Trang chủ Mục lục

Lục Thân Nạp Quái

Lục Thân Nạp Quái là bước lấy hành cung làm gốc, đối chiếu với hành của từng hào đã nạp Chi để đặt năm vai: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ.

Trọng Tâm

Sau khi đã học Tầm Cung PhápNạp Giáp, một quẻ kép đã có hai lớp dữ kiện quan trọng: quẻ thuộc cung nào và từng hào mang Can Chi nào. Lục Thân Nạp Quái nối hai lớp ấy lại. Hành cung được đặt làm "ta", còn hành của Địa Chi trên từng hào là lực đang quan hệ với "ta". Từ quan hệ sinh khắc giữa hai hành này, ta gọi tên hào ấy là Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài hoặc Quan Quỷ.

Tên gọi nghe như quan hệ gia đình, nhưng trong Lục Hào chúng là ngôn ngữ phân vai. Phụ Mẫu có thể chỉ cha mẹ, văn thư, bằng cấp, nhà cửa, vật che chở. Huynh Đệ có thể chỉ anh em, bạn ngang hàng, đồng nghiệp, đối thủ hoặc sự chia phần. Tử Tôn có thể chỉ con cái, sản phẩm, niềm vui, thuốc men, đường giải. Thê Tài có thể chỉ tài vật, nguồn lợi, đối tượng cần đạt. Quan Quỷ có thể chỉ chức trách, luật lệ, bệnh tật, áp lực hoặc điều gây lo.

Trong bài nền, đừng vội luận tốt xấu. Việc trước hết là an cho đúng. Một hào được gọi là Quan Quỷ không tự nhiên thành xấu; một hào được gọi là Thê Tài không tự nhiên thành tốt. Tên Lục Thân chỉ cho biết vai của hào trong câu chuyện, còn mạnh yếu và kết quả phải xét sau.

Câu gọn: hành cung là điểm gốc; hành Chi của hào là đối tượng; sinh khắc giữa hai bên tạo ra tên Lục Thân.

Nguồn Gốc

Lục Thân trong Lục Hào phát sinh từ việc đem Ngũ Hành sinh khắc đặt quanh một điểm gốc. Khi điểm gốc là hành cung của quẻ, mỗi hào sẽ trở thành một quan hệ đối với hành cung ấy. Vì vậy, Lục Thân không phải một danh sách đặt sẵn cho Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ; nó chỉ xuất hiện khi đã xác định "ta" là hành nào.

生我者父母,我生者子孫;克我者官鬼,我克者妻財;比和者兄弟。

Sinh ta là Phụ Mẫu, ta sinh là Tử Tôn; khắc ta là Quan Quỷ, ta khắc là Thê Tài; cùng khí với ta là Huynh Đệ.

Khẩu quyết này là xương sống của phép an Lục Thân. Nếu hành cung là Thủy, thì Kim sinh Thủy nên Kim là Phụ Mẫu; Thủy đồng Thủy nên Thủy là Huynh Đệ; Thủy sinh Mộc nên Mộc là Tử Tôn; Thủy khắc Hỏa nên Hỏa là Thê Tài; Thổ khắc Thủy nên Thổ là Quan Quỷ. Khi hành cung đổi, toàn bộ vai cũng đổi.

天地感而萬物化生。

Trời đất cảm nhau mà muôn vật hóa sinh.

Ý "cảm nhau" trong Dịch học nhắc rằng sự vật được nhận ra qua quan hệ. Lục Thân cũng vậy. Một hành đứng riêng chỉ là hành; khi đặt quanh hành cung, nó thành vai. Nhờ có vai, bảng sáu hào không còn là sáu ký hiệu rời rạc, mà trở thành một mô hình quan hệ có chủ khách, có nguồn sinh, có chỗ khắc, có nơi phát ra và có phần cùng khí.

