Trang chủ Mục lục

Địa Chi và Thời Gian

Mười hai Địa Chi là cách chia nhịp thời gian: năm có Chi, tháng có Chi, ngày có Chi, giờ cũng có Chi; nhờ đó thời gian không chỉ là con số, mà còn có khí, mùa và vị.

Trọng Tâm

Địa Chi và Thời Gian là bài nối tự nhiên sau Địa Chi Địa Bàn. Ở địa bàn, mười hai Chi được đặt lên không gian. Trong thời gian, mười hai Chi được đặt lên vòng năm, vòng tháng, vòng ngày và vòng giờ. Nhờ vậy, một chữ Tý có thể là phương Bắc, tháng Tý, ngày Tý hoặc giờ Tý; mỗi trường hợp đều giữ một mạch khí chung, nhưng cách dùng khác nhau.

Điều người học cần nắm trước hết là Địa Chi không chỉ là tên con giáp. Con giáp là một lớp văn hóa dễ nhớ; còn trong lịch pháp, Địa Chi là đơn vị chia thời khí. Một năm đi qua mười hai tháng lệnh, một ngày đi qua mười hai thời thần, một chu kỳ ngày tháng năm giờ đều có thể ghi bằng Can Chi. Khi đọc đúng lớp thời gian, ta biết đang nói đến chu kỳ nào, không lẫn năm với tháng, tháng với ngày, ngày với giờ.

Một chữ Chi trong thời gian luôn có ba lớp nên hỏi: nó đứng ở vòng nào, nó mang khí gì, và nó liên hệ với các Chi khác ra sao. Ví dụ Tý là Thủy, nhưng năm Tý không đọc giống tháng Tý; tháng Tý lại không đọc giống giờ Tý. Năm cho nền rộng, tháng cho khí mùa, ngày cho nhịp việc, giờ cho khoảnh khắc gần. Càng xuống tầng nhỏ, dữ liệu càng cần chính xác.

Điểm cần giữ: Địa Chi chia thời gian thành mười hai nhịp. Năm, tháng, ngày, giờ đều có Chi, nhưng vai trò của mỗi tầng không giống nhau.

Nguồn Gốc

Can Chi vốn là hệ thống ghi chu kỳ. Thiên Can đi vòng mười, Địa Chi đi vòng mười hai; khi phối nhau thành một vòng sáu mươi, người xưa có thể ghi năm, tháng, ngày, giờ bằng một trật tự lặp lại. Riêng Địa Chi giữ vai trò rất gần với thời vị: nó cho biết đoạn nào trong vòng khí đang được gọi tên.

正月建寅,二月建卯,三月建辰。

Tháng giêng kiến Dần, tháng hai kiến Mão, tháng ba kiến Thìn; tháng được gọi theo vị khí đang nắm lệnh.

Câu “kiến Dần” không nên hiểu như một mẹo nhớ đơn giản. Nó nói rằng khi mùa xuân mở ra, khí Dần nắm tháng đầu. Từ Dần, tháng lệnh đi tiếp: Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu. Vì vậy, tháng theo Địa Chi trong thuật số thường gắn với tiết khí, không chỉ dựa vào ngày mùng một âm lịch.

Giờ cũng được chia theo mười hai Chi. Một ngày đêm hai mươi bốn giờ hiện đại tương ứng mười hai thời thần, mỗi thời thần khoảng hai giờ. Giờ Tý từ 23 giờ đến 1 giờ, giờ Sửu từ 1 giờ đến 3 giờ, cứ thế đi đến giờ Hợi từ 21 giờ đến 23 giờ. Đây là một lối chia thời gian theo nhịp khí, không chỉ theo số đếm cơ học.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt mười hai Địa Chi quanh một vòng ngày. Mỗi Chi giữ một thời thần hai giờ. Bên trong là bốn tầng đọc: năm, tháng, ngày, giờ. Vòng ngoài giúp nhớ giờ; vòng trong nhắc rằng cùng một Chi có thể xuất hiện ở nhiều tầng thời gian khác nhau.

