Tám quẻ và tượng nghĩa căn bản
Trọng Tâm
Sau khi hiểu Bát Quái là gì, bước tiếp theo là học từng quẻ như một cụm tượng có lớp lang. Tám quẻ gồm Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Tên quẻ chỉ là cửa vào; phía sau tên quẻ là hình hào, tượng chính, tính chất, gia đình, thân thể, phương vị và nhiều nghĩa mở rộng tùy môn học.
Điểm quan trọng nhất là phân biệt tượng và nghĩa. Tượng là hình ảnh gốc giúp ta nhận ra khí: trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, đầm. Nghĩa là phần được mở từ tượng ấy: Càn gợi kiện, chủ động, sáng; Khôn gợi thuận, chứa, nâng đỡ; Chấn gợi khởi động; Cấn gợi dừng lại. Nếu chỉ học nghĩa mà quên tượng, lời đọc dễ khô. Nếu chỉ nhớ tượng mà không mở nghĩa, quẻ chỉ còn là hình ảnh tĩnh.
Học tám quẻ căn bản không phải để đoán ngay tốt xấu. Mỗi quẻ có mặt thuận và mặt lệch tùy bối cảnh. Càn quá mạnh có thể thành cứng; Khôn quá thuận có thể thành nhu nhược; Chấn động đúng lúc là khởi phát, động sai lúc là kinh động; Cấn dừng đúng lúc là biết điểm dừng, dừng sai lúc là kẹt lại. Vì vậy, bài này tập trung vào cách hiểu nền, chưa vội đưa quẻ vào phán đoán một chiều.
Nguồn Gốc
Trong truyền thống Dịch học, phần Thuyết Quái truyện thường được dùng để giải thích tượng của tám quẻ. Bản văn không chỉ nêu tên quẻ mà còn nối quẻ với trời đất, sấm gió, nước lửa, núi đầm. Đây là nền để các đời sau mở rộng tượng vào phương vị, gia đình, thân thể, vật loại và sự việc.
乾,天也;坤,地也;震,雷也;巽,風也;坎,水也;離,火也;艮,山也;兌,澤也。
Càn là trời; Khôn là đất; Chấn là sấm; Tốn là gió; Khảm là nước; Ly là lửa; Cấn là núi; Đoài là đầm.
Câu này rất ngắn nhưng chứa trục học Bát Quái. Nó không bảo người học chỉ nhớ tám vật tượng, mà chỉ cho thấy mỗi quẻ cần có một điểm neo. Từ trời mới mở được nghĩa kiện, cao, sáng, cha, đầu. Từ đất mới mở được nghĩa thuận, dày, chứa, mẹ, bụng. Từ sấm mới mở được nghĩa động, phát, kinh, khởi. Từ gió mới mở được nghĩa nhập, thấm, lan, mềm mà đi xa.
Vì các hệ phái dùng Bát Quái trong nhiều môn khác nhau, một số tượng phụ có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Nhưng tầng gốc vẫn nên giữ cho rõ: mỗi quẻ có hình hào riêng, tên quẻ riêng và tượng chính được truyền thống công nhận rộng rãi. Người tự học nên bắt đầu từ tầng này trước khi học bảng vật loại dài hơn.
Đồ Hình
Sơ đồ dưới đây đặt tám quẻ quanh trung tâm “tượng nghĩa”. Mỗi quẻ được ghi bằng tên Việt, Hán tự, ký hiệu quẻ và tượng chính. Hãy đọc từng quẻ như một cụm: hình hào trước, tượng sau, rồi mở nghĩa.
Bảng Tượng
Bảng dưới đây là bản ghi nhập môn. Nó chưa gom hết mọi tượng của Bát Quái, nhưng đủ để người học có một khung chắc. Khi học sâu hơn, mỗi quẻ còn có phương vị, màu sắc, số, mùa, vật loại, bệnh chứng, nhân sự và hoàn cảnh. Trước mắt, hãy nắm các nghĩa gốc.
