Can Chi Phối Hợp
Trọng Tâm
Can Chi phối hợp là bước nối hai bài nền: Thập Thiên Can và Thập Nhị Địa Chi. Thiên Can là khí lộ trên mặt, dễ thấy, đứng ở phần trên của một trụ. Địa Chi là vị trí, mùa, giờ, phương và tàng chứa, đứng ở phần dưới. Khi một Can đi với một Chi, ta không còn đọc từng chữ rời, mà đọc một đơn vị khí có trên dưới, ngoài trong, lộ tàng.
Một trụ như Giáp Tý không chỉ là hai chữ ghép lại. Giáp là Mộc dương, Tý là Thủy dương. Tý Thủy sinh Giáp Mộc, nên trụ ấy có thế Chi sinh Can. Một trụ như Bính Ngọ có Bính Hỏa ở trên, Ngọ Hỏa ở dưới, trên dưới đồng hành, khí Hỏa dễ hiện rõ hơn. Một trụ như Giáp Thìn lại khác: Giáp Mộc ở trên, Thìn Thổ ở dưới, bên ngoài có thế Mộc khắc Thổ, nhưng trong Thìn còn tàng Ất, Quý, Mậu, nên phải đọc thêm gốc khí bên trong.
Điều cần nắm là Can Chi phối hợp không chỉ để ghi năm tháng ngày giờ. Nó là phương pháp đặt khí vào thời vị. Can cho biết khí nào lộ ra; Chi cho biết khí ấy đứng ở đâu, có gốc hay không, được sinh hay bị khắc, có tàng chứa gì bên dưới. Khi đọc được một trụ, người học mới bước vào Lục Thập Hoa Giáp, Bát Tự, Lục Hào, chọn ngày và các phép dùng lịch pháp.
Nguồn Gốc
Trong lịch pháp cổ, Thiên Can và Địa Chi được dùng chung để ghi chu kỳ. Mười Can đi vòng mười, mười hai Chi đi vòng mười hai. Hai vòng cùng bắt đầu ở Giáp và Tý, rồi tiến từng bước: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão... Vì một vòng có mười vị và một vòng có mười hai vị, sau sáu mươi lần ghép mới trở lại Giáp Tý. Đây là nền của Lục Thập Hoa Giáp.
天干地支相配,始於甲子,終於癸亥,六十為一周。
Thiên Can và Địa Chi phối nhau, bắt đầu từ Giáp Tý, kết ở Quý Hợi, sáu mươi thành một vòng.
Nguyên tắc phối hợp căn bản là âm dương cùng loại: Can dương đi với Chi dương, Can âm đi với Chi âm. Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là Can dương; Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất là Chi dương. Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là Can âm; Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là Chi âm. Vì vậy trong chu kỳ chuẩn có Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, nhưng không có Giáp Sửu hay Ất Tý.
Chính quy tắc âm dương này làm số ghép không phải một trăm hai mươi. Mười Can và mười hai Chi nếu ghép tự do sẽ thành nhiều tổ hợp, nhưng lịch pháp truyền thống chỉ lấy những tổ hợp cùng âm dương, đi theo thứ tự vòng. Vì vậy, sáu mươi hoa giáp vừa là kết quả của toán chu kỳ, vừa là trật tự âm dương của khí.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt Can ở bên trái, Chi ở bên phải, giữa là cửa phối hợp âm dương. Can và Chi cùng âm dương mới đi vào trụ; trụ Can Chi lại đi tiếp vào vòng sáu mươi. Hình này không liệt kê đủ sáu mươi hoa giáp, mà chỉ làm rõ nguyên tắc ghép.
Hình trên cũng cho thấy vì sao có những cặp nghe quen nhưng không thuộc chu kỳ chuẩn. Giáp là Can dương nên phối với Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất theo thứ tự vòng; Ất là Can âm nên phối với Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi. Khi học sâu hơn, ta sẽ thấy sáu mươi trụ không chỉ là danh sách, mà là sáu mươi cách khí trời đặt vào vị đất.
