Thứ Tự 64 Quẻ Chu Dịch
Trọng Tâm
Trong các bài trước, người học đã nhìn sáu mươi tư quẻ bằng Phương Đồ và Viên Đồ. Hai đồ hình ấy giúp thấy cấu trúc phối quái và vòng tượng số. Bài này chuyển sang một trật tự khác: thứ tự sáu mươi tư quẻ trong bản Chu Dịch, thường được chia thành Thượng Kinh và Hạ Kinh.
Thứ tự Chu Dịch là thứ tự dùng để đọc văn bản. Khi nói quẻ số 1 là Càn, quẻ số 2 là Khôn, quẻ số 3 là Truân, quẻ số 4 là Mông, người học đang đi theo mạch Kinh văn, không phải đang đi theo hàng cột của Phương Đồ hay vòng vị của Viên Đồ. Phân biệt điều này rất quan trọng, vì cùng là sáu mươi tư quẻ nhưng mỗi cách sắp đặt trả lời một câu hỏi khác nhau.
Trong tự học, thứ tự này giúp người học tìm quẻ, ghi số quẻ, đọc lời quẻ, đối chiếu lời hào và nhận ra các cặp đi liền. Nếu chỉ học thuộc tên theo danh sách, rất dễ quên. Nếu học theo cặp và theo mạch Thượng Kinh, Hạ Kinh, thứ tự trở thành một con đường có đầu, có nhịp, có chỗ chuyển và có chỗ kết.
Nguồn Gốc
Truyền thống thường gắn thứ tự Chu Dịch với mạch Văn Vương, về sau được giải thích trong các thiên như Tự Quái truyện và Tạp Quái truyện. Khi học nhập môn, chưa cần vội tranh luận mọi dị bản hay lịch sử văn bản. Điều cần nắm trước là: thứ tự này không xếp quẻ một cách rời rạc, mà đặt quẻ thành cặp, thành phần, thành mạch.
有天地,然後萬物生焉。
Có trời đất rồi sau đó muôn vật sinh ra.
Câu mở trong Tự Quái truyện giải thích vì sao Chu Dịch bắt đầu bằng Càn và Khôn. Càn là trời, Khôn là đất. Sau trời đất, muôn vật mới sinh, nên tiếp theo là Truân, quẻ của lúc mới sinh còn gian nan; rồi đến Mông, quẻ của tuổi non cần khai mở. Như vậy, thứ tự không chỉ là số thứ tự, mà còn là một lối kể về quá trình từ nền lớn đến tình thế cụ thể.
物不可窮也,故受之以未濟終焉。
Sự vật không thể đi đến chỗ hết sạch, nên nhận lấy Vị Tế để kết.
Đoạn cuối ấy nhắc rằng Chu Dịch kết bằng Vị Tế, nghĩa là việc chưa xong. Cách kết này rất sâu: sau Ký Tế, tưởng như mọi việc đã qua sông, lại đến Vị Tế, việc còn phải tiếp tục. Người học nhờ đó hiểu Dịch không đóng lại bằng một dấu chấm cứng, mà mở ra ý rằng biến hóa vẫn còn mạch sau trang sách.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây tóm mạch học của thứ tự Chu Dịch. Các đường nối đều là đường thẳng, chỉ để gợi thứ tự trước sau trong văn bản. Đừng đọc nó như Phương Đồ hay Viên Đồ; đây là sơ đồ đường đọc, không phải đồ hình phối quái.
Thượng Kinh
Thượng Kinh gồm ba mươi quẻ, bắt đầu bằng Càn và Khôn. Đây là phần thường được hiểu là đặt nền trời đất, âm dương, các tình thế lớn của tự nhiên và xã hội. Càn Khôn mở đầu không phải vì hai quẻ ấy “hơn” các quẻ khác, mà vì trong ngôn ngữ Dịch học, trời đất là hai mặt nền để muôn tượng xuất hiện.
