Can Chi và tiết khí
Trọng Tâm
Bài Địa Chi và Thời Gian đã nói rằng tháng Chi trong thuật số thường đi theo khí mùa, không chỉ theo mùng một âm lịch. Bài này đi sâu thêm một tầng: tiết khí là mốc để định tháng lệnh, từ đó mới lập tháng Can Chi trong nhiều hệ học như Bát Tự, trạch nhật và các phép đọc lịch.
Can Chi có hai vòng: Thiên Can đi vòng mười, Địa Chi đi vòng mười hai. Tiết khí lại chia năm Mặt Trời thành hai mươi bốn mốc, mỗi tháng lệnh có một tiết mở tháng và một trung khí ở giữa. Khi ghép hai hệ ấy, ta có cách gọi tháng Dần, tháng Mão, tháng Thìn... theo khí mùa; rồi dựa vào Can năm để khởi Can tháng. Vì vậy, Can Chi tháng không tự sinh từ tháng âm lịch, mà phải đặt trên tiết khí.
Điểm cần giữ là: tháng Can Chi trong nhiều phép thuật số không bắt đầu từ mùng một tháng âm, mà bắt đầu từ tiết khí mở tháng. Tháng Dần mở quanh Lập Xuân; tháng Mão mở quanh Kinh Trập; tháng Thìn mở quanh Thanh Minh. Từ đó đi hết mười hai tháng lệnh đến tháng Sửu, rồi trở lại Dần ở Lập Xuân năm sau.
Nguồn Gốc
Tiết khí sinh từ nhu cầu giữ lịch tháng trăng không rời khỏi mùa Mặt Trời. Tháng âm đi theo trăng, nhưng mùa lại đi theo Mặt Trời. Nếu chỉ nhìn ngày sóc vọng, người học biết trăng non trăng tròn; nếu nhìn tiết khí, người học biết khí xuân hạ thu đông đang ở đoạn nào. Can Chi tháng cần khí mùa, nên phải nương vào tiết khí.
正月建寅,二月建卯,三月建辰。
Tháng giêng kiến Dần, tháng hai kiến Mão, tháng ba kiến Thìn; tháng được gọi theo vị khí đang nắm lệnh.
Chữ “kiến” trong lối nói cổ có nghĩa là dựng lên, đặt làm chủ. Tháng kiến Dần tức khí Dần nắm lệnh tháng ấy. Nhưng trong phép dùng Can Chi, không nên hiểu tháng giêng ở đây chỉ là tháng âm dân sự. Điều cần hỏi là mốc tiết khí đã mở tháng Dần hay chưa. Vì vậy, những ngày sát Lập Xuân luôn cần tra giờ phút tiết khí, nhất là khi lập tứ trụ hoặc xét nguyệt lệnh.
Hai mươi bốn tiết khí được chia thành mười hai cặp. Mốc đầu của cặp thường gọi là tiết, mốc sau là trung khí. Tháng Dần có Lập Xuân và Vũ Thủy; tháng Mão có Kinh Trập và Xuân Phân; tháng Thìn có Thanh Minh và Cốc Vũ. Cứ thế, mỗi tháng lệnh có một cửa mở và một điểm giữa, giúp khí tháng có đầu có giữa, có dòng chuyển rõ ràng.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt ba tầng cạnh nhau: vòng Mặt Trời có 24 tiết khí, vòng tháng lệnh có 12 Địa Chi, và vòng Can Chi tháng có Thiên Can đi cùng Địa Chi. Người học đi từ tiết khí sang tháng lệnh, rồi mới lập Can Chi tháng.
Tiết Và Khí
Trong 24 tiết khí, có thể chia thành 12 tiết và 12 trung khí. Tiết mở cửa tháng lệnh, trung khí ở giữa tháng. Người học mới không cần tranh luận tên gọi quá sâu, nhưng cần hiểu công dụng: muốn xác định tháng Can Chi, phải nhìn mốc tiết mở tháng; muốn hiểu tháng ấy đã vào giữa khí hay chưa, nhìn trung khí.