Âm Dương
Âm dương là cửa đầu của Can Chi phối hợp. Can dương đi với Chi dương, Can âm đi với Chi âm. Quy tắc này giúp một trụ có nhịp trên dưới cùng loại. Không phải cứ Can nào cũng ghép với Chi nào; trật tự phối hợp có đường đi riêng.
| Loại | Thiên Can | Địa Chi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Dương | Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm | Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất | Giáp Tý, Bính Dần, Mậu Thìn, Canh Ngọ, Nhâm Thân |
| Âm | Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý | Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi | Ất Sửu, Đinh Mão, Kỷ Tỵ, Tân Mùi, Quý Dậu |
Khi gặp một trụ Can Chi, hãy kiểm âm dương trước. Nếu là trụ trong lịch chuẩn, Can và Chi luôn cùng âm dương. Việc kiểm này giúp người học phát hiện lỗi chép, lỗi tra lịch hoặc lỗi tự ghép. Sau đó mới sang ngũ hành, tàng can và quan hệ trên dưới.
Ngũ Hành
Sau âm dương là ngũ hành. Can có hành riêng, Chi có hành riêng, và trong Chi còn có tàng can. Khi Can và Chi gặp nhau, có năm thế nền: Chi sinh Can, Can sinh Chi, Can khắc Chi, Chi khắc Can, hoặc Can Chi đồng hành. Mỗi thế cho một cảm giác khí khác nhau, nhưng vẫn cần xem mùa và lực.
| Thế trên dưới | Ví dụ | Cách đọc nền |
|---|---|---|
| Chi sinh Can | Giáp Tý, Bính Dần | Phần dưới nâng phần trên, khí lộ có gốc nuôi. |
| Can sinh Chi | Bính Thìn, Canh Tý | Khí trên tiết xuống dưới, dễ biểu hiện thành cho đi hoặc hao ra. |
| Can khắc Chi | Giáp Thìn, Bính Thân | Khí trên chế vị dưới, cần xét có chế được hay thành tự hao. |
| Chi khắc Can | Giáp Thân, Đinh Hợi | Phần dưới chế phần trên, khí lộ dễ bị ép hoặc bị kiểm soát. |
| Đồng hành | Bính Ngọ, Canh Thân | Trên dưới cùng khí, lực dễ rõ, nhưng vượng quá vẫn cần điều tiết. |
Không nên đọc sinh là tốt, khắc là xấu. Nếu khí trên quá mạnh, Chi khắc Can có thể tạo khuôn; nếu khí dưới quá yếu, Can sinh Chi có thể làm Can hao. Nếu Can Chi đồng hành mà gặp mùa vượng, khí có thể quá đầy. Vì vậy, ngũ hành trong một trụ chỉ là tầng nền, chưa phải kết luận.
Can Trên Chi Dưới
Trong một trụ, Can ở trên thường được gọi là phần lộ. Nó giống khí nổi lên mặt nước: dễ thấy, dễ gọi tên, dễ dùng để nhận diện. Chi ở dưới là phần vị và tàng. Nó giống đất, rễ, kho, mùa, giờ, phương; không phải lúc nào cũng lộ ra nhưng giữ lực rất sâu. Vì vậy, đọc Can mà bỏ Chi thì lời đọc nổi; đọc Chi mà bỏ Can thì lời đọc thiếu cửa hiện.
Ví dụ, Ất Mão có Ất Mộc ở trên, Mão Mộc ở dưới, trong Mão lại tàng Ất. Đây là kiểu Can có gốc rõ trong Chi. Ất Dậu thì khác: Ất Mộc ở trên, Dậu Kim ở dưới, Kim khắc Mộc, phần dưới không nâng Can mà còn tạo lực chế. Cùng là Ất, nhưng đứng trên Mão và đứng trên Dậu là hai thế khác nhau.
