơi lời nói, sắc mặt, cử chỉ và quyết định.
君子中庸,小人反中庸。君子之中庸也,君子而時中。
Người quân tử theo Trung Dung, kẻ tiểu nhân trái Trung Dung. Trung Dung của quân tử là biết đúng thời mà giữ Trung.
Hai chữ "thời trung" rất đáng chú ý. Trung không phải một điểm chết đặt sẵn cho mọi hoàn cảnh. Trung phải xét thời. Cùng một lời nói, hôm nay nên nói nhưng ngày mai có thể đã muộn; nói riêng thì hợp, nói giữa đông người lại tổn thương; nghiêm với người này là giúp họ tỉnh, nghiêm với người kia lúc ấy lại làm họ đóng lòng. Trung Dung vì vậy cần Trí để xét thời, Nhân để giữ lòng, Dũng để làm điều đúng và Lễ để biểu hiện cho có mực.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt "Đúng Mức" ở trung tâm. Tâm chưa phát là gốc đi vào Trung; cảm xúc đã phát cần đi vào Hòa; thời và việc giúp người học nhận ra cách ứng xử. Tiến trình đi rõ ràng từ tâm đến hành động.
Trung
Trung trước hết là tâm không bị kéo lệch. Khi một việc xảy ra, con người thường bị nhiều lực kéo: thích ghét, sợ mất mặt, muốn thắng, muốn giữ lợi, muốn được khen, sợ bị trách. Nếu để các lực ấy dẫn đi, lời nói và việc làm tuy có vẻ hợp lý nhưng đã lệch từ gốc. Trung là khả năng dừng lại để thấy các lực ấy, rồi đưa tâm về chỗ sáng hơn trước khi quyết định.
Trung không có nghĩa là chia đôi. Nếu một bên đúng và một bên sai, chọn đứng giữa chưa chắc là Trung. Nếu một người đang bị hại, bảo họ nhẫn mãi cho yên chưa chắc là Trung. Nếu điều sai đang diễn ra, im lặng để giữ hòa khí bề mặt chưa chắc là Trung. Trung là đúng mức theo đạo lý, không phải đứng giữa theo hình thức.
Trung cũng không phải lúc nào cũng dịu. Có khi Trung là lời nghiêm, vì người đối diện cần được nhắc rõ. Có khi Trung là lời mềm, vì họ đang ở lúc tổn thương. Có khi Trung là rời đi, vì ở lại chỉ làm điều lệch tiếp diễn. Có khi Trung là chịu khó ở lại, vì trách nhiệm của mình chưa xong. Muốn biết đâu là Trung, phải xét người, xét việc, xét thời và xét tâm mình.
Người học Trung nên bắt đầu từ chỗ rất nhỏ: trước khi trả lời một tin nhắn làm mình bực, trước khi phán một người, trước khi nhận một lời nhờ, trước khi từ chối, trước khi trách con cái, trước khi nói lời sắc với người thân. Chỉ cần dừng một nhịp để hỏi "tâm mình đang bị kéo bởi gì", Trung đã bắt đầu có chỗ đứng.
Hòa
Hòa là khi điều trong tâm phát ra đúng tiết. Chữ Hòa không phải giả vờ vui vẻ, cũng không phải tránh mọi va chạm. Hòa là trạng thái trong đó lời nói, sắc mặt, cử chỉ và quyết định không phá hỏng điều đang cần giữ. Một lời góp ý có thể nghiêm mà vẫn Hòa nếu nói đúng lúc, đúng chỗ, đúng mức và còn giữ phẩm giá người nghe. Một sự im lặng có thể Hòa nếu giúp việc lắng xuống để sau đó nói rõ hơn. Nhưng im lặng vì sợ, vì né, vì để lỗi lặp lại thì chưa phải Hòa.
Hòa cần có Trung làm gốc. Nếu trong tâm đầy oán mà ngoài mặt vẫn cười, đó chỉ là nén lại. Nếu trong tâm muốn thắng mà lời nói khoác áo đạo lý, đó là bất hòa ở gốc. Nếu trong tâm thật sự muốn việc sáng và người còn đường sửa, lời nói dù thẳng vẫn có thể giữ Hòa. Vì vậy, Hòa không phải kỹ thuật giao tiếp bề ngoài; Hòa là kết quả của tâm đã được chỉnh.
Trong gia đình, Hòa không phải không cãi nhau, mà là biết cãi sao cho sau đó còn ngồi lại được. Trong học đạo, Hòa không phải gom mọi ý kiến thành một, mà là biết kính người, xét lý và không biến khác biệt thành khinh miệt. Trong công việc, Hòa không phải làm vừa lòng tất cả, mà là giữ rõ trách nhiệm, tránh đẩy lỗi, nói điều khó bằng cách còn xây được việc chung.
Hòa cũng có sức sửa người. Lời nói đúng tiết giúp người khác dễ nghe hơn. Cách nghiêm có mực giúp người khác còn giữ được lòng tự trọng. Sự bình tĩnh đúng lúc có thể làm một việc nóng hạ xuống. Nhưng Hòa không thể giả lâu. Muốn Hòa bền, phải trở về Trung: sửa tâm trước, rồi mới sửa lời.
