Trang chủ Mục lục

Tiên Thiên và Hậu Thiên đối chiếu

Cùng là tám quẻ, nhưng Tiên Thiên và Hậu Thiên nói hai tầng khác nhau: một bên là thế đối đãi của tượng, một bên là vòng vận hành trong phương vị và đời sống.

Trọng Tâm

Tiên Thiên Bát Quái và Hậu Thiên Bát Quái đều dùng tám quẻ Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Khác biệt nằm ở cách đặt quẻ và tầng ý nghĩa cần đọc. Tiên Thiên Bát Quái đặt tám quẻ theo trật tự đối đãi: quẻ này đứng đối với quẻ kia qua tâm. Hậu Thiên Bát Quái đặt tám quẻ vào Cửu Cung Lạc Thư để đọc phương vị, mùa khí, ngũ hành và ứng dụng.

Nói ngắn gọn: Tiên Thiên hỏi tượng này đối với tượng nào; Hậu Thiên hỏi tượng này vận hành ở phương nào, cung nào, hành nào. Một bên giúp thấy thế cân bằng trước khi sự việc đi vào đời sống. Một bên giúp thấy khí đã vào không gian, thời tiết, nhân sự và các phép luận cụ thể.

Người mới học thường lẫn hai đồ hình vì đều có tám quẻ và đều vẽ thành vòng hoặc đặt quanh tâm. Nhưng nếu lấy phương vị của Tiên Thiên để đọc một phép cần Hậu Thiên, kết quả sẽ rối. Ngược lại, nếu lấy Hậu Thiên để giải trật tự sinh thành của quẻ, ta cũng bỏ lỡ ý chính của Tiên Thiên.

Điểm cần giữ: Tiên Thiên là bản đồ đối đãi của tượng; Hậu Thiên là bản đồ vận hành của khí. Hai đồ hình bổ sung nhau, nhưng không dùng thay nhau khi luận học thuật hay ứng dụng.

Nguồn Gốc

Trong truyền thống Dịch học, Tiên Thiên thường gắn với Phục Hy, Hậu Thiên thường gắn với Văn Vương. Cách gắn này không chỉ là chuyện tên gọi, mà còn nói hai cách nhìn. Phục Hy được xem như biểu tượng của việc thấy trật tự tượng từ âm dương. Văn Vương được xem như biểu tượng của việc đặt quẻ vào vận hành của đời sống, thời thế và phương vị.

天地定位,山澤通氣,雷風相薄,水火不相射。

帝出乎震,齊乎巽,相見乎離,致役乎坤。

Một câu nói thế đối đãi của Tiên Thiên; một câu mở vòng vận hành của Hậu Thiên.

Câu đầu nói trời đất định vị, núi đầm thông khí, sấm gió giao cảm, nước lửa không trái nhau. Đó là ngôn ngữ của các cặp đối. Câu sau nói Đế ra ở Chấn, chỉnh ở Tốn, gặp nhau ở Ly, làm việc ở Khôn. Đó là ngôn ngữ của một vòng vận hành. Chỉ cần nhìn hai câu này, ta đã thấy hai đồ hình không cùng nhiệm vụ.

Vì vậy, khi học Bát Quái, không nên hỏi đồ hình nào “đúng hơn”. Câu hỏi đúng là: đang đọc tầng nào? Nếu đọc trục tượng và cặp đối thì dùng Tiên Thiên. Nếu đọc cung, phương, số, hành và ứng dụng thì dùng Hậu Thiên. Đặt đúng câu hỏi, đồ hình sẽ tự về đúng chỗ.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt hai đồ hình cạnh nhau để người học nhìn nhanh điểm khác. Bên trái là Tiên Thiên: bốn trục đối qua tâm. Bên phải là Hậu Thiên: chín cung Lạc Thư, tám quẻ ở tám phương, trung cung là số 5.

Tiên Thiên và Hậu Thiên Bát Quái đối chiếu So sánh Tiên Thiên Bát Quái theo bốn trục đối đãi và Hậu Thiên Bát Quái theo Cửu Cung Lạc Thư. Tiên Thiên và Hậu Thiên đối chiếu cùng tám quẻ · khác trật tự · khác tầng đọc Bát Quái Càn Đoài Ly Chấn Tốn Khảm Cấn Khôn Tiên Thiên đối đãi · trục tượng Nam Càn ☰ Khôn ☷ Bắc Đông Ly ☲ Khảm ☵ Tây Đoài ☱ Tốn ☴ Chấn ☳ Cấn ☶ Thái Cực Hậu Thiên Cửu Cung · phương vị ĐN 4 Tốn ☴ Nam 9 Ly ☲ TN 2 Khôn ☷ Đông 3 Chấn ☳ Trung 5 Thổ Tây 7 Đoài ☱ ĐB 8 Cấn ☶ Bắc 1 Khảm ☵ TB 6 Càn ☰

Điểm Khác

Khác biệt đầu tiên là tầng đọc. Tiên Thiên đọc tượng trước vận hành: Càn đối Khôn, Khảm đối Ly, Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài. Hậu Thiên đọc khí sau khi đã vào phương vị: Chấn ở Đông, Tốn ở Đông Nam, Ly ở Nam, Khôn ở Tây Nam, Đoài ở Tây, Càn ở Tây Bắc, Khảm ở Bắc, Cấn ở Đông Bắc.