Ví dụ, Lập Xuân mở tháng Dần, Vũ Thủy là trung khí của tháng Dần. Kinh Trập mở tháng Mão, Xuân Phân là trung khí của tháng Mão. Thanh Minh mở tháng Thìn, Cốc Vũ là trung khí của tháng Thìn. Lối đi này giúp ta thấy tháng Can Chi là tháng khí, không phải chỉ là nhãn dán lên tháng âm.
Mốc mở tháng lệnh, dùng để chuyển Chi tháng trong nhiều phép Can Chi.
Mốc giữa khí tháng, giúp thấy khí mùa đã vào phần giữa và liên hệ đến phép lịch âm-dương.
Bảng Phối
Bảng dưới đây là khung quan trọng nhất của bài. Mỗi tháng lệnh có một Địa Chi, một tiết mở tháng và một trung khí. Ngày gần đúng chỉ để định hướng học, khi thực hành cần tra giờ phút tiết khí theo lịch đáng tin cậy và múi giờ đang dùng.
| Tháng lệnh | Địa Chi | Tiết mở | Trung khí | Gần ngày dương |
|---|---|---|---|---|
| Mở xuân | Dần 寅 | Lập Xuân | Vũ Thủy | 4/2 · 19/2 |
| Giữa xuân | Mão 卯 | Kinh Trập | Xuân Phân | 6/3 · 20-21/3 |
| Cuối xuân | Thìn 辰 | Thanh Minh | Cốc Vũ | 4-5/4 · 20/4 |
| Mở hạ | Tỵ 巳 | Lập Hạ | Tiểu Mãn | 5-6/5 · 21/5 |
| Giữa hạ | Ngọ 午 | Mang Chủng | Hạ Chí | 5-6/6 · 21/6 |
| Cuối hạ | Mùi 未 | Tiểu Thử | Đại Thử | 7/7 · 22-23/7 |
| Mở thu | Thân 申 | Lập Thu | Xử Thử | 7-8/8 · 23/8 |
| Giữa thu | Dậu 酉 | Bạch Lộ | Thu Phân | 7-8/9 · 22-23/9 |
| Cuối thu | Tuất 戌 | Hàn Lộ | Sương Giáng | 8/10 · 23/10 |
| Mở đông | Hợi 亥 | Lập Đông | Tiểu Tuyết | 7/11 · 22/11 |
| Giữa đông | Tý 子 | Đại Tuyết | Đông Chí | 7/12 · 21-22/12 |
| Cuối đông | Sửu 丑 | Tiểu Hàn | Đại Hàn | 5-6/1 · 20/1 |
Nhìn bảng này sẽ thấy tháng Chi không khởi ở Tý mà khởi ở Dần. Đây là điều khác với vòng giờ, nơi Tý đứng đầu một ngày đêm; cũng khác với cảm giác dân sự, nơi tháng giêng âm lịch thường được gọi là đầu năm. Trong tháng lệnh, Dần là cửa xuân, nên vòng khí năm bắt đầu từ đó.
Can Tháng
Sau khi xác định Địa Chi tháng bằng tiết khí, ta mới xét Thiên Can của tháng. Can tháng không lấy tùy ý, mà khởi theo Can năm. Quy tắc nhập môn thường dùng là: năm Giáp hoặc Kỷ khởi tháng Dần là Bính Dần; năm Ất hoặc Canh khởi Mậu Dần; năm Bính hoặc Tân khởi Canh Dần; năm Đinh hoặc Nhâm khởi Nhâm Dần; năm Mậu hoặc Quý khởi Giáp Dần. Sau đó, Thiên Can tháng đi thuận từng tháng.