Chữ “thông căn” thường dùng để nói Can lộ trên có gốc trong Địa Chi. Nếu Can lộ mà dưới Chi có tàng Can cùng hành hoặc trợ khí, Can ấy có chỗ bám. Nếu Can lộ mà dưới không có gốc, lại bị Chi hoặc mùa khắc chế, Can ấy có thể chỉ là khí nổi ngoài mặt. Đây là một trong những điểm quan trọng khi bước sang bát tự.
Khí hiện ra trên mặt trụ, dễ nhận, nhưng phải hỏi có gốc hay không.
Kho khí bên dưới, giữ mùa, phương, giờ và các Thiên Can ẩn.
Sáu Mươi Trụ
Lục Thập Hoa Giáp là kết quả của Can Chi phối hợp theo thứ tự. Vòng bắt đầu ở Giáp Tý, rồi mỗi bước tăng một Can và một Chi. Khi hết mười Can thì Can quay lại Giáp, nhưng Chi chưa hết; khi hết mười hai Chi thì Chi quay lại Tý, nhưng Can đang ở vị trí khác. Hai vòng lệch nhau như vậy tạo thành sáu mươi trụ.
| Nhóm đầu | Trụ | Cách thấy |
|---|---|---|
| Đầu vòng | Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Mậu Thìn, Kỷ Tỵ | Can và Chi cùng tiến từ vị đầu, âm dương luân phiên. |
| Giữa vòng | Giáp Tuất, Ất Hợi, Bính Tý, Đinh Sửu, Mậu Dần, Kỷ Mão | Can đã quay lại nhưng Chi ở đoạn khác, làm khí đổi vị. |
| Cuối vòng | Mậu Thân, Kỷ Dậu, Canh Tuất, Tân Hợi, Nhâm Tý, Quý Sửu | Vòng tiếp tục cho đến Quý Hợi rồi trở lại Giáp Tý. |
Bài này chưa cần thuộc hết sáu mươi trụ. Điều cần hơn là hiểu cơ chế tạo vòng. Khi hiểu cơ chế, người học sẽ không xem Lục Thập Hoa Giáp là bảng dài khó nhớ, mà thấy nó là nhịp phối của mười khí trời và mười hai vị đất.
Ví Dụ
Giáp Tý: Giáp là Mộc dương, Tý là Thủy dương. Tý Thủy sinh Giáp Mộc, nên trụ này có thế Chi sinh Can. Nhưng Tý tàng Quý, không tàng Giáp, vì vậy vẫn cần hỏi Mộc có gốc ở Chi khác hay không nếu đem vào bát tự.
Bính Ngọ: Bính là Hỏa dương, Ngọ là Hỏa dương. Trên dưới đồng Hỏa, Ngọ còn tàng Đinh và Kỷ, nên Hỏa khí dễ rõ. Nếu gặp mùa hạ, Hỏa càng có lực; nếu toàn cục đã quá nóng, lại phải xem có Thủy, Kim hoặc Thổ tiết chế hay không.
Tân Mão: Tân là Kim âm, Mão là Mộc âm. Kim khắc Mộc, nên Can trên có thế khắc Chi dưới. Nhưng Mão là mùa xuân Mộc vượng nếu đứng ở tháng; lúc ấy Tân Kim có chế được Mão hay bị Mộc làm yếu lại là câu hỏi về lực, không thể chỉ nhìn tên khắc.
Quý Hợi: Quý là Thủy âm, Hợi là Thủy âm, trong Hợi tàng Nhâm và Giáp. Trên dưới đều có Thủy, nhưng trong Chi đã có mầm Mộc. Khi đọc sâu, Hợi không chỉ là Thủy, mà còn là nơi Thủy sinh Mộc, một cửa chuyển khí rất đáng chú ý.
Cách Tiếp Cận
Khi gặp một trụ Can Chi, hãy đọc từng lớp. Đừng vội chuyển sang phán tốt xấu hay suy đoán sự việc. Trụ Can Chi trước hết là một cấu trúc: Can nào ở trên, Chi nào ở dưới, âm dương có cùng loại, ngũ hành sinh khắc ra sao, Chi tàng gì, Can có thông căn không, trụ ấy đang đứng ở năm, tháng, ngày hay giờ.
