Trang chủ Mục lục

Tượng, Số, Lý, Chiêm

Bốn cửa vào của Dịch học: thấy hình tượng, xét trật tự, hiểu nguyên lý, rồi mới hỏi việc để ứng xử đúng thời.

Người mới học Dịch thường gặp bốn chữ Tượng, Số, Lý, Chiêm khá sớm, nhưng cũng dễ lẫn lộn giữa chúng. Có người ham Tượng nên thấy đâu cũng thành dấu hiệu. Có người ham Số nên mọi việc đều ép vào công thức. Có người nói Lý rất cao nhưng khi gặp tình huống thật lại không biết ứng xử. Có người chỉ muốn Chiêm, tức hỏi quẻ để biết kết quả, mà quên rằng quẻ không thay con người suy xét và hành động. Bốn chữ ấy nếu tách rời sẽ thành bốn ngả thiên lệch; nếu hiểu đúng, chúng hợp lại thành một con đường học Dịch mạch lạc.

Tượng là cái hiện ra để có thể nhận biết. Số là trật tự, vị trí, chu kỳ và nhịp vận hành của cái hiện ra ấy. là nguyên tắc nối các hiện tượng thành một mạch nghĩa. Chiêm là phép hỏi để xét điều chưa rõ, nhưng phải dựa trên Tượng, Số và Lý mới có thể đưa ra lời khuyên có chừng mực. Bởi vậy, học Dịch không nên bắt đầu bằng mong muốn đoán nhanh, mà nên bắt đầu bằng khả năng quan sát, đối chiếu, suy luận và biết dừng trước điều chưa đủ dữ kiện.

Trong đời sống, bốn chữ này không xa lạ. Một căn phòng oi bức, nhiều ánh gắt, cửa mở thẳng làm khí đi gấp: đó là Tượng. Giờ sử dụng phòng, hướng nắng, vị trí cửa, mùa tiết và nhịp sinh hoạt: đó là Số. Việc Dương quá thịnh cần được điều hòa bằng tĩnh, mát, mềm, tụ: đó là Lý. Nếu chủ nhà vẫn băn khoăn nên sửa trước hay sau, nên đổi bàn làm việc hay đổi rèm, lúc ấy mới có thể Chiêm hoặc đối chiếu thêm để chọn cách ứng xử. Từ một việc nhỏ, người học đã thấy bốn tầng của Dịch vận hành trong đời thường.

Nguồn Gốc

Hệ Từ Hạ có câu thường được dùng để mở cửa vào chữ Tượng:

易者,象也;象也者,像也。

Dịch giả, tượng dã; tượng dã giả, tượng dã.

Dịch là tượng; tượng là sự phỏng theo, mô tả hình trạng của sự vật. Câu này cho thấy Dịch không chỉ là lời nói trừu tượng. Nó mượn hình ảnh để chứa ý, mượn quẻ tượng để giúp con người nhìn thấy những quan hệ khó nắm bắt bằng lời nói thông thường.

Hệ Từ Thượng lại nhắc đến giới hạn của lời và vai trò của biểu tượng:

書不盡言,言不盡意。聖人立象以盡意。

Thư bất tận ngôn, ngôn bất tận ý. Thánh nhân lập tượng dĩ tận ý.

Sách không chép hết được lời, lời không nói hết được ý. Vì vậy, thánh nhân lập ra Tượng để làm sáng tỏ ý. Dịch học do đó không chỉ dựa vào chữ nghĩa, mà còn dựa vào khả năng đọc hình tượng, vị trí, chiều hướng và sự biến đổi.

Khi bàn về Chiêm, Hệ Từ cũng có câu:

極數知來之謂占,通變之謂事。

Cực số tri lai chi vị Chiêm, thông biến chi vị Sự.

Đi đến cùng của Số để biết điều sắp tới gọi là Chiêm; hiểu sự thông biến để xử lý việc gọi là Sự. Như vậy, Chiêm không phải đoán mò. Nó là sự xét đến cùng trật tự của việc, rồi đem sự hiểu biết ấy trở về hành động.

Tượng

Tượng là cửa đầu tiên, bởi con người nhận biết thế giới qua cái hiện ra. Trời có tượng sáng tối, nóng lạnh, mưa gió. Đất có tượng cao thấp, rộng hẹp, tụ tán. Người có tượng sắc mặt, giọng nói, dáng đi, trạng thái khí lực. Sự việc có tượng thuận nghịch, nhanh chậm, mở đóng, động tĩnh. Trong Dịch, tám quẻ căn bản cũng là tám đại tượng: Càn là trời, Khôn là đất, Chấn là sấm, Tốn là gió, Khảm là nước, Ly là lửa, Cấn là núi, Đoài là đầm.