| Quẻ | Hình | Tượng chính | Gia đình | Thân thể | Nghĩa căn bản |
|---|---|---|---|---|---|
| Càn 乾 | ☰ | Trời | Cha | Đầu | kiện, chủ động, cao, sáng |
| Đoài 兌 | ☱ | Đầm | Thiếu nữ | Miệng | vui, nói, mở, trao đổi |
| Ly 離 | ☲ | Lửa | Trung nữ | Mắt | sáng, bám, hiện rõ, văn minh |
| Chấn 震 | ☳ | Sấm | Trưởng nam | Chân | động, khởi, phát, kinh tỉnh |
| Tốn 巽 | ☴ | Gió, cây | Trưởng nữ | Đùi | nhập, thấm, thuận, lan xa |
| Khảm 坎 | ☵ | Nước | Trung nam | Tai | hiểm, sâu, trũng, chảy |
| Cấn 艮 | ☶ | Núi | Thiếu nam | Tay, lưng | dừng, giữ, ngăn, định |
| Khôn 坤 | ☷ | Đất | Mẹ | Bụng | thuận, chứa, nâng, tiếp nhận |
Càn Khôn
Càn là ba hào dương liền, tượng trời. Vì toàn dương nên Càn gợi khí kiện, sáng, cao, mạnh, đi ra và dẫn đầu. Trong gia đình, Càn thường ứng với cha; trong thân thể ứng với đầu; trong sự việc ứng với quyền chủ, nguyên tắc, ý chí, trục trên, người đứng mũi chịu sào. Khi Càn hiện đúng vị, nó cho thấy sự chủ động, rõ hướng, có lực nâng. Khi Càn lệch, nó có thể gợi sự cứng, nóng, khó nghe, tự ép mình hoặc ép người khác.
Khôn là ba hào âm mở, tượng đất. Vì toàn âm nên Khôn gợi khí thuận, dày, chứa, nhận, nuôi dưỡng và nâng đỡ. Trong gia đình, Khôn thường ứng với mẹ; trong thân thể ứng với bụng; trong sự việc ứng với nền, đất, người trợ lực, sự tiếp nhận, vật chứa, môi trường. Khôn đúng vị là biết thuận theo đạo việc, biết chứa và làm nền. Khôn lệch có thể thành thụ động, chậm, nặng, thiếu chủ kiến.
Càn và Khôn là một cặp trục. Càn không thể chỉ hiểu là mạnh, Khôn không thể chỉ hiểu là yếu. Càn là lực mở đầu; Khôn là lực thành tựu bằng dung chứa. Không có Càn thì thiếu khởi hướng; không có Khôn thì thiếu chỗ tiếp nhận. Khi đọc quẻ, thấy Càn Khôn cần hỏi: việc này cần chủ động hay cần thuận nền, cần quyết hay cần chứa, cần đứng lên hay cần làm đất cho sự việc thành hình?
Chấn Tốn
Chấn có một hào dương ở dưới, hai hào âm ở trên, tượng sấm. Dương bắt đầu động từ đáy, khí bật lên, làm cho tĩnh chuyển thành động. Vì vậy Chấn gợi khởi phát, rung động, tiếng động, biến cố làm người tỉnh ra, bước đầu của hành động. Trong gia đình, Chấn thường ứng với trưởng nam; trong thân thể liên hệ chân; trong sự việc là sự bắt đầu, tin đến, tiếng vang, chuyển động đầu tiên.
Chấn tốt khi cần khởi sự, đánh thức, phá thế trì trệ. Nhưng Chấn không phải lúc nào cũng nên thêm. Khi việc cần yên, Chấn có thể là kinh động; khi người chưa chuẩn bị, Chấn có thể gây hoảng. Đọc Chấn cần nhìn hoàn cảnh: động này mở đường hay làm rối, tiếng này báo hiệu hay chỉ là chấn động nhất thời?
Tốn có một hào âm ở dưới, hai hào dương ở trên, tượng gió và cây. Tốn không bùng lên như Chấn mà thấm vào, đi mềm, len lỏi, thuận mà nhập. Trong gia đình, Tốn thường ứng với trưởng nữ; trong thân thể liên hệ đùi; trong sự việc ứng với thuyết phục, thương lượng, mùi hương, tin lan, văn thư đi xa, sự mềm dẻo để tiến vào.
Chấn và Tốn cùng thuộc nhóm chuyển động nhưng khác cách. Chấn là động bật ra, Tốn là động thấm vào. Một việc cần Chấn khi phải mở đầu, lên tiếng, đánh thức. Một việc cần Tốn khi phải vào từ từ, thuyết phục, thích nghi, đi bằng mềm mà không mất hướng.
