Trang chủ Mục lục

Bài Tập Nối Âm Dương - Ngũ Hành - Can Chi

Ba hệ này không phải ba môn rời nhau, mà là ba tầng của một mạch: hai cực chia thành năm hành, năm hành đặt tên qua mười Can mười hai Chi. Nối được ba tầng ấy là bước nền của mọi môn tượng số.

Một Mạch

Người mới học thường gặp Âm Dương, Ngũ Hành và Can Chi như ba bài riêng, học xong bài này lại quên bài kia. Nhưng trong truyền thống tượng số, ba hệ ấy là một mạch nối liền. Âm Dương là tầng gốc: mọi vật đều có hai mặt đối đãi. Ngũ Hành là tầng chia nhỏ: từ hai cực triển ra năm trạng thái vận động của khí. Can Chi là tầng đặt tên: gắn mỗi trạng thái khí ấy vào thời gian và không gian cụ thể qua mười Thiên Can và mười hai Địa Chi.

Vì thế, học ba hệ này mà không nối chúng lại thì giống như học ba đoạn của cùng một con đường mà tưởng là ba con đường. Bài tập này không dạy thêm khái niệm mới. Nó chỉ làm một việc: lấy những gì đã học ở Âm Dương, Ngũ Hành, Thiên CanĐịa Chi rồi luyện cách chuyển qua lại giữa các tầng cho đến khi thành phản xạ.

Khi đã nối thông, người học có thể nhìn một Can bất kỳ mà biết ngay nó thuộc hành gì, âm hay dương; nhìn một Chi mà biết con giáp, mùa, giờ, hành và cực của nó; và từ đó hiểu vì sao hai Can hai Chi lại sinh nhau hay khắc nhau. Đây chính là nền để sau này bước vào lịch pháp, lập quẻ, nạp giáp, phong thủy hay bát tự mà không bị rối.

一陰一陽之謂道。

Một âm một dương gọi là đạo.

Câu này đặt Âm Dương làm gốc. Nhưng đạo không dừng ở hai cực. Hai cực khi vận động thì phân thành năm hành, và năm hành khi gắn vào trời đất thời gian thì hiện ra thành Can Chi. Nối ngược lại, mỗi Can mỗi Chi đều có thể quy về một hành, mỗi hành đều mang một cực âm dương. Ba tầng ấy đọc xuôi là triển khai, đọc ngược là quy nguyên.

Tầng Âm Dương

Tầng thứ nhất là hai cực. Âm Dương không phải hai vật, mà là hai chiều của cùng một khí. Dương là chiều động, sáng, nóng, vươn lên, phát tán, hiển lộ. Âm là chiều tĩnh, tối, lạnh, chìm xuống, thu liễm, tiềm ẩn. Bất cứ điều gì cũng có thể phân âm dương một cách tương đối: ngày là dương thì đêm là âm, lưng là dương thì bụng là âm, khí là dương thì huyết là âm.

Trong bài nối này, âm dương làm việc như một cái van hai chiều gắn vào từng hành và từng Can Chi. Mỗi hành tuy là một khối, nhưng khi hiện ra trong Can Chi lại tách thành một mặt dương và một mặt âm. Mộc có Giáp dương và Ất âm; Hỏa có Bính dương và Đinh âm; và cứ thế. Nhờ vậy mà cùng một hành vẫn có hai khí sắc khác nhau: một bên mạnh mẽ vươn ra, một bên mềm mại thu vào.

Dương Động, sáng, nóng, nhẹ, vươn lên, phát tán, hiển lộ, chủ động.
Âm Tĩnh, tối, lạnh, nặng, chìm xuống, thu liễm, tiềm ẩn, thụ động.
Tương đối Không có vật thuần âm hay thuần dương; âm dương luôn xét trong so sánh.

Tầng Ngũ Hành

Tầng thứ hai chia hai cực thành năm trạng thái vận động: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Mộc là khí đang sinh phát, vươn lên như cây mùa xuân. Hỏa là khí bốc lên, nóng và sáng như mùa hạ. Kim là khí thu liễm, cứng và sắc như mùa thu. Thủy là khí tàng chứa, lạnh và chìm như mùa đông. Thổ ở giữa, là nơi chuyển giao và nuôi dưỡng bốn hành kia, ứng với tháng cuối mỗi mùa.

