Trang chủ Mục lục

Sáu hào và hào vị

Sáu hào là thân thể của quẻ kép; hào vị là chỗ đứng của từng hào. Biết hào nào ở đâu, người học mới đọc được quẻ theo gốc, ngọn, trong, ngoài và thời thế.

Trọng Tâm

Trong Trùng Quái, hai quẻ đơn chồng lên nhau thành một quẻ kép sáu hào. Sáu hào được đọc từ dưới lên: sơ, nhị, tam, tứ, ngũ, thượng. Ba hào dưới thuộc nội quái; ba hào trên thuộc ngoại quái. Mỗi hào không chỉ là một nét âm dương, mà còn là một vị trí trong toàn bộ mạch quẻ.

Hào vị nghĩa là chỗ đứng của hào. Cùng một hào dương, nếu ở sơ thì là dương mới khởi; nếu ở ngũ thì là dương ở vị trung của ngoại quái; nếu ở thượng thì đã lên tới phần cuối. Cùng một hào âm, nếu ở nhị thì có thể mềm mà trung; nếu ở tứ thì gần vị ngũ nên dễ có sự dè dặt; nếu ở thượng thì mềm ở đoạn cuối lại có nghĩa khác. Vì thế, đọc hào mà không đọc vị thì giống như biết người nói gì nhưng không biết họ đang đứng ở đâu.

Bài này đặt nền cho cách đọc sáu hào. Chưa cần đi sâu vào hào động, hào biến, chính ứng hay lời hào. Trước hết cần thấy sáu vị có trật tự: dưới là gốc, trên là ngọn; trong là nền, ngoài là cảnh; vị lẻ thường gọi là dương vị, vị chẵn thường gọi là âm vị; vị nhị và vị ngũ là trung vị của hai quái. Khi khung này rõ, các bài sau sẽ dễ vào hơn.

Điểm cần giữ: Sáu hào phải đọc từ dưới lên. Hào vị cho biết mỗi hào đang ở giai đoạn nào, thuộc nội hay ngoại, gần gốc hay gần ngọn, có trung hay không, có hợp vị hay không.

Nguồn Gốc

Hào vị là một trong những nền quan trọng của Dịch học. Bản văn cổ không xem sáu hào như sáu nét ngang giống nhau. Mỗi hào có vị, có thời, có quan hệ với các hào khác. Sơ hào nằm ở gốc nên khó thấy; thượng hào ở ngọn nên dễ thấy hơn. Nhị và ngũ đều là trung vị, nhưng một bên thuộc nội, một bên thuộc ngoại. Tam và tứ ở chỗ chuyển giữa trong ngoài nên thường có nhiều việc phải xét.

初難知,上易知,本末也。二與四同功而異位,其善不同。三與五同功而異位,三多凶,五多功。

Sơ khó biết, thượng dễ biết, vì là gốc và ngọn. Nhị với tứ cùng công mà khác vị nên điều tốt khác nhau. Tam với ngũ cùng công mà khác vị, tam thường nhiều nguy, ngũ thường nhiều công.

Đoạn trong Hệ Từ truyện này chỉ cho người học thấy vị trí rất quan trọng. Không phải hào nào cũng đọc như nhau. Sơ là gốc, thượng là ngọn. Nhị và tứ đều là vị âm nhưng một ở trong, một ở ngoài. Tam và ngũ đều là vị dương nhưng một ở mép nội quái, một ở trung vị của ngoại quái. Cùng âm dương nhưng khác vị thì ý nghĩa đổi.

Vì vậy, khi học hào vị, đừng vội biến thành bảng tốt xấu. Cổ nhân nói “tam nhiều nguy” không phải để kết luận mọi tam hào đều xấu. Nó nhắc người đọc rằng tam hào ở vị dễ chạm: đã lên hết nội quái nhưng chưa ra ngoại quái. Cũng vậy, ngũ hào thường có nhiều công vì ở vị trung của ngoại quái, nhưng vẫn phải xem hào ấy âm hay dương, có chính hay không, có ứng hay không, và quẻ đang nói việc gì.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt sáu hào theo chiều từ dưới lên. Màu xanh nhạt chỉ nội quái, màu xanh lam nhạt chỉ ngoại quái. Các vị lẻ là dương vị; các vị chẵn là âm vị. Hai vị nhị và ngũ được đánh dấu là trung vị của hai quái.