Sau Càn Khôn là Truân và Mông. Truân là lúc mới sinh còn khó, Mông là lúc non dại cần khai mở. Rồi đến Nhu và Tụng: có chờ đợi, có tranh chấp. Sư và Tỷ: có đám đông, có liên kết. Mạch ấy đi từ nền lớn xuống những tình thế cụ thể hơn, như một dòng kể về đời sống đang thành hình.
Đến cuối Thượng Kinh, Khảm và Ly đứng ở vị trí 29 và 30. Khảm là nước, hiểm, hố sâu; Ly là lửa, sáng, bám. Hai quẻ này khép phần đầu bằng một cặp rất quan trọng: hiểm và sáng, sâu và rõ, lún vào khó và cần nương vào lẽ sáng. Người học nên xem đây là một điểm chốt trước khi bước sang Hạ Kinh.
Hạ Kinh
Hạ Kinh gồm ba mươi bốn quẻ, bắt đầu bằng Hàm và Hằng. Nếu Thượng Kinh mở bằng trời đất, Hạ Kinh mở bằng cảm ứng và lâu bền. Điều này khiến nhiều truyền thống giảng Dịch xem Hạ Kinh gần với đạo nhân sự hơn: nam nữ, gia đình, ứng xử, tiến thoái, tổn ích, tụ tán, đổi mới, giữ chừng mực.
Hàm là cảm, là giao cảm. Hằng là lâu, là bền. Đời sống con người không chỉ có khí trời đất mà còn có quan hệ, trách nhiệm và thời vị. Vì vậy, từ Hàm Hằng trở đi, người học gặp nhiều quẻ rất gần với việc xử thế: Độn và Đại Tráng, Tấn và Minh Di, Gia Nhân và Khuê, Tổn và Ích, Cách và Đỉnh, Hoán và Tiết.
Hạ Kinh kết bằng Ký Tế và Vị Tế. Ký Tế là đã qua sông, sự việc đã thành trật tự. Vị Tế là chưa qua sông, sự việc còn dang dở. Đặt Vị Tế ở cuối là một cách nhắc rất đẹp: đã thành rồi vẫn phải giữ, chưa thành thì còn đường đi. Học Dịch vì thế không nên tìm một điểm kết cứng, mà học cách nhận thời và đi tiếp cho đúng.
Cặp Quẻ
Thứ tự Chu Dịch thường được đọc theo từng cặp: 1-2, 3-4, 5-6, cứ như vậy đến 63-64. Đọc theo cặp giúp người học thấy một quẻ thường có quẻ kia đi kèm để tạo thành đối chiếu. Có cặp là lật trên dưới mà thành; có cặp là đổi âm dương mà thành; có cặp cho thấy hai mặt của cùng một tình thế.
Chẳng hạn, Thái và Bĩ đều liên quan Càn Khôn. Thái là Địa Thiên: Khôn trên, Càn dưới, khí giao mà thông. Bĩ là Thiên Địa: Càn trên, Khôn dưới, khí cách mà bế. Cùng hai quái ấy, chỉ đổi trên dưới đã đổi hẳn tình thế. Đây là lý do trong bài Sáu hào và hào vị, ta luôn nhắc phải đọc từ dưới lên và không hoán đổi nội ngoại một cách tùy tiện.
Ký Tế và Vị Tế cũng là một cặp đáng suy ngẫm. Ký Tế có nước trên lửa dưới, các hào âm dương ở vào vị trí dễ tạo cảm giác trật tự đã xong. Vị Tế có lửa trên nước dưới, như việc chưa qua bến. Hai quẻ đứng cuối không để người học dừng lại ở một kết luận đơn giản, mà nhắc rằng thành và chưa thành luôn phải xét trong thời.