Khác biệt thứ hai là mục đích. Tiên Thiên giúp thấy quẻ trong thế đối đãi: quẻ nào là cặp của quẻ nào, trục nào giữ vai trò gì, sự cân bằng của âm dương nằm ở đâu. Hậu Thiên giúp thấy quẻ trong vòng vận hành: khí đi từ đâu, sáng ở đâu, thu ở đâu, tàng ở đâu, trung cung điều phối thế nào.

Khác biệt thứ ba là khung phối. Tiên Thiên thường nhìn qua vòng tròn và bốn trục đối. Hậu Thiên thường nhìn qua Cửu Cung Lạc Thư, trong đó số 5 nằm ở trung cung, còn tám quẻ đặt ở tám phương ngoài. Vì vậy Hậu Thiên gần với bảng số, phương vị và ngũ hành hơn.

Mặt đối chiếu Tiên Thiên Hậu Thiên
Tầng ý nghĩa Đối đãi của tượng Vận hành của khí
Khung chính Vòng và bốn trục qua tâm Cửu Cung Lạc Thư
Câu hỏi Quẻ này đối với quẻ nào? Quẻ này ở cung nào, phương nào, hành nào?
Vai trò học tập Nắm quan hệ gốc giữa các quẻ Nắm phương vị và nền ứng dụng

Phương Vị

Điểm dễ lẫn nhất nằm ở phương vị. Trong Tiên Thiên, theo quy ước Nam trên Bắc dưới, Càn ở Nam, Khôn ở Bắc, Ly ở Đông, Khảm ở Tây. Trong Hậu Thiên, Ly ở Nam, Khảm ở Bắc, Chấn ở Đông, Đoài ở Tây, Tốn ở Đông Nam, Khôn ở Tây Nam, Càn ở Tây Bắc, Cấn ở Đông Bắc.

Sự khác nhau này không phải mâu thuẫn. Tiên Thiên không nhằm làm bản đồ ứng dụng phương vị theo Cửu Cung. Nó đặt các quẻ để thấy trục đối. Hậu Thiên mới là khung thường dùng khi phối phương vị, mùa tiết, ngũ hành và nhiều phép phong thủy. Khi hiểu đúng nhiệm vụ của từng đồ hình, việc “đổi chỗ” của các quẻ trở nên dễ hiểu hơn.

Quẻ Tiên Thiên Hậu Thiên Gợi ý nhớ
Càn ☰NamTây BắcTiên Thiên là trời ở trên; Hậu Thiên là Kim mạnh phía Tây Bắc
Khôn ☷BắcTây NamTiên Thiên là đất ở dưới; Hậu Thiên là Thổ tiếp nhận sau Hỏa
Ly ☲ĐôngNamTiên Thiên đối Khảm; Hậu Thiên là Hỏa phương Nam
Khảm ☵TâyBắcTiên Thiên đối Ly; Hậu Thiên là Thủy phương Bắc
Chấn ☳Đông BắcĐôngHậu Thiên lấy Chấn làm khí khởi ở Đông
Tốn ☴Tây NamĐông NamHậu Thiên lấy Tốn làm khí Mộc lan vào Đông Nam
Cấn ☶Tây BắcĐông BắcHậu Thiên lấy Cấn làm chỗ dừng cũ mở mới
Đoài ☱Đông NamTâyHậu Thiên lấy Đoài làm Kim thu ở Tây

Cách Dùng

Khi cần hiểu nguồn gốc tượng, quan hệ âm dương và cặp đối của quẻ, hãy trở về Tiên Thiên. Ví dụ, muốn hiểu vì sao Càn phải nhìn cùng Khôn, vì sao Khảm và Ly đối nhau, vì sao núi và đầm thông khí, vì sao sấm và gió giao cảm, Tiên Thiên là khung đọc phù hợp.

Khi cần đọc không gian, phương vị, mùa khí, ngũ hành, cung số hoặc các hệ ứng dụng như Bát Trạch, Huyền Không, Mai Hoa, hãy dùng Hậu Thiên theo đúng phép đang học. Ví dụ, khi nói cung Bắc là Khảm, số 1, hành Thủy, ta đang dùng Hậu Thiên Cửu Cung, không phải Tiên Thiên.

Trong tự học, nên dùng Tiên Thiên để dựng “xương tượng”, rồi dùng Hậu Thiên để đặt tượng ấy vào đời sống. Nếu học ngược lại cũng được, nhưng cần luôn biết mình đang đứng ở tầng nào. Một bài luận tốt thường không trộn lẫn hai tầng mà không báo trước.

