Trong mục Tượng Số Căn Bản, chữ Tứ Tượng không nên vội hiểu là bốn linh thú Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, Huyền Vũ. Lớp nghĩa ấy có chỗ dùng trong thiên văn, lễ chế và phong thủy phương vị, nhưng khi đi vào Dịch học, Tứ Tượng trước hết là một nấc trong mạch sinh thành của âm dương: từ Thái Cực mà có Lưỡng Nghi, từ Lưỡng Nghi mà thành bốn trạng thái, từ bốn trạng thái ấy mà mở thành tám quẻ.
Câu then chốt trong Hệ Từ Thượng truyện viết:
易有太極,是生兩儀,兩儀生四象,四象生八卦。
Dịch hữu Thái Cực, thị sinh Lưỡng Nghi; Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng; Tứ Tượng sinh Bát Quái.
Nghĩa là trong Dịch có Thái Cực, từ đó sinh Lưỡng Nghi; Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng; Tứ Tượng sinh Bát Quái. Đây không chỉ là một câu kể thứ tự, mà là khuôn mẫu để học toàn bộ tượng số. Một không phải một vật riêng lẻ, mà là trạng thái chưa phân. Hai không phải hai phe đối địch, mà là hai nghi âm dương đã có phương hướng. Bốn không phải bốn món đồ đặt cạnh nhau, mà là bốn thế biến hóa khi âm dương tiếp tục tự phân trong chính mình.
Bởi vậy, Tứ Tượng là cửa học rất quan trọng. Nếu học thẳng từ âm dương sang Bát Quái, người học dễ thuộc tám quẻ như tám ký hiệu rời. Còn khi đi qua Tứ Tượng, ta thấy âm dương không chỉ có hai mặt sáng tối, động tĩnh, cương nhu, mà còn có mức độ non già, thịnh suy, đang sinh hay đang tàng. Cũng một chữ dương, có dương mới sinh và dương đã cực thịnh. Cũng một chữ âm, có âm mới manh nha và âm đã sâu dày. Từ đó, cái nhìn Dịch học bắt đầu có nhịp, có thời, có độ.
Lưỡng Nghi là âm và dương. Khi mỗi nghi lại tự phân thành âm dương, ta được bốn tổ hợp căn bản. Dương trên dương là Thái Dương; dương gặp âm là Thiếu Âm; âm gặp dương là Thiếu Dương; âm trên âm là Thái Âm. Trong cách đọc tượng số, bốn danh này không phải nhãn cố định để trang trí, mà là bốn độ của khí: dương cực, âm mới sinh, dương mới sinh, âm cực.
| Tượng | Hán tự | Hai vạch | Khí thế |
|---|---|---|---|
| Thái Dương | 太陽 | Dương trên dương | Sáng rõ, phát lộ, mạnh, dễ đi đến cực |
| Thiếu Âm | 少陰 | Dương rồi âm | Trong dương có âm, bắt đầu thu, bắt đầu lắng |
| Thiếu Dương | 少陽 | Âm rồi dương | Trong âm có dương, bắt đầu nảy, bắt đầu động |
| Thái Âm | 太陰 | Âm trên âm | Tối sâu, tàng chứa, lặng, dễ đi đến phục sinh |
Trong thực tế sách vở, thứ tự trình bày đôi khi khác nhau. Có bản đi theo trục Thái Dương, Thiếu Âm, Thiếu Dương, Thái Âm; có bản đi theo vòng sinh của khí là Thiếu Dương, Thái Dương, Thiếu Âm, Thái Âm; có bản lại đặt theo số 7, 8, 9, 6 trong phép bói cỏ thi. Người học không nên vì khác thứ tự mà vội cho là mâu thuẫn. Mấu chốt là hiểu nguyên lý: Tứ Tượng là âm dương đã có độ non già, đã có chiều đi của khí.