Sáu hào và hào vị Sơ đồ sáu hào từ sơ đến thượng, phân nội quái ngoại quái, dương vị âm vị và trung vị. Sáu Hào Và Hào Vị đọc từ sơ lên thượng · nội quái ở dưới · ngoại quái ở trên NGOẠI QUÁI NỘI QUÁI VỊ TRÍ 1 · 3 · 5 dương vị 2 · 4 · 6 âm vị TRUNG VỊ nhị hào trung của nội quái ngũ hào trung của ngoại quái 6 5 4 3 2 1 Thượng hào Ngũ hào Tứ hào Tam hào Nhị hào Sơ hào trung ngoài trung trong cửa tam - tứ mạch đọc đi từ dưới lên: sơ, nhị, tam, tứ, ngũ, thượng

Sáu Vị

Sơ hào là vị dưới cùng. Đây là gốc khởi của quẻ, nơi việc mới nảy, lực còn ở nền, hình chưa lộ rõ. Vì vậy sơ hào thường khó đọc hơn các vị trên. Khi một hào ở sơ, đừng vội xem nó đã thành việc. Hãy hỏi: mầm đang khởi là gì, nền có vững không, bước đầu có nên tiến hay nên giữ?

Nhị hào là vị giữa của nội quái. Vị này thường được xem là có tính trung trong phần trong. Nếu hào ở nhị biết giữ đúng mức, lời đọc thường bớt chênh. Nhị không ở vị cao, nhưng có nền trung nên nhiều khi yên hơn tam. Khi đọc nhị hào, hãy hỏi: phần bên trong có giữ được trung đạo không, có người nâng đỡ bên trong không, có đủ ổn để đi tiếp không?

Tam hào là vị trên cùng của nội quái. Nó đã đi hết phần trong nhưng chưa bước hẳn sang phần ngoài. Vì vậy tam thường là vị dễ có va chạm, nóng vội hoặc gặp ngưỡng chuyển. Tam không hẳn xấu, nhưng cần cẩn thận vì đã gần biên. Khi đọc tam, hãy hỏi: bên trong đã tới mức nào, có quá sức không, có đang muốn vượt ranh giới quá nhanh không?

Tứ hào là vị đầu của ngoại quái. Đây là chỗ việc bắt đầu đi ra ngoài, gần vị ngũ nên thường có cảm giác phải dè dặt, phải xem người trên, cảnh ngoài, quy tắc ngoài. Tứ không ở trung, nhưng lại ở sát chỗ chủ của ngoại quái. Khi đọc tứ, hãy hỏi: việc ra ngoài gặp ai, gần quyền lực hay gần hoàn cảnh nào, nên tiến bằng cách nào cho hợp thế?

Ngũ hào là vị giữa của ngoại quái. Trong nhiều cách đọc, đây là vị chủ của quẻ, nhất là khi xét theo trật tự quân thần trong Kinh Dịch. Ngũ là trung của phần ngoài, nên thường có sức điều phối hơn các vị khác. Nhưng ngũ vẫn phải xét âm dương, chính hay không chính, có ứng hay không, và quẻ đang ở tình thế nào.

Thượng hào là vị trên cùng. Nó là phần ngọn, đoạn cuối, mặt đã lộ hoặc việc đã đi tới chỗ cao. Thượng dễ thấy hơn sơ, nhưng cũng dễ quá mức. Khi đọc thượng, hãy hỏi: việc đã đến đoạn cuối chưa, còn nên tiến không, có cần biết dừng không, cái ngọn có còn nối được với gốc không?

Âm Dương Vị

Trong hào vị, các vị lẻ một, ba, năm thường gọi là dương vị; các vị chẵn hai, bốn, sáu thường gọi là âm vị. Khi hào dương ở dương vị, hoặc hào âm ở âm vị, thường gọi là đắc vị hay chính. Khi hào dương ở âm vị, hoặc hào âm ở dương vị, thường gọi là bất đắc vị hay không chính. Đây là nền của bài sau về chính ứng và đắc vị.