Đồ Hình

Sơ đồ dưới đây đặt hành cung ở giữa. Chiều khí đi rõ: Phụ Mẫu sinh vào hành cung, hành cung sinh ra Tử Tôn, hành cung khắc Thê Tài, Quan Quỷ khắc hành cung. Huynh Đệ là đồng khí nên đặt trên trục ngang, không có chiều sinh khắc.

Lục Thân Nạp Quái Hành cung ở giữa, năm quan hệ quanh hành cung gồm Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ. Lục Thân Nạp Quái hành cung làm gốc · hành Chi từng hào làm đối tượng HÀNH CUNG làm “ta” Huynh Đệ đồng hành với ta Tử Tôn ta sinh ra Thê Tài ta khắc được Quan Quỷ khắc vào ta Phụ Mẫu sinh vào ta 生我父母 · 比和兄弟 · 我生子孫 · 我克妻財 · 克我官鬼

Công Thức

Công thức Lục Thân chỉ có một trục: "ta" là hành cung. Mọi hào được đọc theo hành của Địa Chi đã nạp vào hào ấy. Nếu hành Chi sinh hành cung, hào là Phụ Mẫu. Nếu cùng hành cung, hào là Huynh Đệ. Nếu hành cung sinh hành Chi, hào là Tử Tôn. Nếu hành cung khắc hành Chi, hào là Thê Tài. Nếu hành Chi khắc hành cung, hào là Quan Quỷ.

Quan hệ Tên Lục Thân Nghĩa gần Nghĩa rộng
Chi sinh cungPhụ Mẫucha mẹ, người nâng đỡvăn thư, học vấn, nhà cửa, phương tiện, chỗ che chở
Chi cùng hành cungHuynh Đệanh em, bạn ngang hàngđồng đội, đối thủ, cạnh tranh, chia phần
Cung sinh ChiTử Tôncon cháu, người dướisản phẩm, niềm vui, thuốc men, đường giải, đầu ra
Cung khắc ChiThê Tàivợ, tài vậtdòng tiền, hàng hóa, nguồn lực hữu hình, điều muốn đạt
Chi khắc cungQuan Quỷchức trách, bệnh loquy định, áp lực, kiện tụng, bệnh lý, điều gây vướng

Cần phân biệt Lục Thân với Lục Thần. Lục Thân là năm vai quan hệ vừa nêu. Lục Thần là Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ, thuộc một lớp an khác. Hai tên gọi gần âm nên dễ nhầm, nhưng công dụng khác nhau.

Bảng Mẫu

Bảng dưới đây giúp tra nhanh theo hành cung. Đọc từng hàng từ trái sang phải: nếu quẻ thuộc cung ấy, thì hành nào trên hào sẽ gọi là Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài hoặc Quan Quỷ.

Hành cung Phụ Mẫu
sinh ta
Huynh Đệ
đồng ta
Tử Tôn
ta sinh
Thê Tài
ta khắc
Quan Quỷ
khắc ta
KimThổKimThủyMộcHỏa
ThủyKimThủyMộcHỏaThổ
MộcThủyMộcHỏaThổKim
HỏaMộcHỏaThổKimThủy
ThổHỏaThổKimThủyMộc

Trong tự học, bảng này chỉ nên dùng để kiểm lại. Cách hiểu tốt hơn là tự đi theo vòng sinh khắc. Ví dụ hành cung Kim: Thổ sinh Kim nên Thổ là Phụ Mẫu; Kim cùng Kim là Huynh Đệ; Kim sinh Thủy nên Thủy là Tử Tôn; Kim khắc Mộc nên Mộc là Thê Tài; Hỏa khắc Kim nên Hỏa là Quan Quỷ.

Cách Nạp

Khi đã có quẻ, hãy đi theo thứ tự đã học. Tầm cung trước để biết hành cung. Nạp Giáp sau để biết từng hào mang Chi gì và Chi ấy thuộc hành nào. Sau đó mới lấy hành cung đối chiếu với hành của từng Chi để đặt Lục Thân.

