Chính ứng, đắc vị và bất đắc vị
Trọng Tâm
Sau khi đã học sáu hào và hào vị, người học bắt đầu gặp ba khái niệm rất quan trọng: chính ứng, đắc vị và bất đắc vị. Ba khái niệm này đều nói về quan hệ giữa hào và vị, nhưng mỗi khái niệm nhìn một mặt khác nhau.
Đắc vị là nói một hào có hợp với vị âm dương của nó hay không. Vị 1, 3, 5 là dương vị; vị 2, 4, 6 là âm vị. Hào dương ở dương vị, hào âm ở âm vị thì gọi là đắc vị. Ngược lại, hào dương ở âm vị hoặc hào âm ở dương vị thì gọi là bất đắc vị, cũng thường gọi là thất vị.
Chính ứng là nói hai hào ở hai quái có quan hệ tương ứng đúng cặp và khác tính âm dương. Trong sáu hào, ba cặp ứng là 1 với 4, 2 với 5, 3 với 6. Nếu hai hào trong cặp ấy một âm một dương, chúng có khả năng cảm ứng với nhau. Nếu cùng âm hoặc cùng dương, quan hệ ấy thường gọi là bất ứng hoặc không ứng.
Điểm dễ nhầm là tưởng đắc vị thì chắc tốt, bất đắc vị thì chắc xấu, có ứng thì chắc thuận, không ứng thì chắc nghịch. Dịch học không đọc đơn giản như vậy. Một hào đắc vị nhưng không đúng thời vẫn có thể khó; một hào bất đắc vị nhưng biết giữ trung, biết ứng, biết thuận thời vẫn có chỗ dùng. Các dấu hiệu này là căn cứ để xét, không phải nhãn phán đoán đặt sẵn.
Nguồn Gốc
Khái niệm hào vị xuất phát từ cách nhìn sáu hào như sáu tầng của một tình thế. Hào không nằm rời trên giấy, mà đứng ở một vị. Vị ấy có cao thấp, trong ngoài, gần xa, giữa và biên. Vì vậy, cùng là một hào dương, nhưng đứng ở sơ, nhị, tam, tứ, ngũ hay thượng thì nghĩa đã khác. Cùng là một hào âm, khi đứng ở vị trung hay vị biên cũng không đọc giống nhau.
六爻相雜,唯其時物也。
Sáu hào xen nhau, điều cần xét là thời và sự vật đang được nói đến.
Câu trong Hệ Từ truyện nhắc người học rằng sáu hào không chỉ là sáu nét. Chúng “tương tạp”, đan xen nhau trong một quẻ, nhưng ý nghĩa của chúng tùy vào thời và sự. Nhờ vậy, việc xét đắc vị hay chính ứng không phải phép đếm máy móc, mà là cách nhìn vị trí của hào trong một bối cảnh đang biến.
二多譽,四多懼;三多凶,五多功。
Hào hai thường nhiều lời khen, hào bốn thường nhiều điều phải dè; hào ba thường nhiều nguy, hào năm thường nhiều công.
Câu này cũng từ mạch Hệ Từ, cho thấy vị trí tự nó đã có sức nặng. Hào nhị và hào ngũ đều ở giữa mỗi quái, nhưng vị năm là chỗ tôn, vị hai là chỗ trong. Hào tam và hào tứ đều ở sát ranh nội ngoại, nên thường có cảm giác nhiều thử thách hơn. Từ đó, người học hiểu vì sao một hào không thể đọc chỉ bằng âm dương; phải đọc cả vị trí nó đang đứng.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt nội quái ở bên trái, ngoại quái ở bên phải. Ba đường nối thẳng cho thấy ba cặp ứng: 1-4, 2-5, 3-6. Màu của từng vị cho biết dương vị hay âm vị; nhờ đó, người học có thể vừa nhìn quan hệ ứng, vừa nhìn điều kiện đắc vị.