Thí dụ nhìn một ngày, rạng đông có thể mượn Thiếu Dương để nói khí sáng vừa sinh; giữa trưa là Thái Dương, ánh sáng đầy; chiều tà là Thiếu Âm, khí mát bắt đầu thắng; nửa đêm là Thái Âm, tối lặng mà chứa mầm ngày mới. Nhìn một việc cũng vậy: lúc khởi ý còn yếu nhưng có sức bật là Thiếu Dương; lúc việc đang thịnh là Thái Dương; lúc dấu hiệu thu hẹp xuất hiện là Thiếu Âm; lúc việc lắng hẳn vào tích chứa là Thái Âm. Cách nhìn ấy khiến Tứ Tượng trở thành phương pháp quan sát biến hóa, không phải chỉ là bốn danh từ cổ.
Khi đi sâu vào tượng số, Tứ Tượng còn gắn với bốn số 7, 8, 9, 6. Đây là lớp rất quan trọng trong bói Dịch, nhất là phép dùng cỏ thi và cách ghi hào động. Trong truyền thống thường dùng, 9 là lão dương, 6 là lão âm, 7 là thiếu dương, 8 là thiếu âm. Lão là đã già, đã đến mức có thể biến; thiếu là còn non, chưa đến mức đổi. Vì vậy trong quẻ bói, 9 và 6 thường được xem là hào động, còn 7 và 8 là hào tĩnh.
Hệ Từ có câu khác cũng nhắc đến Tứ Tượng trong chức năng hiển thị của Dịch:
易有四象,所以示也。
Dịch hữu Tứ Tượng, sở dĩ thị dã: Dịch có bốn tượng để hiển thị.
Chu Dịch Chính Nghĩa ghi nhận rằng chữ Tứ Tượng ở đây được các nhà chú giải hiểu khác nhau: có người giải là bảy, tám, chín, sáu; có người nối với hai thể âm dương, cát hung. Điều này cho thấy chữ Tứ Tượng không chỉ có một lớp nghĩa chết cứng. Trong mạch Tượng Số Căn Bản, cách hiểu 7-8-9-6 giúp người học thấy Dịch không chỉ nói hình tượng, mà còn nói số vận hành của âm dương.
| Số | Tên tượng | Tính chất | Trong quẻ |
|---|---|---|---|
| 9 | Thái Dương, Lão Dương | Dương đã cực, có cơ biến sang âm | Hào dương động |
| 8 | Thiếu Âm | Âm mới vào, khí thu còn yên | Hào âm tĩnh |
| 7 | Thiếu Dương | Dương mới sinh, khí phát còn non | Hào dương tĩnh |
| 6 | Thái Âm, Lão Âm | Âm đã cực, có cơ biến sang dương | Hào âm động |
Điểm tinh tế nằm ở chữ biến. Dịch không cho rằng cái mạnh thì mãi mạnh, cái tối thì mãi tối. Dương đến cực thì trong lòng có cơ âm; âm đến cực thì trong lòng có cơ dương. Vì vậy lão dương và lão âm tuy đang cực, nhưng lại là nơi biến rõ nhất. Thiếu dương và thiếu âm tuy đang sinh, nhưng còn giữ được thế ổn định. Hiểu như vậy, người học sẽ bớt lẫn giữa nhiều dương hơn với tốt hơn, nhiều âm hơn với xấu hơn. Trong Dịch, quan trọng không phải ưa bên nào, mà là biết lúc nào khí đang sinh, đang thịnh, đang thu, đang tàng, và đã đến điểm đổi hay chưa.
Từ Tứ Tượng, cổ nhân thường mở sang bốn mùa và bốn phương. Đây là cách đưa tượng số vào đời sống trời đất. Thiếu Dương ứng xuân, phương Đông, vì dương khí từ dưới âm lạnh mà nảy ra. Thái Dương ứng hạ, phương Nam, vì dương khí sáng nóng đầy đủ. Thiếu Âm ứng thu, phương Tây, vì âm khí bắt đầu thu liễm trong lúc dư quang của dương vẫn còn. Thái Âm ứng đông, phương Bắc, vì âm khí sâu dày, vạn vật tàng phục.