Mỗi hành mang theo một chùm liên tưởng cố định: phương hướng, mùa, màu sắc, hình khối. Đây là những móc nối mà người học cần thuộc để có thể đọc ngược từ một hiện tượng về hành của nó. Thấy màu đỏ, hình nhọn, phương Nam, mùa hạ thì nghĩ tới Hỏa; thấy màu trắng, hình tròn, phương Tây, mùa thu thì nghĩ tới Kim.

Hành Phương Mùa Màu Tính khí
Mộc Đông Xuân Xanh lục Sinh phát, vươn lên
Hỏa Nam Hạ Đỏ, hồng, tím Bốc lên, nóng sáng
Thổ Trung tâm Tứ quý Vàng, nâu Dung nạp, chuyển giao
Kim Tây Thu Trắng, xám Thu liễm, cứng sắc
Thủy Bắc Đông Đen, xanh nước Tàng chứa, chìm lạnh

Giữa năm hành có hai quan hệ nền cần nối liền với âm dương: tương sinh là chiều nuôi dưỡng, tương khắc là chiều chế ngự. Tương sinh đi thành vòng: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Tương khắc đi cách một: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. Hai vòng này chính là ngôn ngữ để sau này luận cát hung khi hai Can hai Chi gặp nhau.

Tương sinh Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc. Chiều nuôi, bồi đắp.
Tương khắc Mộc → Thổ → Thủy → Hỏa → Kim → Mộc. Chiều chế, kiềm hãm.
Cách nhớ khắc Rễ cây rẽ đất, đất chặn nước, nước dập lửa, lửa nung kim, dao chặt cây.

Tầng Thiên Can

Tầng thứ ba đặt tên cho khí. Mười Thiên Can là mười cái tên đặt lên năm hành, mỗi hành hai Can: một dương một âm. Thứ tự Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý xếp lần lượt qua năm hành theo vòng Mộc – Hỏa – Thổ – Kim – Thủy. Can đứng ở vị trí lẻ là dương, vị trí chẵn là âm. Đây là móc nối gọn nhất giữa Can và hai tầng trước: biết thứ tự là biết hành và biết cực.

Thiên Can Âm / Dương Ngũ Hành Hình tượng
Giáp Dương Mộc Cây gỗ lớn, khởi đầu mạnh mẽ
Ất Âm Mộc Hoa cỏ, dây leo, mềm mại
Bính Dương Hỏa Mặt trời, lửa bùng cháy
Đinh Âm Hỏa Ngọn nến, lửa đèn, ẩn ỉ
Mậu Dương Thổ Đồi núi, đá tảng, vững chãi
Kỷ Âm Thổ Đất vườn, đất bùn, bao dung
Canh Dương Kim Kiếm sắc, sắt thép, sắc bén
Tân Âm Kim Vàng bạc trang sức, tinh tế
Nhâm Dương Thủy Sông lớn, biển cả, phóng khoáng
Quý Âm Thủy Sương mù, mưa bụi, tĩnh lặng

Nhìn bảng này theo cặp sẽ thấy quy luật nối rất rõ: Giáp Ất là Mộc, Bính Đinh là Hỏa, Mậu Kỷ là Thổ, Canh Tân là Kim, Nhâm Quý là Thủy. Trong mỗi cặp, chữ trước là dương, chữ sau là âm. Thuộc câu này là gần như nối xong toàn bộ tầng Thiên Can về hai tầng dưới.

Tầng Địa Chi

Mười hai Địa Chi cũng đặt tên cho khí, nhưng gắn với thời gian và không gian dày hơn: mỗi Chi ứng một con giáp, một giờ, một tháng. Về ngũ hành, mười hai Chi phân theo bốn mùa: Dần Mão là Mộc (xuân), Tỵ Ngọ là Hỏa (hạ), Thân Dậu là Kim (thu), Hợi Tý là Thủy (đông). Bốn Chi còn lại — Thìn, Tuất, Sửu, Mùi — đều là Thổ, vì chúng đứng ở cuối mỗi mùa, làm chỗ chuyển giao. Vì thế Thổ chiếm tới bốn Chi.