Học Tượng không phải thấy gì cũng gán điềm. Tượng cần được quan sát kỹ, đặt vào hoàn cảnh và so với các dấu hiệu khác. Một người im lặng có thể là đang suy nghĩ, cũng có thể là bất mãn, cũng có thể chỉ là mệt. Nếu chỉ lấy một Tượng rồi kết luận ngay, người học dễ rơi vào suy diễn. Tượng chỉ mở ra cánh cửa, chưa phải kết luận sau cùng.

Dịch học quý ở khả năng nhìn Tượng mềm mà sâu. Mềm vì một Tượng có nhiều lớp nghĩa; sâu vì mỗi lớp nghĩa phải trở về quy luật vận hành của sự vật. Thấy lửa không chỉ nghĩ đến nóng, mà còn nghĩ đến sáng, bộc lộ, lan nhanh, tiêu hao. Thấy nước không chỉ nghĩ đến lạnh, mà còn nghĩ đến thấm, chảy, uốn lượn, tìm chỗ thấp. Từ hình tượng cụ thể, người học bước dần vào mạch nghĩa.

Số

Nếu Tượng cho biết sự vật hiện ra như thế nào, thì Số cho biết nó nằm ở đâu trong trật tự. Số trong Dịch không chỉ là số đếm. Nó là thứ tự hào vị, là phương vị Hà Đồ Lạc Thư, là chu kỳ Can Chi, là nhịp tiết khí, là trước sau, trong ngoài, trên dưới, chủ khách. Không có Số, Tượng dễ bay tản; không có trật tự, dấu hiệu dễ bị đọc theo cảm xúc.

Hệ Từ Thượng có câu:

參伍以變,錯綜其數。

Tham ngũ dĩ biến, thác tống kỳ số.

Dùng phép tham ngũ để xét biến, đan xen ngang dọc các con số. Câu này gợi ra tinh thần của Dịch: Số không đứng chết, mà được đặt trong các quan hệ giao nhau để thấy sự biến hóa.

Trong một quẻ, cùng một hào nhưng ở vị trí khác nhau thì ý nghĩa đã đổi. Hào sơ là lúc khởi đầu, hào thượng là lúc đi đến cùng. Hào giữa thường liên hệ đến trung, hào đắc vị hay thất vị lại gợi ra sự đúng chỗ hay sai chỗ. Trong đời sống cũng vậy: cùng một lời nói, nói đúng lúc thì mở đường, nói sai lúc thì thành va chạm. Số giúp người học biết rằng ý nghĩa không tách khỏi vị trí và thời điểm.

Lý là mạch nối, là phần khiến Tượng và Số không còn rời rạc. Người học thấy một căn nhà nóng, biết hướng nắng, biết thời điểm nắng chiếu, biết cách khí đi qua cửa; nhưng nếu không có Lý, các dữ kiện ấy chỉ là những mảnh rời. Lý giúp hiểu vì sao Dương thịnh cần Âm để điều hòa, vì sao động quá cần tĩnh, vì sao tụ quá cần thông, vì sao suy quá cần dưỡng.

Hệ Từ Thượng nói:

一陰一陽之謂道。

Nhất âm nhất dương chi vị Đạo.

Một âm một dương qua lại, đó gọi là Đạo. Câu này là gốc để đọc Lý: mọi sự vật đều nằm trong quan hệ đối đãi, chuyển hóa, nâng đỡ và chế ước lẫn nhau.

Lý cũng giúp người học bớt máy móc. Không phải cứ gặp Hỏa là xấu, cứ gặp Thủy là tốt, cứ tương sinh là cát, cứ tương khắc là hung. Sinh nhiều quá có thể thành lụy, khắc đúng mức có thể thành điều tiết. Một người được giúp quá nhiều mà mất khả năng tự lập là sinh thành hại. Một lời nhắc nghiêm đúng lúc khiến người khác sửa sai là khắc mà có ích. Dịch Lý nằm ở chỗ hiểu mức độ, thời điểm và toàn cảnh.

Chiêm

Chiêm là phép hỏi khi sự việc chưa rõ. Người xưa lập quẻ, xét hào, đọc tượng, phối số, tìm lý, rồi đưa ra lời khuyên. Nhưng Chiêm không nên bị hiểu thành quyền phán định mọi điều. Chiêm đúng tinh thần Dịch là một cách soi thời và thế, giúp người hỏi nhìn rõ mình đang ở đâu, việc đang ở lúc nào, nên tiến hay nên dừng, nên giữ hay nên đổi.

Điều quan trọng nằm ở tâm thế hỏi. Nếu hỏi vì hoảng loạn, muốn có câu trả lời thay mình chịu trách nhiệm, việc Chiêm dễ thành chỗ nương tựa mù mờ. Nếu hỏi để xét lại dữ kiện, tìm chỗ bế, nhận ra hướng ứng xử, việc Chiêm có thể trở thành một phương tiện phản tỉnh. Vì vậy, người học Dịch cần rèn khả năng đặt câu hỏi trước khi học cách luận quẻ. Câu hỏi không rõ thì quẻ khó rõ; tâm không định thì tượng dễ nhiễu.