Địa Chi và Thời Gian Mười hai Địa Chi chia một ngày thành mười hai thời thần, đồng thời dùng để ghi năm, tháng, ngày và giờ. Địa Chi chia nhịp thời gian một ngày có mười hai thời thần · năm tháng ngày giờ đều có Chi Năm Tháng Ngày Giờ bốn tầng thời gian 23-01 · Thủy Sửu 01-03 · Thổ Dần 03-05 · Mộc Mão 05-07 · Mộc Thìn 07-09 · Thổ Tỵ 09-11 · Hỏa Ngọ 11-13 · Hỏa Mùi 13-15 · Thổ Thân 15-17 · Kim Dậu 17-19 · Kim Tuất 19-21 · Thổ Hợi 21-23 · Thủy

Bốn Tầng

Địa Chi trong thời gian nên đọc theo tầng. Tầng năm rộng nhất, dùng để ghi nền chu kỳ mười hai năm. Tầng tháng gần với khí mùa, nên rất quan trọng trong lịch pháp và bát tự. Tầng ngày là nhịp dùng việc, trạch nhật và các phép khởi cục. Tầng giờ là khoảnh khắc gần, thường dùng để lập trụ giờ, chọn giờ hoặc ghi thời điểm xảy ra sự việc.

Tầng Vai trò Điểm cần nhớ
Năm Chi Ghi chu kỳ năm, thường quen qua tuổi và con giáp. Không nên luận một người chỉ theo năm sinh; năm chỉ là một lớp nền.
Tháng Chi Ghi khí mùa, liên hệ nguyệt lệnh và tiết khí. Trong nhiều phép thuật số, tháng Dần bắt đầu quanh Lập Xuân, không lấy đơn thuần theo mùng một âm lịch.
Ngày Chi Ghi nhịp ngày trong vòng Can Chi sáu mươi. Không suy từ thứ Hai, thứ Ba; cần lịch Can Chi hoặc phép tính đúng.
Giờ Chi Chia ngày đêm thành mười hai thời thần. Mỗi giờ Chi khoảng hai giờ hiện đại; giờ Tý cần ghi chú ranh giới 23-01.

Khi bốn tầng đặt cạnh nhau, ta có khung gọi là năm, tháng, ngày, giờ. Trong Bát Tự gọi là tứ trụ; trong nhiều phép khác, bốn tầng này vẫn là dữ liệu nền để đặt thời khí. Sai một tầng, nhất là tháng hoặc giờ, bài đọc phía sau có thể lệch theo.

Tháng Chi

Tháng Chi là chỗ người học rất dễ nhầm, vì trong đời sống ta quen tháng âm lịch, còn trong nhiều hệ thuật số lại dùng tháng lệnh theo tiết khí. Tháng giêng âm lịch bắt đầu từ ngày sóc; tháng Dần trong nguyệt lệnh thường mở từ Lập Xuân. Hai mốc này có thể gần nhau, nhưng không phải lúc nào cũng trùng.

Tháng Chi đi từ Dần, không đi từ Tý. Đây là điểm quan trọng. Dần mở xuân, Mão giữa xuân, Thìn cuối xuân; Tỵ mở hạ, Ngọ giữa hạ, Mùi cuối hạ; Thân mở thu, Dậu giữa thu, Tuất cuối thu; Hợi mở đông, Tý giữa đông, Sửu cuối đông. Vòng ấy giúp ta hiểu tháng theo khí mùa, không chỉ theo số tháng.

Tháng lệnh Chi Khí mùa Gợi ý đọc
Tháng 1Dần Mở xuânMộc dương khởi, khí sinh phát bắt đầu rõ.
Tháng 2Mão Giữa xuânMộc khí rõ, sinh trưởng mềm mà mạnh.
Tháng 3Thìn Cuối xuânThổ chuyển mùa, còn dư Mộc và ẩn Thủy.
Tháng 4Tỵ Mở hạHỏa khí khởi, sáng nóng dần hiện.
Tháng 5Ngọ Giữa hạHỏa khí rõ, dương khí lên cao.
Tháng 6Mùi Cuối hạThổ chuyển mùa, giữ dư Hỏa và mầm Mộc.
Tháng 7Thân Mở thuKim khí khởi, bắt đầu thu liễm.
Tháng 8Dậu Giữa thuKim khí rõ, phân định và kết lại.
Tháng 9Tuất Cuối thuThổ chuyển mùa, giữ Kim và dư Hỏa.
Tháng 10Hợi Mở đôngThủy khí khởi, bên trong có mầm Mộc.
Tháng 11 Giữa đôngThủy khí rõ, âm sâu mà dương bắt đầu phục.
Tháng 12Sửu Cuối đôngThổ lạnh, cất Thủy và Kim, chuẩn bị chuyển xuân.