Về âm dương, mười hai Chi đọc theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão... vị trí lẻ là dương, vị trí chẵn là âm — cùng một nguyên tắc như Thiên Can. Tý dương, Sửu âm, Dần dương, Mão âm, và cứ thế đến Hợi âm.

Địa Chi Con giáp Âm / Dương Ngũ Hành Giờ
Chuột Dương Thủy 23h – 1h
Sửu Trâu Âm Thổ 1h – 3h
Dần Hổ Dương Mộc 3h – 5h
Mão Mèo (Thỏ) Âm Mộc 5h – 7h
Thìn Rồng Dương Thổ 7h – 9h
Tỵ Rắn Âm Hỏa 9h – 11h
Ngọ Ngựa Dương Hỏa 11h – 13h
Mùi Âm Thổ 13h – 15h
Thân Khỉ Dương Kim 15h – 17h
Dậu Âm Kim 17h – 19h
Tuất Chó Dương Thổ 19h – 21h
Hợi Lợn Âm Thủy 21h – 23h

Có một điểm dễ nhầm cần ghi rõ: âm dương của Chi theo thứ tự không phải lúc nào cũng trùng khớp cảm giác về con giáp. Ví dụ Tý là chuột, tính vật nhỏ nhẹ nhưng lại là Chi dương vì đứng vị trí đầu; Ngọ là ngựa, khí bốc mạnh, cũng là dương. Khi nối, hãy bám vào thứ tựbảng, đừng suy đoán âm dương từ hình ảnh con vật.

Cách Nối

Nối ba tầng có hai chiều. Chiều xuôi đi từ trên xuống: chọn một cực âm dương, rồi hỏi cực ấy hiện ở hành nào, rồi hành ấy mang những Can Chi nào. Chiều ngược đi từ dưới lên và quan trọng hơn cho thực hành: gặp một Can hoặc một Chi bất kỳ, lập tức quy nó về hành, rồi về cực. Người luyện tốt là người đọc ngược nhanh như phản xạ: nghe "Tân" là bật ra "Kim âm", nghe "Ngọ" là bật ra "Hỏa dương".

Ba Tầng Của Một Mạch Đọc xuôi là triển khai; đọc ngược là quy nguyên. Mỗi Can Chi đều về được một hành, một cực. TẦNG 1 Dương động · sáng · vươn Âm tĩnh · tối · thu TẦNG 2 Mộc Đông · Xuân Hỏa Nam · Hạ Thổ Giữa · Tứ quý Kim Tây · Thu Thủy Bắc · Đông TẦNG 3 Can · Chi Giáp+ Ất− Dần+ Mão− Bính+ Đinh− Ngọ+ Tỵ− Mậu+ Kỷ− Thìn Tuất+ Sửu Mùi− Canh+ Tân− Thân+ Dậu− Nhâm+ Quý− Tý+ Hợi− Dấu + là dương, dấu − là âm. Đọc ngược một Can Chi bất kỳ: quy về hành → quy về cực.

Sơ đồ trên gói cả bài vào một hình. Hàng trên cùng là hai cực. Hàng giữa là năm hành, mỗi hành mang phương và mùa. Hàng dưới là Can Chi gắn vào từng hành, với dấu cộng chỉ dương và dấu trừ chỉ âm. Khi luyện, hãy che hàng dưới lại, chỉ đọc tên một Can hoặc một Chi rồi tự nói hành và cực, sau đó mở ra kiểm. Đó là lõi của bài tập nối.

Ví Dụ

Nối không phải học thuộc lòng suông mà là tập chuyển tầng cho trơn. Dưới đây là vài ví dụ đi từng bước, để thấy cách một cái tên mở ra cả ba tầng.

Ví dụ 1 — Can "Bính"

Bính đứng vị trí thứ ba trong mười Can, thuộc cặp Bính Đinh là Hỏa. Là chữ trước trong cặp nên Bính là dương. Vậy nối đủ ba tầng: Bính → Hỏa → dương. Hình tượng của nó là mặt trời, lửa bùng — hợp với khí dương của Hỏa. Đọc ngược một câu: "Bính là Hỏa dương, như mặt trời giữa trưa."