| Can năm | Can tháng Dần | Ba tháng đầu |
|---|---|---|
| Giáp, Kỷ | Bính Dần | Bính Dần, Đinh Mão, Mậu Thìn |
| Ất, Canh | Mậu Dần | Mậu Dần, Kỷ Mão, Canh Thìn |
| Bính, Tân | Canh Dần | Canh Dần, Tân Mão, Nhâm Thìn |
| Đinh, Nhâm | Nhâm Dần | Nhâm Dần, Quý Mão, Giáp Thìn |
| Mậu, Quý | Giáp Dần | Giáp Dần, Ất Mão, Bính Thìn |
Chỗ này cho thấy vì sao “Can Chi và tiết khí” phải học cùng nhau. Nếu chưa qua Lập Xuân, tháng Dần chưa mở; nếu đã qua Lập Xuân, tháng Dần mở dù lịch âm có thể chưa sang tháng giêng hoặc đã sang trước đó. Sau khi biết tháng nào, ta mới lấy Can năm để khởi Can tháng. Sai mốc tiết có thể kéo sai cả trụ tháng.
Năm Và Tháng
Lập Xuân là mốc rất quan trọng khi đọc Can Chi năm và tháng trong nhiều hệ thuật số. Có hệ dùng Lập Xuân để chuyển năm khí; có hệ trong sinh hoạt, lễ tục hoặc một số phép an sao vẫn lấy Tết âm lịch làm mốc năm. Người học không nên biến một quy tắc thành câu trả lời cho mọi môn. Câu hỏi đúng là: hệ đang học lấy mốc nào?
Với tháng Can Chi trong Bát Tự và nhiều phép lịch pháp, tiết khí mở tháng có vai trò rõ. Ngày nằm trước Lập Xuân thì chưa vào tháng Dần của năm khí mới; ngày nằm sau Lập Xuân thì tháng Dần đã mở. Tương tự, một ngày trước Kinh Trập vẫn ở tháng Dần; sau Kinh Trập mới sang tháng Mão. Đây là lý do các ngày sát tiết khí cần tra giờ phút chính xác.
Không nên hiểu tiết khí như ngày dân sự cố định. Lập Xuân thường quanh ngày 4 tháng 2, nhưng có năm lệch theo múi giờ và thời điểm thiên văn. Khi học lý thuyết có thể nhớ ngày gần đúng; khi thực hành phải tra lịch. Sự khác nhau giữa “nhớ để học” và “tra để dùng” cần được giữ rõ.
Cách Tiếp Cận
Khi muốn lập hoặc kiểm tra tháng Can Chi, hãy đi theo thứ tự. Trước hết ghi ngày dương, giờ địa phương và nơi xét. Sau đó tra tiết khí gần nhất. Nếu đã qua tiết mở tháng, lấy Chi tháng mới; nếu chưa qua tiết ấy, vẫn ở Chi tháng trước. Khi đã có Chi tháng, dùng Can năm để khởi Can tháng Dần rồi đếm thuận đến tháng đang xét.
- Ghi dữ liệu gốc: ngày dương, giờ địa phương, nơi sinh hoặc nơi xét việc.
- Tra thời điểm tiết khí mở tháng gần nhất.
- Xác định Chi tháng: Dần sau Lập Xuân, Mão sau Kinh Trập, Thìn sau Thanh Minh...
- Lấy Can năm để khởi Can tháng Dần, rồi đếm thuận đến tháng đang xét.
- Đặt tháng ấy vào bài đọc: nguyệt lệnh, vượng nhược, trạch nhật hoặc phép đang học.
Ví Dụ
Ngày trước Lập Xuân: dù đã gần Tết hoặc đã thấy tháng âm chuyển, nếu thời điểm xét vẫn chưa qua Lập Xuân theo lịch tiết khí, nhiều phép Can Chi tháng vẫn chưa lấy tháng Dần. Khi lập trụ tháng, cần giữ mốc tiết khí trước khi gọi tên tháng.