  1. Tìm cung: xác định quẻ thuộc cung nào và cung ấy thuộc hành gì.
  2. Nạp Chi: ghi Địa Chi cho sáu hào từ hào một lên hào sáu.
  3. Ghi hành: đổi từng Chi ra Ngũ Hành: Tý Hợi Thủy, Dần Mão Mộc, Tỵ Ngọ Hỏa, Thân Dậu Kim, Thìn Tuất Sửu Mùi Thổ.
  4. Đối chiếu: lấy hành cung làm "ta", xét hành từng hào sinh ta, đồng ta, ta sinh, ta khắc hay khắc ta.
  5. Ghi vai: điền Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài hoặc Quan Quỷ vào từng hào.

Mẫu ghi nên dùng là: Hào - Can Chi - Hành Chi - Lục Thân - Thế/Ứng - Ghi chú. Khi bảng này rõ, các bài sau về Dụng Thần, Phi Thần, Phục Thần, nguyệt nhật và vượng suy sẽ có nơi đặt vào.

Ví Dụ

Thủy Lôi Truân

Ở bài Tầm Cung Pháp, Thủy Lôi Truân thuộc cung Khảm, hành cung Thủy, vị Nhị Thế. Ở bài Nạp Giáp, Truân có sáu hào từ dưới lên: Canh Tý, Canh Dần, Canh Thìn, Mậu Thân, Mậu Tuất, Mậu Tý. Bây giờ lấy hành cung Thủy làm "ta" để an Lục Thân.

Hào Can Chi Hành Chi Quan hệ với Thủy Lục Thân
1Canh TýThủyđồng hành cungHuynh Đệ
2Canh DầnMộcThủy sinh MộcTử Tôn
3Canh ThìnThổThổ khắc ThủyQuan Quỷ
4Mậu ThânKimKim sinh ThủyPhụ Mẫu
5Mậu TuấtThổThổ khắc ThủyQuan Quỷ
6Mậu TýThủyđồng hành cungHuynh Đệ

Trong bảng này chưa thấy Thê Tài, vì Thê Tài của hành cung Thủy là Hỏa. Một số phép Lục Hào sẽ tìm phần thiếu ấy trong quẻ bản cung để xét Phục Thần. Với Truân thuộc cung Khảm, quẻ bản cung là Thuần Khảm; trong Thuần Khảm có hào mang Hỏa nên có thể dùng để nhận phần Tài ẩn. Phần này chỉ nên ghi nhẹ ở bài nền; cách xét Phi Thần, Phục Thần cần học riêng.

Hỏa Thiên Đại Hữu

Hỏa Thiên Đại Hữu thuộc cung Càn, hành cung Kim, vị Quy Hồn. Bài Nạp Giáp đã ghi sáu hào: Giáp Tý, Giáp Dần, Giáp Thìn, Kỷ Dậu, Kỷ Mùi, Kỷ Tỵ. Lấy Kim làm "ta": Thổ sinh Kim là Phụ Mẫu, Kim đồng Kim là Huynh Đệ, Kim sinh Thủy là Tử Tôn, Kim khắc Mộc là Thê Tài, Hỏa khắc Kim là Quan Quỷ.

Hào Can Chi Hành Chi Quan hệ với Kim Lục Thân
1Giáp TýThủyKim sinh ThủyTử Tôn
2Giáp DầnMộcKim khắc MộcThê Tài
3Giáp ThìnThổThổ sinh KimPhụ Mẫu
4Kỷ DậuKimđồng hành cungHuynh Đệ
5Kỷ MùiThổThổ sinh KimPhụ Mẫu
6Kỷ TỵHỏaHỏa khắc KimQuan Quỷ

Đại Hữu có đủ năm Lục Thân hiện trên sáu hào, còn Truân thiếu Thê Tài trên bề mặt. Sự khác nhau này cho thấy Lục Thân không phải để trang trí cho đủ ô, mà để nhận xem loại sự việc nào đang hiện, loại nào đang ẩn, loại nào lặp lại nhiều lần trong quẻ.