Ví dụ 2 — Chi "Dậu"

Dậu là con gà, giờ 17h–19h, thuộc mùa thu nên hành Kim. Trong thứ tự mười hai Chi, Dậu đứng vị trí thứ mười (chẵn) nên là âm. Nối đủ: Dậu → Kim → âm. Đối chiếu với Can, Dậu cùng khí sắc với Tân (Kim âm) chứ không phải Canh (Kim dương).

Ví dụ 3 — Cặp gặp nhau "Giáp gặp Dậu"

Đây là bước nối cao hơn: dùng ngũ hành đã quy để xét quan hệ. Giáp là Mộc, Dậu là Kim. Tra vòng tương khắc: Kim khắc Mộc. Vậy Dậu (Kim) khắc Giáp (Mộc). Nếu Giáp là chủ thể đang xét thì đây là thế bị khắc. Chưa cần luận sâu cát hung, chỉ cần thấy: khi đã quy được về hành, mọi cặp Can Chi đều đọc được quan hệ sinh khắc. Đó là lý do vì sao nối ba tầng lại là nền của luận đoán.

Tên Bước 1 — Hành Bước 2 — Cực Đọc gọn
Nhâm Nhâm Quý là Thủy Chữ trước → dương Thủy dương
Kỷ Mậu Kỷ là Thổ Chữ sau → âm Thổ âm
Dần Dần Mão là Mộc Vị trí 3, lẻ → dương Mộc dương
Mùi Thìn Tuất Sửu Mùi là Thổ Vị trí 8, chẵn → âm Thổ âm

Bài Tập

Ba bài dưới đi từ dễ đến khó. Hãy làm trên giấy trước, che phần đáp án, rồi mới đối chiếu. Đừng vội xem đáp án; cái quý của bài nối là chỗ tự bật ra được, không phải chỗ nhớ lại đã đọc.

Bài 1 — Nối Can về hành và cực

Với mỗi Thiên Can sau, ghi hành và âm/dương: Ất, Canh, Mậu, Quý, Đinh.

Bài 2 — Nối Chi về con giáp, hành, cực và giờ

Với mỗi Địa Chi sau, ghi con giáp, hành, âm/dương: Tý, Tỵ, Thân, Sửu, Mão.

Bài 3 — Nối cặp về quan hệ sinh khắc

Quy mỗi vế về hành, rồi xác định sinh hay khắc, ai tác động ai: (a) Bính và Nhâm; (b) Giáp và Kỷ; (c) Ngọ và Dậu.

Bài Câu Đáp án
1 Ất / Canh / Mậu / Quý / Đinh Ất: Mộc âm · Canh: Kim dương · Mậu: Thổ dương · Quý: Thủy âm · Đinh: Hỏa âm
2 Tý / Tỵ / Thân / Sửu / Mão Tý: chuột, Thủy, dương, 23h–1h · Tỵ: rắn, Hỏa, âm, 9h–11h · Thân: khỉ, Kim, dương, 15h–17h · Sửu: trâu, Thổ, âm, 1h–3h · Mão: mèo, Mộc, âm, 5h–7h
3a Bính và Nhâm Bính = Hỏa, Nhâm = Thủy → Thủy khắc Hỏa, nên Nhâm khắc Bính
3b Giáp và Kỷ Giáp = Mộc, Kỷ = Thổ → Mộc khắc Thổ, nên Giáp khắc Kỷ
3c Ngọ và Dậu Ngọ = Hỏa, Dậu = Kim → Hỏa khắc Kim, nên Ngọ khắc Dậu

Gợi ý tự chấm: nếu Bài 1 và Bài 2 làm trơn dưới một phút mà không tra bảng, bạn đã nối thông tầng Can Chi với Ngũ Hành và Âm Dương. Bài 3 chậm hơn là bình thường, vì nó cần thêm một bước tra vòng sinh khắc.