- Ghi trụ đang xét, ví dụ Giáp Tý.
- Quy Can và Chi: Giáp Mộc dương, Tý Thủy dương.
- Xét quan hệ ngũ hành trên dưới: Tý Thủy sinh Giáp Mộc.
- Xem Chi tàng gì: Tý tàng Quý, không tàng Giáp.
- Hỏi Can có gốc ở Chi này hay Chi khác không.
- Đặt trụ vào vị trí: năm, tháng, ngày, giờ, hoặc ngày dùng việc.
Trong Ứng Dụng
Trong lịch pháp, Can Chi phối hợp dùng để gọi năm, tháng, ngày, giờ. Một ngày không chỉ là ngày mấy trong tháng, mà còn có trụ ngày. Một giờ không chỉ là khoảng hai tiếng, mà còn có Chi giờ và Can giờ. Khi bốn trụ năm tháng ngày giờ đặt cạnh nhau, ta có khung để đọc thời khí.
Trong bát tự, Can Chi phối hợp là nền của từng trụ. Can năm, Can tháng, Can ngày, Can giờ lộ ra phía trên; Chi năm, Chi tháng, Chi ngày, Chi giờ giữ nền phía dưới. Nếu không hiểu Can trên Chi dưới, người học rất dễ chỉ đọc bốn Can hoặc chỉ đọc bốn Chi, rồi bỏ mất mối quan hệ giữa lộ và tàng.
Trong lục hào và nạp giáp, Can Chi giúp gắn hào với thời khí và ngũ hành cụ thể. Trong chọn ngày, Can Chi giúp phân biệt ngày, tháng, năm đang đem khí nào đến cho việc. Ở môn nào cũng vậy, nguyên tắc đầu vẫn giống nhau: đọc Can, đọc Chi, rồi đọc quan hệ giữa hai tầng.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là ghép Can và Chi tùy ý. Trong vòng Can Chi chuẩn, Can dương đi với Chi dương, Can âm đi với Chi âm. Nếu tự ghép Giáp Sửu hay Ất Tý như một trụ trong hoa giáp, người học đã rời khỏi quy tắc lịch pháp.
Lỗi thứ hai là chỉ đọc Can mà quên Chi. Can lộ ra dễ thấy nên thường bị đọc quá nhanh. Nhưng một Can có gốc hay không, được sinh hay bị chế, có tàng khí nào nâng bên dưới hay không, đều phải hỏi ở Địa Chi.
Lỗi thứ ba là chỉ nhìn sinh khắc bề mặt. Giáp Thìn nhìn ngoài là Mộc khắc Thổ, nhưng trong Thìn có Ất, Quý, Mậu. Nếu bỏ tàng can, lời đọc thiếu chiều sâu. Một trụ cần đọc cả hành của Chi và khí tàng trong Chi.
Lỗi cuối là xem một trụ như một lời kết. Cùng là Bính Ngọ, đứng ở năm, tháng, ngày, giờ khác nhau thì vai trò khác nhau. Can Chi phối hợp cho một đơn vị khí; đơn vị ấy còn phải đặt vào vị trí trong toàn cục.
Ghi Nhớ
Can Chi Phối Hợp có ba câu cần thuộc: Can là khí lộ, Chi là vị và tàng; dương phối dương, âm phối âm; đọc trên dưới rồi mới luận toàn cục. Nắm ba câu ấy, người học sẽ không còn xem Can Chi là bảng tên dài, mà thấy đó là cách khí được đặt vào thời gian.
Khi gặp một trụ, hãy đọc chậm: Can gì, Chi gì, âm dương nào, ngũ hành nào, trên dưới sinh hay khắc, Chi tàng gì, Can có gốc không, trụ ấy đang ở vị trí nào. Đọc đủ các lớp ấy là nền để bước sang Lục Thập Hoa Giáp, Nạp Âm và các phép dùng Can Chi sâu hơn.