Ngày sau Kinh Trập: tháng Mão đã mở. Nếu năm thuộc nhóm Giáp hoặc Kỷ, tháng Dần là Bính Dần, tháng Mão là Đinh Mão. Nếu năm thuộc nhóm Ất hoặc Canh, tháng Dần là Mậu Dần, tháng Mão là Kỷ Mão. Cùng một tháng Mão nhưng Thiên Can tháng tùy Can năm mà khác.
Ngày sát tiết: nếu sinh hoặc khởi việc đúng ngày tiết khí, không nên chỉ nhìn ngày trên lịch treo tường. Cần tra giờ phút tiết khí. Một người sinh trước giờ tiết và một người sinh sau giờ tiết trong cùng ngày dương có thể thuộc hai tháng lệnh khác nhau theo hệ đang dùng.
Trong Ứng Dụng
Trong Bát Tự, trụ tháng giữ vai trò rất lớn vì gắn với nguyệt lệnh. Nguyệt lệnh cho biết khí mùa đang nắm quyền, từ đó ảnh hưởng đến vượng nhược, thông căn, dụng thần và cách cục. Nếu tháng Can Chi sai vì lấy nhầm mốc âm lịch thay cho tiết khí, các bước sau có thể lệch.
Trong trạch nhật, tiết khí giúp biết ngày đang ở đoạn nào của năm khí. Một ngày Can Chi không đứng trơ trọi; nó nằm trong tháng lệnh, tiết khí, mùa và quan hệ với việc cần làm. Vì vậy, khi chọn ngày hay đọc lịch, không nên chỉ xem ngày tốt xấu theo bảng rời, mà phải hỏi ngày ấy đang thuộc khí tháng nào.
Trong phong thủy và các phép an bàn, tiết khí thường là mốc chuyển cục hoặc chuyển khí theo từng hệ. Có môn dùng tiết khí rất chặt, có môn dùng thêm tháng âm hoặc quy tắc truyền thừa riêng. Học nền Can Chi trước giúp người học biết câu nào thuộc nguyên lý chung, câu nào thuộc quy tắc riêng của từng môn.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là lấy mùng một âm lịch làm mốc tháng Can Chi trong mọi trường hợp. Tháng âm có giá trị của nó, nhưng tháng lệnh trong nhiều phép Can Chi đi theo tiết khí. Hai mốc này có thể gần nhau nhưng không nên trộn lẫn.
Lỗi thứ hai là cho rằng Lập Xuân luôn trùng ngày 4 tháng 2 và dùng ngày ấy một cách cứng. Lập Xuân thường quanh ngày đó, nhưng giờ phút cụ thể thay đổi theo năm và múi giờ. Học thì có thể nhớ gần đúng; thực hành phải tra.
Lỗi thứ ba là biết Chi tháng nhưng quên Can tháng. Tháng Dần chỉ mới là một nửa. Muốn có trụ tháng, phải xác định Thiên Can tháng theo Can năm. Cùng tháng Dần, năm khác nhau có thể là Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần hoặc Giáp Dần.
Lỗi cuối là lấy một quy tắc của môn này áp sang môn khác. Có hệ dùng Lập Xuân làm mốc năm khí, có hệ dùng Tết âm lịch cho mục đích khác. Người học cần hỏi rõ đang học phép nào, dùng lịch nào, lấy mốc nào, rồi mới luận.
Ghi Nhớ
Can Chi và tiết khí có ba câu cần thuộc: tiết mở tháng, Chi giữ lệnh, Can theo năm mà khởi. Nhớ được ba câu ấy, người học sẽ không còn lập tháng Can Chi bằng cảm giác, mà biết đi đúng thứ tự.
Vòng tháng lệnh khởi từ Dần sau Lập Xuân, rồi Mão sau Kinh Trập, Thìn sau Thanh Minh, đi đủ mười hai tháng đến Sửu sau Tiểu Hàn. Khi gặp ngày sát tiết, hãy tra giờ phút; khi lập tháng, hãy xác Chi trước rồi khởi Can. Đó là nền để đọc nguyệt lệnh, vượng nhược và lịch pháp một cách chặt chẽ hơn.