Nhưng cần đọc điều này cho mềm. Đắc vị không tự động thành tốt, bất đắc vị không tự động thành xấu. Đắc vị là hợp với chỗ đứng, còn tốt xấu phải xét toàn quẻ, thời quẻ, quan hệ với các hào khác và việc đang hỏi. Có lúc không chính mà có ứng, có lúc chính mà thời chưa thuận, có lúc trung quan trọng hơn chính. Hào vị là khung đọc, không phải phán quyết một dòng.

Vị nhị và vị ngũ đặc biệt đáng chú ý vì là trung vị của hai quái. Nhị là trung của nội quái; ngũ là trung của ngoại quái. Một hào ở nhị hoặc ngũ thường có điều kiện để giữ mức giữa. Nếu lại hợp âm dương vị thì gọi là trung chính. Ví dụ hào âm ở nhị là âm ở âm vị, lại ở trung của nội quái; hào dương ở ngũ là dương ở dương vị, lại ở trung của ngoại quái. Đây là hai vị rất thường được chú ý trong việc đọc quẻ.

Vị Loại vị Thuộc quái Gợi ý đọc
1 - SơDương vịNội quáigốc khởi, mới nảy, chưa lộ
2 - NhịÂm vịNội quáitrung trong, nền ổn, dễ giữ mức
3 - TamDương vịNội quáimép trong, dễ chạm chuyển
4 - TứÂm vịNgoại quáicửa ngoài, gần ngũ, cần dè dặt
5 - NgũDương vịNgoại quáitrung ngoài, vị chủ trong nhiều phép đọc
6 - ThượngÂm vịNgoại quáingọn, đoạn cuối, dễ quá mức

Trung Chính

Trung là ở giữa một quái. Trong nội quái, vị nhị là trung. Trong ngoại quái, vị ngũ là trung. Chính là hợp âm dương vị: dương ở vị lẻ, âm ở vị chẵn. Khi một hào vừa trung vừa chính, người học thường đặc biệt chú ý vì nó có chỗ đứng tương đối cân bằng trong mạch quẻ.

Dù vậy, trung chính không nên được đọc như nhãn tốt cố định. Một hào trung chính vẫn có thể gặp thời khó, gặp quẻ không thuận, hoặc bị quan hệ với hào khác làm rối. Ngược lại, một hào không chính vẫn có thể dùng được nếu biết nương thời, có ứng, có hỗ trợ, hoặc nằm trong quẻ có mạch phù hợp. Dịch học không đọc từng dấu hiệu rời, mà đọc toàn bộ quan hệ.

Khi mới học, chỉ cần nhớ ba câu: nhị và ngũ là trung; một, ba, năm là dương vị; hai, bốn, sáu là âm vị. Từ ba câu này, ta có thể bắt đầu nhận ra vì sao hào nhị và hào ngũ thường được bình luận kỹ, vì sao hào tam và hào tứ thường là cửa chuyển, và vì sao thượng hào hay mang ý đoạn cuối.

Cách Đọc

Khi đọc một hào, trước hết hãy xác định nó ở vị nào. Đừng đọc nghĩa hào trước khi biết vị. Một hào động ở sơ khác hẳn hào động ở thượng. Một hào âm ở nhị khác hào âm ở tứ. Một hào dương ở tam khác hào dương ở ngũ. Vị trí cho biết giai đoạn, tầng, khoảng cách với gốc, và quan hệ trong ngoài.

Sau khi biết vị, hãy hỏi hào ấy thuộc nội hay ngoại. Nếu thuộc nội, nó thường gần phần trong, nền, chủ thể hoặc giai đoạn chưa lộ. Nếu thuộc ngoại, nó thường gần hoàn cảnh, mặt hiện, người đối diện hoặc đoạn đã đi ra ngoài. Tiếp theo mới xét âm dương của hào, hợp vị hay không, có trung không, có ứng với hào khác không.

Một trình tự dễ dùng là: tên hào, thuộc nội hay ngoại, loại vị âm hay dương, hào đang âm hay dương, có trung không, có hợp vị không, rồi đặt vào câu hỏi. Nếu đang học Kinh văn, sau đó mới đọc hào từ. Nếu đang học Mai Hoa hoặc Lục Hào, sau đó mới đưa vào thể dụng, sinh khắc, dụng thần hoặc hào động theo hệ đang dùng.