Hệ Từ khi nói phép bói cỏ thi cũng có câu:
揲之以四,以象四時。
Thiệt chi dĩ tứ, dĩ tượng tứ thời: đếm theo bốn để tượng bốn mùa.
Câu này không đồng nhất trực tiếp Tứ Tượng với bốn mùa, nhưng cho thấy con số bốn trong Dịch thường được dùng để tượng trưng nhịp phân mùa. Một năm có xuân hạ thu đông; một ngày có sáng trưa chiều đêm; một việc có sinh trưởng, phát triển, thu lại, tích chứa. Tứ Tượng vì vậy là chiếc khung giúp người học quan sát vòng thời: khi nào nên khởi, khi nào nên phát, khi nào nên thu, khi nào nên tàng.
| Tượng | Mùa | Phương | Nét quan sát |
|---|---|---|---|
| Thiếu Dương | Xuân | Đông | Mầm động, khí mở, việc nên khởi nhưng cần nuôi |
| Thái Dương | Hạ | Nam | Khí sáng đầy, việc nên phát nhưng dễ quá cực |
| Thiếu Âm | Thu | Tây | Khí thu liễm, việc nên chỉnh, chọn, giảm hao |
| Thái Âm | Đông | Bắc | Khí tàng, việc nên giữ gốc, dưỡng sức, đợi thời |
Khi dùng trong phong thủy hay lịch pháp, những liên hệ này cần được đặt đúng tầng. Nó là ngôn ngữ tượng số để đọc hướng, mùa, khí và thời, không phải công thức đơn giản rằng cứ Đông là tốt, Tây là xấu, Nam là mạnh, Bắc là yếu. Một hướng nhà, một khu đất, một thời vận còn chịu địa hình, khí hậu, nhân sự, niên vận và nhiều tầng phép khác. Tứ Tượng chỉ mở cho ta con mắt căn bản: mọi trường khí đều có xuân hạ thu đông của nó.
Hình dưới đây gom ba lớp chính: Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng mở sang Bát Quái. Các số 9, 8, 7, 6 được đặt cạnh bốn tượng để nhắc rằng Tứ Tượng trong Dịch học luôn đi cùng cả hình và số: có tượng để thấy, có số để biết độ biến.
Sơ đồ này không nhằm đóng khung mọi dị bản. Nó chỉ trình bày con đường học căn bản: từ một nguồn chưa phân, âm dương tách ra; mỗi bên lại có âm dương bên trong; bốn thế ấy tiếp tục thêm một vạch nữa thành tám quẻ. Khi đã hiểu logic này, người học sẽ thấy Bát Quái không phải tám ký hiệu đột nhiên xuất hiện, mà là kết quả tự nhiên của quá trình phân hóa từng tầng.
Tứ Tượng sinh Bát Quái nghĩa là mỗi tượng hai vạch, khi thêm một vạch âm hoặc dương nữa, sẽ thành hai quẻ ba vạch. Bốn tượng vì thế mở thành tám khả năng. Ở tầng hình học, đây là phép nhân đôi rất giản dị: một sinh hai, hai sinh bốn, bốn sinh tám. Ở tầng triết học, đó là cách nói rằng mỗi trạng thái đã thành hình vẫn còn khả năng tiếp tục biến theo hai hướng âm dương.
Khi học Bát Quái, nếu chỉ thuộc Càn Đoài Ly Chấn Tốn Khảm Cấn Khôn, người học dễ quên gốc động của chúng. Nhìn từ Tứ Tượng, mỗi quẻ đều có nền khí phía dưới. Quẻ có ba vạch không phải ba nét vẽ tùy ý, mà là ba lần phân âm dương. Vạch dưới thường được xem là nền, vạch giữa là chỗ giao, vạch trên là chỗ thành tượng. Từ một tượng hai vạch thêm một nét trên, sự vật bắt đầu có đủ chiều để biểu thị trời đất người, trên giữa dưới, trong ngoài, đầu cuối.