Bảng Quẻ
Bảng dưới đây ghi thứ tự Chu Dịch theo ba mươi hai cặp. Khi tự học, nên đọc thành tiếng từng cặp, rồi ghi lại ý chính của mỗi cặp vào sổ tay. Đừng vội học thuộc cả sáu mươi tư tên trong một lần; hãy học từng cụm, từng đoạn, từng cặp.
| Cặp | Quẻ thứ nhất | Quẻ thứ hai | Phần |
|---|---|---|---|
| 1-2 | 1. Thuần Càn | 2. Thuần Khôn | Thượng Kinh |
| 3-4 | 3. Thủy Lôi Truân | 4. Sơn Thủy Mông | Thượng Kinh |
| 5-6 | 5. Thủy Thiên Nhu | 6. Thiên Thủy Tụng | Thượng Kinh |
| 7-8 | 7. Địa Thủy Sư | 8. Thủy Địa Tỷ | Thượng Kinh |
| 9-10 | 9. Phong Thiên Tiểu Súc | 10. Thiên Trạch Lý | Thượng Kinh |
| 11-12 | 11. Địa Thiên Thái | 12. Thiên Địa Bĩ | Thượng Kinh |
| 13-14 | 13. Thiên Hỏa Đồng Nhân | 14. Hỏa Thiên Đại Hữu | Thượng Kinh |
| 15-16 | 15. Địa Sơn Khiêm | 16. Lôi Địa Dự | Thượng Kinh |
| 17-18 | 17. Trạch Lôi Tùy | 18. Sơn Phong Cổ | Thượng Kinh |
| 19-20 | 19. Địa Trạch Lâm | 20. Phong Địa Quán | Thượng Kinh |
| 21-22 | 21. Hỏa Lôi Phệ Hạp | 22. Sơn Hỏa Bí | Thượng Kinh |
| 23-24 | 23. Sơn Địa Bác | 24. Địa Lôi Phục | Thượng Kinh |
| 25-26 | 25. Thiên Lôi Vô Vọng | 26. Sơn Thiên Đại Súc | Thượng Kinh |
| 27-28 | 27. Sơn Lôi Di | 28. Trạch Phong Đại Quá | Thượng Kinh |
| 29-30 | 29. Thuần Khảm | 30. Thuần Ly | Thượng Kinh |
| 31-32 | 31. Trạch Sơn Hàm | 32. Lôi Phong Hằng | Hạ Kinh |
| 33-34 | 33. Thiên Sơn Độn | 34. Lôi Thiên Đại Tráng | Hạ Kinh |
| 35-36 | 35. Hỏa Địa Tấn | 36. Địa Hỏa Minh Di | Hạ Kinh |
| 37-38 | 37. Phong Hỏa Gia Nhân | 38. Hỏa Trạch Khuê | Hạ Kinh |
| 39-40 | 39. Thủy Sơn Kiển | 40. Lôi Thủy Giải | Hạ Kinh |
| 41-42 | 41. Sơn Trạch Tổn | 42. Phong Lôi Ích | Hạ Kinh |
| 43-44 | 43. Trạch Thiên Quải | 44. Thiên Phong Cấu | Hạ Kinh |
| 45-46 | 45. Trạch Địa Tụy | 46. Địa Phong Thăng | Hạ Kinh |
| 47-48 | 47. Trạch Thủy Khốn | 48. Thủy Phong Tỉnh | Hạ Kinh |
| 49-50 | 49. Trạch Hỏa Cách | 50. Hỏa Phong Đỉnh | Hạ Kinh |
| 51-52 | 51. Thuần Chấn | 52. Thuần Cấn | Hạ Kinh |
| 53-54 | 53. Phong Sơn Tiệm | 54. Lôi Trạch Quy Muội | Hạ Kinh |
| 55-56 | 55. Lôi Hỏa Phong | 56. Hỏa Sơn Lữ | Hạ Kinh |
| 57-58 | 57. Thuần Tốn | 58. Thuần Đoài | Hạ Kinh |
| 59-60 | 59. Phong Thủy Hoán | 60. Thủy Trạch Tiết | Hạ Kinh |
| 61-62 | 61. Phong Trạch Trung Phu | 62. Lôi Sơn Tiểu Quá | Hạ Kinh |
| 63-64 | 63. Thủy Hỏa Ký Tế | 64. Hỏa Thủy Vị Tế | Hạ Kinh |
Cách Đọc
Khi đọc thứ tự Chu Dịch, trước hết hãy ghi số quẻ. Số quẻ giúp tra văn bản, tra chú giải và đối chiếu giữa các bản. Sau đó đọc tên quẻ theo tượng trên trước, tượng dưới sau: Thủy Lôi Truân là Khảm trên Chấn dưới; Sơn Thủy Mông là Cấn trên Khảm dưới. Việc này nối bài thứ tự với bài nội ngoại quái, giúp người học không chỉ nhớ tên mà còn nhớ hình.
