Trang chủ Mục lục

Cách đọc một quẻ kép

Một quẻ kép không nên được đọc bằng một câu tốt xấu vội vàng; cần đi từ hình quẻ, tượng quẻ, hào vị, hào động, rồi mới gom thành lời đọc.

Trọng Tâm

Một quẻ kép, hay trùng quái, gồm hai quẻ đơn chồng lên nhau thành sáu hào. Ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái. Vì vậy, đọc một quẻ kép không chỉ là gọi tên quẻ, mà là nhìn một tình thế có trong ngoài, trên dưới, đầu cuối, tĩnh động và thời vị.

Người mới học thường muốn biết ngay quẻ “tốt hay xấu”. Cách hỏi ấy làm quẻ bị thu nhỏ quá nhanh. Trong Dịch học, một quẻ trước hết là tượng của một hoàn cảnh. Hoàn cảnh ấy có nền bên trong, cảnh bên ngoài, các vị trí đang đứng, chỗ nào đang động, chỗ nào có ứng, chỗ nào hợp vị, chỗ nào lệch vị. Khi các lớp này sáng dần, lời đọc mới có căn cứ.

Bài này đưa ra một lộ trình đọc căn bản. Không nhằm thay thế các phép chiêm chuyên môn, cũng không thay cho việc đọc Kinh văn, nhưng giúp người học có thứ tự khi tiếp xúc với một quẻ kép: đọc tên quẻ, đọc nội ngoại quái, đọc sáu hào, xét hào vị, xét hào động, xem quẻ chủ - hỗ - biến, rồi kết lại thành một câu nhận định có điều kiện.

Điểm cần giữ: Đọc quẻ kép là đọc quan hệ. Không đọc tên quẻ tách khỏi hình hào, không đọc hào tách khỏi vị, không đọc quẻ biến tách khỏi quẻ chủ.

Nguồn Gốc

Dịch học đặt trọng tâm ở tượng, lời và biến. Tượng cho mắt thấy hình; lời cho tâm nắm ý; biến cho biết sự việc không đứng yên. Vì vậy, khi đọc một quẻ kép, không nên chỉ tra một nghĩa có sẵn. Cần nhìn hình quẻ, xét thời quẻ, đọc lời quẻ và nhận biết chỗ biến của hào.

君子居則觀其象而玩其辭,動則觀其變而玩其占。

Người quân tử khi ở yên thì xem tượng mà nghiền ngẫm lời; khi hành động thì xem biến mà nghiền ngẫm phép chiêm.

Câu trong Hệ Từ truyện cho thấy hai mặt cần đi cùng nhau. Khi học, ta xem tượng và lời để hiểu quẻ. Khi gặp việc động, ta xem biến để biết chỗ chuyển. Một quẻ kép vì thế vừa có mặt tĩnh của hình tượng, vừa có mặt động của hào biến. Người học bỏ một trong hai mặt ấy thì lời đọc dễ nghiêng.

易者,象也;象也者,像也。

Dịch là tượng; tượng là hình giống để nương theo mà nhận biết.

Đọc quẻ là đọc tượng trước khi diễn nghĩa. Càn không chỉ là một chữ “trời”, Khôn không chỉ là một chữ “đất”, Khảm không chỉ là một chữ “nước”. Mỗi quẻ là một hình chứa quan hệ âm dương. Hình ấy càng được nhìn kỹ, lời đọc càng bớt rơi vào áp đặt.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây tóm lộ trình đọc một quẻ kép. Khi học, hãy đi từ trái sang phải ở hàng trên, rồi quay xuống hàng dưới để gom lời đọc.

Cách đọc một quẻ kép Sơ đồ quy trình đọc quẻ kép từ tên quẻ, nội ngoại quái, sáu hào, hào động đến lời đọc. Cách đọc một quẻ kép tên quẻ · tượng trên dưới · sáu hào · hào động · lời đọc Tên quẻ gọi đúng số và tên 卦名 Nội ngoại trên dưới, trong ngoài 內外 Sáu hào đọc từ dưới lên 六爻 Hào động điểm phát sinh biến 變爻 Chủ · Hỗ · Biến đặt ba lớp vào quan hệ 本 互 變 quẻ chủ: hiện trạng hỗ quái: phần giữa quẻ biến: chiều chuyển Gom ý nói có điều kiện 合義 Lời đọc rõ căn cứ, rõ giới hạn Ví dụ: Thủy Lôi Truân Khảm trên, Chấn dưới · đọc sáu hào từ dưới lên 6 5 4 3 2 1

Tên Quẻ

Điểm đầu tiên là gọi đúng tên quẻ. Một quẻ kép thường được gọi bằng tượng của ngoại quái trước, tượng của nội quái sau. Ví dụ, Khảm trên Chấn dưới gọi là Thủy Lôi Truân. Ly trên Khảm dưới gọi là Hỏa Thủy Vị Tế. Khôn trên Càn dưới gọi là Địa Thiên Thái.