Giờ Chi

Giờ Chi chia một ngày đêm thành mười hai đoạn, mỗi đoạn tương ứng khoảng hai giờ hiện đại. Cách chia này không chỉ để gọi tên giờ. Nó cho biết nhịp khí của một ngày: từ đêm sâu của Tý, qua rạng sáng Dần Mão, đến trưa Ngọ, chiều Thân Dậu, rồi tối Tuất Hợi.

Giờ Chi Khoảng giờ Hành Gợi ý khí
23:00 - 01:00ThủyĐêm sâu, khí tàng, mầm dương khởi.
Sửu 01:00 - 03:00ThổThổ lạnh giữ khí, chuyển dần khỏi đêm sâu.
Dần 03:00 - 05:00MộcRạng sáng còn kín, khí sinh bắt đầu động.
Mão 05:00 - 07:00MộcBình minh mở, sinh khí rõ hơn.
Thìn 07:00 - 09:00ThổSáng lên, khí chuyển từ Mộc sang Hỏa.
Tỵ 09:00 - 11:00HỏaHỏa khí mở, hoạt động rõ.
Ngọ 11:00 - 13:00HỏaGiữa ngày, dương khí sáng và nổi.
Mùi 13:00 - 15:00ThổHỏa lui dần, Thổ chuyển khí.
Thân 15:00 - 17:00KimChiều xuống, Kim khí bắt đầu thu.
Dậu 17:00 - 19:00KimHoàng hôn, khí thu liễm rõ.
Tuất 19:00 - 21:00ThổĐêm vào, Thổ đóng và giữ khí.
Hợi 21:00 - 23:00ThủyTrước Tý, Thủy khí về sâu.

Ranh giới giờ Tý cần thận trọng. Trong dân sự, ngày mới đổi sau 0 giờ. Trong một số truyền thống thuật số, giờ Tý từ 23 giờ đến 1 giờ được bàn kỹ, có nơi phân biệt Tý đầu và Tý chính. Khi tự học, nên ghi dữ liệu gốc trước: ngày dương, giờ địa phương, nơi sinh hoặc nơi xảy ra việc. Sau đó mới ghi rõ quy tắc môn học đang dùng.

Cách Tiếp Cận

Khi gặp một mốc thời gian, hãy đọc từ tầng lớn xuống tầng nhỏ. Trước hết xác định năm, rồi tháng theo tiết khí hay âm lịch, rồi ngày Can Chi, rồi giờ Chi. Nếu môn học cần Can giờ, phải tính theo Can ngày; không gắn một Thiên Can cố định cho mọi giờ Tý.

Quy trình đọc Địa Chi theo thời gian Các bước đọc thời gian: ghi dữ liệu, xác định năm, xét tháng lệnh, tra ngày, quy giờ và đặt bối cảnh. Cách Đọc Thời Gian ghi dữ liệu gốc, rồi quy từng tầng Can Chi Bước 1 Ghi Gốc ngày · giờ · nơi Bước 2 Xác Năm năm Can Chi Bước 3 Xét Tháng tiết khí · nguyệt lệnh Bước 4 Tra Ngày ngày Can Chi Bước 5 Quy Giờ giờ Chi · Can giờ
  1. Ghi ngày dương, giờ địa phương và nơi xảy ra sự việc.
  2. Xác định năm Can Chi bằng lịch hoặc bảng đáng tin cậy.
  3. Xác định tháng đang dùng là tháng âm hay tháng lệnh theo tiết khí.
  4. Tra ngày Can Chi, không suy theo thứ trong tuần.
  5. Quy giờ hiện đại về giờ Chi, rồi tính Can giờ nếu môn học cần.

Ví Dụ

Giờ 00:30: theo bảng giờ Chi thông dụng, vẫn nằm trong giờ Tý. Nhưng nếu đang lập một lá số hoặc xét một phép đổi ngày, cần xem truyền thống đang học đổi ngày ở 0 giờ hay xét phần Tý đầu. Cách thận trọng là ghi nguyên giờ 00:30 trước, rồi ghi quy tắc chuyển đổi bên cạnh.