Đọc vị trước: hào đang ở sơ, nhị, tam, tứ, ngũ hay thượng?
Đọc tầng sau: hào thuộc nội hay ngoại, gốc hay ngọn, trong hay ngoài?
Đọc âm dương: hào âm hay dương, ở âm vị hay dương vị?
Đặt bối cảnh: câu hỏi đang xét người, việc, thời, nhà hay tiến trình?

Ví Dụ

Giả sử một quẻ có hào động ở sơ. Trước khi luận nghĩa riêng, hãy nhớ sơ là gốc. Việc mới khởi, lực chưa ra ngoài, nên lời đọc cần thận trọng. Nếu sơ là dương, có thể có khí khởi; nếu sơ là âm, có thể là nền mềm, còn cần nương. Nhưng dù âm hay dương, sơ vẫn là bước đầu, chưa nên nói như việc đã thành.

Giả sử hào động ở tam. Tam ở mép trên của nội quái. Nó đã đi hết phần trong và sắp bước sang phần ngoài. Vì vậy tam thường gợi chỗ dễ vội, dễ vượt ranh, dễ gặp va chạm. Nếu câu hỏi là một kế hoạch, tam có thể nhắc rằng phần chuẩn bị bên trong đã tới ngưỡng, nhưng ra ngoài cần xem kỹ hoàn cảnh.

Giả sử hào động ở ngũ. Ngũ là trung vị của ngoại quái, thường là vị được chú ý. Nếu hào ngũ là dương ở dương vị, lại hợp với thời quẻ, nó có thể gợi chỗ điều phối sáng rõ. Nếu hào ngũ là âm, cũng không nên vội xem là yếu; có khi mềm ở vị chủ lại cần đức tiếp nhận. Điều quan trọng là ngũ đang giữ vai trò gì trong toàn quẻ.

Giả sử hào động ở thượng. Thượng là đoạn cuối. Nếu việc đang hỏi còn ở giai đoạn mới bắt đầu, thượng có thể chỉ kết quả xa, tâm lý muốn đi quá nhanh, hoặc điều đã lên ngọn. Nếu việc đã kéo dài, thượng có thể nói chỗ nên kết lại, nên lui, hoặc nên đổi cách. Đọc thượng phải luôn hỏi: việc đã tới mức nào rồi?

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là đọc sáu hào từ trên xuống. Trong Dịch học, hào vị được đọc từ dưới lên. Sơ ở dưới cùng, thượng ở trên cùng. Sai chiều đọc sẽ làm sai toàn bộ mạch gốc ngọn.

Lỗi thứ hai là nghĩ vị cao luôn tốt hơn vị thấp. Sơ thấp nhưng là gốc. Thượng cao nhưng có thể đã quá mức. Nhị không cao nhưng có trung trong nội. Ngũ cao mà trung nhưng vẫn cần hợp thời. Vị trí không phải thang điểm cao thấp, mà là chỗ đứng trong tiến trình.

Lỗi thứ ba là biến đắc vị thành tốt, bất đắc vị thành xấu. Đắc vị chỉ nói hào hợp chỗ âm dương của vị. Muốn luận tốt xấu phải xét quẻ, thời, ứng, trung, động, biến và câu hỏi.

Lỗi cuối là bỏ qua tam và tứ. Đây là cửa chuyển giữa nội quái và ngoại quái. Nhiều quẻ có vấn đề ở chỗ từ trong đi ra ngoài, từ ý định thành hành động, từ nền gặp cảnh. Nếu không đọc tam tứ, lời luận dễ thiếu phần chuyển động.

Ghi Nhớ

Sáu hào đọc từ dưới lên: sơ, nhị, tam, tứ, ngũ, thượng. Sơ là gốc, thượng là ngọn. Nhị là trung của nội quái, ngũ là trung của ngoại quái. Một, ba, năm là dương vị; hai, bốn, sáu là âm vị.

Khi luyện tập, hãy lấy một quẻ bất kỳ và ghi sáu dòng tương ứng với sáu hào. Mỗi dòng ghi: tên hào, thuộc nội hay ngoại, âm vị hay dương vị, có trung không, gợi ý giai đoạn gì. Làm chậm như vậy, người học sẽ thấy quẻ kép có thân thể rõ ràng, không còn là sáu nét khó nhớ.

Trang chủ Mục lục