Tên quẻ không chỉ là nhãn để tra bảng. Nó là cửa vào tượng nghĩa. “Thủy Lôi” đã cho thấy nước ở trên, sấm ở dưới; bên ngoài có hiểm sâu, bên trong có động khí muốn khởi. Từ tên quẻ, người học đã bắt đầu thấy quan hệ giữa cảnh ngoài và lực trong. Nếu gọi sai trên dưới, nghĩa quẻ có thể đổi hẳn, như Thái và Bĩ.

Khi ghi sổ, nên ghi cả số quẻ, tên quẻ, quẻ trên, quẻ dưới. Ví dụ: “3. Thủy Lôi Truân, Khảm trên Chấn dưới”. Một dòng ghi như vậy giúp việc đọc sau này chắc hơn nhiều so với chỉ ghi “Truân”.

Nội Ngoại

Nội quái là ba hào dưới, tượng cho phần trong, nền, gốc, động cơ, hoàn cảnh gần hoặc phần chủ thể đang mang. Ngoại quái là ba hào trên, tượng cho phần ngoài, cảnh, đối tượng, môi trường, áp lực hoặc biểu hiện ra ngoài. Cách hiểu cụ thể tùy câu hỏi, nhưng nguyên tắc trong ngoài cần được giữ.

Đọc nội ngoại là bước chống nhầm rất tốt. Nếu nội quái là Chấn, bên trong có động, có khởi, có tiếng sấm. Nếu ngoại quái là Khảm, bên ngoài có nước, hiểm, chỗ sâu, đường khó. Khi hai tượng gặp nhau, ta có một tình thế: bên trong muốn động mà bên ngoài còn hiểm. Đó là một cửa để hiểu quẻ Truân.

Đừng vội biến nội quái thành “ta” và ngoại quái thành “người” trong mọi trường hợp. Có lúc đúng, có lúc không. Trong một câu hỏi về công việc, nội có thể là năng lực bên trong, ngoại là môi trường làm việc. Trong một câu hỏi về bệnh, nội có thể là căn khí bên trong, ngoại là biểu hiện ra ngoài. Điều quan trọng là ghi rõ đang dùng lớp nghĩa nào.

Nội quái: phần trong, nền, động cơ, chỗ khởi.
Ngoại quái: phần ngoài, cảnh, áp lực, chỗ hiện.

Sáu Hào

Sáu hào phải đọc từ dưới lên. Hào dưới cùng là sơ, hào trên cùng là thượng. Nếu đọc từ trên xuống theo thói quen nhìn chữ, người học sẽ đảo trật tự của quẻ. Trong Dịch, cái ở dưới là gốc khởi; cái ở trên là ngọn cuối. Mỗi hào là một bậc của thời quẻ.

Hào sơ thường nói lúc đầu, còn thấp, còn ở nền. Hào nhị ở giữa nội quái, thường có tính trung. Hào tam ở cuối nội quái, sát chỗ chuyển ra ngoài nên dễ có thử thách. Hào tứ vào đầu ngoại quái, gần vị chủ nên phải thận trọng. Hào ngũ ở giữa ngoại quái, thường là vị chủ. Hào thượng là chỗ cuối, nơi sự việc đã đi đến ngọn.

Sáu hào không phải sáu câu rời. Chúng là sáu thời đoạn trong một quẻ. Khi đọc một hào, phải biết hào ấy đang đứng ở đâu trong toàn quẻ, có hợp vị không, có ứng với hào nào, có động hay không, và lời hào đang khuyên gì. Một hào tốt trong thời chưa hợp vẫn cần giữ; một hào khó nhưng biết đúng chỗ tránh vẫn có thể qua.

Hào Vị trí Câu hỏi cần đặt
đầu quẻviệc mới khởi ra sao?
Nhịgiữa nội quáibên trong có giữ được trung không?
Tamcuối nội quáiđã đến chỗ vượt hay dễ vấp?
Tứđầu ngoại quáibước ra ngoài có phải dè dặt không?
Ngũgiữa ngoại quáivị chủ có sáng, có chính, có ứng không?
Thượngcuối quẻsự việc đã đến ngọn, nên dừng hay đổi?