Hào Vị
Sáu hào được đọc từ dưới lên. Hào một gọi là sơ, hào sáu gọi là thượng. Ba hào dưới làm nội quái, ba hào trên làm ngoại quái. Vì quẻ là một tình thế có trong ngoài, thấp cao, đầu cuối, nên mỗi vị đều mang một sắc thái riêng.
Vị lẻ 1, 3, 5 được xem là dương vị. Vị chẵn 2, 4, 6 được xem là âm vị. Đây là quy ước nền để xét đắc vị. Hào dương là nét liền, hợp với dương vị. Hào âm là nét đứt, hợp với âm vị. Khi hào và vị cùng tính, hào có chỗ đứng thuận hơn; khi hào và vị khác tính, hào đứng vào chỗ không thuận với tính của mình.
Tuy vậy, “thuận chỗ” không có nghĩa là mọi việc đều dễ. Hào còn phải xét trung hay không trung, có ứng hay không ứng, ở thời nào của quẻ, và lời hào nói gì. Một người đứng đúng chức phận nhưng gặp thời nguy vẫn phải cẩn thận; một người đứng chỗ chưa thuận nhưng biết giữ mức, biết tìm người ứng trợ, vẫn có thể tránh lỗi lớn.
| Hào | Vị | Ứng với | Ý học |
|---|---|---|---|
| Sơ | 1, dương vị | hào 4 | lúc bắt đầu, nền dưới của nội quái |
| Nhị | 2, âm vị, trung | hào 5 | chỗ giữa của nội quái, thường dễ giữ cân bằng hơn |
| Tam | 3, dương vị | hào 6 | cuối nội quái, sát chỗ chuyển ra ngoài |
| Tứ | 4, âm vị | hào 1 | đầu ngoại quái, gần hào năm nên thường phải dè dặt |
| Ngũ | 5, dương vị, trung | hào 2 | chỗ giữa của ngoại quái, thường là vị chủ |
| Thượng | 6, âm vị | hào 3 | cuối quẻ, nơi sự việc đã lên đến ngọn |
Chính Ứng
Trong một quẻ kép, ba hào của nội quái có thể ứng với ba hào của ngoại quái. Hào 1 ứng với hào 4, hào 2 ứng với hào 5, hào 3 ứng với hào 6. Sở dĩ gọi là ứng vì hai hào ấy cùng một tầng tương ứng giữa trong và ngoài: đầu với đầu, giữa với giữa, cuối với cuối.
Khi hai hào ứng nhau mà một âm một dương, ta gọi là có ứng, hoặc chính ứng trong cách học nhập môn. Âm dương khác nhau nên có khả năng cảm nhau, nhận nhau, bổ sung cho nhau. Nếu hai hào cùng âm hoặc cùng dương, quan hệ ấy yếu hơn, thường gọi là bất ứng hoặc không ứng. Không ứng không nhất thiết là xấu, nhưng cho thấy hai phía khó bắt nhịp theo lối tự nhiên.
Cặp 2-5 đặc biệt quan trọng vì cả hai đều là vị trung. Hào 2 là trung của nội quái, hào 5 là trung của ngoại quái. Khi 2 và 5 vừa trung, vừa đúng vị, vừa có ứng, lời quẻ thường có nền tốt để xét. Nhưng nếu thời quẻ đang nguy, hoặc hào từ khuyên nên giữ, thì vẫn phải đọc theo thời ấy.
Đắc Vị
Đắc vị là hợp chỗ đứng. Hào dương ở vị 1, 3, 5 là đắc vị. Hào âm ở vị 2, 4, 6 là đắc vị. Khi một hào đắc vị, tính của hào và tính của vị không nghịch nhau. Nó có cảm giác đứng vào đúng vai hơn, dễ biểu hiện sức của mình theo đường thuận hơn.