Đúng Thời
Điểm tinh tế của Trung Dung nằm ở chữ thời. Một hành vi có thể đúng ở lúc này mà không đúng ở lúc khác. Một lời khuyên đúng nội dung nhưng sai thời điểm có thể trở thành áp lực. Một sự nghiêm khắc đúng với người đã sẵn sàng nghe, nhưng sai với người đang hoảng loạn. Một sự nhường nhịn giúp giữ tình trong việc nhỏ, nhưng trong việc lớn lại có thể khiến điều sai kéo dài.
Đúng thời không phải tùy tiện thay đổi theo ý thích. Đúng thời là biết hoàn cảnh đang ở đâu để đưa đạo lý vào cho hợp. Đạo lý cần hình thức sống. Cùng một chữ Nhân, có lúc là nâng đỡ, có lúc là nhắc lỗi. Cùng một chữ Nghĩa, có lúc là giữ lời, có lúc là dừng một lời hứa vì nó đang gây hại. Cùng một chữ Dũng, có lúc là tiến, có lúc là lùi để tránh làm điều thiếu xét.
Người học Đúng Thời cần rèn khả năng quan sát. Người đối diện đang nóng hay đã bình? Việc này là lỗi nhỏ hay dấu hiệu của một nếp xấu lặp lại? Mình nói bây giờ để sửa việc hay để xả giận? Nếu chưa nói ngay thì có gây hại không? Nếu nói ngay thì người kia có còn nghe được không? Những câu hỏi ấy giúp Trung Dung không rơi vào công thức.
| Tình huống | Chưa Trung | Gần Trung Dung |
|---|---|---|
| Đang giận | Nói ngay để thắng hoặc im luôn để oán tích lại. | Dừng một nhịp, hạ giọng, chọn lúc đủ sáng để nói việc. |
| Góp ý người thân | Lôi lỗi cũ, nói giữa đông người, làm người kia mất mặt. | Nói riêng, nói vào việc, giữ lời có lễ và có nghĩa. |
| Bênh điều đúng | Lao vào hơn thua, khiến việc rối thêm. | Giữ vững lẽ phải, chọn lời rõ, tránh làm tổn thương không cần thiết. |
| Nhận lời giúp | Nhận vì nể, rồi không làm trọn. | Xét khả năng, nói rõ giới hạn, giữ lời đã nhận. |
Đạo Thường
Chữ Dung còn gợi ý về cái thường dùng. Trung Dung không chỉ dành cho người học sâu kinh điển, mà nằm trong từng ngày: ăn nói, giữ giờ, nhận lỗi, tiêu tiền, chăm người thân, dạy trẻ, làm việc chung, đối diện lời chê, xử lý xung đột. Chính vì là đạo thường, Trung Dung khó ở chỗ nó không cho phép người học chỉ hay trong lúc giảng luận. Nó hỏi người học có giữ được đúng mức trong thói quen nhỏ hay không.
Một người có thể nói về đạo rất hay nhưng trong nhà hay cực đoan: lúc thì chiều hết, lúc thì nổi nóng; lúc thì ôm hết việc, lúc thì bỏ mặc; lúc thì nói đạo lý, lúc thì làm người thân sợ. Như vậy là chưa đưa Trung Dung vào đạo thường. Trung Dung cần được thấy ở nhịp sống: làm việc vừa sức, nghỉ đúng lúc, nghiêm với mình nhưng không tự hành hạ, thương người nhưng không gánh thay mọi phần của họ, giữ lời nhưng biết nói lại khi hoàn cảnh thật sự đổi.
Đạo thường cũng khiến Trung Dung gần với sự bền bỉ. Không phải một lần bình tĩnh là đã học xong Trung Dung. Mỗi ngày có những việc kéo tâm ra khỏi giữa: một lời khen làm mình bay, một lời chê làm mình gắt, một lợi nhỏ làm mình lệch, một nỗi sợ làm mình né. Người học chỉ cần nhận ra sớm hơn, chỉnh lại nhanh hơn, làm việc đúng hơn. Lâu ngày, sự đúng mức trở thành nếp.
Cách Tiếp Cận
Muốn học Trung Dung, không nên bắt đầu bằng việc tìm một công thức chung cho mọi hoàn cảnh. Hãy chọn một việc đang làm tâm mình lệch, rồi dùng vài câu hỏi để đưa việc trở lại đúng mức. Cách học này giúp người học thấy Trung Dung như một phép tự chỉnh, không phải một danh từ đẹp.
- Nhận lệch: tâm mình đang bị kéo bởi giận, sợ, nể, lợi riêng, tự ái hay thói muốn thắng?
- Xét mức: việc này đang thiếu hay quá ở đâu: lời nói, cảm xúc, trách nhiệm, giới hạn hay hành động?
- Xét thời: nên nói ngay, chờ một nhịp, nói riêng, viết lại, hay cần làm trước rồi nói sau?
- Giữ lẽ: cách xử lý này có bỏ điều phải lẽ chỉ để yên chuyện không?