Tiếp theo, hãy đọc theo cặp. Cặp 1-2 đặt trời đất; cặp 3-4 nói lúc mới sinh và lúc còn mông muội; cặp 5-6 nói chờ đợi và tranh tụng; cặp 11-12 nói thông và bế; cặp 23-24 nói bóc rụng và trở lại. Mỗi cặp nên ghi một câu thật ngắn vào sổ tay, ví dụ: “Thái thông, Bĩ bế”, “Bác suy, Phục trở lại”.
Sau cùng, đặt quẻ vào phần lớn. Nếu quẻ nằm trong Thượng Kinh, hãy hỏi nó đang tham gia mạch nền nào của trời đất, âm dương, sinh thành, hiểm sáng. Nếu quẻ nằm trong Hạ Kinh, hãy hỏi nó đang nói gì về cảm ứng, lâu bền, gia đình, xã hội, tiến thoái, đổi mới, tụ tán. Cách hỏi ấy làm cho thứ tự Chu Dịch trở thành công cụ đọc, không chỉ là bảng số.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là trộn thứ tự Chu Dịch với Phương Đồ hoặc Viên Đồ. Phương Đồ đặt quẻ trong ô hàng cột. Viên Đồ đặt quẻ trong vòng tượng số. Chu Dịch đặt quẻ theo mạch văn bản. Ba cách đều có giá trị học tập, nhưng không dùng lẫn vai.
Lỗi thứ hai là tưởng số quẻ tự nó đã nói đủ nghĩa. Số 11 là Thái, số 12 là Bĩ, nhưng muốn hiểu vẫn phải đọc nội ngoại quái, hào vị, lời quẻ và hoàn cảnh. Số giúp tra, không thay thế việc đọc.
Lỗi thứ ba là học một mạch sáu mươi tư tên rồi bỏ quên cặp quẻ. Nếu học theo cặp, người học sẽ dễ thấy đối chiếu và dễ nhớ hơn. Càn đi với Khôn, Truân đi với Mông, Nhu đi với Tụng, Ký Tế đi với Vị Tế. Từng cặp giống như từng nhịp thở của văn bản.
Lỗi cuối là đọc Tự Quái truyện quá cứng. Tự Quái giúp giải thích mạch tiếp nối, nhưng không nên ép mọi quẻ thành một câu chuyện tuyến tính đơn giản. Nó là một tầng nghĩa để học thứ tự, còn khi luận quẻ vẫn cần quay về tượng, hào và thời.
Ghi Nhớ
Thứ tự 64 quẻ Chu Dịch là thứ tự đọc Kinh văn. Nó chia thành Thượng Kinh 30 quẻ và Hạ Kinh 34 quẻ. Thượng Kinh mở bằng Càn Khôn, Hạ Kinh mở bằng Hàm Hằng, toàn bộ kết bằng Ký Tế và Vị Tế.
Cách học tốt nhất là đọc theo cặp. Ghi số quẻ, tên quẻ, nội ngoại quái, rồi ghi một câu ý chính cho mỗi cặp. Khi đã nắm được các cặp, bảng 64 quẻ không còn là một danh sách dài, mà thành một mạch văn bản có thể đọc, nhớ và đối chiếu.