Hào Vị

Sau khi biết sáu hào, hãy xét hào vị. Vị 1, 3, 5 là dương vị; vị 2, 4, 6 là âm vị. Hào dương ở dương vị, hào âm ở âm vị thì gọi là đắc vị. Hào đứng lệch với tính của vị thì gọi là bất đắc vị. Đây là bước đã được học ở bài Chính ứng, đắc vị và bất đắc vị.

Tiếp theo, xét chính ứng. Ba cặp ứng là 1-4, 2-5, 3-6. Nếu hai hào trong cặp ấy khác tính âm dương, chúng có khả năng cảm ứng. Nếu cùng tính, quan hệ ứng yếu hơn. Cặp 2-5 đáng chú ý vì cả hai đều ở vị trung của mỗi quái.

Hào vị giúp người học không đọc quẻ bằng cảm giác mơ hồ. Nó buộc ta hỏi: hào này đứng đúng chỗ không, có trung không, có ứng không, có đang vượt quá thời không. Nhưng hào vị vẫn chỉ là một lớp quan sát. Không nên thấy đắc vị mà vội kết luận thuận, cũng không nên thấy bất đắc vị mà vội kết luận khó.

Hào Động

Nếu quẻ được lập trong phép chiêm có hào động, hào động là điểm rất cần xem. Hào động cho biết chỗ nào trong tình thế đang chuyển. Từ hào động, ta đọc lời hào, xét vị trí của hào, rồi lập quẻ biến bằng cách đổi âm dương ở hào ấy.

Không nên bỏ qua hào động để nhảy thẳng sang quẻ biến. Quẻ biến cho biết chiều chuyển, nhưng hào động cho biết vì sao chuyển, chuyển ở đâu, và điểm nào trong sự việc đang phát lực. Nếu quẻ chủ là hiện trạng, hào động là chỗ hiện trạng chạm đến ngưỡng đổi.

Khi có nhiều hào động, cần biết phương pháp đang dùng. Một số truyền thống có quy tắc chọn hào trọng tâm; một số cách học đọc nhiều hào theo thứ tự; một số bài tập tượng số chỉ dùng hào động để lập quẻ biến rồi đọc tổng thể. Người mới nên ghi rõ cách mình đang dùng để khỏi trộn nhiều hệ.

Chủ Hỗ Biến

Sau khi nắm quẻ chủ và hào động, có thể nhìn thêm ba lớp: quẻ chủ, hỗ quái và quẻ biến. Bài Quẻ chủ, quẻ biến, hỗ quái đã nói rõ: quẻ chủ là hiện trạng, hỗ quái là phần giữa, quẻ biến là chiều chuyển. Ba lớp này giúp lời đọc có chiều sâu hơn, nhưng cũng dễ gây rối nếu người học không đặt đúng vai.

Quẻ chủ luôn là gốc. Hỗ quái rút ra từ hào 2, 3, 4 và 3, 4, 5 để xem phần bên trong. Quẻ biến sinh từ hào động. Khi gom ba lớp, hãy nói theo quan hệ: hiện trạng đang là gì, bên trong có gì, và nếu điểm động ấy chuyển thì đi về hướng nào.

Ví dụ, quẻ chủ nói việc mới khởi còn khó, hỗ quái cho thấy bên trong có sự hao mòn, quẻ biến cho thấy có người hoặc điều kiện tiến đến hỗ trợ. Lời đọc không nên là ba câu rời nhau, mà nên thành một câu có mạch: đang khó ở buổi đầu, bên trong còn hao, nhưng nếu biết tiếp cận đúng người đúng cách thì có đường mở.

Gom Lời

Gom lời là bước khó nhất, vì người học phải biến nhiều lớp quan sát thành một nhận định gọn mà không làm mất căn cứ. Một lời đọc tốt nên có ba phần: tình thế chính, điểm cần chú ý, và hướng xử lý. Tình thế chính lấy từ tên quẻ và nội ngoại quái. Điểm cần chú ý lấy từ hào động, hào vị, hỗ quái. Hướng xử lý lấy từ lời quẻ, lời hào và chiều biến.

Hãy tập dùng ngôn ngữ có điều kiện. Thay vì nói “việc này chắc thành”, hãy nói “quẻ cho thấy có đường tiến, nhưng cần qua đoạn đầu nhiều vướng và phải giữ đúng nhịp”. Thay vì nói “việc này xấu”, hãy nói “hiện trạng còn bế, nếu cố tiến khi chưa đủ điều kiện thì dễ hao, nên lui lại chỉnh nền trước”. Ngôn ngữ có điều kiện giúp lời đọc bám vào quẻ và tránh áp đặt.