| Tầng | Số nét | Tên | Ý nghĩa học tập |
|---|---|---|---|
| Một | Chưa vạch | Thái Cực | Nguồn chưa phân, lý một mà chứa khả năng biến hóa |
| Hai | Một vạch | Lưỡng Nghi | Âm dương đã phân, có cương nhu, động tĩnh |
| Bốn | Hai vạch | Tứ Tượng | Âm dương có non già, thịnh suy, sinh tàng |
| Tám | Ba vạch | Bát Quái | Tượng đã đủ để mô tả nhiều loại sự vật và tình thế |
Đây cũng là lý do Tứ Tượng thường được xem là cầu nối giữa lý âm dương rất khái quát và hệ Bát Quái dùng trong luận đoán. Nó giúp người học không nhảy quá nhanh. Trước khi xét Càn là trời, Khôn là đất, Ly là lửa, Khảm là nước, cần hiểu vì sao có nét liền, nét đứt; vì sao một nét chưa đủ, hai nét bắt đầu có độ, ba nét mới thành quẻ. Đi chậm qua Tứ Tượng, nền của Bát Quái sẽ vững hơn.
Một điểm cần nói rõ là chữ Tứ Tượng trong kinh truyện và chú giải không phải lúc nào cũng chỉ bốn danh Thái Dương, Thiếu Âm, Thiếu Dương, Thái Âm. Trong Chu Dịch Chính Nghĩa, khi giải câu Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Khổng Dĩnh Đạt dẫn một hướng hiểu rằng Tứ Tượng là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, nhận khí trời đất mà thành, còn Thổ ở trung ương và phân vượng trong bốn mùa. Đây là cách giải theo khí hóa ngũ hành, không trùng hoàn toàn với cách học bốn số hào.
兩儀生四象者,謂金木水火。
Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng: có chú giải rằng là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa.
Đến khi giải câu Dịch có Tứ Tượng để hiển thị, Chính Nghĩa lại ghi các lối giải khác, trong đó có cách lấy bảy, tám, chín, sáu. Những dị biệt này không làm hỏng hệ thống, trái lại nhắc người học rằng thuật ngữ cổ thường sống trong văn cảnh. Cùng một chữ Tứ Tượng, khi đứng trong mạch sinh Bát Quái thì nhấn vào tầng phân hóa; khi đứng trong phép bói thì có thể nhấn vào bốn số hào; khi đặt trong khí hóa ngũ hành thì có thể nối với bốn hành quanh trung thổ.
Vì vậy, cách học thận trọng là không tuyệt đối hóa một lối giải. Trong bài này, Tứ Tượng được đặt dưới mục Tượng Số Căn Bản nên trọng tâm là bốn trạng thái âm dương và bốn số 9, 8, 7, 6. Khi sang bài về Ngũ Vị, Phương Vị hay Trung Cung, người học sẽ gặp lại chữ bốn trong một lớp khác: bốn phương quanh trung tâm, bốn mùa quanh thổ, bốn hướng mở ra không gian. Những lớp ấy có liên hệ, nhưng không nên trộn thành một khối mơ hồ.
Trong văn hóa Á Đông, nhiều người nghe Tứ Tượng liền nghĩ đến Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước và Huyền Vũ. Cách gọi ấy rất phổ biến trong thiên văn cổ, bố cục phương vị, nghi lễ và phong thủy. Sách Lễ Ký có câu nói về thế đi: phía trước Chu Điểu, phía sau Huyền Vũ, bên trái Thanh Long, bên phải Bạch Hổ. Đây là hệ bốn phương: trước, sau, trái, phải; Nam, Bắc, Đông, Tây; chim đỏ, rùa rắn đen, rồng xanh, hổ trắng.
前朱鳥而後玄武,左青龍而右白虎。
Trước Chu Điểu, sau Huyền Vũ, trái Thanh Long, phải Bạch Hổ.