Đầu tháng âm lịch gần Lập Xuân: một ngày có thể đã sang tháng giêng âm lịch nhưng chưa qua Lập Xuân, hoặc đã qua Lập Xuân nhưng lịch âm còn ở cuối tháng trước. Nếu bài học đang dùng nguyệt lệnh, phải xét tiết khí; nếu chỉ ghi sinh hoạt dân sự, tháng âm vẫn có giá trị của nó. Hai hệ mốc không nên trộn lẫn.

Ngày Thân giờ Dần: ở tầng ngày, Thân là Chi của ngày; ở tầng giờ, Dần là Chi của giờ. Dần xung Thân theo quan hệ Địa Chi, nhưng muốn luận việc phải đặt trong toàn bộ Can Chi ngày giờ, tháng lệnh và phép đang dùng. Một quan hệ xung riêng chưa đủ thành kết luận.

Trong Ứng Dụng

Trong Bát Tự, Địa Chi của tháng thường giữ vai trò rất lớn vì nó cho biết nguyệt lệnh, tức khí mùa đang nắm quyền. Địa Chi của ngày và giờ lại cho biết vị trí gần hơn trong đời sống và thời điểm. Nếu sai tháng lệnh hoặc sai giờ sinh, việc xét vượng nhược, thông căn và Thập Thần có thể đổi hướng.

Trong trạch nhật, ngày và giờ Can Chi là dữ liệu nền. Người chọn ngày không chỉ hỏi ngày đó là ngày mấy, mà hỏi ngày ấy thuộc Can Chi nào, đang ở tháng lệnh nào, có xung hợp gì với việc và người liên quan. Vì vậy, học Địa Chi theo thời gian là bước chuẩn bị cho cách đọc lịch về sau.

Trong Mai Hoa, Lục Hào, Kỳ Môn, Lục Nhâm và các phép khởi cục, thời điểm khởi có ý nghĩa riêng. Mỗi môn có công thức khác nhau, nhưng đều cần dữ liệu thời gian rõ ràng. Trước khi bàn sâu, người học nên rèn thói quen ghi đúng năm, tháng, ngày, giờ, nơi chốn và quy tắc lịch đã dùng.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là xem Địa Chi chỉ là tuổi con giáp. Tuổi là lớp dễ nhớ, nhưng Địa Chi còn dùng cho tháng, ngày và giờ. Nếu chỉ học ở tầng năm, người học sẽ không hiểu vì sao tháng Dần, giờ Tý hay ngày Mão lại quan trọng trong các môn lịch pháp.

Lỗi thứ hai là lẫn tháng âm với tháng lệnh. Tháng âm theo trăng, tháng lệnh theo tiết khí trong nhiều phép thuật số. Khi tự học, cần ghi rõ mình đang dùng loại tháng nào, nhất là các ngày gần Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh và các tiết đầu tháng.

Lỗi thứ ba là tự đổi giờ theo cảm tính. Giờ Tý, giờ Sửu có bảng quy đổi tương đối rõ, nhưng ranh giới ngày và múi giờ có thể cần quy tắc của từng môn. Không nên sửa giờ sinh hoặc giờ sự việc nếu chưa biết hệ mình học yêu cầu gì.

Lỗi cuối là lấy một Chi riêng lẻ để kết luận. Một giờ Dậu hay một ngày Ngọ chưa nói đủ tốt xấu. Nó chỉ cho biết một lớp thời khí. Muốn luận, phải đặt lớp ấy vào tháng, năm, toàn cục và mục đích đang xét.

Ghi Nhớ

Địa Chi và Thời Gian có ba câu cần thuộc: năm là nền rộng, tháng là khí mùa, ngày là nhịp việc, giờ là khoảnh khắc gần. Khi đọc thời gian bằng Địa Chi, hãy luôn hỏi đang nói tầng nào.

Vòng giờ cần nhớ từ Tý 23-01, Sửu 01-03, Dần 03-05, đi tiếp từng hai giờ đến Hợi 21-23. Vòng tháng cần nhớ từ Dần mở xuân, không khởi từ Tý. Nắm hai vòng ấy, người học sẽ bước vào lịch pháp, bát tự và các phép khởi cục với nền vững hơn.

Trang chủ Mục lục