Một lời đọc cũng cần nói rõ giới hạn. Quẻ không thay việc kiểm tra thực tế. Nếu hỏi chuyện sức khỏe, phải có thăm khám. Nếu hỏi chuyện tiền bạc, phải có số liệu. Nếu hỏi chuyện quan hệ, phải có đối thoại. Quẻ giúp nhìn tượng và thời, không thay toàn bộ quyết định của con người.

Lớp đọc Cho biết Cách đưa vào lời đọc
Tên quẻtình thế chínhmở lời bằng hoàn cảnh tổng quát
Nội ngoạitrong ngoài, chủ khách, nền cảnhnói rõ lực trong gặp cảnh ngoài ra sao
Hào vịchỗ đứng, trung, ứng, hợp vịchỉ điểm mạnh yếu của từng vị trí
Hào độngđiểm đang chuyểnnêu nơi cần chú ý hoặc hành động
Hỗ biếnnội tình và chiều chuyểnkết lời bằng xu hướng có điều kiện

Ví Dụ

Lấy Thủy Lôi Truân làm ví dụ. Tên quẻ cho biết Khảm trên Chấn dưới: bên ngoài có hiểm, bên trong có động. Hình tượng ban đầu là mầm mới khởi mà gặp khó. Nếu chỉ đọc đến đây, ta có thể nói: việc đang ở lúc đầu, có sức muốn tiến nhưng còn vướng cảnh ngoài.

Đọc tiếp sáu hào, ta biết phải xét từ dưới lên. Nếu hào sơ động, điểm chuyển nằm ngay ở lúc khởi đầu; lời đọc chú ý việc đặt nền, không nóng. Nếu hào ngũ động, điểm chuyển nằm ở vị chủ trong ngoại quái; lời đọc chú ý người dẫn dắt, điều kiện bên ngoài, hoặc quyết định của vị trí trung tâm. Cùng một quẻ Truân, hào động khác nhau thì trọng tâm khác nhau.

Nếu lấy hỗ quái và quẻ biến, lời đọc lại có thêm lớp. Hỗ quái cho thấy phần giữa đang vận thế nào; quẻ biến cho thấy sau điểm động thì hình quẻ chuyển ra sao. Khi kết lời, không nói “Truân là khó” rồi dừng. Nên nói rõ: khó ở đâu, bên trong có gì, điểm nào đang động, và muốn qua khó thì nên giữ cách nào.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi đầu tiên là đọc tên quẻ như một nhãn tốt xấu. Một quẻ có thể thuận ở chỗ này mà khó ở chỗ khác. Tên quẻ chỉ mở cửa, chưa phải toàn bộ lời đọc.

Lỗi thứ hai là quên trên dưới. Thiên Địa Bĩ và Địa Thiên Thái đều gồm Càn Khôn, nhưng đổi trên dưới thì nghĩa đổi. Vì vậy, phải ghi nội ngoại trước khi bình luận.

Lỗi thứ ba là bỏ hào vị. Nếu không biết hào nào ở vị nào, người học dễ đọc sáu hào như sáu câu rời. Hào chỉ sáng nghĩa khi đứng trong vị của nó.

Lỗi thứ tư là đọc quẻ biến tách khỏi hào động. Quẻ biến không tự đến; nó đến qua hào động. Quên hào động là quên cây cầu giữa hiện trạng và chiều chuyển.

Lỗi cuối là gom quá nhiều tầng nhưng không nối mạch. Có tên quẻ, hỗ quái, quẻ biến, hào động, hào vị mà không biết lớp nào giữ vai chính thì lời đọc sẽ rối. Hãy trở lại quẻ chủ, rồi mới thêm từng lớp.

Ghi Nhớ

Cách đọc một quẻ kép có thể đi theo bảy bước: gọi đúng tên quẻ, xác định nội ngoại quái, đọc sáu hào từ dưới lên, xét hào vị và chính ứng, xem hào động, đặt quẻ chủ - hỗ - biến vào quan hệ, rồi gom thành lời đọc có điều kiện.

Khi mới học, hãy đọc chậm và ghi rõ từng lớp. Đừng cố nói hay ngay. Cái cần trước hết là nói đúng căn cứ: quẻ nào, trên dưới ra sao, hào nào động, vị nào đáng chú ý, chiều biến thế nào. Khi căn cứ rõ, lời đọc tự nhiên sẽ vững hơn.

Trang chủ Mục lục