- Giữ người: cách xử lý này có làm người liên quan còn đường nghe, sửa và giữ phẩm giá không?
Năm câu hỏi ấy không thay người học quyết định, nhưng tạo khoảng sáng trước khi quyết định. Trung Dung cần khoảng sáng đó. Khi tâm đang bị cuốn, ta thường tưởng mình rất đúng. Khi dừng lại đủ lâu, ta mới thấy điều mình gọi là đúng có khi chỉ là nóng, nể, sợ hoặc muốn thắng.
Tự Học
Người tự học có thể lập một trang sổ "Trung Dung" với bốn cột: việc xảy ra, điểm lệch, mức đúng, lần sau. Cột việc xảy ra chỉ ghi ngắn. Cột điểm lệch ghi rõ mình quá ở đâu hoặc thiếu ở đâu. Cột mức đúng ghi cách xử lý có thể gần đạo lý hơn. Cột lần sau ghi một hành động nhỏ để sửa.
Ví dụ, khi nóng lời với người thân, cột điểm lệch có thể ghi: giận phát ra quá nhanh, lời làm người nghe mất mặt. Cột mức đúng ghi: vẫn cần nói việc sai, nhưng nói riêng, nói sau khi hạ giọng. Khi nhận lời quá nhiều rồi mệt, điểm lệch là nể và thiếu giới hạn. Mức đúng là nói rõ khả năng, nhận phần mình làm được, không hứa để đẹp lòng rồi bỏ dở.
Mỗi tuần, hãy chọn một việc để soi Trung và Hòa. Trung hỏi: trước khi việc phát ra, tâm mình có bị kéo lệch không. Hòa hỏi: khi việc đã phát ra thành lời nói, sắc mặt, hành động, có đúng tiết không. Cách ghi này rất thực tế, vì nó giúp người học thấy một lỗi từ gốc đến ngọn: tâm lệch ở đâu, lời lệch ở đâu, việc lệch ở đâu.
Trước khi nói và làm, tâm đang nghiêng về sợ, giận, nể hay lợi riêng?
Việc này đang quá mạnh, quá mềm, quá nhanh hay quá chậm ở đâu?
Lúc này nên nói, nên chờ, nên làm rõ hay nên dừng lại để xét thêm?
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi thứ nhất là hiểu Trung Dung thành ba phải. Ba phải là sợ mất lòng nên nói sao cũng được, ai cũng chiều một chút, điều sai cũng né một chút. Trung Dung không như vậy. Trung Dung có lẽ phải ở bên trong, có thời tiết ở bên ngoài, có khả năng chọn cách biểu hiện hợp người hợp việc.
Lỗi thứ hai là hiểu Trung Dung thành luôn luôn mềm. Có những việc cần mềm, nhưng có những việc cần nghiêm. Nếu đứa trẻ làm điều nguy hiểm, mềm quá có thể hại trẻ. Nếu người lớn lặp lại điều gây tổn thương, nhịn mãi có thể làm lỗi dày thêm. Trung Dung không bỏ sự nghiêm; Trung Dung chỉ khiến sự nghiêm có mực, có lẽ và có lòng.
Lỗi thứ ba là lấy Hòa để che mâu thuẫn. Một nhà không nói điều khó chưa chắc là nhà hòa. Một nhóm không ai phản biện chưa chắc là nhóm hòa. Hòa thật cần sự sáng của việc và sự còn lại của tình. Nếu chỉ giữ bề mặt yên mà bên trong tích oán, đó chưa phải Hòa theo tinh thần Trung Dung.
Lỗi thứ tư là biến Trung Dung thành công thức cố định. Nói thế nào, im bao lâu, nghiêm đến đâu, nhường bao nhiêu không thể lấy một mức chung áp cho mọi nơi. Trung Dung cần xét thời. Thiếu chữ thời, Trung Dung sẽ thành khuôn cứng.
Lỗi thứ năm là dùng Trung Dung để né Dũng. Có người biết điều đúng nhưng không dám làm, rồi tự gọi đó là Trung Dung. Nếu không dám nhận lỗi, không dám từ chối điều sai, không dám nói điều cần nói, thì đó chưa phải Trung. Trung Dung cần cả Nhân, Trí, Dũng và Lễ Nghĩa nâng đỡ.
Ghi Nhớ
Trung Dung là đạo đúng mức và đúng thời. Trung là tâm không bị kéo lệch; Hòa là điều đã phát ra mà đúng tiết; Dung là đạo thường đem vào từng lời nói, việc làm, lựa chọn và quan hệ. Học Trung Dung không phải để trở nên nhạt, mà để bớt cực đoan, bớt hấp tấp, bớt né tránh và bớt dùng cảm xúc làm đạo lý.
Khi tự học, hãy bắt đầu từ một việc nhỏ đang làm tâm lệch. Hỏi mình đang quá hay thiếu ở đâu, nên nói lúc nào, nên làm mức nào, có giữ được lẽ phải và lòng người không. Người biết quay về đúng mức trong việc nhỏ sẽ dần có nếp sống vững hơn trong việc lớn.