Trong quẻ Thuần Càn, sáu hào đều là dương. Các hào 1, 3, 5 đắc vị; các hào 2, 4, 6 không đắc vị. Trong quẻ Thuần Khôn, sáu hào đều là âm. Các hào 2, 4, 6 đắc vị; các hào 1, 3, 5 không đắc vị. Hai ví dụ này giúp thấy rõ đắc vị không đồng nghĩa với toàn quẻ tốt hay xấu, vì ngay trong một quẻ thuần cũng có hào hợp vị và hào lệch vị.
Đắc vị còn phải xét với trung. Hào 5 là dương vị và cũng là trung của ngoại quái. Nếu hào dương đứng ở hào 5, ta gọi là vừa trung vừa chính. Hào 2 là âm vị và cũng là trung của nội quái. Nếu hào âm đứng ở hào 2, cũng gọi là trung chính. Trung chính thường là dấu hiệu đáng quý trong đọc hào, vì vừa không lệch khỏi giữa, vừa hợp với vị.
Bất Đắc Vị
Bất đắc vị, hay thất vị, là khi hào đứng lệch với tính của vị. Hào dương ở vị âm, hào âm ở vị dương đều là bất đắc vị. Lệch vị cho thấy có sự không thuận giữa sức bên trong và chỗ đứng bên ngoài. Nhưng không thuận không có nghĩa là vô dụng. Nhiều lúc sự lệch ấy chính là dấu hiệu của việc đang chuyển, đang cần đổi, đang chưa yên chỗ.
Quẻ Vị Tế là ví dụ rất đáng học. Về hình hào, các vị đều chưa hợp: hào âm ở vị dương, hào dương ở vị âm. Nhưng Vị Tế không chỉ nói “xấu”. Nó nói việc chưa qua, còn phải cẩn thận, còn phải sắp xếp. Chính vì chưa xong nên còn có đường tiếp tục. Nếu chỉ thấy bất đắc vị rồi kết luận vội, người học sẽ bỏ mất ý “chưa qua” rất quan trọng của quẻ.
Ngược lại, quẻ Ký Tế có các hào rất chỉnh về vị: dương ở dương vị, âm ở âm vị. Nhưng Ký Tế lại không cho phép người học chủ quan. Khi việc đã qua, trật tự đã thành, mầm rối cũng có thể sinh nếu không giữ. Vì vậy, đắc vị là một điểm sáng, còn lời quẻ và thời quẻ vẫn phải được đặt lên bàn đọc.
Cách Đọc
Khi gặp một quẻ, trước hết hãy vẽ hoặc nhìn sáu hào từ dưới lên. Sau đó ghi vị 1 đến 6. Tiếp theo đánh dấu dương vị và âm vị: 1, 3, 5 là dương; 2, 4, 6 là âm. Nhìn từng hào để biết đắc vị hay bất đắc vị. Việc này giúp mắt quen với chỗ đứng của hào trước khi đọc nghĩa sâu hơn.
Sau khi xét vị, hãy nối ba cặp ứng: 1-4, 2-5, 3-6. Mỗi cặp xem hai hào có khác tính âm dương hay không. Nếu khác tính, ghi là có ứng. Nếu cùng tính, ghi là không ứng. Đừng vội phán tốt xấu; chỉ ghi nhận quan hệ. Một người học giỏi Dịch trước hết phải biết ghi nhận đúng trước khi bình luận.
Sau cùng, xét trung. Hào 2 và hào 5 là hai vị trung. Nếu hào 2 là âm, hào 5 là dương, ta có dấu hiệu trung chính. Nếu chúng còn ứng nhau, quan hệ trong ngoài càng đáng chú ý. Nhưng kết luận vẫn phải quay về tên quẻ, lời quẻ, hào từ và câu hỏi đang xét. Dấu hiệu hào vị là xương sống, không thay thế toàn bộ thân quẻ.