Phục Thần

Khi một Lục Thân cần xem nhưng không xuất hiện trong sáu hào của quẻ đang xét, một số truyền thống Lục Hào sẽ tìm nó trong quẻ bản cung. Phần tìm thấy ấy gọi là Phục Thần, tức phần ẩn dưới Phi Thần đang hiện. Ở bài nền, chỉ cần hiểu đây là cách bổ sung lớp ẩn cho quẻ khi một vai quan trọng không lộ ra ngoài.

Phục Thần không phải lúc nào cũng cần dùng. Nếu câu hỏi không cần loại sự việc ấy, thiếu nó chưa chắc là vấn đề. Nếu câu hỏi nhắm đúng vào loại ấy, như hỏi tài mà Thê Tài không hiện, hỏi giấy tờ mà Phụ Mẫu không hiện, khi ấy việc xét Phục Thần mới trở nên đáng chú ý. Bài này chỉ đặt nền nhận diện; cách xem Phục Thần được sinh, bị khắc, được lộ hay bị che sẽ thuộc bước sau.

Phi Thần: hào đang hiện trong quẻ đang xét, có vị trí rõ trên sáu hào.
Phục Thần: vai ẩn tìm từ quẻ bản cung khi Lục Thân cần xem không hiện trên bề mặt.

Nhầm Lẫn Thường Gặp

Lỗi thứ nhất là lấy hành của nội quái hoặc ngoại quái làm gốc để an Lục Thân. Gốc đúng là hành cung sau khi tầm cung, không phải hành của quái đang nằm trên hay dưới.

Lỗi thứ hai là gán một hành với một Lục Thân cố định. Kim không luôn là Quan Quỷ, Mộc không luôn là Thê Tài. Tên Lục Thân đổi theo hành cung. Với cung Kim, Mộc là Thê Tài; với cung Thủy, Mộc lại là Tử Tôn.

Lỗi thứ ba là nhầm Lục Thân với Lục Thần. Lục Thân là Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ. Lục Thần là Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ.

Lỗi thứ tư là đọc tên thành tốt xấu ngay. Thê Tài có thể là tiền, nhưng cũng có thể là vật làm hao sức nếu Thế yếu. Quan Quỷ có thể là áp lực, nhưng cũng có thể là chức trách cần có. Tử Tôn có thể là đường giải, nhưng cũng có thể làm nhẹ kỷ luật nếu quá mạnh. Tên chỉ là vai, chưa phải kết luận.

Lỗi cuối là quên ghi hành Chi. Nếu chỉ ghi Can Chi mà không đổi Chi ra Ngũ Hành, người học sẽ khó an Lục Thân. Bảng sáu hào nên có cột hành Chi trước khi có cột Lục Thân.

Ghi Nhớ

Lục Thân Nạp Quái là bước đặt vai cho sáu hào. Muốn làm đúng, cần có ba dữ kiện: quẻ thuộc cung nào, cung ấy thuộc hành gì, và từng hào sau Nạp Giáp mang Địa Chi thuộc hành gì. Từ đó dùng khẩu quyết: sinh ta là Phụ Mẫu, đồng ta là Huynh Đệ, ta sinh là Tử Tôn, ta khắc là Thê Tài, khắc ta là Quan Quỷ.

Khi tự học, hãy luyện bằng một mẫu cố định: tên quẻ, cung, hành cung, sáu hào Can Chi, hành Chi, Lục Thân. Chỉ cần bảng ấy được lập ngay ngắn, các bước sau như chọn Dụng Thần, xét Thế Ứng, Phi Phục, vượng suy và nhật nguyệt sẽ có nền rõ hơn nhiều.

Trang chủ Mục lục