Khảm Ly
Khảm có một hào dương ở giữa hai hào âm, tượng nước. Hình này giống chỗ ngoài mềm trong cứng, ngoài tối trong có lõi động. Vì vậy Khảm gợi nước, vực, hố, chỗ trũng, hiểm, khó đi, nhưng cũng gợi dòng chảy, trí nhớ, sự bền bỉ trong hoàn cảnh khó. Trong gia đình, Khảm thường ứng với trung nam; trong thân thể liên hệ tai; trong sự việc là nguy cơ, bí mật, đường nước, việc phải đi qua bằng thận trọng.
Khảm không nên hiểu vội là xấu. Nước có thể là hiểm, nhưng cũng là nguồn sống và khả năng thích nghi. Một tình thế Khảm cần được đọc bằng câu hỏi: chỗ trũng ở đâu, dòng chảy đi đâu, lõi cứng nằm ở đâu, người trong việc có đủ tỉnh để đi qua đoạn hiểm hay không?
Ly có một hào âm ở giữa hai hào dương, tượng lửa. Hình này ngoài sáng trong rỗng, cần chỗ bám để cháy. Vì vậy Ly gợi ánh sáng, mắt, văn minh, hình ảnh, sự thấy biết, lễ nghi, cái đẹp, nhưng cũng gợi sự bám víu nếu không có gốc. Trong gia đình, Ly thường ứng với trung nữ; trong thân thể liên hệ mắt; trong sự việc là ánh sáng, danh tiếng, văn thư, hình ảnh, điều được phơi bày.
Khảm và Ly là cặp nước lửa, hiểm và sáng, tối sâu và hiện rõ. Khảm buộc ta đi chậm trong chỗ khó; Ly giúp ta nhìn ra hình tướng. Đọc hai quẻ này cần nhớ: ánh sáng của Ly cần chỗ bám, dòng nước của Khảm cần đường chảy. Một bên soi rõ, một bên thử sức.
Cấn Đoài
Cấn có một hào dương ở trên, hai hào âm ở dưới, tượng núi. Dương dừng ở tầng trên, như núi có đỉnh, có giới hạn, có chỗ ngăn. Vì vậy Cấn gợi dừng, giữ, ngăn, đóng cửa, định lại, không đi tiếp khi chưa nên đi. Trong gia đình, Cấn thường ứng với thiếu nam; trong thân thể liên hệ tay, lưng; trong sự việc là cửa ngăn, vách núi, sự tạm dừng, việc cần đặt giới hạn.
Cấn đúng vị giúp người học biết dừng trước khi quá đà. Trong quan sát, Cấn là khả năng đặt ranh giới. Nhưng Cấn lệch có thể thành cố chấp, đứng im quá lâu, giữ cái đã hết thời. Vì vậy khi gặp Cấn, câu hỏi không chỉ là “dừng hay không”, mà là “dừng để giữ đúng mức hay dừng vì ngại chuyển động”.
Đoài có một hào âm ở trên, hai hào dương ở dưới, tượng đầm. Dưới có lực dương, trên mở âm, nên Đoài gợi vui, nói, miệng, trao đổi, thuyết phục, sự mở ra để giao tiếp. Trong gia đình, Đoài thường ứng với thiếu nữ; trong thân thể liên hệ miệng; trong sự việc là lời nói, niềm vui, hội họp, trao đổi, điều làm người khác dễ tiếp nhận.
Đoài đúng vị là vui mà thông, nói mà mở. Đoài lệch có thể là vui quá đà, lời nói thiếu chiều sâu, ham vừa lòng trước mắt. Cấn và Đoài thành một cặp thú vị: Cấn giữ, Đoài mở; Cấn dừng lại, Đoài giao tiếp; Cấn đặt ranh giới, Đoài làm mềm ranh giới ấy bằng vui và lời.
Cách Đọc
Khi đọc tượng nghĩa một quẻ đơn, hãy đi theo thứ tự. Trước hết nhìn hình hào để biết âm dương nằm ở đâu. Sau đó gọi tượng chính. Kế tiếp mở nghĩa từ tượng: trời thì cao, sáng, chủ; đất thì chứa, thuận, nền; sấm thì động; gió thì nhập; nước thì chảy và hiểm; lửa thì sáng và bám; núi thì dừng; đầm thì vui mở. Cuối cùng đặt nghĩa ấy vào bối cảnh đang hỏi.