Dùng Tiên Thiên khi: đọc trục đối, thứ tự tượng, quan hệ âm dương, cặp quẻ qua tâm.
Dùng Hậu Thiên khi: đọc Cửu Cung, phương vị, ngũ hành, mùa khí và phép ứng dụng.

Cách Đọc

Khi gặp một đồ hình Bát Quái, trước hết hãy nhìn tên đồ hình. Nếu ghi Tiên Thiên, đừng vội đọc theo cung phương vị Hậu Thiên. Hãy hỏi: bốn trục đối là gì? Càn đối Khôn ở đâu? Khảm đối Ly ra sao? Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài nằm trên đường nào?

Nếu ghi Hậu Thiên, hãy đọc theo Cửu Cung. Bắt đầu từ số Lạc Thư: 4-9-2 ở hàng trên, 3-5-7 ở hàng giữa, 8-1-6 ở hàng dưới. Sau đó thêm quẻ: Tốn, Ly, Khôn; Chấn, Trung, Đoài; Cấn, Khảm, Càn. Cuối cùng mới thêm phương và hành.

Sau khi đã biết đồ hình nào, hãy kiểm tra quy ước hướng. Nhiều đồ hình cổ đặt Nam ở trên, Bắc ở dưới. Một số bản hiện đại có thể xoay theo thói quen bản đồ. Vì vậy, trước khi kết luận vị trí quẻ sai đúng, hãy đọc chú thích hướng và xem bài đang dùng quy ước nào.

Ví Dụ

Ví dụ thứ nhất: thấy Càn ở phía Nam trong một đồ hình. Nếu đó là Tiên Thiên, vị trí này hợp với trục trời đất: Càn Nam, Khôn Bắc. Nhưng nếu đang đọc Hậu Thiên, Càn phải về Tây Bắc. Chỉ một chữ “Tiên” hay “Hậu” đã đổi hẳn cách đọc.

Ví dụ thứ hai: muốn luận phương Bắc trong một sơ đồ nhà. Nền thường dùng là Hậu Thiên, nên Bắc thuộc Khảm, số 1, hành Thủy. Nếu lấy Tiên Thiên rồi nói Bắc là Khôn để luận nhà, đó là dùng nhầm tầng. Tiên Thiên có giá trị lớn, nhưng không phải khung chính cho kiểu đọc này.

Ví dụ thứ ba: muốn hiểu một quẻ trong quan hệ đối. Gặp Ly, đừng chỉ nhớ Ly là lửa. Trong Tiên Thiên, Ly đối Khảm, nên khi đọc Ly cần nhớ một mặt là sáng rõ, một mặt đối với chỗ sâu và hiểm của Khảm. Đến Hậu Thiên, Ly lại đặt ở Nam, số 9, hành Hỏa, gần mùa hạ và sự hiển lộ.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là thuộc vị trí từng quẻ nhưng không biết đang thuộc đồ hình nào. Học như vậy rất dễ lẫn Càn Nam với Ly Nam, Khôn Bắc với Khảm Bắc. Hãy luôn ghi nhãn Tiên Thiên hoặc Hậu Thiên bên cạnh bảng học.

Lỗi thứ hai là nghĩ Tiên Thiên chỉ để tham khảo, còn Hậu Thiên mới dùng được. Cách hiểu này làm mất nền tượng học. Hậu Thiên rất cần trong ứng dụng, nhưng Tiên Thiên giúp người học hiểu quan hệ gốc giữa các quẻ, nhờ đó luận Hậu Thiên bớt máy móc.

Lỗi thứ ba là đem Hậu Thiên giải hết mọi thứ về sinh thành quẻ. Hậu Thiên có vòng vận hành riêng, nhưng trật tự từ âm dương đến Bát Quái và các cặp đối qua tâm lại nên học bằng Tiên Thiên.

Lỗi cuối là quên trung cung khi đọc Hậu Thiên. Hậu Thiên trong Cửu Cung không chỉ là tám phương ngoài; số 5 ở giữa là điểm quy tụ và điều phối. Nếu bỏ trung cung, sơ đồ bị mất tâm.

Ghi Nhớ

Hãy nhớ một câu ngắn: Tiên Thiên đọc đối đãi, Hậu Thiên đọc vận hành. Tiên Thiên giúp thấy quẻ trong cặp và trục. Hậu Thiên giúp thấy quẻ trong cung, phương, số, hành và đời sống.

Khi ôn tập, hãy vẽ hai đồ hình trên cùng một trang. Bên trái ghi bốn cặp Tiên Thiên: Càn - Khôn, Khảm - Ly, Chấn - Tốn, Cấn - Đoài. Bên phải ghi ba hàng Hậu Thiên: Tốn 4 - Ly 9 - Khôn 2; Chấn 3 - Trung 5 - Đoài 7; Cấn 8 - Khảm 1 - Càn 6. Nhìn cạnh nhau vài lần, sự khác nhau sẽ rất rõ.

Trang chủ Mục lục