Lỗi Thường

Lỗi thứ nhất là đoán âm dương của Chi theo con vật. Chuột nhỏ nhẹ dễ khiến người học tưởng Tý là âm, nhưng Tý đứng đầu nên là dương. Âm dương của Can Chi luôn theo thứ tự vị trí, không theo cảm giác về hình tượng. Khi phân vân, quay về bảng và đếm vị trí.

Lỗi thứ hai là quên bốn Chi Thổ. Nhiều người nhớ Dần Mão Mộc, Tỵ Ngọ Hỏa, Thân Dậu Kim, Hợi Tý Thủy rồi lúng túng với Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Bốn Chi này đều là Thổ vì đứng cuối mỗi mùa. Nhớ một câu: bốn góc chuyển mùa đều là đất.

Lỗi thứ ba là lẫn chiều sinh khắc. Khi hai vế đã quy về hành, cần nói rõ ai tác động ai. "Kim khắc Mộc" khác với "Mộc bị Kim khắc" ở góc nhìn, và trong luận đoán, biết vế nào là chủ mới xác định được đó là thế bị khắc hay thế đi khắc. Ở bước nối cơ bản, chỉ cần ghi đúng chiều mũi tên: từ hành khắc đến hành bị khắc.

Lỗi thứ tư là học tầng ba mà bỏ tầng một. Có người thuộc lòng bảng Can Chi nhưng quên rằng mọi thứ vẫn quy về âm dương. Khi ấy Can Chi thành một bảng chữ chết. Hãy luôn kéo về hai cực: mỗi lần đọc một Can một Chi, thêm một câu "đây là khí dương hay âm của hành này", để tầng gốc không bị rơi.

Cách Nhớ

Gói cả bài vào ba câu. Câu Can: "Giáp Ất Mộc, Bính Đinh Hỏa, Mậu Kỷ Thổ, Canh Tân Kim, Nhâm Quý Thủy — chữ trước dương, chữ sau âm." Câu Chi: "Dần Mão Mộc, Tỵ Ngọ Hỏa, Thân Dậu Kim, Hợi Tý Thủy, bốn góc Thìn Tuất Sửu Mùi là Thổ." Câu cực: "Đếm thứ tự: lẻ dương, chẵn âm — cho cả Can lẫn Chi."

Thuộc ba câu này là nối được toàn bộ mạch. Sau đó, mỗi khi gặp một cái tên, chỉ cần hỏi ba bước: hành gì, cực nào, gặp ai thì sinh hay khắc. Ba bước ấy đưa người học từ chỗ nhớ rời rạc sang chỗ đọc được liên hệ — chính là điều mà các môn tượng số cần ở bước nhập môn.

Đi Tiếp

Bài nối này chỉ là cửa vào. Khi ba tầng đã thông, người học sẽ thấy chúng tái xuất ở khắp nơi: lịch pháp ghép Can Chi thành Lục Thập Hoa Giáp để đặt tên cho năm tháng ngày giờ; lập quẻ nạp Can Chi cho sáu hào; phong thủy dùng phương vị ngũ hành để xét tọa hướng; bát tự lấy Can Chi bốn trụ để luận mệnh. Không có tầng nào trong số đó rời khỏi mạch Âm Dương – Ngũ Hành – Can Chi.

Vì vậy, đừng vội bỏ bài nối khi đã làm đúng một lần. Hãy quay lại nó như quay lại một bài tập thể lực nền: mỗi tuần đọc lướt một lượt, tự kiểm vài Can vài Chi, thử một cặp sinh khắc. Sự trơn tru ở đây tiết kiệm rất nhiều công về sau, vì mọi phép luận cao hơn đều giả định người học đã nối thông ba tầng mà không cần nghĩ.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng nối là để hiểu, không phải để khoe thuộc. Người nối giỏi không phải người đọc bảng nhanh nhất, mà là người thấy được vì sao ba tầng lại là một: hai cực vận động thành năm hành, năm hành hiện ra trong thời gian không gian thành Can Chi, và mọi Can Chi rốt cuộc vẫn quay về một âm một dương. Thấy được điều đó, người học đã nắm cái gốc mà từ đó cả nền tượng số mọc lên.

Trang chủ Mục lục