Chiêm cũng có giới hạn. Không nên dùng Chiêm để thay y khoa, pháp luật, tài chính hay chuyên môn kỹ thuật. Không nên dùng Chiêm để gây sợ hãi hoặc trói buộc người khác vào một kết luận cứng. Dịch vốn dạy biến thông; lời Chiêm nếu làm người nghe mất hết khả năng chuyển hóa thì đã rời tinh thần của Dịch.

Một Mạch

Bốn cửa này không nên học riêng rẽ. Tượng mà không Số thì dễ thành cảm tính. Số mà không Lý thì dễ thành máy móc. Lý mà không Tượng thì dễ thành lời nói xa đời sống. Chiêm mà không đủ ba phần trước thì dễ thành đoán vội. Người học Dịch cần đi theo mạch: thấy Tượng, xét Số, hiểu Lý, rồi mới Chiêm.

Tượng nhận dấu Số đặt vào vị hiểu lẽ Chiêm hỏi để ứng Thấy cho đúng, đếm cho rõ, hiểu cho thông, hỏi cho có trách nhiệm

Trong thực hành, mạch này có thể được hiểu rất giản dị. Trước hết quan sát việc đang hiện ra như thế nào. Sau đó đặt nó vào thời gian, vị trí và quan hệ cụ thể. Tiếp đến tìm nguyên lý vận hành: thái quá ở đâu, bất cập ở đâu, cần thông hay cần giữ. Cuối cùng, nếu vẫn còn điểm chưa rõ, mới dùng Chiêm để soi thêm phương hướng. Như vậy, Chiêm là phần sau cùng của quá trình học Dịch, không phải lối tắt bỏ qua quan sát và suy xét.

Cách Học

Người nhập môn nên rèn từng cửa một cách chậm rãi. Với Tượng, hãy tập mô tả sự việc trước khi bình luận: nóng hay lạnh, động hay tĩnh, sáng hay tối, tụ hay tán, tiến hay lui. Với Số, hãy tập ghi thời điểm, vị trí, thứ tự, vai trò của từng người, sự việc đang ở đầu hay cuối. Với Lý, hãy tự hỏi âm dương có quân bình không, sinh khắc có đúng mức không, việc này nên dùng nhu hay cương, nên mở hay nên thu. Với Chiêm, hãy học đặt câu hỏi ngắn, rõ, có trách nhiệm, và luôn đối chiếu sau sự việc.

Đọc một quẻ Dịch cũng vậy. Tên quẻ cho Tượng tổng quát. Hào vị và số thứ tự cho biết vị trí của sự việc. Lời quẻ và lời hào cần được hiểu qua Lý âm dương, trung chính, thời vị. Phần Chiêm chỉ có ý nghĩa khi bốn tầng ấy cùng soi sáng lẫn nhau. Người học chưa cần vội đoán nhiều; quan trọng hơn là biết mình đang đọc ở tầng nào, còn thiếu tầng nào.

Cửa học Câu hỏi chính Lỗi thường gặp
Tượng Việc này hiện ra bằng hình ảnh, dấu hiệu, trạng thái nào? Thấy một dấu hiệu rồi kết luận quá nhanh.
Số Nó đang ở thời nào, vị nào, thứ tự nào, quan hệ nào? Thuộc công thức nhưng không xét hoàn cảnh.
Nguyên lý nào đang vận hành phía sau sự việc? Nói đạo lý chung mà không nối được với dữ kiện.
Chiêm Cần hỏi gì để chọn cách ứng xử hợp thời? Hỏi thay trách nhiệm, hỏi quá nhiều, hoặc hỏi khi tâm chưa định.

Ghi Nhớ

Tượng, Số, Lý, Chiêm là bốn cửa, nhưng người học vẫn cần một trục giữa: Đức. Không có Đức, Tượng có thể bị dùng để hù dọa, Số có thể bị dùng để áp đặt, Lý có thể bị dùng để tranh thắng, Chiêm có thể bị dùng để trói người khác vào một lời phán. Có Đức, bốn cửa ấy trở thành phương tiện giúp người học thấy rõ hơn, nói cẩn trọng hơn và hành xử có trách nhiệm hơn.

Vì vậy, học bốn chữ này không phải để làm cho Dịch học trở nên phức tạp. Trái lại, nó giúp người học bớt rối: biết cái gì là dấu hiệu, cái gì là trật tự, cái gì là nguyên lý, cái gì là phép hỏi. Khi phân biệt được như vậy, người học không còn vội vàng cầu một câu trả lời đóng kín. Dịch mở ra khả năng nhìn sự việc đang biến, và trong sự biến ấy, tìm một cách đi hợp thời, hợp vị, hợp lòng người.

Trang chủ Mục lục