| Bước | Việc làm | Câu hỏi |
|---|---|---|
| Nhìn vị | đánh số 1 đến 6 từ dưới lên | hào đang đứng chỗ nào? |
| Xét vị | so âm dương của hào với âm dương của vị | đắc vị hay bất đắc vị? |
| Nối ứng | xem 1-4, 2-5, 3-6 | có ứng hay không ứng? |
| Xét trung | nhìn hào 2 và hào 5 | có trung, có chính không? |
| Quay về quẻ | đọc tên quẻ, lời quẻ, hào từ | dấu hiệu ấy nói gì trong thời quẻ? |
Ví Dụ
Lấy Ký Tế và Vị Tế làm cặp học tập. Ký Tế là Thủy Hỏa: Khảm trên, Ly dưới. Nhìn từ dưới lên, các hào lần lượt là dương, âm, dương, âm, dương, âm. Như vậy, sáu hào đều hợp vị. Các cặp 1-4, 2-5, 3-6 cũng đều khác tính âm dương, nên có ứng. Nhưng Ký Tế vẫn nhắc phải giữ sau khi việc đã thành, vì sau trật tự là nguy cơ lơi tay.
Vị Tế là Hỏa Thủy: Ly trên, Khảm dưới. Nhìn từ dưới lên, các hào lần lượt là âm, dương, âm, dương, âm, dương. Sáu hào đều không hợp vị, nhưng ba cặp ứng vẫn khác tính âm dương. Điều này rất hay: bất đắc vị không có nghĩa là mất hết đường. Nó cho thấy việc chưa vào chỗ, nhưng vẫn có quan hệ để chuyển. Vị Tế vì thế là bài học về cẩn thận khi việc chưa xong.
Lấy Càn và Khôn làm ví dụ thứ hai. Càn toàn dương nên các vị dương được sức, các vị âm không hợp. Khôn toàn âm nên các vị âm được sức, các vị dương không hợp. Nhưng vì các cặp ứng đều cùng tính, Càn với Càn, Khôn với Khôn không có dạng chính ứng âm dương. Hai quẻ thuần cho thấy một khí rất mạnh, nhưng cũng nhắc rằng mạnh một khí không đồng nghĩa với đủ mọi quan hệ.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là xem đắc vị như dấu tốt sẵn có. Đắc vị chỉ nói hào hợp với chỗ đứng. Còn tốt hay khó phải xét thời quẻ, lời hào, trung chính, ứng hay không ứng và việc đang hỏi.
Lỗi thứ hai là xem bất đắc vị như dấu xấu cố định. Bất đắc vị có thể là lệch chỗ, nhưng cũng có thể là dấu của sự chuyển. Nếu hào biết giữ trung, có ứng, hoặc lời hào chỉ cách xử phù hợp, vẫn có đường đi.
Lỗi thứ ba là nhầm ứng với gần. Hào 1 không ứng với hào 2 vì đứng gần, mà ứng với hào 4 vì cùng tầng giữa nội quái và ngoại quái. Hào 2 ứng với hào 5, hào 3 ứng với hào 6. Gần là một loại quan hệ khác, không thay thế ứng.
Lỗi cuối là tách hào vị khỏi toàn quẻ. Một hào chỉ thật sự có nghĩa khi nằm trong quẻ của nó. Hào vị cho ta khung đọc, nhưng tên quẻ, tượng quẻ, lời quẻ và hoàn cảnh vẫn phải cùng có mặt.
Ghi Nhớ
Đắc vị là hào hợp với vị âm dương: dương ở 1, 3, 5; âm ở 2, 4, 6. Bất đắc vị là hào đứng lệch với vị. Chính ứng là quan hệ giữa các cặp 1-4, 2-5, 3-6 khi hai hào khác tính âm dương và có khả năng cảm ứng.
Đừng dùng ba khái niệm này như bảng phán đoán nhanh. Hãy dùng chúng như ba lớp quan sát. Xét vị để biết chỗ đứng, xét ứng để biết quan hệ, xét trung chính để biết mức giữ giữa, rồi quay về thời quẻ để đọc cho đúng mạch.