Hệ này có giá trị riêng. Trong phong thủy loan đầu, người ta mượn Thanh Long để nói bên trái có thế ôm, Bạch Hổ để nói bên phải có thế phục, Chu Tước nói minh đường phía trước, Huyền Vũ nói hậu chẩm phía sau. Nhưng đó là lớp phương vị và hình thế, không phải nghĩa gốc cần học trước trong Tứ Tượng của Dịch học. Nếu đồng nhất hai hệ quá sớm, người học dễ biến Tứ Tượng thành bốn con vật biểu tượng, rồi quên mất mạch Thái Cực, Lưỡng Nghi, Bát Quái.
Cách phân biệt giản dị là: khi đang học Dịch tượng số, Tứ Tượng là bốn trạng thái của âm dương; khi đang học thiên văn - phương vị - phong thủy hình thế, Tứ Tượng có thể chỉ bốn linh tượng của bốn phương. Hai hệ có thể gặp nhau ở chữ phương, mùa, màu và khí, nhưng xuất phát điểm khác nhau. Biết phân biệt như vậy, ta vừa giữ được nền Dịch học, vừa không phủ nhận lớp ứng dụng phong phú của văn hóa cổ.
Học Tứ Tượng nên bắt đầu bằng những vòng biến hóa gần gũi. Hãy nhìn một ngày: sáng sớm là dương mới sinh, trưa là dương đầy, chiều là âm mới vào, đêm là âm sâu. Hãy nhìn một năm: xuân sinh, hạ trưởng, thu liễm, đông tàng. Hãy nhìn một việc: lúc nhen ý, lúc phát triển, lúc điều chỉnh, lúc thu lại để chuẩn bị vòng sau. Khi tập như vậy, Tứ Tượng không còn nằm trên giấy, mà trở thành một cách đọc nhịp đời.
Trong học thuật, nên tập nói đúng độ. Một việc ở Thiếu Dương không nên ép nó phát như Thái Dương; mầm mới nhú cần nuôi, chưa nên đốt sức. Một việc đã Thái Dương thì cần biết điểm cực, vì quá sáng dễ chói, quá phát dễ hao. Một việc sang Thiếu Âm cần thu gọn, chỉnh lý, giữ tinh hoa. Một việc ở Thái Âm cần tàng dưỡng, không vội kết luận là chết hẳn, vì trong chỗ tĩnh sâu có thể có mầm phục sinh. Đây là lối đọc thời rất thực dụng mà vẫn giữ được tinh thần Dịch.
Trong phong thủy, có thể dùng Tứ Tượng để quan sát khí của không gian theo thời. Buổi sáng một căn nhà đón nắng ra sao, buổi trưa có quá nóng không, chiều có tụ ẩm không, đêm có yên tĩnh không. Trong công việc, có thể xét dự án đang ở giai đoạn nào: vừa khởi, đang thịnh, đang cần thu bớt, hay đang cần tích lũy. Trong tu thân, có thể tự hỏi tâm khí của mình hôm nay đang phát, đang quá, đang thu hay đang tàng. Những câu hỏi ấy không thay cho chuyên môn cụ thể, nhưng giúp người học luyện mắt tượng số rất bền.
Tứ Tượng không phải bốn nhãn may rủi, cũng không phải bốn linh vật để gán cứng vào mọi sự. Nó là mô hình âm dương phân hóa theo độ: non, già, thịnh, suy; sinh, trưởng, thu, tàng; tĩnh, động, cực, biến. Dùng đúng thì Tứ Tượng giúp người học nhận ra nhịp chuyển của sự vật. Dùng sai thì nó chỉ còn là bốn cái tên cổ, hoặc một hệ biểu tượng bị trộn lẫn quá sớm với các môn khác.
Chốt lại, trong Dịch học, Tứ Tượng trước hết là mô hình tượng số của âm dương phân hóa. Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, Huyền Vũ là lớp nghĩa thiên văn - phong thủy về bốn phương, có thể học sau khi nền Dịch tượng đã vững. Đi theo thứ tự ấy, người học sẽ thấy rõ con đường từ Thái Cực đến Bát Quái: một lý mở thành hai nghi, hai nghi có bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ, rồi tám quẻ mới đủ sức nói về muôn vàn tình thế trong trời đất và nhân sự.