Ví dụ, nếu một hiện tượng ứng với Chấn, đừng chỉ ghi “sấm”. Hãy hỏi nó đang báo sự khởi động nào, có tiếng động nào, có người con trưởng hay người đứng đầu nhóm trẻ nào liên quan không, có chân, đi lại, xe cộ hay hành động đầu tiên nào nổi lên không. Nếu ứng với Ly, hãy hỏi điều gì đang được thấy, văn bản nào xuất hiện, hình ảnh nào được phơi bày, mắt nhìn có rõ hay đang bị chói.
Trong tự học, nên ghi mỗi quẻ thành một trang nhỏ: hình quẻ, Hán tự, tượng chính, ba nghĩa căn bản, ba ví dụ đời sống. Sau một thời gian, người học sẽ thấy quẻ không còn là bảng tra, mà thành một cách nhìn hiện tượng. Đó là lúc Bát Quái bắt đầu sống trong quan sát.
Ví Dụ
Một tiếng sấm lớn làm mọi người giật mình, điện thoại báo tin, người trong nhà vội đứng dậy đi ra. Nếu đọc theo tượng, Chấn hiện rất rõ: tiếng động, kinh tỉnh, khởi động, chân bước. Nhưng nếu sau tiếng động mọi việc trở lại yên, Chấn ấy chỉ là dấu động ngắn. Nếu sau tiếng động là cả chuỗi thay đổi, Chấn ấy là điểm mở đầu.
Một căn phòng tối được bật đèn, tài liệu bị giấu được đưa ra, một người nhìn thấy điều trước đó chưa rõ. Ở đây Ly hiện: ánh sáng, mắt, văn bản, sự phơi bày. Nhưng Ly cũng nhắc rằng lửa cần chỗ bám. Nếu ánh sáng chỉ rực lên một lúc mà không có nền, sự rõ ràng ấy có thể chưa bền.
Một người muốn tiến nhưng trước mặt là quy định, cánh cửa đóng, lịch hẹn chưa tới. Cấn hiện qua ranh giới và sự dừng. Nếu dừng để chuẩn bị, Cấn có ích. Nếu dừng vì ngại, Cấn thành trì trệ. Một quẻ không tự nói hết; người học phải đặt nó vào việc đang xét.
Nhầm Lẫn Thường Gặp
Lỗi đầu tiên là học mỗi quẻ bằng một chữ đơn lẻ. Càn không chỉ là trời, Khảm không chỉ là nước, Ly không chỉ là lửa. Một tượng chính mở ra nhiều nghĩa liên quan. Học một chữ để nhớ, nhưng cần mở rộng để đọc.
Lỗi thứ hai là gán mặt tốt xấu cố định. Chấn động có thể tốt khi cần khởi; cũng có thể làm loạn khi cần yên. Cấn dừng có thể tốt khi cần giữ; cũng có thể kẹt khi cần đi. Quẻ phải được đặt trong thời, vị và việc.
Lỗi thứ ba là quên hình hào. Nếu không nhìn hào âm dương, người học chỉ còn thuộc tên. Hình hào giúp hiểu vì sao Khảm hiểm, vì sao Ly sáng, vì sao Đoài vui mở, vì sao Cấn dừng lại.
Lỗi cuối là gom mọi bảng tượng vào một lần học. Bát Quái có rất nhiều tượng phụ. Nếu ôm hết ngay, người học dễ rối. Hãy giữ tượng chính trước, rồi thêm dần thân thể, gia đình, phương vị, vật loại.
Ghi Nhớ
Tám quẻ và tượng nghĩa căn bản có thể gói trong một câu: Càn trời, Khôn đất, Chấn sấm, Tốn gió, Khảm nước, Ly lửa, Cấn núi, Đoài đầm. Nhưng câu ấy chỉ là cửa vào. Sau cửa ấy là hình hào, tính chất, thân thể, gia đình và bối cảnh ứng dụng.
Khi luyện tập, đừng học tám quẻ như tám nhãn dán. Hãy nhìn mỗi quẻ như một cụm khí tượng. Hễ gặp một hiện tượng đời sống, thử hỏi nó giống trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi hay đầm ở điểm nào. Cách hỏi ấy sẽ dẫn người học từ thuộc bảng sang đọc tượng.